Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210575467-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Nam Định
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210575414
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 11:12:00 đến ngày 2021-06-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,208,556,962 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐZ TRUNG THẾ
B Phần móng cột
C Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT14-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT14-4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
3 Móng cột BT LT kép: MTK14-4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
D Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT14-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 móng
2 Móng cột BT LT kép: MTK14-4(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 móng
E Phần cột
F Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
2 Cột BTLT NPC-I-14-190-13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
G Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
2 Cột BTLT NPC-I-14-190-13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
H Phần xà & tiếp địa
1 Xà đỡ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐL-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Xà đỡ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐL-1T-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
3 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
5 Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
6 Xà cầu dao lệch cột kép dọc: XCD-AT2-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
7 Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
8 Thang lên xuống: TS-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Thang lên xuống: TS-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
11 Móc sứ chuỗi MSC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
12 Dây nối tiếp địa DTD-CD-14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
13 Tiếp địa ĐZK RC-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
I Phần dây dẫn
1 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 2.361 m
2 Dây ACSR-70/11 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 2.145 m
J Phần sứ & phụ kiện
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 quả
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 quả
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 quả
4 Sứ chuỗi đỡ đơn Polymer 22kV 70kN (Đã bao gồm phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 chuỗi
5 Sứ đứng gốm 22KV cả ty (phục phụ thí nghiệm) 1 quả
6 Sứ đứng polymer 22KV cả ty (phục vụ thí nghiệm) 1 quả
7 Sứ chuỗi đỡ đơn polymer 22KV 70kN (phục vụ thí nghiệm) 1 chuỗi
8 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 70mm2: BT-70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
9 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
10 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 bộ
11 Biển báo an toàn: BAT-DZ 28 cái
K Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
L Phần thiết bị
1 Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu (N) (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 2 bộ
M PHẦN TBA
N Phần móng cột & kè móng
1 Móng cột BT LT đơn: MT14-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
O Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
P XÀ TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà khóa lệch 1 cột tròn: XKL-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
2 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
3 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
4 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
5 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
6 Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
7 Sàn thao tác : STT-I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
8 Thang lên xuống: TS-2. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
9 Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
10 Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
Q XÀ TRẠM CẮT
1 Dây tiếp địa 0,6m (1m; 1,5m…) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
R Phần cầu chì, tụ bù
1 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 3 pha) (Dây chảy: 10A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 3 pha) (Dây chảy: 8A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
S Phần cách điện
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 quả
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 quả
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 quả
4 Sứ đứng gốm 22KV cả ty (phục phụ thí nghiệm) 1 quả
5 Sứ đứng polymer 22KV cả ty (phục vụ thí nghiệm) 1 quả
T Phần cáp & dây dẫn
1 Cáp Cu/XLPE/PVC 24kV-1x35 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 60 m
2 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 6 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 6 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 16,5 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 16,5 m
U Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 m
V Phần đầu cốt & phụ kiện
1 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
2 Đầu cốt đồng - 35 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
3 Đầu cốt đồng - 95 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
4 Đầu cốt đồng - 120 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Đầu cốt đồng - 150 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
6 Đầu cốt đồng - 240 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
7 Nắp chụp đầu cực LBFCO (2 đầu cực) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
8 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
9 Nắp chụp đầu cực sứ MBA F90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
10 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
11 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
12 Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 m
13 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
14 Lạt nhựa: LN-20cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 túi
15 Khóa đồng: KĐ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
16 Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
17 Biển nhận diện pha cáp mặt máy: BNDP Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
18 Biển tên TBA: BBTT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
19 Biển báo an toàn: BAT-TBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
W Phần lắp đặt MBA
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1 cái
2 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1 cái
X Phần rút ruột MBA
1 Rút ruột MBA 180kVA-22/0,4kV Rút ruột MBA 1 cái
2 Rút ruột MBA 250kVA-22/0,4kV Rút ruột MBA 1 cái
Y Phần lắp đặt tủ điện
1 Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra (3x200A)(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1 tủ
2 Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra (3x250A)(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1 tủ
Z Phần lắp đặt chống sét van
1 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét)-22kV (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 2 bộ
AA Phần phụ kiện hotline
1 Kẹp quai nhôm - đồng KQ-CU-AL-4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
2 Hotline 4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
3 Nắp chụp kẹp quai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
AB PHẦN ĐZ HẠ THẾ
AC Phần móng cột
AD Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MV7,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
2 Móng cột hạ thế MV7,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Móng cột hạ thế MVK7,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
4 Móng cột hạ thế MT8,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
AE Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế: MV7.5-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
2 Móng cột hạ thế: MV7.5-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
3 Móng cột hạ thế: MVK7.5-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
AF Phần cột
AG Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
2 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Cột BTLT : PC-I-8.5-190-4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
AH Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46 cái
2 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
AI Phần dây, sứ, phụ kiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 14.452 m
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 3.752 m
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 3.225 m
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 15.398 m
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 2.204 m
6 Căng lại dây: ABC 4x50(TD) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 270 m
7 Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.478 cái
8 Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.478 cái
9 Kẹp treo cáp VX: KT-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 345 cái
10 Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 345 cái
11 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.646 cái
12 Đầu plug chờ tiếp địa hạ áp: PLUG-0.4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 176 bộ
13 Bịt đầu cáp: SRE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
14 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.792 bộ
AJ Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64 cái
2 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
AK Phần cụm công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 5 cái
2 Cáp Al/XLPE/PVC 2x25 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 9.077 m
3 Cáp Al/XLPE/PVC 4x25 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1.117 m
4 Gen co nhiệt: GenD10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 818 m
5 Gen co nhiệt: GenD20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 93 m
6 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
7 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5.954 bộ
AL Phần thu hồi
AM VTTH nhập kho PCNĐ
AN Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (H6.5) Thu hồi 5 cái
2 Cột bê tông: (H5.5) Thu hồi 1 cái
AO Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) Thu hồi 7 bộ
2 Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) Thu hồi 19 bộ
3 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) Thu hồi 95 m
AP PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
1 Phá + hoàn trả bê tông đường: PBT Hoàn trả MB 12 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->