Gói thầu: Thi công hoàn thiện đường các khu tái định cư - Dự án: Nhà máy thủy điện Khe Bố
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210601005-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Phát triển Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Thi công hoàn thiện đường các khu tái định cư - Dự án: Nhà máy thủy điện Khe Bố |
| Số hiệu KHLCNT | 20210600921 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có+Vốn vay |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 11:20:00 đến ngày 2021-06-11 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 565,256,237 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng xây dựng tuyến số 4 và số 5 - Đường nội vùng Đình Phong | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng thủ công | Đào nền đường đất cấp 3 bằng thủ công | 6,72 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | 1,25 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 300m | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 300m | 1 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | 0,35 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 32,08 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông mặt đường M200 đá 2x4 chiều dày | Đổ bê tông mặt đường M200 đá 2x4 chiều dày | 62,84 | m3 |
| 7 | Lót bạt ngăn nước | Lót bạt ngăn nước | 554,26 | m2 |
| 8 | Rải bạt ngăn nước | Rải bạt ngăn nước | 5,54 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông cống qua đường M200 đá 1x2 | Đổ bê tông cống qua đường M200 đá 1x2 | 0,3 | m3 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường d | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường d | 0,01 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn gỗ | Sản xuất lắp dựng ván khuôn gỗ | 0,66 | 100m2 |
| B | Khối lượng xây dựng tuyến số 1 và số 6 - Đường nội vùng Đình Thắng | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng thủ công | Đào nền đường đất cấp 3 bằng thủ công | 7,3 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | 1,39 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 300m | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 300m | 1,46 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 59,54 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông mặt đường M200 đá 2x4 chiều dày | Đổ bê tông mặt đường M200 đá 2x4 chiều dày | 89,3 | m3 |
| 6 | Lót bạt ngăn nước | Lót bạt ngăn nước | 602,19 | m2 |
| 7 | Rải bạt ngăn nước | Rải bạt ngăn nước | 6,02 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông cống qua đường, rãnh thoát nước M200 đá 1x2 | Đổ bê tông cống qua đường, rãnh thoát nước M200 đá 1x2 | 27,88 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường d | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường d | 0,01 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn gỗ | Sản xuất lắp dựng ván khuôn gỗ | 1,68 | 100m2 |
| C | Khối lượng xây dựng hoàn thiện đường GTNT vào điểm TĐC Đình Hương, Đình Tiến, Đình Thắng | |||
| 1 | Đào vét đất sạt trượt lấp rãnh bằng thủ công (tương đương đất cấp 1) | Đào vét đất sạt trượt lấp rãnh bằng thủ công (tương đương đất cấp 1) | 85,91 | m3 |
| 2 | Đào vét đất sạt trượt lấp rãnh bằng máy đào | Đào vét đất sạt trượt lấp rãnh bằng máy đào | 16,32 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi thải, bãi tập kết cự ly trung bình 300m bằng ô tô tự đổ 10T | Vận chuyển đất ra bãi thải, bãi tập kết cự ly trung bình 300m bằng ô tô tự đổ 10T | 17,18 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất về để đắp bằng máy đào | Đào xúc đất về để đắp bằng máy đào | 17,28 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất về để đắp bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly trung bình 500m đất cấp 3 | Vận chuyển đất về để đắp bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly trung bình 500m đất cấp 3 | 17,28 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất lề đường K95 bằng máy đầm 16T | 15,3 | 100m3 | |
| 7 | Đào đất hố móng đất cấp 3 bằng thủ công | Đào đất hố móng đất cấp 3 bằng thủ công | 11,94 | m3 |
| 8 | Đào đất hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Đào đất hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | 1,07 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | 1,31 | 100m3 |
| 10 | Xây cống bằng đá hộc vữa xây XM M100 | Xây cống bằng đá hộc vữa xây XM M100 | 21,49 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc miết mạch vữa XM M100 | Xây đá hộc miết mạch vữa XM M100 | 4,74 | m3 |
| 12 | Đá dăm cát đệm | Đá dăm cát đệm (đá 4x6) | 10,03 | m3 |
| 13 | Trát VXM M100 dày 2cm | Trát VXM M100 dày 2cm | 33,53 | m2 |
| 14 | Quét nhựa đường chống thấm, mối nối ống cống D100 | Quét nhựa đường chống thấm, mối nối ống cống D100 | 6,67 | m2 |
| 15 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 đúc sẵn | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 đúc sẵn | 2,17 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép bê tông đúc sẵn | Ván khuôn thép bê tông đúc sẵn | 0,48 | 100m2 |
| 17 | Gia công cốt thép ống cống D | Gia công cốt thép ống cống D | 0,23 | Tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | 7 | Cấu kiện |
| D | Hạng mục chung | |||
| 1 | Hạng mục chung | Nhà tạm tại hiện trường để điều hành thi công; Chi phí bảo hiểm thuộc trách nhiệm của nhà thầu; Chi phí đảm bảo an toàn giao thông trong quá trình thi công; Chi phí di chuyển nhân lực, thiết bị đến công trường… | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi