Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210585280-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Định Hóa
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210559597
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 08:16:00 đến ngày 2021-06-12 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,996,331,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KỲ ĐÀI
1 Cạo bỏ lớp granito trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,5736 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,251 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,0703 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6365 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2496 m3
6 Sơn dầm, trần, đáy cánh kỳ đà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m2
7 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 225,5009 m2
8 Lát nền, sàn đá xanh nguyên khối Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,3706 m2
9 Đục nhám đá lát nền kỳ đài Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,3706 m2
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, bậc cấp số 01, 02 vữa XM M75, Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,77 m2
11 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM , M75, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6365 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, bậc cấp số 03, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1216 m2
13 Lát đá bậc cấp số 01, 02 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,77 m2
14 Đục nhám mặt đá bậc cấp số 01, 02 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,06 m2
15 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, bậc cấp số 03 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2496 m3
16 Gia công đá xanh nguyên khối bậc cấp số 03 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,588 m3
17 Đục nhám mặt đá bậc cấp số 03 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8003 m2
18 Lắp các loại cấu kiện, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
19 Miết mũi bậc cấp đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,24 m
20 Lư hương (KT: 700x940) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
21 Bàn đá ( KT: 1550x610x440) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
22 Đèn đá (KT: 390x1450) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
23 Chữ " TỔ QUỐC GHI CÔNG" bằng đồng mạ vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Chữ
24 Hoa sen trang trí bằng đồng mạ vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bông
25 Ngôi sao vàng năm cánh bằng đồng mạ vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
B NHÀ BIA
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0373 100m3
2 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8024 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,2068 m3
4 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2772 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4252 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0486 tấn
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,5336 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6791 100m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4819 100m3
10 Bê tông nền, M200, đá 1x2, Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0216 m3
11 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1273 m3
12 Ván khuôn cột chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,817 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2124 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8212 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,723 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,655 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,957 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2152 tấn
19 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8721 m3
20 Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7609 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0682 tấn
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,6697 m3
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2214 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1797 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,5132 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75, Mô tả kỹ thuật theo chương V 265,46 m2
27 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,1 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,037 m2
29 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,3725 m2
30 Đắp đầu, chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 536,9282 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,1324 m2
33 Bê tông lót móng bậc cấp, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7421 m3
34 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bậc cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8511 m3
35 Trát tường ngoài, thành bậc cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,3645 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả thành bậc cấp bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6257 m2
37 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6509 100m2
38 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1419 100m2
39 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4258 100m2
40 Bức họa, hoa văn trên tường, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,384 m2
41 Hoa văn trên mái, diện tích hoa văn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3216 m2
42 Lắp dựng hoa văn trên mái, bờ nóc, bờ chảy, diện tích hoa văn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3216 m2
43 Đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 hiện vật
44 Gia công tấm bưng lan can đá xanh nguyên khối Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,586 m3
45 Gia công trụ lan can đá xanh nguyên khối Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6422 m3
46 Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bia, phiến đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,136 m2
47 Lắp dựng các loại cấu kiện ≤2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
48 Lát nền, sàn đá xanh nguyên khối Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,5473 m2
49 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7388 m2
50 Bê tông lót móng bia đá, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
51 Bê tông móng bia đá, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,53 m3
52 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 100m2
53 Lắp dựng cốt thép móng bia đá, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1304 tấn
54 Bia đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
55 Lắp dựng bia đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
C NHÀ THỜ BÁC HỒ + QUẢN TRANG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7004 100m3
2 Đóng cọc tre móng, dài ≤2,5m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,2427 100m
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0637 100m3
4 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8788 m3
5 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,8682 m3
6 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6223 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5379 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5806 tấn
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5472 m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1529 100m3
11 Bê tông nền, M100, đá 4x6, Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,779 m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2335 100m3
13 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4919 m3
14 Ván khuôn cột chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3115 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0946 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,322 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4185 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5548 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3483 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2906 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4912 tấn
22 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2372 m3
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,744 tấn
24 Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8972 100m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,5049 m3
26 Trát xà dầm, vữa XM M75, Mô tả kỹ thuật theo chương V 255,46 m2
27 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,12 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,9301 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,1183 m2
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,5824 m2
31 Đắp phào kép, vữa XM M75, Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,72 m
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,0484 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,5824 m2
34 Bê tông lót móng bậc cấp, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,942 m3
35 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung bậc cấp 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3245 m3
36 Trát tường ngoài bậc cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,429 m2
37 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2228 100m2
38 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4858 100m2
39 Tu bổ, phục hồi các bức họa, hoa văn trên trần và các cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,8516 m2
40 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,3837 m2
41 Lát nền, sàn gạch Giếng đáy - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,766 m2
42 Gia công đá xanh nguyên khối bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5778 m3
43 Miết mũi bậc cấp đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,94 m
44 Đục nhám mặt đá bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,42 m2
45 Tu bổ, phục hồi các loại ngưỡng cửa và các cấu kiện tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0975 m3
46 Tu bổ, phục hồi các loại bạo cửa, đố lụa và các cấu kiện tương tự, đơn giản Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3637 m3
47 Đắp phào chân tảng, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,13 m
48 Tu bổ, phục hồi Cột trụ đá (đầu, chân cột) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3658 m3
49 Tu bổ, phục hồi Cột trụ đá (thân cột) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2788 m3
50 Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên cột, trụ, móng đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0976 m2
51 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
52 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
53 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
54 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
56 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt ≥2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
57 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
58 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
59 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
D PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái ngói nhà quản trang, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,6008 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ nhà quản trang chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6756 m3
3 Tháo dỡ cửa nhà quản trang Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,34 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá nhà quản trang Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9681 m3
5 Đào xúc đất - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0397 100m3
6 Vận chuyển gỗ các loại cự ly vận chuyển trung bình 100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6764 m3
7 Vận chuyển ngói các loại cự ly vận chuyển trung bình 100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5192 1000v
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá tường rào, cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,0292 m3
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép tường rào, cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8938 tấn
10 Phá dỡ tường xây gạch mộ phần chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1748 m3
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại sân mộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 484,8931 m2
E MỘ PHẦN, SÂN BỒN CÂY
1 Đào móng mộ phần, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,9881 1m3
2 Bê tông lót móng mộ phần, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,498 m3
3 Xây tường thẳng mộ phần bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,3729 m3
4 Trát tường ngoài mộ phần dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 288,6 m2
5 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25 m2, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,0668 m2
6 Đắp đất mộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,207 m3
7 Trồng cỏ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,2915 m2
8 Bát hương Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 Cái
9 Bia mộ phần Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 Cái
10 Lọ hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 Cái
11 Đào móng bồn hoa, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9648 1m3
12 Bê tông lót móng bồn hoa, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9824 m3
13 Gia công bo bồn hoa bằng đá xanh nguyên khối Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,46 m3
14 Lắp đặt cấu kiện trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 1cấu kiện
15 Đào móng bo vỉa đá chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1782 100m3
16 Bê tông lót móng bo vỉa đá, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,94 m3
17 Gia công bo vỉa bằng đá xanh nguyên khối Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,91 m3
18 Lắp đặt cấu kiện trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 248 1cấu kiện
19 Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bo đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,499 m2
20 Đào móng rãnh thoát nước, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7114 100m3
21 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2371 100m3
22 Bê tông lót móng rãnh thoát nước, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,525 m3
23 Xây tường thẳng rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5995 m3
24 Trát tường trong rãnh thoát nước dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,825 m2
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,25 m2
26 Gia công nắp rãnh bằng đá xanh nguyên khối Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,076 m3
27 Lắp đặt cấu kiện trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 113 1cấu kiện
28 Đào móng rãnh thoát nước đoạn MN, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1477 100m3
29 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0492 100m3
30 Bê tông lót móng rãnh thoát nước đoạn MN, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4086 m3
31 Xây tường thẳng rãnh thoát nước gạch không nung đoạn MN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1736 m3
32 Trát tường trong rãnh thoát nước đoạn MN dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,477 m2
33 Láng nền, sàn rãnh thoát nước đoạn MN không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,35 m2
34 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7784 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0854 100m2
36 Gia công, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 tấn
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 1cấu kiện
38 Đào móng hố ga, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0469 100m3
39 Đắp đất đầm chặt độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0156 100m3
40 Bê tông lót móng hố ga, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,552 m3
41 Xây tường thẳng hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3575 m3
42 Trát tường ngoài hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5 m2
43 Láng nền, sàn hố ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m2
44 Gia công nắp hố ga bằng đá xanh nguyên khối Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1cấu kiện
46 Đào móng sân bê tông, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,61 100m3
47 Bê tông nền sân, M150, đá 2x4, Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,6 m3
48 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,15 m3
49 Lát nền, sàn đá xanh nguyên khối, Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,25 m2
50 Đào móng tường bo trước cổng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3602 100m3
51 Bê tông lót móng tường bo, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5016 m3
52 Bê tông móng tường bo, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0768 m3
53 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1888 100m2
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1007 tấn
55 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3101 tấn
56 Xây móng tường bo trước cổng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4224 m3
57 Đắp đất đầm chặt, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1201 100m3
58 Mua đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,8 m3
59 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,8 1m3
F CỔNG TAM QUAN
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2931 100m3
2 Đắp đất đầm chặt, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0977 100m3
3 Đóng cọc tre móng, dài ≤2,5m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,3185 100m
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0293 100m3
5 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,931 m3
6 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8764 m3
7 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3413 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2757 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1384 tấn
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7721 m3
11 Bê tông cổ cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1888 m3
12 Ván khuôn cổ cột chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0264 100m2
13 Bê tông nền SX M200, đá 1x2, Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2244 m3
14 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4882 m3
15 Ván khuôn cột chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4719 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,122 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3989 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2918 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5162 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1229 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1591 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7184 tấn
23 Bê tông lanh tô bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4984 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2271 100m2
25 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2673 m3
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9868 tấn
27 Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3267 100m2
28 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1034 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,3284 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,7448 m2
31 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,78 m2
32 Trát vòm cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,0725 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,61 m2
34 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,8252 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,4624 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,7448 m2
37 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0142 tấn
38 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,178 m2
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3536 100m2
40 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (thời gian thi công thêm 2 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3536 100m2
41 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3948 100m2
42 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m (thời gian thi công thêm 2 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3948 100m2
43 Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại gắn sành sứ loại đắp vữa Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 hiện vật
44 Lắp dựng các con thú khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 con
45 Tu bổ, phục hồi các bức họa, hoa văn trên tường, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,5771 m2
G TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0987 100m3
2 Đóng cọc tre móng, dài ≤2,5m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,175 100m
3 Đắp cát phủ đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0691 100m3
4 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,658 m3
5 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,3984 m3
6 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4148 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5332 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2186 tấn
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,5384 m3
10 Đắp đất đầm chặt, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0329 100m3
11 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1122 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3676 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0779 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,94 tấn
15 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,7906 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,8107 m3
17 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,8752 m2
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.140,636 m2
19 Đắp phào kép, vữa XM M75, Mô tả kỹ thuật theo chương V 884,88 m
20 Trát vẩy tường trang trí, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,91 m2
21 Đắp phào kép, vữa XM M75, Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.138,76 m
22 Trát vẩy tường trang trí, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 829,28 m2
23 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,1276 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.272,5112 m2
25 Mua, lắp dựng gạch hoa chanh KT 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 397 viên
H SAN NỀN
1 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,5 m3
2 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,265 100m3
3 Vận chuyển bùn cự ly vận chuyển trung bình 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,265 100m3/1km
4 Đào xúc đất - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,61 1m3
5 San đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4651 100m3
6 Mua đất đồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,3515 m3
I ĐIỆN SÂN VƯỜN
1 Đào móng cột, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,2 1m3
2 Bê tông móng cột, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,368 m3
3 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6496 100m2
4 Đèn cao áp chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
5 Đèn chiếu sáng 3 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Bộ
6 Đèn hắt ngoài trời 200W Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
7 Dây điện cáp Cu/PVC 3x6 + 1x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 255 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 x 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,5 m
9 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,5 m
10 Tủ tự động chiếu sáng TMT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
11 Lắp đặt đèn chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->