Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210575465-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210575420 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB+TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 11:07:00 đến ngày 2021-06-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,200,815,959 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng cột | |||
| B | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột hạ thế MV7,5-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 2 | Móng cột hạ thế MVK7,5-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Móng cột hạ thế MT8,5-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| C | Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột hạ thế: MV7.5-2(M) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 114 | cái |
| 2 | Móng cột hạ thế: MVK7.5-2(M) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Móng cột hạ thế MT7,5-2(M) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 4 | Móng cột hạ thế MTK7,5-2(M) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Phá bê tông đường: PBT | 22 | m3 | |
| D | Phần cột | |||
| E | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| 2 | Cột BTLT : PC-I-8.5-190-4.3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| F | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 122 | cái |
| 2 | Cột BTLT : PC-I-7.5-190-4.3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| G | Phần dây, sứ, phụ kiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 15.162 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 2.911 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 5.909 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 10.667 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 2.228 | m |
| 6 | Căng lại dây: ABC 4x35(TD) | Căng lại dây | 399 | m |
| 7 | Căng lại dây: ABC 4x50(TD) | Căng lại dây | 296 | m |
| 8 | Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1.498 | cái |
| 9 | Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1.498 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp VX: KT-CVX | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 307 | cái |
| 11 | Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 307 | cái |
| 12 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3.610 | cái |
| 13 | Gen co nhiệt: GenD10 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 709 | m |
| 14 | Gen co nhiệt: GenD20 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | m |
| 15 | Đầu plug chờ tiếp địa hạ áp: PLUG-0.4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 148 | bộ |
| 16 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1.528 | bộ |
| H | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 68 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| I | Phần cụm công tơ | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 | Tháo lắp đấu trả | 69 | cái |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 | Tháo lắp đấu trả | 45 | cái |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F | Tháo lắp đấu trả | 9 | cái |
| 4 | Cáp Al/XLPE/PVC 2x25 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 7.871 | m |
| 5 | Cáp Al/XLPE/PVC 4x25(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 1.011 | m |
| 6 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 246 | cái |
| 7 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4.422 | bộ |
| J | Phần thu hồi | |||
| K | VTTH nhập kho PCNĐ | |||
| L | Thu hồi phần ĐZ | |||
| 1 | Cột bê tông: (H7.5) | Thu hồi | 2 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (H6.5) | Thu hồi | 9 | cái |
| 3 | Cột bê tông: (H5.5) | Thu hồi | 13 | cái |
| M | Thu hồi phần Cụm công tơ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x11)_HCT | Thu hồi | 6.313 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x11)_HCT | Thu hồi | 822 | m |
| N | VTTH trả dân | |||
| O | Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Trụ bê tông tự đúc: [BT5] | Thu hồi | 77 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi