Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210575471-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Nam Định
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210575406
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 11:25:00 đến ngày 2021-06-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,361,992,056 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐZ TRUNG THẾ
B Phần móng cột
C Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT12-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
D Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT14-1(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT14-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
3 Móng cột BT LT đơn: MT14-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
4 Móng cột BT LT kép: MTK14-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
E Phần kè móng
1 Kè móng 3 mặt : KM-3B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
2 Kè móng kép 3 mặt : KMK-3B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
F Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BTLT NPC-I-12-190-7.2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Cột BTLT NPC-I-12-190-9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
G Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột BTLT NPC-I-14-190-8,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
2 Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
3 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
H Phần xà & tiếp địa
1 Xà đỡ 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T(X) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
2 Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
3 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Xà khóa lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XKL-AT2-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Xà cầu chì: XCC-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
8 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
9 Xà cầu dao đỉnh cột kép dọc: XCD-AT1-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
I Xà 35KV
1 Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
2 Thang lên xuống: TS-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
3 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà phụ kép đỡ lèo 1 pha: XFK-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Xà phụ kép đỡ lèo 2 pha: XFK-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Giằng cột GCK-14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
7 Dây nối tiếp địa DTD-CD-14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Tiếp địa ĐZK RC-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
J Phần dây dẫn
1 Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 3.123 m
2 Dây ACSR-50/8(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 570 m
3 Dây buộc cổ sứ dùng cho dây bọc DB-50 35 cái
K Phần sứ & phụ kiện
1 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 3 pha) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62 quả
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 quả
4 Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (đã gồm phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39 chuỗi
5 Sứ đứng gốm 22kV cả ty (VL thí nghiệm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 quả
6 Sứ đứng polymer 22kV cả ty (VL thí nghiệm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 quả
7 Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (VL thí nghiệm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 chuỗi
8 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
9 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 bộ
10 Biển báo an toàn: BAT-DZ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
L Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
M Phần phụ kiện hotline
1 Kẹp quai nhôm - đồng 150-240 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Kẹp quai nhôm - đồng KQ-CU-AL-4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Nắp chụp kẹp quai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
N PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
1 Phá & hoàn trả cống thoát nước (Gạch VXM M75) Hoàn trả 12 m3
O PHẦN TBA
P Phần móng cột & kè móng
1 Móng cột BT LT đơn: MT14-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
2 Kè nền trạm: KT-3C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
3 Kè nền trạm: KT-3D Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
Q Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BTLT NPC-I-14-190-9.2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
R XÀ TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà đầu trạm: XĐT-IIT(2.6X) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Xà đầu trạm: XK-1T(X) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
3 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6X) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
4 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
5 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6X) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
6 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
7 Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
8 Sàn thao tác : STT-I(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
9 Thang lên xuống: TS-2. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
10 Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
11 Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
S XÀ TRẠM CẮT
1 Dây tiếp địa 0,6m (1m; 1,5m…) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
2 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
T Phần cầu chì, tụ bù
1 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 3 pha) (Dây chảy: 10A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
2 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 3 pha) (Dây chảy: 8A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
3 Lắp Aptomat lộ 3 pha ATM 200A cho các trạm bổ sung xuất tuyến mới Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
U Phần cách điện
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64 quả
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 quả
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 quả
V Phần cáp & dây dẫn
1 Cáp Cu/XLPE/PVC 24kV-1x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 108 m
2 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 6 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 18 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 33 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 50 m
W Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64 m
X Phần đầu cốt & phụ kiện
1 Đầu cốt đồng - 35 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
2 Đầu cốt đồng - 95 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Đầu cốt đồng - 120 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
4 Đầu cốt đồng - 150 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
5 Đầu cốt đồng - 240 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
6 Nắp chụp đầu cực LBFCO (2 đầu cực) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
7 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
8 Nắp chụp đầu cực sứ MBA F90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
9 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
10 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
11 Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 m
12 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 bộ
13 Lạt nhựa: LN-20cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 túi
14 Khóa đồng: KĐ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
15 Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
16 Biển nhận diện pha cáp mặt máy: BNDP Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
17 Biển tên TBA: BBTT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
18 Biển báo an toàn: BAT-TBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
Y Phần lắp đặt MBA
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1 cái
2 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 3 cái
Z Phần rút ruột MBA
1 Rút ruột MBA 180kVA-22/0,4kV Rút ruột MBA 1 cái
2 Rút ruột MBA 250kVA-22/0,4kV Rút ruột MBA 3 cái
AA Phần lắp đặt tủ điện
1 Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra (3x200A)(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1 tủ
2 Tủ PP hạ thế - 400A, 4 lộ ra (3x250A+1x200A)(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 3 tủ
AB Phần lắp đặt chống sét van
1 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét)-22kV(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 4 bộ
AC Phần lắp cầu dao
1 Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu (Đ)(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1 bộ
AD Phần phụ kiện hotline
1 Kẹp quai nhôm - đồng KQ-CU-AL-2/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
2 Hotline 4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
3 Kẹp quai IPC dùng cho cáp 35-70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
4 Nắp chụp kẹp quai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
AE PHẦN ĐZ HẠ THẾ
AF Phần móng cột
AG Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MV6,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
2 Móng cột hạ thế MV6,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
3 Móng cột hạ thế MV6,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
4 Móng cột hạ thế MVK6,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
5 Móng cột hạ thế MV7,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
6 Móng cột hạ thế MV7,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
7 Móng cột hạ thế MV7,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
8 Móng cột hạ thế MVK7,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
9 Móng cột hạ thế MVK7,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
10 Móng cột hạ thế MV8,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
11 Móng cột hạ thế MV8,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
12 Móng cột hạ thế MT7,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
AH Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế: MV7.5-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
2 Móng cột hạ thế: MV7.5-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
3 Móng cột hạ thế: MVK7.5-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
4 Móng cột hạ thế: MV8.5-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Móng cột hạ thế: MV8.5-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
6 Phá bê tông đường: PBT 4,78 m3
AI Phần cột
AJ Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
2 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
3 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
4 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
5 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
6 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
7 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
8 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Cột BTLT : PC-I-7.5-160-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
AK Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
2 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
3 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
4 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
AL Phần xà & tiếp địa
1 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐVX-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Xà hạ thế 1 cột vuông: XNVX-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
3 Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-42-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Tiếp địa lặp lại: RLL-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
AM Phần dây, sứ, phụ kiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 19.747 m
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 9.825 m
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 4.480 m
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 6.241 m
5 Căng lại dây: ABC 4x95(TD) 51 m
6 Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 915 cái
7 Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 909 cái
8 Kẹp treo cáp VX: KT-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 672 cái
9 Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 671 cái
10 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.160 cái
11 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 604 bộ
AN Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
2 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
AO Phần cụm công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 Tháo lắp đấu trả 8 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 Tháo lắp đấu trả 13 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F Tháo lắp đấu trả 7 cái
4 Cáp Al/XLPE/PVC 2x25 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 8.076 m
5 Cáp Al/XLPE/PVC 4x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 2.757 m
6 Gen co nhiệt: GenD10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 646 m
7 Gen co nhiệt: GenD20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 226 m
8 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56 cái
9 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5.674 cái
AP Phần thu hồi
AQ VTTH nhập kho PCNĐ
AR Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột bê tông: (LT10) Thu hồi 2 cái
2 Cột bê tông: (H7.5) Thu hồi 2 cái
3 Cột bê tông: (H6.5) Thu hồi 8 cái
AS Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà hạ thế: (XĐT-4) Thu hồi 10 bộ
2 Xà hạ thế: (XKT-4) Thu hồi 3 bộ
3 Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) Thu hồi 278 bộ
4 Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) Thu hồi 332 bộ
5 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x16) Thu hồi 2.297 m
6 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) Thu hồi 12.057 m
7 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x50) Thu hồi 271 m
8 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x25) Thu hồi 397 m
9 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) Thu hồi 250 m
10 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) Thu hồi 446 m
AT Thu hồi phần Cụm công tơ
1 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x16)_HCT Thu hồi 5.792 m
2 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x16)_HCT Thu hồi 2.123 m
AU VTTH trả dân
AV Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: [H5.5] Thu hồi 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->