Gói thầu: Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210585303-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Quý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210574599 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi sự nghiệp giáo dục khác năm 2020 (theo Quyết định số 3157/ QĐ-UBND ngày 21/12/ 2020 của UBND tỉnh) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 20:53:00 đến ngày 2021-06-12 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,925,587,180 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,300,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI 14 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Cạo sơn toàn bộ mặt dưới sê nô | Tại Chương V | 163,884 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 163,884 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Tại Chương V | 1.596 | cấu kiện |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Tại Chương V | 5,3865 | m3 |
| 5 | vệ sinh sàn mái (NC 50%) | Tại Chương V | 513,484 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 513,484 | m2 |
| 7 | Quét nước xi măng 2 nước | Tại Chương V | 513,484 | m2 |
| 8 | Lát gạch Bát tràng (30x30)cm | Tại Chương V | 513,484 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Tại Chương V | 459,154 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn - gạch ceramic 600x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 459,154 | m2 |
| 11 | Cạo sơn tường, trụ, cột (Tường ngoài) | Tại Chương V | 162,936 | m2 |
| 12 | Vệ sinh tường đá rửa (50% NC) | Tại Chương V | 185,59 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tại Chương V | 65,016 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 65,016 | m2 |
| 15 | Cạo sơn tường, trụ, cột (Tường trong) | Tại Chương V | 663,64 | m2 |
| 16 | Cạo sơn trần | Tại Chương V | 523,132 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 162,936 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 65,016 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 1.186,772 | m2 |
| 20 | Cạo sơn tường gen | Tại Chương V | 19,53 | m2 |
| 21 | Vệ sinh tường gen (tường đá rửa) 50%NC) | Tại Chương V | 75,64 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 19,53 | m2 |
| 23 | Đục lớp vữa mặt trên ô văn | Tại Chương V | 26,46 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 26,46 | m2 |
| 25 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại Chương V | 26,46 | m2 |
| 26 | Cạo sơn mặt dưới ô văn | Tại Chương V | 30,1644 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 30,1644 | m2 |
| 28 | Cạo sơn lam BTCT | Tại Chương V | 32,64 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 32,64 | m2 |
| 30 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tại Chương V | 6,528 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 6,528 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 6,528 | m2 |
| 33 | Cạo sơn tường, trụ, cột (Tường ngoài) | Tại Chương V | 29,376 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 30,528 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Tại Chương V | 27,46 | m2 |
| 36 | Phá lớp đá mài cũ | Tại Chương V | 14,28 | m2 |
| 37 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 14,28 | m2 |
| 38 | Đánh bóng keo 2K | Tại Chương V | 6,12 | m2 |
| 39 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 | Tại Chương V | 27,46 | m2 |
| 40 | Cạo sơn đan BTCT sảnh mái ngói | Tại Chương V | 27,42 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 27,42 | m2 |
| 42 | Đổ cát vào bồn hoa | Tại Chương V | 5,2416 | m3 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 8,64 | m2 |
| 44 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tại Chương V | 60,48 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Tại Chương V | 117,6 | m |
| 46 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép, kính cường lực 8 ly | Tại Chương V | 60,48 | m2 |
| 47 | Cửa sổ nhựa lõi thép, kính cường lực 8 ly | Tại Chương V | 60,48 | m2 |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tại Chương V | 60,48 | m2 |
| 49 | Hoa Inox cửa | Tại Chương V | 60,48 | m2 |
| 50 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Tại Chương V | 34,7687 | m2 |
| 51 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 34,7687 | m2 |
| 52 | Lắp chốt cửa inox | Tại Chương V | 28 | bộ |
| 53 | Lắp bản lề inox | Tại Chương V | 84 | bộ |
| 54 | Móc gió inox | Tại Chương V | 28 | bộ |
| 55 | khoen cửa inox | Tại Chương V | 7 | bộ |
| 56 | Ổ khoá | Tại Chương V | 7 | bộ |
| 57 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Tại Chương V | 555,416 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn - Gạch ceramic 600x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 555,416 | m2 |
| 59 | Cạo sơn tường, trụ, cột (Tường ngoài) | Tại Chương V | 162,936 | m2 |
| 60 | vệ sinh tường đá rửa (Tường ngoài) (50%NC) | Tại Chương V | 185,59 | m2 |
| 61 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tại Chương V | 65,016 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 65,016 | m2 |
| 63 | Cạo sơn tường, trụ, cột (Tường trong) | Tại Chương V | 663,64 | m2 |
| 64 | Cạo sơn trần | Tại Chương V | 500,732 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 162,936 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 65,016 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 1.164,372 | m2 |
| 68 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tại Chương V | 62,592 | m2 |
| 69 | Ốp đá da | Tại Chương V | 62,592 | m2 |
| 70 | Cạo sơn tường hộp gen | Tại Chương V | 26,46 | m2 |
| 71 | vệ sinh tường hộp gen (đá rửa) (50% NC) | Tại Chương V | 91,92 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 26,46 | m2 |
| 73 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Tại Chương V | 1,5876 | m3 |
| 74 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,5876 | m3 |
| 75 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tại Chương V | 0,2646 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,1451 | tấn |
| 77 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 26,46 | m2 |
| 78 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại Chương V | 26,46 | m2 |
| 79 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 26,46 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 26,46 | m2 |
| 81 | Cạo sơn lam BTCT | Tại Chương V | 32,64 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 32,64 | m2 |
| 83 | cạo sơn (Tường ngoài) | Tại Chương V | 5,76 | m2 |
| 84 | vệ sinh (Tường đá rửa) (50%NC) | Tại Chương V | 5,76 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 5,76 | m2 |
| 86 | Phá lớp đá mài cũ | Tại Chương V | 2,52 | m2 |
| 87 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 3,816 | m2 |
| 88 | Đánh bóng keo 2K | Tại Chương V | 1,08 | m2 |
| 89 | Phá lớp đá mài cũ | Tại Chương V | 15,597 | m2 |
| 90 | Láng granitô cầu thang | Tại Chương V | 15,597 | m2 |
| 91 | Vệ sinh cầu thang (phần láng đá mài) | Tại Chương V | 47,634 | m2 |
| 92 | Đánh bóng keo 2K (phần láng đá mài) | Tại Chương V | 47,634 | m2 |
| 93 | Vệ sinh cầu thang (phần tường) (50% NC) | Tại Chương V | 71,28 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 71,28 | m2 |
| 95 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Tại Chương V | 5,28 | m2 |
| 96 | Ốp đá da | Tại Chương V | 2,64 | m2 |
| 97 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tại Chương V | 60,48 | m2 |
| 98 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Tại Chương V | 117,6 | m |
| 99 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, kính cường lực 8 ly | Tại Chương V | 60,48 | m2 |
| 100 | Cửa sổ nhựa lõi thép, kính cường lực 8 ly | Tại Chương V | 60,48 | m2 |
| 101 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Tại Chương V | 34,7687 | m2 |
| 102 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 34,7687 | m2 |
| 103 | Tháo kính bể (2 cửa đi) | Tại Chương V | 1,7488 | m2 |
| 104 | Cắt và lắp kính (thay kính bể) kính dày 5ly | Tại Chương V | 1,7488 | m2 |
| 105 | Chốt cửa inox | Tại Chương V | 28 | bộ |
| 106 | Bản lế inox | Tại Chương V | 84 | bộ |
| 107 | Móc gió inox | Tại Chương V | 28 | bộ |
| 108 | khoen cửa inox | Tại Chương V | 7 | bộ |
| 109 | Ổ khoá | Tại Chương V | 7 | bộ |
| 110 | Phá dỡ lớp đá mài cũ | Tại Chương V | 6,912 | m2 |
| 111 | Láng granitô cầu thang (dặm vá 15% bong tróc) | Tại Chương V | 6,912 | m2 |
| 112 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 6,912 | m2 |
| 113 | Vệ sinh cầu thang (phần láng đá mài) | Tại Chương V | 39,168 | m2 |
| 114 | Đánh bóng keo 2K (phần láng đá mài) | Tại Chương V | 39,168 | m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Tại Chương V | 11,6032 | 100m2 |
| 116 | Bốc xếp và vận chuyển xà bần ra khỏi công trình | Tại Chương V | 15 | Công |
| 117 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Tại Chương V | 10 | Công |
| 118 | Lắp đặt đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x20W + máng điện | Tại Chương V | 112 | bộ |
| 119 | Lắp đặt đèn Led tròn ốp trần 14W | Tại Chương V | 43 | bộ |
| 120 | Lắp đặt quạt trần | Tại Chương V | 56 | cái |
| 121 | Lắp đặt Dimmer điều khiển quạt trần | Tại Chương V | 56 | hộp |
| 122 | Lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu 10A | Tại Chương V | 42 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A-220V | Tại Chương V | 56 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A-220V (cầu thang) | Tại Chương V | 18 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 2 pha 10A | Tại Chương V | 14 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Tại Chương V | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat 2 pha 80A | Tại Chương V | 1 | cái |
| 128 | Tủ điện âm 4 Module | Tại Chương V | 2 | Cái |
| 129 | Lắp đặt đế + mặt dùng cho công tắc ổ cắm | Tại Chương V | 111 | hộp |
| 130 | Lắp đặt đế mặt dùng cho CB | Tại Chương V | 13 | hộp |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Tại Chương V | 75 | m |
| 132 | Lắp đặt nẹp nhựa 3 cm | Tại Chương V | 150 | m |
| 133 | Lắp đặt nẹp nhựa 2 cm | Tại Chương V | 950 | m |
| 134 | Băng keo cách điện | Tại Chương V | 10 | cuộn |
| 135 | Lắp đặt hộp box vuông | Tại Chương V | 25 | hộp |
| 136 | Đinh vít + tắc kê | Tại Chương V | 1 | Lô |
| 137 | Lưới mắt cáo hình thoi KT 10x20mm, khổ 1.2m | Tại Chương V | 50 | Mét |
| 138 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Tại Chương V | 3.150 | m |
| 139 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Tại Chương V | 550 | m |
| 140 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Tại Chương V | 150 | m |
| 141 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | Tại Chương V | 310 | m |
| B | KHỐI CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Tại Chương V | 93,78 | m2 |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại Chương V | 93,78 | m2 |
| 3 | Vệ sinh mặt dưới đáy + thành ngoài sê nô( 50% NC) | Tại Chương V | 131,292 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Tại Chương V | 14,588 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Tại Chương V | 960 | cấu kiện |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Tại Chương V | 3,51 | m3 |
| 7 | Lát gạch bát tràng 300x300mm PCB40 | Tại Chương V | 308,92 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 131,292 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 203,2 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Tại Chương V | 40,64 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 407,28 | m2 |
| 12 | Vệ sinh gạch ốp tường (50% NC) | Tại Chương V | 106,835 | m2 |
| 13 | Vệ sinh tường đá rửa (50% NC) | Tại Chương V | 146,79 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 166,01 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 498,91 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Tại Chương V | 14,4 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 14,4 | m2 |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại Chương V | 14,4 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Tại Chương V | 15,84 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 15,84 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Tại Chương V | 0,864 | m3 |
| 22 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 7,56 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Tại Chương V | 3,24 | m2 |
| 24 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 3,24 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 3,24 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 33,9176 | m2 |
| 27 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tại Chương V | 6,1824 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 6,1824 | m2 |
| 29 | Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 0,5832 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 14,58 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 20,7624 | m2 |
| 32 | Phá lớp đá rửa cũ | Tại Chương V | 11,1 | m2 |
| 33 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 11,1 | m2 |
| 34 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 37 | m |
| 35 | Đáng bóng keo 2K cho đá mài | Tại Chương V | 11,1 | m2 |
| 36 | Bồi cát vào bồn hoa | Tại Chương V | 1,8375 | m3 |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 3,675 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 3,675 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tại Chương V | 36,72 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Tại Chương V | 73,8 | m |
| 41 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Tại Chương V | 36,72 | m2 |
| 42 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực dày 8ly | Tại Chương V | 36,72 | m2 |
| 43 | Lắp dựng hoa inox bảo vệ cửa | Tại Chương V | 36,72 | m2 |
| 44 | Hoa inox bảo vệ cửa 15x15x1.2 | Tại Chương V | 36,72 | m3 |
| 45 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Tại Chương V | 55,86 | m2 |
| 46 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 55,86 | m2 |
| 47 | Lắp chốt cửa inox | Tại Chương V | 30 | 1 bộ |
| 48 | Lắp bản lề cửa inox | Tại Chương V | 63 | 1 bộ |
| 49 | Lắp móc gió inox | Tại Chương V | 27 | 1 bộ |
| 50 | Lắp tay cầm inox | Tại Chương V | 21 | 1 bộ |
| 51 | Lắp ổ khóa | Tại Chương V | 12 | 1 chốt |
| 52 | Lắp khoen cửa inox | Tại Chương V | 12 | 1 bộ |
| 53 | Vệ sinh gạch nền (50% NC) | Tại Chương V | 284,004 | m2 |
| 54 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Tại Chương V | 31,556 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch bông 200x200mm vữa XM M75, XM PCB40 (tận dụng gạch cũ) | Tại Chương V | 31,556 | m2 |
| 56 | Vệ sinh gạch ốp tường (50% NC) | Tại Chương V | 76,28 | m2 |
| 57 | Vệ sinh tường đá rửa (50% NC) | Tại Chương V | 151,11 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 192,84 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 525,78 | m2 |
| 60 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tại Chương V | 27,78 | m2 |
| 61 | ốp đá da | Tại Chương V | 27,78 | m2 |
| 62 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Tại Chương V | 14,4 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 14,4 | m2 |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại Chương V | 14,4 | m2 |
| 65 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Tại Chương V | 15,84 | m2 |
| 66 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Tại Chương V | 0,864 | m3 |
| 67 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 15,012 | m2 |
| 68 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tại Chương V | 1,668 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 1,668 | m2 |
| 70 | Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 0,2224 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 5,56 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 7,228 | m2 |
| 73 | Phá lớp đá mài cũ | Tại Chương V | 4,17 | m2 |
| 74 | Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 4,17 | m2 |
| 75 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 13,9 | m |
| 76 | Đáng bóng keo 2K cho đá mài | Tại Chương V | 4,17 | m2 |
| 77 | Vệ sinh đá mài bậc cầu thang | Tại Chương V | 21,536 | m2 |
| 78 | Phá lớp đá mài cũ | Tại Chương V | 5,384 | m2 |
| 79 | Láng granitô cầu thang | Tại Chương V | 5,384 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 14,25 | m2 |
| 81 | Đáng bóng keo 2K cho đá mài | Tại Chương V | 26,92 | m2 |
| 82 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Tại Chương V | 8,82 | m2 |
| 83 | Ốp đá da | Tại Chương V | 8,82 | m2 |
| 84 | Phá dỡ lớp đá mài cũ | Tại Chương V | 58,688 | m2 |
| 85 | Láng granitô bậc cấp | Tại Chương V | 58,688 | m2 |
| 86 | Đáng bóng keo 2K cho đá mài | Tại Chương V | 58,688 | m2 |
| 87 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tại Chương V | 36,72 | m2 |
| 88 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Tại Chương V | 73,8 | m |
| 89 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Tại Chương V | 36,72 | m2 |
| 90 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực dày 8ly | Tại Chương V | 36,72 | m2 |
| 91 | Lắp dựng hoa inox bảo vệ cửa | Tại Chương V | 36,72 | m2 |
| 92 | Hoa inox bảo vệ cửa 15x15x1.2 | Tại Chương V | 36,72 | m2 |
| 93 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Tại Chương V | 52,66 | m2 |
| 94 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 52,66 | m2 |
| 95 | Lắp chốt cửa inox | Tại Chương V | 28 | 1 chốt |
| 96 | Lắp bản lề cửa inox | Tại Chương V | 60 | 1 bộ |
| 97 | Lắp móc gió inox | Tại Chương V | 26 | 1 bộ |
| 98 | Lắp tay cầm inox | Tại Chương V | 20 | 1 bộ |
| 99 | Lắp ổ khóa | Tại Chương V | 11 | 1 chốt |
| 100 | Lắp khoen cửa inox | Tại Chương V | 11 | 1 bộ |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Tại Chương V | 8,01 | 100m2 |
| 102 | Bốc xếp và vận chuyển xà bần ra khỏi công trình | Tại Chương V | 10 | Công |
| 103 | Tháo dỡ chậu Lavabo | Tại Chương V | 4 | bộ |
| 104 | Tháo dỡ bệ xí | Tại Chương V | 6 | bộ |
| 105 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Tại Chương V | 4 | bộ |
| 106 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Tại Chương V | 4 | bộ |
| 107 | Lắp đặt gương soi | Tại Chương V | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Tại Chương V | 4 | bộ |
| 109 | Lắp đặt xí bệt + két nước | Tại Chương V | 6 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Tại Chương V | 6 | cái |
| 111 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Tại Chương V | 5 | Công |
| 112 | Lắp đặt đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x20W + máng điện | Tại Chương V | 36 | bộ |
| 113 | Lắp đặt đèn Led tròn ốp trần 9W | Tại Chương V | 18 | bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn Led tròn ốp trần 14W | Tại Chương V | 26 | bộ |
| 115 | Lắp đặt quạt trần | Tại Chương V | 18 | cái |
| 116 | Lắp đặt Dimmer điều khiển quạt trần | Tại Chương V | 18 | cái |
| 117 | Lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu 10A | Tại Chương V | 49 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A-220V | Tại Chương V | 64 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A-220V (cầu thang) | Tại Chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt các automat 2 pha 10A | Tại Chương V | 13 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Tại Chương V | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 2 pha 80A | Tại Chương V | 1 | cái |
| 123 | Tủ điện âm 4 Module | Tại Chương V | 2 | Cái |
| 124 | Lắp đặt đế + mặt dùng cho công tắc ổ cắm | Tại Chương V | 87 | hộp |
| 125 | Lắp đặt đế mặt dùng cho CB | Tại Chương V | 13 | hộp |
| 126 | Lắp đặt ống điện nhựa PVC20 (lắp đặt âm) | Tại Chương V | 510 | m |
| 127 | Lắp đặt nẹp nhựa 3 cm | Tại Chương V | 300 | m |
| 128 | Lắp đặt nẹp nhựa 2 cm | Tại Chương V | 450 | m |
| 129 | Băng keo cách điện | Tại Chương V | 5 | cuộn |
| 130 | Lắp đặt hộp box vuông | Tại Chương V | 25 | hộp |
| 131 | Đinh vít + tắc kê | Tại Chương V | 1 | Lô |
| 132 | Lưới mắt cáo hình thoi KT 10x20mm, khổ 1.2m | Tại Chương V | 50 | Mét |
| 133 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Tại Chương V | 1.255 | m |
| 134 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Tại Chương V | 895 | m |
| 135 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Tại Chương V | 350 | m |
| 136 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Tại Chương V | 230 | m |
| 137 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | Tại Chương V | 10 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi