Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường GTNT xã Hồng Quang, huyện Ân Thi (Đoạn nối từ ĐT.376 đến nhà ông Ngát và đoạn từ bãi rác đến thôn Vũ Dương)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210603998-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hà Thanh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường GTNT xã Hồng Quang, huyện Ân Thi (Đoạn nối từ ĐT.376 đến nhà ông Ngát và đoạn từ bãi rác đến thôn Vũ Dương) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210603966 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí ngân sách xã, cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 20:56:00 đến ngày 2021-06-12 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,721,349,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn nối từ ĐT.376 đến nhà ông Ngát | |||
| 1 | Đào xúc bùn bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (80% KL) | 7,0336 | 100m3 | |
| 2 | Đào bùn bằng thủ công (20% KL) | 175,84 | m3 | |
| 3 | Đào đất đánh cấp bằng thủ công-đất cấp I | 4,573 | 1m3 | |
| 4 | Đào khuôn, nền đường, máy đào | 18,0126 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (20% KL) | 450,314 | 1m3 | |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,4937 | 100m3 | |
| 7 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (80% KL) | 17,4661 | 100m3 | |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 (20% KL) | 4,3665 | 100m3 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 6,5498 | 100m3 | |
| 10 | Cát vàng tạo phẳng dày 3cm bằng thủ công | 130,996 | m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | 960,636 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | 5,0842 | 100m2 | |
| 13 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (80% KL) | 29,7875 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (20% KL) | 744,688 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | 13,3651 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly | 13,3651 | 100m3/1km | |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | 21,4734 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly | 21,4734 | 100m3/1km | |
| 19 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 63,875 | 100m | |
| 20 | Đặt phên nứa | 612 | m2 | |
| 21 | Đào móng cột biển báo, đất C2 | 29 | 1m3 | |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | 29 | m3 | |
| 23 | Chân cột biển báo | 6 | m | |
| 24 | Biển báo tam giác 87,5x87,5x87,5 (cm) | 1 | cái | |
| 25 | Biển báo tròn D87,5 (cm) | 1 | cái | |
| 26 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 230 | cái | |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 15,321 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn móng dài | 0,713 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | 45,466 | m3 | |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 30,153 | m3 | |
| 31 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 132,997 | m2 | |
| 32 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 800x800mm | 47 | 1 đoạn ống | |
| 33 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1200x1200mm | 12 | 1 đoạn ống | |
| 34 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (Tính 80% KL) | 1,935 | 100m3 | |
| 35 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II (Tính 20% KL) | 48,376 | 1m3 | |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,7824 | 100m3 | |
| 37 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 28,388 | 100m | |
| 38 | Gia công cột bằng thép hình | 2,279 | tấn | |
| 39 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,066 | tấn | |
| 40 | Bu lông M18x150 | 4 | cái | |
| 41 | Bu lông M12x60 | 82 | cái | |
| 42 | Bu lông M18x200 | 8 | cái | |
| 43 | Bu lông M16x100 | 48 | cái | |
| 44 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su (6,28+3)m | 9,28 | m | |
| 45 | Máy đóng mở V3 | 2 | cái | |
| 46 | Máy đóng mở V2 | 6 | cái | |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,018 | 100m2 | |
| 48 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | 0,442 | m3 | |
| 49 | Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | 2,9 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100 | 17,4 | m3 | |
| 51 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | 38,75 | m3 | |
| 52 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 18,125 | 100m | |
| B | Đoạn từ bãi rác đến thôn Vũ Dương | |||
| 1 | Đào khuôn, nền đường, máy đào | 4,7791 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (Tính 20% KL) | 119,478 | 1m3 | |
| 3 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (80% KL) | 4,7869 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 (20% KL) | 1,1967 | 100m3 | |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,795 | 100m3 | |
| 6 | Cát vàng tạo phẳng dày 3cm bằng thủ công | 35,902 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | 263,278 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 1,2826 | 100m2 | |
| 9 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (80% KL) | 1,6953 | 100m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (20% KL) | 42,382 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | 3,855 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly | 3,855 | 100m3/1km | |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 2,989 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng dài | 0,0927 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | 5,978 | m3 | |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 8,767 | m3 | |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 46,321 | m2 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,19 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 2,052 | m3 | |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm (353,78+39,096 (kg)) | 0,354 | tấn | |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác (14,25+1,325(m2)) | 0,156 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 (2,128+0,226(m3)) | 2,354 | m3 | |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 38 | 1cấu kiện | |
| 24 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (Tính 80% KL) | 0,4429 | 100m3 | |
| 25 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II (Tính 20% KL) | 11,072 | 1m3 | |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1112 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi