Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210566110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Chợ Lách |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210539620 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 10:28:00 đến ngày 2021-06-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,883,969,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Mô tả chi tiết trong Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | Mô tả chi tiết trong Chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | Mô tả chi tiết trong Chương V | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Mô tả chi tiết trong Chương V | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Mô tả chi tiết trong Chương V | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả chi tiết trong Chương V | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí làm đường tránh | Mô tả chi tiết trong Chương V | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | Mô tả chi tiết trong Chương V | 7 | Tháng |
| 9 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Mô tả chi tiết trong Chương V | 1 | Khoản |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Mô tả chi tiết trong Chương V | 1 | Khoản |
| B | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát hoang mặt bằng | Mô tả chi tiết trong Chương V | 13,895 | 100m2 |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả chi tiết trong Chương V | 15 | gốc cây |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong Chương V | 9,68 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm Þ8-10 cm, phần ngập đất | Mô tả chi tiết trong Chương V | 3,84 | 100m |
| 5 | Đóng cừ tràm Þ8-10 cm, phần không ngập đất | Mô tả chi tiết trong Chương V | 0,96 | 100m |
| 6 | Đóng cừ bạch đàn Þ14-16, L=7m | Mô tả chi tiết trong Chương V | 8,592 | 100m |
| 7 | Đóng cừ bạch đàn Þ14-16, L=7m | Mô tả chi tiết trong Chương V | 2,148 | 100m |
| 8 | Cung cấp cừ bạch đàn Þ14-16, L=7m | Mô tả chi tiết trong Chương V | 216,8 | M |
| 9 | Cung cấp thép tròn D=4mm | Mô tả chi tiết trong Chương V | 33,09 | kg |
| 10 | Cung cấp cừ tràm | Mô tả chi tiết trong Chương V | 18 | M |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả chi tiết trong Chương V | 2,685 | 100m2 |
| 12 | Đào dất cấp 1 | Mô tả chi tiết trong Chương V | 3,219 | 100m3 |
| 13 | Cung cấp đất dinh | Mô tả chi tiết trong Chương V | 589,4 | m3 |
| 14 | Đắp đất dính tấn lề K>=0.90 | Mô tả chi tiết trong Chương V | 7,612 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát tôn cao mặt đường K=0,95 | Mô tả chi tiết trong Chương V | 2,856 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát ao mương K=0,85 | Mô tả chi tiết trong Chương V | 2,771 | 100m3 |
| 17 | Rải vải nilon lót đáy tấm BTXM | Mô tả chi tiết trong Chương V | 23,807 | 100m2 |
| 18 | Cán CPĐD Dmax=37.5mm (loại 1), dày 15cm | Mô tả chi tiết trong Chương V | 3,824 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông mặt đường đá 1x2 mác 250 | Mô tả chi tiết trong Chương V | 468,27 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép mặt đường | Mô tả chi tiết trong Chương V | 1,772 | 100m2 |
| 21 | Cắt mặt đường | Mô tả chi tiết trong Chương V | 58,613 | 10m |
| C | PHẦN CỌC TIÊU, BIỂN BÁO | |||
| 1 | Gia công cốt thép cọc D | Mô tả chi tiết trong Chương V | 0,554 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép tròn D=6mm | Mô tả chi tiết trong Chương V | 117,81 | kg |
| 3 | Cung cấp thép tròn D=10mm | Mô tả chi tiết trong Chương V | 436,39 | kg |
| 4 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết trong Chương V | 4,208 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép cọc tiêu | Mô tả chi tiết trong Chương V | 0,638 | 100m2 |
| 6 | Sơn dầu cọc tiêu | Mô tả chi tiết trong Chương V | 75,225 | m2 |
| 7 | Đào đất trồng cọc tiêu | Mô tả chi tiết trong Chương V | 13,6 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M.150 | Mô tả chi tiết trong Chương V | 12,07 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cọc tiêu | Mô tả chi tiết trong Chương V | 170 | cái |
| 10 | Đào đất trồng biển báo | Mô tả chi tiết trong Chương V | 0,48 | m3 |
| 11 | BT móng biển báo đá 1x2 M.150 | Mô tả chi tiết trong Chương V | 0,57 | m3 |
| 12 | Cung cấp biển báo tam giác | Mô tả chi tiết trong Chương V | 3 | bộ |
| 13 | Cung cấp biển báo tròn | Mô tả chi tiết trong Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Cung cấp biển báo tam giác 1 trụ+ 2 biển | Mô tả chi tiết trong Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt biển báo vào vị trí | Mô tả chi tiết trong Chương V | 6 | cái |
| D | PHẦN CỐNG Þ600 | |||
| 1 | Đào đất đắp đê quai | Mô tả chi tiết trong Chương V | 0,913 | 100m3 |
| 2 | Đào đất XD cống | Mô tả chi tiết trong Chương V | 0,548 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất dinh | Mô tả chi tiết trong Chương V | 36,463 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm Þ8-10cm | Mô tả chi tiết trong Chương V | 19,23 | 100m |
| 5 | Đóng cừ tràm Þ8-10 cm, phần ngập đất | Mô tả chi tiết trong Chương V | 7,424 | 100m |
| 6 | Đóng cừ tràm Þ8-10 cm, phần không ngập đất | Mô tả chi tiết trong Chương V | 1,856 | 100m |
| 7 | Cung cấp cừ tràm | Mô tả chi tiết trong Chương V | 34,8 | M |
| 8 | Đóng cừ bạch đàn Þ14-16, L=7m (phần ngập đất) | Mô tả chi tiết trong Chương V | 26,39 | 100m |
| 9 | Đóng cừ bạch đàn Þ14-16, L=7m (phần không ngập đất) | Mô tả chi tiết trong Chương V | 14,21 | 100m |
| 10 | Cung cấp cừ bạch đàn Þ14-16, L=7m | Mô tả chi tiết trong Chương V | 174 | M |
| 11 | Cung cấp thép tròn D=4mm | Mô tả chi tiết trong Chương V | 17,805 | kg |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả chi tiết trong Chương V | 1,885 | 100m2 |
| 13 | Đệm cát vàng lót móng gối cống | Mô tả chi tiết trong Chương V | 2,302 | m3 |
| 14 | BT lót đá 1x2 M.150 | Mô tả chi tiết trong Chương V | 2,302 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép móng thân cống | Mô tả chi tiết trong Chương V | 0,117 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng cống đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết trong Chương V | 3,898 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông D600mm, dài 3m | Mô tả chi tiết trong Chương V | 6 | đoạn ống |
| 18 | Cung cấp ông cống D600-H30 | Mô tả chi tiết trong Chương V | 18 | M |
| 19 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Mô tả chi tiết trong Chương V | 4 | mối nối |
| 20 | Đắp vữa XM M.100 mối nối cống 6.5*6.5 | Mô tả chi tiết trong Chương V | 0,525 | m2 |
| 21 | GC Cốt thép cửa xả D | Mô tả chi tiết trong Chương V | 0,352 | tấn |
| 22 | Cung cấp thép tròn D=8mm | Mô tả chi tiết trong Chương V | 174,586 | kg |
| 23 | Cung cấp thép tròn D=10mm | Mô tả chi tiết trong Chương V | 176,98 | kg |
| 24 | Ván khuôn cửa xả | Mô tả chi tiết trong Chương V | 1,473 | 100m2 |
| 25 | BT cửa xả đá 1x2 M.200 | Mô tả chi tiết trong Chương V | 8,038 | m3 |
| 26 | Đắp đất thân cống | Mô tả chi tiết trong Chương V | 0,252 | 100m3 |
| 27 | Đào bỏ đê quai | Mô tả chi tiết trong Chương V | 0,913 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi