Gói thầu: Gói thầu số 21 2021: Phụ kiện đường dây - ĐTXD
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210583573-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 21 2021: Phụ kiện đường dây - ĐTXD |
| Số hiệu KHLCNT | 20210583276 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của Tổng công ty Điện lực miền Nam do Chủ đầu tư thu xếp và Vốn vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 11:06:00 đến ngày 2021-06-16 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 885,984,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | CỌC NEO DK 16-2400mm | 84 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | 773 | bộ | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 3 | Đầu cosse ép đồng 25mm2 | 174 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 4 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | 168 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 5 | Đầu Cosse ép đồng 70mm2 | 96 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 6 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | 287 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 7 | Đầu cosse ép đồng 120mm2 | 312 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 8 | Đầu Cosse ép đồng 150mm2 | 23 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 9 | Đầu cosse ép đồng 185mm2 | 66 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 10 | Đầu cosse ép đồng 240mm2 | 370 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 11 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 50mm2 | 10 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 12 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | 204 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 13 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | 74 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 14 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 120mm2 | 43 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 15 | Đầu cosse ép đồng nhôm 150mm2 | 230 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 16 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 185mm2 | 3 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 17 | Kẹp Boulon U 35-50 | 62 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 18 | Kẹp Boulon U 50-70 | 226 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 19 | Kẹp Boulon U 70-95 | 180 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 20 | Kẹp Boulon U 95-120 | 96 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 21 | Khóa néo dây ACSR 50-70 | 41 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 22 | Khóa néo dây ACSR 150-185 | 32 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 23 | Khoá néo dây ACSR 150-240 mm2 | 16 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 24 | Khóa neo dây ACSR 185-240 | 30 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 25 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | 15 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 26 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 70mm2 | 91 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 27 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 150mm2 | 13 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 28 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 185mm | 8 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 29 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 240/32mm2 | 24 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 30 | Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 70 mm2 | 30 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 31 | Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 95 mm2 | 12 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 32 | Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 120 mm2 | 10 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 33 | Móc treo chữ U | 874 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 34 | Dây đai INOX | 2.628 | m | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 35 | Khóa đai thép | 4.449 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 36 | Khung đỡ 1 sứ | 2.082 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 37 | Khung đỡ 3 sứ | 198 | bộ | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 38 | Giáp buộc cáp nhôm bọc sứ đơn ACX 50mm2 | 191 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 39 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp bọc 24kV-70mm2 | 318 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 40 | Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây 95mm2 | 149 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 41 | Giáp buộc sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 120mm | 161 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 42 | Giáp buộc sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 150mm | 24 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 43 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp bọc 24kV- 185mm2 | 341 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 44 | Giáp buộc cáp nhôm bọc sứ đơn ACX 240 | 122 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 45 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 50mm2 | 33 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 46 | Giáp buộc đầu sứ đôi cáp bọc 24kV 70mm2 | 141 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 47 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 150mm2 | 12 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 48 | Giáp buộc cáp nhôm bọc sứ đôi ACX 185mm | 297 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 49 | Giáp buộc đầu sứ đôi cáp bọc 24kV 185-240mm2 | 199 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 50 | Giáp níu cáp nhôm bọc 24kV- 50mm2 | 53 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 51 | Giáp níu cáp nhôm bọc 24kV 70mm2 | 54 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 52 | Giáp níu dây ACX 95mm2 | 42 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 53 | Giáp níu dây bọc ACX 120/19 | 36 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 54 | Giáp níu dây bọc ACX 150 | 39 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 55 | Giáp níu + yếm cáp dây ACX 185mm2 | 165 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 56 | Giáp níu dây bọc ACX 240/32 | 45 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 57 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2 | 79 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 58 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x70mm2 | 475 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 59 | Kẹp dừng cáp vặn xoắn 4x95mm2 | 119 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 60 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x120mm2 | 228 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 61 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X50 mm2 | 102 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 62 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X70 mm2 | 982 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 63 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4x95mm2 | 174 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 64 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X120 mm2 | 108 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 65 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4x150 mm2 | 206 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi