Gói thầu: Thi công đường nội bộ, đường nối tầng và đê bao xung quanh bãi xỉ NMNĐ Vĩnh Tân 2 năm 2021 (giai đoạn 01)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210605614-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Thi công đường nội bộ, đường nối tầng và đê bao xung quanh bãi xỉ NMNĐ Vĩnh Tân 2 năm 2021 (giai đoạn 01) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210514473 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 11:36:00 đến ngày 2021-06-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,911,576,896 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Vận chuyển liệu tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, trong phạm vi | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10m3 | 9.276,874 | |
| 2 | Vận chuyển liệu tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 4km tiếp theo trong phạm vi 10km | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10m3 | 9.276,874 | |
| 3 | Đào xúc tro xỉ từ xe tải bằng máy đào | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100m3 | 695,7656 | |
| 4 | Đào bạt mái bằng máy đào | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100m3 | 18,2924 | |
| 5 | San gạt hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tại vị trí san lấp bằng máy ủi 110CV | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100m3 | 653,301 | |
| 6 | Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng sử dụng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100m3 | 653,301 | |
| 7 | San đầm mái ta luy, độ chặt yêu cầu K=0,85 | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100m3 | 52,2641 | |
| 8 | Rải màng HDPE chống thấm bãi san lấp | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100m2 | 157,884 | |
| 9 | Vận hành công tác nhận tro xỉ tại si lô trong nhà máy | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100m3 | 927,6874 | |
| 10 | Làm lớp đá đệm gia cố mái, ĐK đá 2x4 | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | m3 | 2.506,1 | |
| 11 | Làm lớp đá rải mặt đê, ĐK đá 2x4 | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | m3 | 118,71 | |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | m3 | 3.765,745 | |
| 13 | Đắp đất đỉnh đê, độ chặt yêu cầu K=0,95 | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100m3 | 12,86 | |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật mái 1:4 | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100m2 | 157,884 | |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật mái 1:3 | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100m2 | 93,847 | |
| 16 | Đào đất móng băng đất cấp III | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | m3 | 791,4 | |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100m3 | 5,342 | |
| 18 | Vận chuyển tro xỉ cự ly 100m | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | m3 | 791,4 | |
| 19 | Rải màng HDPE chống thấm bãi san lấp | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100m2 | 31,524 | |
| 20 | Rải vải địa kỹ thuật | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100m2 | 31,524 | |
| 21 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | m3 | 59,335 | |
| 22 | Xây rãnh thoát nước bằng đá hộc, chiều dày | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | m3 | 745,235 | |
| 23 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | m3 | 209,18 | |
| 24 | Chít mạch cho mái đê cũ | - Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | m3 | 407,571 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi