Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210575468-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Nam Định
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210575410
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 11:17:00 đến ngày 2021-06-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,668,950,185 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng cột
B Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MV6,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
2 Móng cột hạ thế MVK6,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Móng cột hạ thế MV7,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 112 cái
4 Móng cột hạ thế MVK7,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
5 Móng cột hạ thế MV8,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
6 Móng cột hạ thế MV8,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Móng cột hạ thế MVK8,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
8 Móng cột hạ thế MT10HA-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
9 Móng cột hạ thế MT10HA-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
C Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
D Phần cột
E Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
2 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 130 cái
3 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
4 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Cột BTLT PC-I-10-190-3.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
6 Cột BTLT PC-I-10-190-4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
F Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
G Phần xà & tiếp địa
1 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐVX-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
2 Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
H Phần dây, sứ, phụ kiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 Vật tư A cấp B lắp đặt 23.000 m
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Vật tư A cấp B lắp đặt 11.284 m
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Vật tư A cấp B lắp đặt 11.000 m
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Vật tư A cấp B lắp đặt 11.491 m
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 Vật tư A cấp B lắp đặt 1.155 m
6 Dây nhôm bọc AV-70 Vật tư A cấp B lắp đặt 620 m
7 Dây nhôm bọc AV-95 Vật tư A cấp B lắp đặt 1.860 m
8 Ống nhựa xoắn chịu lực F85/65 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 278 m
9 Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.243 cái
10 Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.222 cái
11 Kẹp treo cáp VX: KT-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 626 cái
12 Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 622 cái
13 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5.690 cái
14 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.610 bộ
I Phần đầu cốt
1 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
2 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A95) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
3 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
4 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56 cái
5 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
J Phần cụm công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 Tháo lắp đấu trả 57 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 Tháo lắp đấu trả 54 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F Tháo lắp đấu trả 24 cái
4 Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế Tháo lắp đấu trả 1 cái
5 Cáp Al/XLPE/PVC 2x25 Vật tư A cấp B lắp đặt 16.490 m
6 Cáp Al/XLPE/PVC 4x25 Vật tư A cấp B lắp đặt 3.728 m
7 Gen co nhiệt: GenD10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.466 m
8 Gen co nhiệt: GenD20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 314 m
9 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 274 cái
10 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10.518 cái
K Phần thu hồi
L VTTH nhập kho PCNĐ
M Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (LT7.5) Thu hồi 1 cái
2 Cột bê tông: (LT6.5) Thu hồi 1 cái
3 Cột bê tông: (H7.5) Thu hồi 9 cái
4 Cột bê tông: (H6.5) Thu hồi 43 cái
N Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công
O Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) Thu hồi 619 bộ
2 Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) Thu hồi 572 bộ
3 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x16) Thu hồi 197 m
4 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) Thu hồi 33.966 m
5 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x25) Thu hồi 112 m
6 Dây nhôm bọc AV-35 Thu hồi 670 m
7 Dây nhôm bọc AV-50 Thu hồi 2.010 m
P Thu hồi phần Cụm công tơ
1 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x16)_HCT Thu hồi 12.541 m
2 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x16)_HCT Thu hồi 2.808 m
Q VTTH trả dân
R Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: [H6.5] Thu hồi 3 cái
2 Cột bê tông: [H5.5] Thu hồi 9 cái
3 Trụ bê tông tự đúc: [BT5] Thu hồi 15 cái
S PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
1 Phá bê tông đường Phá dỡ hoàn trả 20,15 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->