Gói thầu: Mua sắm vật tư, hàng hóa bảo đảm huấn luyện, sửa chữa tài sản chuyên dùng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210604333-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung đoàn 196 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hàng hóa bảo đảm huấn luyện, sửa chữa tài sản chuyên dùng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210604198 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 09:44:00 đến ngày 2021-06-09 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 437,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Miệng ngậm ống thở | 35 | Cái | Nhãn hiệu Supbe, ống thở không van, rộng 16cm, cao 35cm, dày 11 11cm, trọng lượng 240g, mặt nạ 10.0% Polyester (PES); ống thở 70.0% Polyetylen mật độ thấp, ống thở 30.0% Polyvinyl chlord (PVC), Túi 100.0% Polyester (PES), vành silicon bám khít vào gờ khuôn mặt giúp bao kín nước, phần mệm dẻo của mặt nạ tiếp xúc với mặt | ||
| 2 | Đèn pin di động | 35 | Cái | Mã sản phẩm: TD-9802, màu sắc rằn ri, đen đỏ, phạm vi chiếu sáng 1.500m thời gian sử dụng 4-6 tiếng; thời gian 10-12 tiếng, chế độ chiếu sáng 3 chế độ, có thể chịu nước. | ||
| 3 | Đèn pin kín nước | 30 | cái | Chất liệu hợp kim nhôm, chuẩn chống nước IPX8, công xuất tối đa 300W, khoảng cách chiếu xa 300-500m, bộ goong, thân đèn, 4 pin sạc 18650 3.7v, bộ sạc 220V | ||
| 4 | Pin camelion 1,5V D | 30 | Đôi | Pin theo đúng chỉ số điện áp và kích cỡ | ||
| 5 | Găng tay | 50 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động poly 50g ôm sát, chống trượt, chống giãn, thao tác linh hoạt (màu trắng loại dày) | ||
| 6 | Dây cáp inox ɸ 8 | 10 | Cuộn | Chất liệu inox chống rỉ | ||
| 7 | Thước song song 600mm | 15 | Bộ | Thước thẳng có vạch dấu, thước có độ chuẩn cao, chất liệu nhựa cứng, xuất xứ VN | ||
| 8 | Thước eke 300mm | 14 | Bộ | Thước làm bằng mê ca nguyên khối siêu nhẹ, thước có độ chuẩn cao, không sai số, thước đa năng nhiều ứng dụng đo góc, chất liệu mê ca, độn cứng cao | ||
| 9 | Thước thẳng 1m | 4 | cái | Có vạch dấu, có độ chính xác cao, chất liệu nhựa cứng, xuất sứ Việt Nam | ||
| 10 | Dây thừng loại nhỏ | 21 | Kg | Chất liệu sợi tổng hợp | ||
| 11 | Đồng hồ đo Áp lực MΠ-Yɸ25MPa | 30 | Chiếc | Kích thước D = 40mm, dải nhiệt độ đo -50-100 độ C, cấp chính xác 2,5, đo ô xy nguyên chất 99,9% | ||
| 12 | Giẻ lau | 70 | Kg | Giẻ lau vải phin trắng cotton khổ 1.6m-1.7m | ||
| 13 | Áp to mát | 1 | Cái | 16A, Số cực 2P, dòng cắt ngắn mạch 10KA, điện áp 240V | ||
| 14 | Van giảm áp | 20 | Cái | Van giảm áp MaL.gorani DN65, item 143N, xuất xứ Italia, áp lực đầu vào 25bar, điều chỉnh đầu ra 0,5-6bar, nhiệt độ làm việc max 80 độ, sử dụng cho nước, khí nén, dầu khí. | ||
| 15 | Van giảm áp | 15 | cái | Van giảm áp MaL.gorani DN50, item 132N, xuất sứ Italia, áp lực đầu vào 20bar, điều chỉnh đầu ra 0,3-5bar, nhiệt độ làm việc max 80 độ, sử dụng cho nước, khí nén, dầu khí. | ||
| 16 | Van thủy lực | 22 | cái | Van thủy lực SWH-G02-3C2-A240-10, sản xuất tại TaiWan, áp lực tối đa 313/Cm2, lưu lượng 60 lít/phút, điện áp AC 220-50hz, trọng lượng 2kg, sử dụng cho dầu thủy lực | ||
| 17 | Motor Động cơ Hitachi | 4 | cái | Motor TFO-K-4P-IP55F-F.INS, sản xuất tại Thái Lan, số cực 2POLE (2900 vòng/phút), điện áp 380V/50hz, công suất 5 HP (3,7kw), hệ số cách điện: từ B/F, vỏ làm bằng hợp kim nhôm, quạt gió tản nhiệt bên ngoài | ||
| 18 | Đồng hồ đo áp suất KDS | 10 | cái | Model DPG280 (DPG280-18 0,4%FS), độ chính xác 0,4% dải áp suất 0-250 bar, đơn vị áp suất có thể lựa chọn Bar, PSI, Kpa, Kg/Cm2, Mpa, màn hình hiển thị 4bits big LCD display, chất liệu thép không gỉ, nguồn cung 2pin AAA, kích thước 80mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi