Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210600716-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Bồi dưỡng Chính trị Quận Kiến An
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210568806
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 08:39:00 đến ngày 2021-06-09 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,274,778,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC CẢI TẠO
1 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65 cấu kiện
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0312 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0312 100m3/1km
4 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá trong đường rãnh cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,2 m3
5 Thuê xe chuyên dụng để chở bùn rác ô nhiễm (Mỗi chuyến 4m3) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 chuyến
6 Vệ sinh tẩy cổ rãnh cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65 m
7 Đổ bê tông, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,29 m3
8 Ván khuôn gỗ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,52 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3198 tấn
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,9 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,208 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4537 tấn
13 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65 cấu kiện
B HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC XÂY MỚI
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,51 m3
2 Đào bùn bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8604 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0755 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0755 100m3/1km
5 Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 72,5088 100m
6 Đắp cát phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,632 m3
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,632 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,088 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,39 m3
10 Trát tường dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 141,1 m2
11 Láng đáy dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,2 m2
12 Đổ bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,478 m3
13 Ván khuôn gỗ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,664 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4084 tấn
15 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,98 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2656 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5793 tấn
18 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 83 cấu kiện
19 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,854 m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1942 100m3
21 Vật liệu đất núi đắp thân rãnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 168,6751 m3
C HẠNG MỤC: SÂN LÁT GẠCH
1 Đốn hạ cây cau vua Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 gốc cây
3 Đốn hạ cây ăn quả Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29 cây
4 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29 gốc cây
5 Vận chuyển cây và gốc cây đổ đúng nơi quy định Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 chuyến
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,32 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,63 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4195 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4195 100m3/1km
10 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 61,104 m3
11 Đào san đất bằng máy, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4442 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0552 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0552 100m3/1km
14 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 57,4964 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,2999 100m3
16 Vật liệu đất núi đắp nền Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 324,8546 m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0605 100m3
18 Rải lớp bạt dứa chống mất nước bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,4154 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 154,154 m3
20 Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.541,54 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->