Gói thầu: Gói thầu số 3: Bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị báo hiệu hàng hải tại các trạm đèn biển Quất Lâm, Lạch Giang, Lạch Trào, Hòn Mê, Biển Sơn, Cửa Hội, Hòn Mát, Cửa Sót, Cửa Nhượng, Mũi Ròn, Cửa Gianh, Nhật Lệ, Mũi Lay, Cồn Cỏ, Cửa Tùng và Cửa Việt đã bao gồm chi phí di chuyển lao động, máy và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210605036-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Bảo đảm an toàn hàng hải miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị báo hiệu hàng hải tại các trạm đèn biển Quất Lâm, Lạch Giang, Lạch Trào, Hòn Mê, Biển Sơn, Cửa Hội, Hòn Mát, Cửa Sót, Cửa Nhượng, Mũi Ròn, Cửa Gianh, Nhật Lệ, Mũi Lay, Cồn Cỏ, Cửa Tùng và Cửa Việt đã bao gồm chi phí di chuyển lao động, máy và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210552616 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp kinh tế hàng hải |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 11:10:00 đến ngày 2021-06-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,341,104,709 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bảo dưỡng, sửa chữa trạm đèn Quất Lâm (Trạm đèn cấp II) | . | . | 0 | . |
| 2 | Đèn chính BGC-500 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 3 | Vòng bi 6208 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 4 | Vòng bi 6007 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 5 | Vòng bi 627Z | Thay mới | Bộ | 2 | . |
| 6 | Vòng bi 6190 | Thay mới | Bộ | 3 | . |
| 7 | Đèn dự phòng BDA-305 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 8 | Pin NLMT 12V-65W | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bảng | 9 | . |
| 9 | Accu 12V-100Ah | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bình | 7 | . |
| 10 | Tiết chế BBV SPC5020L | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 11 | Bộ giám sát và đk UCA 300 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 12 | Bộ đổi điện 220VAC-12VDC/30A | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 13 | Bảo dưỡng, sửa chữa trạm đèn Lạch Giang (Trạm đèn cấp II) | . | . | 0 | . |
| 14 | Đèn chính BGC-300 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 15 | Vòng bi 6204 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 16 | Vòng bi 6004 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 17 | Vòng bi 627Z | Thay mới | Bộ | 2 | . |
| 18 | Vòng bi 6190 | Thay mới | Bộ | 3 | . |
| 19 | Đèn dự phòng BDA-305 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 20 | Pin NLMT 12V-65W | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bảng | 6 | . |
| 21 | Accu 12V-100Ah | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bình | 7 | . |
| 22 | Tiết chế BBV SPC5020L | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 23 | Bộ giám sát và đk UCA 300 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 24 | Bộ đổi điện 220VAC-12VDC/30A | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 25 | Bảo dưỡng, sửa chữa trạm đèn Lạch Trào (Trạm đèn cấp II) | . | . | 0 | . |
| 26 | Đèn chính TRB-300 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 27 | Đèn dự phòng VMS.MB-300 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 28 | Pin NLMT 12V-50W | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bảng | 8 | . |
| 29 | Accu 12V-120Ah | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bình | 5 | . |
| 30 | Tiết chế (12V-40A) | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 31 | Tủ điều khiển và phân phối điện | Kiểm tra, bảo dưỡng | Tủ | 1 | . |
| 32 | Bộ đổi điện 220VAC-12VDC/30A | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 33 | Bảo dưỡng, sửa chữa trạm đèn Hòn Mê (Trạm đèn cấp I) | . | . | 0 | . |
| 34 | Đèn chính VMS.RB-400 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 35 | Đèn dự phòng VMS.RB-400 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 36 | Pin NLMT 12V-50W | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bảng | 18 | . |
| 37 | Accu 12V-150Ah | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bình | 17 | . |
| 38 | Tiết chế BPR4-NGT (12V-80A) | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 39 | Tủ điều khiển và phân phối điện | Kiểm tra, bảo dưỡng | Tủ | 1 | . |
| 40 | Bộ đổi điện 220VAC-12VDC/30A | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 41 | Bảo dưỡng, sửa chữa trạm đèn Biển Sơn (Trạm đèn cấp III) | . | . | 0 | . |
| 42 | Đèn chính VMS.RB-220 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 43 | Vòng bi 62032R | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 44 | Vòng bi 7203B | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 45 | Vòng bi 627Z | Thay mới | Bộ | 2 | . |
| 46 | Vòng bi 6190 | Thay mới | Bộ | 3 | . |
| 47 | Đèn dự phòng BDA-305 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 48 | Pin NLMT (12V-65W) | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bảng | 9 | . |
| 49 | Accu 12V-100Ah | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bình | 7 | . |
| 50 | Tiết chế BBV SPC5020L | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 51 | Bộ giám sát và đk UCA 300 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 52 | Bộ đổi điện 220VAC-12VDC/30A | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 53 | Bảo dưỡng, sửa chữa trạm đèn Cửa Hội (Trạm đèn cấp II) | . | . | 0 | . |
| 54 | Đèn chính BGC-500 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 55 | Vòng bi 6208 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 56 | Vòng bi 6007 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 57 | Vòng bi 627Z | Thay mới | Bộ | 2 | . |
| 58 | Vòng bi 6190 | Thay mới | Bộ | 3 | . |
| 59 | Đèn dự phòng BDA-305 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 60 | Pin NLMT (12V-65W) | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bảng | 9 | . |
| 61 | Accu 12V-100Ah | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bình | 5 | . |
| 62 | Tiết chế BBV SPC5020L | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 63 | Bộ giám sát và đk UCA 300 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 64 | Bộ đổi điện 220VAC-12VDC/30A | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 65 | Bảo dưỡng, sửa chữa trạm đèn Hòn Mát (Trạm đèn cấp I) | . | . | 0 | . |
| 66 | Đèn chính BGC-500 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 67 | Vòng bi 6208 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 68 | Vòng bi 6007 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 69 | Vòng bi 627Z | Thay mới | Bộ | 2 | . |
| 70 | Vòng bi 6190 | Thay mới | Bộ | 3 | . |
| 71 | Đèn dự phòng VMS.RB-400 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 72 | Pin NLMT (12V-65W) | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bảng | 16 | . |
| 73 | Accu 12V-100Ah | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bình | 17 | . |
| 74 | Tiết chế BBV SPC5020L | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 75 | Bộ đổi điện 220VAC-12VDC/30A | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 76 | Bảo dưỡng, sửa chữa trạm đèn Cửa Sót (Trạm đèn cấp II) | . | . | 0 | . |
| 77 | Đèn chính BGC-500 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 78 | Máy thay bóng | Thay mới | Cái | 1 | . |
| 79 | Bộ điều khiển máy thay bóng | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 80 | Vòng bi 6208 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 81 | Vòng bi 6007 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 82 | Vòng bi 627Z | Thay mới | Bộ | 2 | . |
| 83 | Vòng bi 6190 | Thay mới | Bộ | 3 | . |
| 84 | Đèn dự phòng BGC-300 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 85 | Vòng bi 6204 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 86 | Vòng bi 6004 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 87 | Vòng bi 627Z | Thay mới | Bộ | 2 | . |
| 88 | Vòng bi 6190 | Thay mới | Bộ | 3 | . |
| 89 | Pin NLMT 12V-65W | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bảng | 16 | . |
| 90 | ACCU 12V-100Ah | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bình | 12 | . |
| 91 | Tiết chế BBV SPC5020L | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 92 | Bộ đổi điện 220VAC-12VDC/30A | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 93 | Bộ giám sát và đk UCA 300 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 94 | Bảo dưỡng, sửa chữa trạm đèn Cửa Nhượng (Trạm đèn cấp II) | . | . | 0 | . |
| 95 | Đèn chính BGC-500 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 96 | Thân đế đèn | Thay mới | Cái | 1 | . |
| 97 | Máy thay bóng | Thay mới | Cái | 1 | . |
| 98 | Bộ điều khiển máy thay bóng | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 99 | Bệ đèn trung gian (làm bằng sắt) (Ống ɸ160xδ5, cao 150mm, Bích trên ɸ350xδ8, Bích dưới ɸ400xδ8) | Thay mới | Cái | 1 | . |
| 100 | Vòng bi 6208 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 101 | Vòng bi 6007 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 102 | Đèn dự phòng BDA-305 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 103 | Pin NLMT 12V-65W | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bảng | 9 | . |
| 104 | ACCU 12V-100Ah | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bình | 7 | . |
| 105 | Bộ giám sát và đk UCA 300 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 106 | Bộ đổi điện 220VAC-12VDC/30A | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 107 | Tiết chế BBV SPC5020L | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 108 | Bảo dưỡng, sửa chữa trạm đèn Mũi Ròn (Trạm đèn cấp I) | . | . | 0 | . |
| 109 | Đèn chính TRB-400 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 110 | Đèn dự phòng VMS.RB-400 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 111 | Pin NLMT 12V- 50W | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bảng | 18 | . |
| 112 | ACCU 12V-120Ah | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bình | 12 | . |
| 113 | Bộ đổi điện 220VAC-12VDC/30A | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 114 | Tủ điều khiển và phân phối điện | Kiểm tra, bảo dưỡng | Tủ | 1 | . |
| 115 | Hộp điều khiển trung tâm | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 116 | Tiết chế (12V-80A) | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 117 | Bảo dưỡng, sửa chữa trạm đèn Cửa Gianh (Trạm đèn cấp II) | . | . | 0 | . |
| 118 | Đèn chính BGC-500 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 119 | Máy thay bóng | Thay mới | Cái | 1 | . |
| 120 | Bộ điều khiển máy thay bóng | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 121 | Vòng bi 6208 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 122 | Vòng bi 6007 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 123 | Vòng bi 627Z | Thay mới | Bộ | 2 | . |
| 124 | Vòng bi 6190 | Thay mới | Bộ | 3 | . |
| 125 | Đèn dự phòng BDA 305 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 126 | Pin NLMT 12V-65W | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bảng | 9 | . |
| 127 | ACCU 12V-100Ah | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bình | 9 | . |
| 128 | Bộ đổi điện 220VAC-12VDC/30A | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 129 | Bộ giám sát và đk UCA 300 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 130 | Tiết chế BBV SPC5020L | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 131 | Bảo dưỡng, sửa chữa trạm đèn Nhật Lệ (Trạm đèn cấp II) | . | . | 0 | . |
| 132 | Đèn chính BGC-500 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 133 | Vòng bi 6208 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 134 | Vòng bi 6007 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 135 | Vòng bi 627Z | Thay mới | Bộ | 2 | . |
| 136 | Vòng bi 6190 | Thay mới | Bộ | 3 | . |
| 137 | Đèn dự phòng BGC-300 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 138 | Vòng bi 6204 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 139 | Vòng bi 6004 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 140 | Vòng bi 627Z | Thay mới | Bộ | 2 | . |
| 141 | Vòng bi 6190 | Thay mới | Bộ | 3 | . |
| 142 | Pin NLMT 12V-65W | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bảng | 16 | . |
| 143 | ACCU 12V-100Ah | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bình | 9 | . |
| 144 | Bộ đổi điện 220VAC-12VDC/30A | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 145 | Bộ giám sát và đk UCA 300 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 146 | Tiết chế BBV SPC5020L | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 147 | Bảo dưỡng, sửa chữa trạm đèn Mũi Lay (Trạm đèn cấp I) | . | . | 0 | . |
| 148 | Đèn chính TRB-220 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 149 | Đèn dự phòng VMS.RB-220 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 150 | ACCU 12V-150Ah | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bình | 5 | . |
| 151 | Bộ đổi điện 220VAC-12VDC/30A | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 152 | Tủ điều khiển và phân phối điện | Kiểm tra, bảo dưỡng | Tủ | 1 | . |
| 153 | Bảo dưỡng, sửa chữa trạm đèn Cồn Cỏ (Trạm đèn cấp I) | . | . | 0 | . |
| 154 | Đèn chính VMS.RB-400 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 155 | Đèn dự phòng BGC-500 HI | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 156 | Vòng bi 6208 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 157 | Vòng bi 6007 | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 158 | Vòng bi 627Z | Thay mới | Bộ | 2 | . |
| 159 | Vòng bi 6190 | Thay mới | Bộ | 3 | . |
| 160 | Pin NLMT 12V-65W | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bảng | 8 | . |
| 161 | ACCU 12V-135Ah | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bình | 13 | . |
| 162 | Bộ đổi điện 220VAC-12VDC/30A | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 163 | Tiết chế BBV SPC5020L | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 164 | Bảo dưỡng, sửa chữa trạm đèn Cửa Tùng (Trạm đèn cấp III) | . | . | 0 | . |
| 165 | Đèn chính VMS.MB-300 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 166 | Đèn dự phòng VMS.MB-300 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 167 | Pin NLMT 12V-50W | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bảng | 2 | . |
| 168 | ACCU 12V-120Ah | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bình | 2 | . |
| 169 | Bộ đổi điện 220VAC-12VDC/30A | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 170 | Tủ điều khiển và phân phối điện | Kiểm tra, bảo dưỡng | Tủ | 1 | . |
| 171 | Tiết chế (12V-80A) | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 172 | Bảo dưỡng, sửa chữa trạm đèn Cửa Việt (Trạm đèn cấp III) | . | . | 0 | . |
| 173 | Đèn chính VMS.RB-220 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 174 | Vòng bi 62032R | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 175 | Vòng bi 7203B | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 176 | Đèn dự phòng VMS.RB-220 | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 177 | Vòng bi 62032R | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 178 | Vòng bi 7203B | Thay mới | Bộ | 1 | . |
| 179 | Pin NLMT 12V-48W | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bảng | 10 | . |
| 180 | ACCU 12V-150Ah | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bình | 5 | . |
| 181 | Bộ đổi điện 220VAC-12VDC/30A | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 182 | Tủ điều khiển và phân phối điện | Kiểm tra, bảo dưỡng | Tủ | 1 | . |
| 183 | Tiết chế 12V-40A | Kiểm tra, bảo dưỡng | Bộ | 1 | . |
| 184 | Vật tư phục vụ bảo dưỡng | . | . | 0 | . |
| 185 | Bu lông đồng | M4x50 | Chiếc | 652 | . |
| 186 | Cốt nối dây | . | Cái | 160 | . |
| 187 | Dây điện PVC 2x1,5 | . | M | 32 | . |
| 188 | Dây điện PVC 2x12 | . | M | 8 | . |
| 189 | Dây điện PVC 2x6 | . | M | 16 | . |
| 190 | Sơn chống gỉ | . | Lít | 66 | . |
| 191 | Sơn đen | . | Lít | 40 | . |
| 192 | Sơn ghi | . | Lít | 64 | . |
| 193 | Sơn trắng | . | Lít | 55 | . |
| 194 | Chi phí di chuyển | . | Trọn gói | 1 | . |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi