Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210575476-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210575380 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB+TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 11:38:00 đến ngày 2021-06-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,228,812,827 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐZ TRUNG THẾ | |||
| B | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| C | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| D | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Xà cầu chì: XCC-1T | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Thang lên xuống: TS-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Tiếp địa ĐZK RC-1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| E | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACSR-50/8 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 252 | m |
| F | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 3 pha) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | quả |
| 3 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | quả |
| 4 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | quả |
| 5 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (đã gồm phụ kiện) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | chuỗi |
| 6 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty (VL thí nghiệm) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | quả |
| 7 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty (VL thí nghiệm) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | quả |
| 8 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (VL thí nghiệm) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | chuỗi |
| 9 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 10 | Biển báo tên cầu dao: BT-CC | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Biển báo an toàn: BAT-DZ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| G | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| H | PHẦN TBA | |||
| I | Phần móng cột & kè móng | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| J | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7.2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| K | XÀ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà đầu trạm: XK-1T(X) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6X) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6X) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA(2.6) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Sàn thao tác : STT-I(2.6) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Thang lên xuống: TS-2. | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 10 | Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| L | XÀ TRẠM CẮT | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| M | Phần cầu chì, tụ bù | |||
| 1 | Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 3 pha) (Dây chảy: 10A) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Lắp Aptomat lộ 3 pha ATM 200A cho các trạm bổ sung xuất tuyến mới | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 3 | Lắp thanh cái đồng 25x3 cho tủ hạ thế | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4 | m |
| N | Phần cách điện | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | quả |
| 2 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | quả |
| 3 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | quả |
| O | Phần cáp & dây dẫn | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC 24kV-1x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 24 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 6 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 17 | m |
| P | Phần ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m |
| Q | Phần đầu cốt & phụ kiện | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - 35 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng - 240 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 4 | Nắp chụp đầu cực LBFCO (2 đầu cực) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 5 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA F90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 8 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 9 | Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 10 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 11 | Lạt nhựa: LN-20cm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | túi |
| 12 | Khóa đồng: KĐ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 13 | Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Biển nhận diện pha cáp mặt máy: BNDP | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 15 | Biển tên TBA: BBTT | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 16 | Biển báo an toàn: BAT-TBA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| R | Phần lắp đặt MBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 1 | cái |
| S | Phần rút ruột MBA | |||
| 1 | Rút ruột MBA 250kVA-22/0,4kV | 1 | cái | |
| T | Phần lắp đặt tủ điện | |||
| 1 | Tủ PP hạ thế - 400A, 2 lộ ra (2x200A)(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 1 | tủ |
| U | Phần lắp đặt chống sét van | |||
| 1 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét)-22kV(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 1 | bộ |
| V | Phần phụ kiện hotline | |||
| 1 | Kẹp quai nhôm - đồng KQ-CU-AL-2/0 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 2 | Hotline 4/0 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 3 | Nắp chụp kẹp quai | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| W | PHẦN ĐZ HẠ THẾ | |||
| X | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột hạ thế MV6,5-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 2 | Móng cột hạ thế MVK6,5-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 3 | Móng cột hạ thế MV7,5-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | cái |
| 4 | Móng cột hạ thế MVK7,5-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 5 | Móng cột hạ thế MVK8,5-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Móng cột hạ thế MT7,5-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 7 | Móng cột hạ thế MTK7,5-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Móng cột hạ thế MT8,5-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 9 | Móng cột hạ thế MT10HA-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| Y | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 129 | cái |
| 3 | Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5B | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Cột BTLT : PC-I-7.5-190-4.3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 5 | Cột BTLT : PC-I-8.5-190-4.3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 6 | Cột BTLT NPC-I-10-190-4.3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| Z | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐ-41-1V | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 2 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XK-41-1V | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 3 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐL-41-1V | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | bộ |
| 4 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XKL-41-1V | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 5 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐVX-41-1V | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 6 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XNVX-41-1V | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 7 | Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vđ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 8 | Xà hạ thế 2 cột vuông: XKL-41-2Vđ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Xà hạ thế 2 cột vuông: XKL-41-2Vk | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Xà hạ thế 2 cột vuông: XNVX-41-2Vk | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-41-1T | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 12 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-41-1T | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐVX-41-1T | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-41-1T | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 15 | Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tđ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 16 | Tiếp địa lặp lại: RLL-1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 67 | bộ |
| AA | Phần dây, sứ, phụ kiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 7.872 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 7.639 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 5.245 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 10.715 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 470 | m |
| 6 | Căng lại dây: ABC 4x70(TD) | 54 | m | |
| 7 | Căng lại dây: ABC 4x95(TD) | 117 | m | |
| 8 | Dây nhôm bọc AV-70(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 1.754 | m |
| 9 | Dây nhôm bọc AV-95(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 5.262 | m |
| 10 | Căng lại Dây nhôm bọc AV-70(TD) | 38 | m | |
| 11 | Căng lại Dây nhôm bọc AV-95(TD) | 114 | m | |
| 12 | Sứ hạ thế A30+ ty | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 272 | m |
| 13 | Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 843 | cái |
| 14 | Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 831 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp VX: KT-CVX | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 569 | cái |
| 16 | Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 562 | cái |
| 17 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2.786 | cái |
| 18 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1.128 | bộ |
| AB | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A95) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 52 | cái |
| 2 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A120) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 144 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| AC | Phần cụm công tơ | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 | Tháo lắp, đấu trả | 69 | cái |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 | Tháo lắp, đấu trả | 79 | cái |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H6 | Tháo lắp, đấu trả | 1 | cái |
| 4 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F | Tháo lắp, đấu trả | 22 | cái |
| 5 | Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế | Tháo lắp, đấu trả | 17 | cái |
| 6 | Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 282 | cái |
| 7 | Cáp Al/XLPE/PVC 2x25(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 6.424 | m |
| 8 | Cáp Al/XLPE/PVC 4x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 819 | m |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x35+1x25(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 705 | m |
| 10 | Đầu cốt đồng - 25 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 282 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng - 35 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 846 | cái |
| 12 | Gen co nhiệt: GenD10 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 686 | m |
| 13 | Gen co nhiệt: GenD20 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 71 | m |
| 14 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 906 | cái |
| 15 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4.276 | cái |
| AD | Phần thu hồi | |||
| AE | VTTH nhập kho PCNĐ | |||
| AF | Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT10) | Thu hồi | 1 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (LT8.5) | Thu hồi | 1 | cái |
| 3 | Cột bê tông: (LT6.5) | Thu hồi | 2 | cái |
| 4 | Cột bê tông: (H8.5) | Thu hồi | 2 | cái |
| 5 | Cột bê tông: (H7.5) | Thu hồi | 24 | cái |
| 6 | Cột bê tông: (H6.5) | Thu hồi | 47 | cái |
| AG | Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| AH | Thu hồi xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Xà hạ thế: (XĐV-2) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 2 | Xà hạ thế: (XKV-2) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 3 | Xà hạ thế: (XKT-4) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 4 | Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) | Thu hồi | 437 | cái |
| 5 | Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) | Thu hồi | 526 | cái |
| 6 | Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) | Thu hồi | 14.746 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x25) | Thu hồi | 435 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) | Thu hồi | 4.903 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) | Thu hồi | 1.825 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) | Thu hồi | 1.175 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x95) | Thu hồi | 443 | m |
| 12 | Dây nhôm bọc AV-25 | Thu hồi | 110 | m |
| AI | Thu hồi phần Cụm công tơ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x16)_HCT | Thu hồi | 5.738 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x16)_HCT | Thu hồi | 672 | m |
| AJ | VTTH trả dân | |||
| AK | Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông: [H6.5] | Thu hồi | 2 | cái |
| 2 | Trụ bê tông tự đúc: [BT5] | Thu hồi | 11 | cái |
| AL | Thu hồi xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn: [ABC 2x25] | Thu hồi | 1.108 | m |
| AM | PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phá bê tông (1,2x1x0,1)m | Hoàn trả | 22,9 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi