Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210575473-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Nam Định
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210575400
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 11:29:00 đến ngày 2021-06-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,364,509,589 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐZ TRUNG THẾ
B Phần móng cột
C Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 móng
2 Móng cột BT LT kép: MTA12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
D Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-1(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT12-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
3 Móng cột BT LT đơn: MT12-4(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
4 Móng cột BT LT kép: MTA12(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 móng
E Phần kè móng
F Phần cột
G Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BTLT NPC-I-12-190-5.4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
2 Cột BTLT NPC-I-12-190-7.2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
H Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột BTLT NPC-I-12-190-5,4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
2 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
3 Cột BTLT NPC-I-12-190-9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
4 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
I Phần xà & tiếp địa
1 Xà đỡ 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T(X) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
2 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
3 Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
4 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
5 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
6 Xà cầu chì: XCC-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
7 Xà rẽ 1 pha sứ đứng ĐZ22kV: XR1F-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Xà rẽ 1 pha sứ đứng ĐZ22kV: XR1F-2Tk-C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT1-1C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Xà rẽ cân 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT2-1C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Xà cầu dao đỉnh cột kép dọc: XCC-AT1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
J Xà 35KV
1 Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
2 Thang lên xuống: TS-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
3 Thang lên xuống: TS-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
4 Giằng cột: GCA-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
5 Tiếp địa ĐZK RC-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
K Phần dây dẫn
1 Dây ACSR-50/8 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 6.432 m
L Phần sứ & phụ kiện
1 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 3 pha) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
2 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 quả
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 quả
4 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 77 quả
5 Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (đã gồm phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 94 chuỗi
6 Sứ đứng gốm 22kV cả ty (thí nghiệm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 quả
7 Sứ đứng polymer 22kV cả ty (thí nghiệm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 quả
8 Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (đã gồm phụ kiện) (thí nghiệm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 quả
9 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44 bộ
10 Biển báo an toàn: BAT-DZ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
M Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - 50 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
N Phần thiết bị
1 Bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-22KV Wireless (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 3 bộ
O Phần phụ kiện hotline
1 Kẹp quai nhôm - đồng KQ-CU-AL-4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
2 Hotline 4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
P PHẦN TBA
Q Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
2 Móng cột BT LT đơn: MT14-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Kè nền trạm: KT-3B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
4 Kè nền trạm: KT-3D1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
R Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ
S Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột BTLT NPC-I-12-190-7.2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
2 Cột BTLT NPC-I-14-190-9.2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
T Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
U XÀ TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà đầu trạm: XĐT-IIT(2.6X) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Xà đầu trạm: XK-1T(X) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
3 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
4 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
5 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6X) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
6 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
7 Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
8 Sàn thao tác : STT-I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
9 Thang lên xuống: TS-2. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
10 Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
11 Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
V XÀ TRẠM CẮT
1 Dây tiếp địa 0,6m (1m; 1,5m…) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
2 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
W Phần cầu chì, tụ bù
1 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 3 pha) (Dây chảy: 10A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
2 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 3 pha) (Dây chảy: 8A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
X Phần cách điện
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 quả
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 54 quả
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 quả
4 Sứ đứng gốm 22KV cả ty (phục phụ thí nghiệm) 1 quả
5 Sứ đứng polymer 22KV cả ty( phục vụ thí nghiệm) 1 quả
Y Phần cáp & dây dẫn
1 Cáp Cu/XLPE/PVC 24kV-1x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 123 m
2 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 6 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 24 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 17 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 66 m
Z Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75 m
AA Phần đầu cốt & phụ kiện
1 Đầu cốt đồng - 50 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75 cái
2 Đầu cốt đồng - 95 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Đầu cốt đồng - 120 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
4 Đầu cốt đồng - 150 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
5 Đầu cốt đồng - 240 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
6 Nắp chụp kẹp quai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
7 Nắp chụp đầu cực LBFCO (2 đầu cực) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
8 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
9 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
10 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
11 Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
12 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 bộ
13 Lạt nhựa: LN-40cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 túi
14 Khóa đồng: KĐ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
15 Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
16 Biển nhận diện pha cáp mặt máy: BNDP Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
17 Biển tên TBA: BBTT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
18 Biển báo an toàn: BAT-TBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
AB Phần lắp đặt thiết bị
AC Phần lắp đặt MBA
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1 cái
2 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 4 cái
AD Phần rút ruột MBA
1 Rút ruột MBA 180kVA-22/0,4kV Rút ruột MBA 1 cái
2 Rút ruột MBA 250kVA-22/0,4kV Rút ruột MBA 4 cái
AE Phần lắp đặt tủ điện
1 Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra (1x200+2x150)A)(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1 tủ
2 Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra (2x200A+1x150)(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 4 tủ
AF Phần lắp đặt chống sét van
1 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét)-22kV(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 5 bộ
AG Phần phụ kiện hotline
1 Kẹp quai nhôm - đồng KQ-CU-AL-4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
2 Hotline 4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
AH PHẦN ĐZ HẠ THẾ
AI Phần móng cột
AJ Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MV6,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Móng cột hạ thế MV6,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Móng cột hạ thế MV6,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
4 Móng cột hạ thế MVK6,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
5 Móng cột hạ thế MVK6,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
6 Móng cột hạ thế MV7,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
7 Móng cột hạ thế MV7,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
8 Móng cột hạ thế MV7,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
9 Móng cột hạ thế MVK7,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
10 Móng cột hạ thế MVK7,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
11 Móng cột hạ thế MV8-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
12 Móng cột hạ thế MV8-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
13 Móng cột hạ thế MVK8-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
14 Móng cột hạ thế MVK8-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
15 Móng cột hạ thế MT8,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
16 Móng cột hạ thế MTK8,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
17 Móng cột hạ thế MTK10HA-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
AK Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế: MV6.5-1(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
2 Móng cột hạ thế: MV6.5-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Móng cột hạ thế: MV7.5-1(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
4 Móng cột hạ thế: MV7.5-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Móng cột hạ thế: MV7.5-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
6 Móng cột hạ thế: MVK7.5-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
7 Móng cột hạ thế: MV8.5-1(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
8 Móng cột hạ thế: MV8.5-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Móng cột hạ thế MVK8-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
10 Móng cột hạ thế MTK6,5-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
11 Móng cột hạ thế MT7,5-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
12 Móng cột hạ thế MT8,5-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
13 Móng cột hạ thế MT8,5-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
14 Móng cột hạ thế MTK8,5-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
AL Phần cột
AM Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
3 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
4 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
5 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
6 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
7 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
8 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
9 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
10 Cột BTLT : PC-I-8.5-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
11 Cột BTLT NPC-I-10-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
AN Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
2 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
3 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
4 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39 cái
6 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
7 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
9 Cột BTLT : PC-I-7.5-190-4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
10 Cột BTLT : PC-I-8.5-190-4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
11 Cột BTLT : PC-I-8.5-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
AO Phần xà & tiếp địa
1 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐ-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Xà hạ thế 1 cột vuông: XK-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
3 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐL-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
4 Xà hạ thế 1 cột vuông: XKL-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
5 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐL-41-1V(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Xà hạ thế 1 cột vuông: XKL-41-1V(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
8 Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
9 Xà hạ thế 2 cột vuông: XKL-41-2Vđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Xà hạ thế 2 cột vuông: XKL-41-2Vđ(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Xà hạ thế 1 cột tròn: XXT-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
12 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
13 Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
14 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐL-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
15 Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
16 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
17 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
18 Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
19 Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
20 Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-42-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
21 Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-42-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
22 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐ2VX-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
23 Xà hạ thế 1 cột vuông: XN2VX-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
24 Tiếp địa lặp lại: RLL-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 88 bộ
AP Phần dây, sứ, phụ kiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 5.038 m
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 6.957 m
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 4.826 m
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 11.033 m
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 204 m
6 Dây nhôm bọc AV-35(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 244 m
7 Dây nhôm bọc AV-50(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 928 m
8 Dây nhôm bọc AV-70(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 2.419 m
9 Dây nhôm bọc AV-95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 2.784 m
10 Dây nhôm bọc AV-120(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 5.061 m
11 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x150+1x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 4 m
12 Sứ hạ thế A30+ ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 468 m
13 Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 654 cái
14 Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 652 cái
15 Kẹp treo cáp VX: KT-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 600 cái
16 Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 600 cái
17 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.504 cái
18 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.244 bộ
AQ Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - 50 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Đầu cốt đồng - 70 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
3 Đầu cốt đồng - 95 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59 cái
4 Đầu cốt đồng - 120 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 53 cái
5 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
6 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38 cái
7 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
8 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A95) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 cái
9 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A120) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78 cái
AR Làm giàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật
AS Phần cụm công tơ
1 Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 200A: ATM-200A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 Tháo lắp, đấu trả 64 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 Tháo lắp, đấu trả 101 cái
4 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F Tháo lắp, đấu trả 55 cái
5 Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế Tháo lắp, đấu trả 16 cái
6 AL/XLPE/PVC-2x25mm2(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 12.776 m
7 Thanh dẫn đồng aptomat lộ: TCĐ-20x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 m
8 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 440 cái
9 Ghíp bọc nhựa 1 bulông: GN_1 496 cái
AT Phần thu hồi
AU VTTH nhập kho PCNĐ
AV Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (LT8.5) Thu hồi 2 cái
2 Cột bê tông: (H8.5) Thu hồi 2 cái
3 Cột bê tông: (H7.5) Thu hồi 28 cái
4 Cột bê tông: (H6.5) Thu hồi 58 cái
AW Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Xà hạ thế: (XĐV-4) Thu hồi 1 bộ
2 Xà hạ thế: (XKV-4) Thu hồi 1 bộ
3 Xà hạ thế: (XĐLV-4) Thu hồi 2 bộ
4 Xà hạ thế: (XĐT-4) Thu hồi 1 bộ
5 Xà hạ thế: (XKT-4) Thu hồi 1 bộ
6 Xà hạ thế: (XĐLT-4) Thu hồi 2 bộ
7 Xà hạ thế: (XKLT-4) Thu hồi 1 bộ
8 Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) Thu hồi 72 bộ
9 Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) Thu hồi 105 bộ
10 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) Thu hồi 2.953 m
11 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x25) Thu hồi 484 m
12 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) Thu hồi 178 m
13 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) Thu hồi 127 m
14 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) Thu hồi 962 m
15 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x95) Thu hồi 248 m
16 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x120) Thu hồi 86 m
17 Dây nhôm bọc AV-35 Thu hồi 653 m
18 Dây nhôm bọc AV-50 Thu hồi 576 m
19 Dây nhôm bọc AV-70 Thu hồi 1.383 m
AX Thu hồi phần Cụm công tơ
1 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x11)_HCT Thu hồi 697 m
AY VTTH trả dân
AZ Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: [H7.5] Thu hồi 1 cái
2 Cột bê tông: [H5.5] Thu hồi 9 cái
3 Trụ bê tông tự đúc: [BT5] Thu hồi 18 cái
BA Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Dây dẫn: [A25] Thu hồi 168 m
BB PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
1 Phá bê tông đường: PBT Hoàn trả 24,7 m3
BC Chi phí thi công hotline
1 Xử lý cò lèo , mối nối tưa, tiếp xúc xấu đường dây 3 pha Thi công hotline 3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->