Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210604989-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210544646 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 10:34:00 đến ngày 2021-06-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,915,772,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2: >3cây | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 5.593,19 | m² |
| 2 | Đào đất hữu cơ nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.547,08 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất cấp I bằng ô tô 7T đi đổ tại bãi thải, cự ly 4km | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.547,08 | m³ |
| 4 | Đào nền, đào khuôn, đánh cấp, đào rãnh đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 7.236,89 | m³ |
| 5 | Vận chuyển đất cấp III (điều phối để đắp đất tận dụng), ô tô 7T, cự ly TB 300m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 8.177,69 | m³ |
| 6 | Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 15.023,19 | m³ |
| 7 | Xúc đá hỗn hợp phá dỡ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 15.023,19 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá đi đổ tại bãi thải bằng ô tô 7T, cự ly 4km | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 15.023,19 | m3/km |
| 9 | Lu lèn khuôn đường | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.367,38 | m³ |
| 10 | Đắp đất K95 nền đường bằng máy đầm 16 tấn (tận dụng đất) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 7.236,89 | m³ |
| 11 | Đắp đất K95 nền đường bằng máy đầm 16 tấn | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.217,09 | m³ |
| 12 | San đá bãi thải bằng máy ủi 140CV, phạm vi ≤50m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 10.516,23 | m³ |
| 13 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4.868,29 | m² |
| B | MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 833,02 | m³ |
| 2 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 464,4 | m² |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 (lớp trên) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 694,18 | m³ |
| 4 | Giấy dầu cách ly (2 lớp) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4.627,9 | m² |
| 5 | Làm khe co | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 752,5 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 150,5 | m |
| C | RÃNH DỌC | |||
| 1 | Bê tông thân rãnh, mương M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 241,47 | m³ |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 56,67 | m³ |
| 2 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 398,11 | m² |
| 3 | Bê tông móng cống và chân khay M150, đá 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 124,37 | m³ |
| 4 | Ván khuôn thép móng cống đổ tại chỗ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 36 | m² |
| 5 | Đá dăm đệm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 67,19 | m³ |
| 6 | Mối nối cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 31 | mối nối |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, d =1000mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,5 | đoạn |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, d =1500mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 31,5 | đoạn |
| 9 | Đá hộc xây vữa XM mác 100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 118,685 | m³ |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 857,5076 | m³ |
| 11 | Đắp đất K95 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (tận dụng) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 406,4 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi