Gói thầu: Gói thầu số 01:Thi công xây dựng công trình + Mua sắm lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210561445-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01:Thi công xây dựng công trình + Mua sắm lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210530854 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn cấp quyền sử dụng đất ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 17:08:00 đến ngày 2021-06-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,366,856,323 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO PHÒNG HỌP TẦNG 4 UBND HUYỆN: | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem, vận chuyển ra bãi thải | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 67,678 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 63,964 | m2 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,264 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,321 | m2 |
| 5 | Vách kính khung nhôm hệ kính cường lực 2 lớp dày 12ly | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,492 | m2 |
| 6 | Rèm che nhà tắm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,154 | m2 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60 cm, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 17,8 | m2 |
| 8 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,069 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12,6 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm, vận chuyển ra bãi thải | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,465 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,25 | m2 |
| 12 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao (theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 142,418 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 67,678 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 211,346 | m2 |
| 16 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38ly | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,112 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 13,912 | m2 |
| 18 | Thay toàn bộ vách kính bằng kính 6,38 ly, giữ khuôn ( đã bao gồm cả cửa kính) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 13,912 | m2 |
| 19 | Gia công lan can | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 53,736 | kg |
| 20 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10,83 | m2 |
| 21 | Lắp rèm gỗ cuốn lật | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10,83 | m2 |
| B | Phần điện: | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Đèn gắn tường Led 25w | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 6 | Đèn Led âm trần D90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8 | bộ |
| 7 | Điều hòa Panasonic Inverter 8530 BTU CU/CS-VU9UKH-8 hoặc tương đương | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Tủ lạnh Samsung Inverter dưới 280l RB27N4170BU/SV hoặc tương đương | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Smart Tivi QLED Samsung 4K 43 inch QA43Q60T hoặc tương đương | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Quạt cây Mitsubishi LV16S-RV CY-RD hoặc tương đương | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 40 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 40 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 40 | m |
| 14 | Lắp đặt ống gen | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 40 | m |
| 15 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 18 | Tủ lạnh mini 36l | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| C | Thiết bị vệ sinh: | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Móc treo quần áo inox | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| D | Thiết bị thoát nước: | |||
| 1 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 25 | m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa Đường kính 90mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt chếch nhựa Đường kính 90mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | m |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| E | Thiết bị cấp nước: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 25 | m |
| 2 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 4 | Lô giấy | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Vắt khăn dàn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Vòi xịt | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Mua ấm chén, đèn làm việc... | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Màn hình vi tính | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Bàn làm việc | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Ghế xoay | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Mua ga gối đệm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Vận chuyển đổ thải, dọn dẹp mặt bằng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | tb |
| F | CẢI TẠO PHÒNG CHỦ TỊCH CŨ: | |||
| G | Phá dỡ nhà vệ sinh: | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ kính cường lực 12ly | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | tb |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem, vận chuyển ra bãi thải | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,19 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem, vận chuyển ra bãi thải | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,7 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm, vận chuyển ra bãi thải | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,21 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm, vận chuyển ra bãi thải | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,03 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ phần ống cấp thoát nước phòng vệ sinh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | tb |
| 11 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,89 | m2 |
| 12 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,484 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,4 | m2 |
| 14 | Ốp lại gỗ chân tường cao 900 rộng 1000 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,9 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 160,923 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 78,157 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 239,08 | m2 |
| H | PHÒNG GIAO BAN: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 85,968 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 44,444 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 130,412 | m2 |
| I | PHÒNG PHÓ CHỦ TỊCH: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 111,732 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 38,329 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 150,061 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp mới cây sen tắm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Thay mới điều hòa Panasonic 9000BTU Điều hòa Panasonic Inverter 8530 BTU CU/CS-VU9UKH-8 hoặc tương đương | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| J | NHÀ TRỰC BẢO VỆ: | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,849 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 155,724 | kg |
| 3 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 155,724 | kg |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,919 | m2 |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,85 | m2 |
| K | Ngoài nhà: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 76,35 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 76,35 | m2 |
| L | Trong nhà: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 61,262 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 17,898 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 79,16 | m2 |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x 2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15 | m |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| M | PHÒNG PHÓ BÍ THƯ HUYỆN: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 161,8 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 46,533 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 208,333 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp mới cây sen tắm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Lắp mới móc treo quần áo | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Gia công lan can | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 58,954 | kg |
| 12 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10,64 | m2 |
| 13 | Đèn Led âm trần D90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12 | bộ |
| 14 | Lô giấy | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Vắt khắn dàn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Mua màn hình vi tính | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Mua ấm chén, bô đựng rác | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 18 | Mua chăn ga gối đệm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 19 | Mua tủ tài liệu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 20 | Mua bàn máy vi tính | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 21 | Mua máy vi tính | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| N | PHÒNG TRƯỞNG BAN TUYÊN GIÁO: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 161,8 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 46,533 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 208,333 | m2 |
| O | CẢI TẠO PHÒNG HỌP TẦNG 5: | |||
| 1 | Vệ sinh toàn bộ sàn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 403,162 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 32,419 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 403,162 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ đường ống nước hỏng, sửa chữa lại đường ống nước bị rò rỉ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 48,746 | m |
| 5 | Vận chuyển, lắp đặt bể nước Inox 4m3 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bể |
| 6 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 51,436 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 563,6 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 563,6 | m2 |
| 9 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38ly | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 46,08 | m2 |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 20 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 180 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 180 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x 1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 180 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 180 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 100 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 100 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 20 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 20 | m |
| 21 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16 | cái |
| 22 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16 | cái |
| 23 | Vận chuyển đổ thải + dọn dẹp mặt bằng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | tb |
| 24 | Vận chuyển vật liệu, máy móc lên tầng 4 để thi công | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi