Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210575476-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Nam Định
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210575380
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 11:38:00 đến ngày 2021-06-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,228,812,827 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐZ TRUNG THẾ
B Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
C Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BTLT NPC-I-12-190-9 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
D Phần xà & tiếp địa
1 Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Xà cầu chì: XCC-1T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
3 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Thang lên xuống: TS-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Tiếp địa ĐZK RC-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
E Phần dây dẫn
1 Dây ACSR-50/8 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 252 m
F Phần sứ & phụ kiện
1 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 3 pha) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 quả
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 quả
4 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 quả
5 Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (đã gồm phụ kiện) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 chuỗi
6 Sứ đứng gốm 22kV cả ty (VL thí nghiệm) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 quả
7 Sứ đứng polymer 22kV cả ty (VL thí nghiệm) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 quả
8 Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (VL thí nghiệm) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 chuỗi
9 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
10 Biển báo tên cầu dao: BT-CC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
11 Biển báo an toàn: BAT-DZ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
G Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
H PHẦN TBA
I Phần móng cột & kè móng
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
J Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BTLT NPC-I-12-190-7.2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
K XÀ TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà đầu trạm: XK-1T(X) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6X) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
3 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6X) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA(2.6) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Sàn thao tác : STT-I(2.6) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Thang lên xuống: TS-2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
10 Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
L XÀ TRẠM CẮT
1 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
M Phần cầu chì, tụ bù
1 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 3 pha) (Dây chảy: 10A) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Lắp Aptomat lộ 3 pha ATM 200A cho các trạm bổ sung xuất tuyến mới Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
3 Lắp thanh cái đồng 25x3 cho tủ hạ thế Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,4 m
N Phần cách điện
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 quả
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 quả
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 quả
O Phần cáp & dây dẫn
1 Cáp Cu/XLPE/PVC 24kV-1x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 24 m
2 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 6 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 17 m
P Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 m
Q Phần đầu cốt & phụ kiện
1 Đầu cốt đồng - 35 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
2 Đầu cốt đồng - 120 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Đầu cốt đồng - 240 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
4 Nắp chụp đầu cực LBFCO (2 đầu cực) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
5 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
6 Nắp chụp đầu cực sứ MBA F90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
7 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
8 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
9 Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
10 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
11 Lạt nhựa: LN-20cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 túi
12 Khóa đồng: KĐ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
13 Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
14 Biển nhận diện pha cáp mặt máy: BNDP Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
15 Biển tên TBA: BBTT Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
16 Biển báo an toàn: BAT-TBA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
R Phần lắp đặt MBA
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1 cái
S Phần rút ruột MBA
1 Rút ruột MBA 250kVA-22/0,4kV 1 cái
T Phần lắp đặt tủ điện
1 Tủ PP hạ thế - 400A, 2 lộ ra (2x200A)(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1 tủ
U Phần lắp đặt chống sét van
1 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét)-22kV(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1 bộ
V Phần phụ kiện hotline
1 Kẹp quai nhôm - đồng KQ-CU-AL-2/0 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
2 Hotline 4/0 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
3 Nắp chụp kẹp quai Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
W PHẦN ĐZ HẠ THẾ
X Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MV6,5-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
2 Móng cột hạ thế MVK6,5-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
3 Móng cột hạ thế MV7,5-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 49 cái
4 Móng cột hạ thế MVK7,5-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
5 Móng cột hạ thế MVK8,5-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
6 Móng cột hạ thế MT7,5-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
7 Móng cột hạ thế MTK7,5-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Móng cột hạ thế MT8,5-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
9 Móng cột hạ thế MT10HA-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
Y Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
2 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 129 cái
3 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5B Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
4 Cột BTLT : PC-I-7.5-190-4.3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
5 Cột BTLT : PC-I-8.5-190-4.3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
6 Cột BTLT NPC-I-10-190-4.3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
Z Phần xà & tiếp địa
1 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐ-41-1V Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
2 Xà hạ thế 1 cột vuông: XK-41-1V Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
3 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐL-41-1V Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
4 Xà hạ thế 1 cột vuông: XKL-41-1V Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
5 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐVX-41-1V Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
6 Xà hạ thế 1 cột vuông: XNVX-41-1V Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
7 Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vđ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
8 Xà hạ thế 2 cột vuông: XKL-41-2Vđ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà hạ thế 2 cột vuông: XKL-41-2Vk Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Xà hạ thế 2 cột vuông: XNVX-41-2Vk Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-41-1T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
12 Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-41-1T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
13 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐVX-41-1T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-41-1T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
15 Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tđ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
16 Tiếp địa lặp lại: RLL-1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 67 bộ
AA Phần dây, sứ, phụ kiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 7.872 m
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 7.639 m
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 5.245 m
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 10.715 m
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 470 m
6 Căng lại dây: ABC 4x70(TD) 54 m
7 Căng lại dây: ABC 4x95(TD) 117 m
8 Dây nhôm bọc AV-70(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1.754 m
9 Dây nhôm bọc AV-95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 5.262 m
10 Căng lại Dây nhôm bọc AV-70(TD) 38 m
11 Căng lại Dây nhôm bọc AV-95(TD) 114 m
12 Sứ hạ thế A30+ ty Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 272 m
13 Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 843 cái
14 Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 831 cái
15 Kẹp treo cáp VX: KT-CVX Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 569 cái
16 Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 562 cái
17 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2.786 cái
18 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.128 bộ
AB Phần đầu cốt
1 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A95) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 52 cái
2 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A120) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 144 cái
3 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
4 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
AC Phần cụm công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 Tháo lắp, đấu trả 69 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 Tháo lắp, đấu trả 79 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H6 Tháo lắp, đấu trả 1 cái
4 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F Tháo lắp, đấu trả 22 cái
5 Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế Tháo lắp, đấu trả 17 cái
6 Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 282 cái
7 Cáp Al/XLPE/PVC 2x25(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 6.424 m
8 Cáp Al/XLPE/PVC 4x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 819 m
9 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x35+1x25(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 705 m
10 Đầu cốt đồng - 25 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 282 cái
11 Đầu cốt đồng - 35 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 846 cái
12 Gen co nhiệt: GenD10 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 686 m
13 Gen co nhiệt: GenD20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 71 m
14 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 906 cái
15 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4.276 cái
AD Phần thu hồi
AE VTTH nhập kho PCNĐ
AF Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (LT10) Thu hồi 1 cái
2 Cột bê tông: (LT8.5) Thu hồi 1 cái
3 Cột bê tông: (LT6.5) Thu hồi 2 cái
4 Cột bê tông: (H8.5) Thu hồi 2 cái
5 Cột bê tông: (H7.5) Thu hồi 24 cái
6 Cột bê tông: (H6.5) Thu hồi 47 cái
AG Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công
AH Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà hạ thế: (XĐV-2) Thu hồi 1 bộ
2 Xà hạ thế: (XKV-2) Thu hồi 1 bộ
3 Xà hạ thế: (XKT-4) Thu hồi 1 bộ
4 Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) Thu hồi 437 cái
5 Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) Thu hồi 526 cái
6 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) Thu hồi 14.746 m
7 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x25) Thu hồi 435 m
8 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) Thu hồi 4.903 m
9 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) Thu hồi 1.825 m
10 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) Thu hồi 1.175 m
11 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x95) Thu hồi 443 m
12 Dây nhôm bọc AV-25 Thu hồi 110 m
AI Thu hồi phần Cụm công tơ
1 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x16)_HCT Thu hồi 5.738 m
2 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x16)_HCT Thu hồi 672 m
AJ VTTH trả dân
AK Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: [H6.5] Thu hồi 2 cái
2 Trụ bê tông tự đúc: [BT5] Thu hồi 11 cái
AL Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Cáp vặn xoắn: [ABC 2x25] Thu hồi 1.108 m
AM PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
1 Phá bê tông (1,2x1x0,1)m Hoàn trả 22,9 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->