Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210575473-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210575400 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB+TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 11:29:00 đến ngày 2021-06-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,364,509,589 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐZ TRUNG THẾ | |||
| B | Phần móng cột | |||
| C | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT kép: MTA12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| D | Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-1(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT12-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 3 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 4 | Móng cột BT LT kép: MTA12(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | móng |
| E | Phần kè móng | |||
| F | Phần cột | |||
| G | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT NPC-I-12-190-5.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7.2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| H | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT NPC-I-12-190-5,4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 2 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| I | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà đỡ 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T(X) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 2 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 5 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 6 | Xà cầu chì: XCC-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 7 | Xà rẽ 1 pha sứ đứng ĐZ22kV: XR1F-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Xà rẽ 1 pha sứ đứng ĐZ22kV: XR1F-2Tk-C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT1-1C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Xà rẽ cân 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT2-1C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Xà cầu dao đỉnh cột kép dọc: XCC-AT1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| J | Xà 35KV | |||
| 1 | Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 2 | Thang lên xuống: TS-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Thang lên xuống: TS-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 4 | Giằng cột: GCA-12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 5 | Tiếp địa ĐZK RC-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | bộ |
| K | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACSR-50/8 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 6.432 | m |
| L | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 3 pha) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 2 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | quả |
| 3 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | quả |
| 4 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 77 | quả |
| 5 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (đã gồm phụ kiện) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 94 | chuỗi |
| 6 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty (thí nghiệm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | quả |
| 7 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty (thí nghiệm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | quả |
| 8 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (đã gồm phụ kiện) (thí nghiệm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | quả |
| 9 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | bộ |
| 10 | Biển báo an toàn: BAT-DZ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | cái |
| M | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| N | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-22KV Wireless (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 3 | bộ |
| O | Phần phụ kiện hotline | |||
| 1 | Kẹp quai nhôm - đồng KQ-CU-AL-4/0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 2 | Hotline 4/0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| P | PHẦN TBA | |||
| Q | Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT14-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Kè nền trạm: KT-3B | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 4 | Kè nền trạm: KT-3D1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| R | Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ | |||
| S | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7.2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 2 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9.2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| T | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| U | XÀ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà đầu trạm: XĐT-IIT(2.6X) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Xà đầu trạm: XK-1T(X) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 3 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 4 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 5 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6X) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 6 | Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 7 | Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 8 | Sàn thao tác : STT-I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 9 | Thang lên xuống: TS-2. | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 10 | Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 11 | Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| V | XÀ TRẠM CẮT | |||
| 1 | Dây tiếp địa 0,6m (1m; 1,5m…) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 2 | Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| W | Phần cầu chì, tụ bù | |||
| 1 | Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 3 pha) (Dây chảy: 10A) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 2 | Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 3 pha) (Dây chảy: 8A) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| X | Phần cách điện | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | quả |
| 2 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | quả |
| 3 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | quả |
| 4 | Sứ đứng gốm 22KV cả ty (phục phụ thí nghiệm) | 1 | quả | |
| 5 | Sứ đứng polymer 22KV cả ty( phục vụ thí nghiệm) | 1 | quả | |
| Y | Phần cáp & dây dẫn | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC 24kV-1x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 123 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 6 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 24 | m |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 17 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 66 | m |
| Z | Phần ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 75 | m |
| AA | Phần đầu cốt & phụ kiện | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 75 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng - 150 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng - 240 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 6 | Nắp chụp kẹp quai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 7 | Nắp chụp đầu cực LBFCO (2 đầu cực) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 8 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 9 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 10 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 11 | Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 12 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | bộ |
| 13 | Lạt nhựa: LN-40cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5 | túi |
| 14 | Khóa đồng: KĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 15 | Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 16 | Biển nhận diện pha cáp mặt máy: BNDP | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 17 | Biển tên TBA: BBTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 18 | Biển báo an toàn: BAT-TBA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| AB | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| AC | Phần lắp đặt MBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 1 | cái |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 4 | cái |
| AD | Phần rút ruột MBA | |||
| 1 | Rút ruột MBA 180kVA-22/0,4kV | Rút ruột MBA | 1 | cái |
| 2 | Rút ruột MBA 250kVA-22/0,4kV | Rút ruột MBA | 4 | cái |
| AE | Phần lắp đặt tủ điện | |||
| 1 | Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra (1x200+2x150)A)(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 1 | tủ |
| 2 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra (2x200A+1x150)(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 4 | tủ |
| AF | Phần lắp đặt chống sét van | |||
| 1 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét)-22kV(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 5 | bộ |
| AG | Phần phụ kiện hotline | |||
| 1 | Kẹp quai nhôm - đồng KQ-CU-AL-4/0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 2 | Hotline 4/0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| AH | PHẦN ĐZ HẠ THẾ | |||
| AI | Phần móng cột | |||
| AJ | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột hạ thế MV6,5-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Móng cột hạ thế MV6,5-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Móng cột hạ thế MV6,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 4 | Móng cột hạ thế MVK6,5-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 5 | Móng cột hạ thế MVK6,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 6 | Móng cột hạ thế MV7,5-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 7 | Móng cột hạ thế MV7,5-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 8 | Móng cột hạ thế MV7,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 9 | Móng cột hạ thế MVK7,5-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 10 | Móng cột hạ thế MVK7,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 11 | Móng cột hạ thế MV8-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Móng cột hạ thế MV8-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 13 | Móng cột hạ thế MVK8-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Móng cột hạ thế MVK8-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 15 | Móng cột hạ thế MT8,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 16 | Móng cột hạ thế MTK8,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 17 | Móng cột hạ thế MTK10HA-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| AK | Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột hạ thế: MV6.5-1(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 2 | Móng cột hạ thế: MV6.5-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Móng cột hạ thế: MV7.5-1(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 4 | Móng cột hạ thế: MV7.5-2(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Móng cột hạ thế: MV7.5-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 6 | Móng cột hạ thế: MVK7.5-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 7 | Móng cột hạ thế: MV8.5-1(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 8 | Móng cột hạ thế: MV8.5-2(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Móng cột hạ thế MVK8-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 10 | Móng cột hạ thế MTK6,5-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 11 | Móng cột hạ thế MT7,5-2(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Móng cột hạ thế MT8,5-2(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 13 | Móng cột hạ thế MT8,5-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Móng cột hạ thế MTK8,5-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| AL | Phần cột | |||
| AM | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 3 | Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 4 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 5 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 6 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | cái |
| 7 | Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5B | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 9 | Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 10 | Cột BTLT : PC-I-8.5-190-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 11 | Cột BTLT NPC-I-10-190-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| AN | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 3 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 4 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | cái |
| 6 | Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5B | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 9 | Cột BTLT : PC-I-7.5-190-4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 10 | Cột BTLT : PC-I-8.5-190-4.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 11 | Cột BTLT : PC-I-8.5-190-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| AO | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐ-41-1V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XK-41-1V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 3 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐL-41-1V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 4 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XKL-41-1V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 5 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐL-41-1V(A) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XKL-41-1V(A) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vđ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 8 | Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vk | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 9 | Xà hạ thế 2 cột vuông: XKL-41-2Vđ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Xà hạ thế 2 cột vuông: XKL-41-2Vđ(A) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XXT-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 12 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-41-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 13 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-41-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 14 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐL-41-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 15 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-41-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 16 | Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tđ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 17 | Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tk | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tđ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 19 | Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tk | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 20 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-42-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 21 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-42-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐ2VX-41-1V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 23 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XN2VX-41-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 24 | Tiếp địa lặp lại: RLL-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 88 | bộ |
| AP | Phần dây, sứ, phụ kiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 5.038 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 6.957 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 4.826 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 11.033 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 204 | m |
| 6 | Dây nhôm bọc AV-35(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 244 | m |
| 7 | Dây nhôm bọc AV-50(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 928 | m |
| 8 | Dây nhôm bọc AV-70(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 2.419 | m |
| 9 | Dây nhôm bọc AV-95(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 2.784 | m |
| 10 | Dây nhôm bọc AV-120(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 5.061 | m |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x150+1x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 4 | m |
| 12 | Sứ hạ thế A30+ ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 468 | m |
| 13 | Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 654 | cái |
| 14 | Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 652 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp VX: KT-CVX | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 600 | cái |
| 16 | Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 600 | cái |
| 17 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.504 | cái |
| 18 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.244 | bộ |
| AQ | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - 70 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 59 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 53 | cái |
| 5 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A35) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 6 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | cái |
| 7 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 8 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A95) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | cái |
| 9 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A120) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 78 | cái |
| AR | Làm giàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật | |||
| AS | Phần cụm công tơ | |||
| 1 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 200A: ATM-200A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 | Tháo lắp, đấu trả | 64 | cái |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 | Tháo lắp, đấu trả | 101 | cái |
| 4 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F | Tháo lắp, đấu trả | 55 | cái |
| 5 | Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế | Tháo lắp, đấu trả | 16 | cái |
| 6 | AL/XLPE/PVC-2x25mm2(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 12.776 | m |
| 7 | Thanh dẫn đồng aptomat lộ: TCĐ-20x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | m |
| 8 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 440 | cái |
| 9 | Ghíp bọc nhựa 1 bulông: GN_1 | 496 | cái | |
| AT | Phần thu hồi | |||
| AU | VTTH nhập kho PCNĐ | |||
| AV | Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT8.5) | Thu hồi | 2 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (H8.5) | Thu hồi | 2 | cái |
| 3 | Cột bê tông: (H7.5) | Thu hồi | 28 | cái |
| 4 | Cột bê tông: (H6.5) | Thu hồi | 58 | cái |
| AW | Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Xà hạ thế: (XĐV-4) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 2 | Xà hạ thế: (XKV-4) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 3 | Xà hạ thế: (XĐLV-4) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 4 | Xà hạ thế: (XĐT-4) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 5 | Xà hạ thế: (XKT-4) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 6 | Xà hạ thế: (XĐLT-4) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 7 | Xà hạ thế: (XKLT-4) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 8 | Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) | Thu hồi | 72 | bộ |
| 9 | Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) | Thu hồi | 105 | bộ |
| 10 | Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) | Thu hồi | 2.953 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x25) | Thu hồi | 484 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) | Thu hồi | 178 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) | Thu hồi | 127 | m |
| 14 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) | Thu hồi | 962 | m |
| 15 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x95) | Thu hồi | 248 | m |
| 16 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x120) | Thu hồi | 86 | m |
| 17 | Dây nhôm bọc AV-35 | Thu hồi | 653 | m |
| 18 | Dây nhôm bọc AV-50 | Thu hồi | 576 | m |
| 19 | Dây nhôm bọc AV-70 | Thu hồi | 1.383 | m |
| AX | Thu hồi phần Cụm công tơ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x11)_HCT | Thu hồi | 697 | m |
| AY | VTTH trả dân | |||
| AZ | Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông: [H7.5] | Thu hồi | 1 | cái |
| 2 | Cột bê tông: [H5.5] | Thu hồi | 9 | cái |
| 3 | Trụ bê tông tự đúc: [BT5] | Thu hồi | 18 | cái |
| BA | Thu hồi xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Dây dẫn: [A25] | Thu hồi | 168 | m |
| BB | PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phá bê tông đường: PBT | Hoàn trả | 24,7 | m3 |
| BC | Chi phí thi công hotline | |||
| 1 | Xử lý cò lèo , mối nối tưa, tiếp xúc xấu đường dây 3 pha | Thi công hotline | 3 | cò |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi