Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210575231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án ĐTXD thị xã Nghi Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210575219 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 13:10:00 đến ngày 2021-06-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,241,925,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC:NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn + vét hữu cơ + đánh cấp đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 523,28 | 1m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,2311 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11,51 | 1m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 107,13 | 1m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 344,04 | 1m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tôtự đổ, phạm vi ≤700m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,7771 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1.126,2246 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 112,6225 | 10m³/1km |
| 9 | Đắp đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1.211,37 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô tự đổ-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4746 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô tự đổ-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,3762 | 100m3 |
| 12 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 42,8377 | 100m2 |
| 13 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 42,8377 | 100m2 |
| 14 | Bù vênh + gia cố lề + móng CPDD loại II dày 16cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,4644 | 100m3 |
| 15 | Móng CPDD loại I dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 18,5286 | 100m3 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 103,8098 | 100m2 |
| 17 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 103,8098 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: RÃNH + CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất thi công rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 943,76 | 1m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô tự đổ -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,0608 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 475,82 | m3 |
| 4 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 65,12 | m3 |
| 5 | Nilon lót chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 532,8 | m2 |
| 6 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 222 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 90,4 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan D | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,8662 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,4464 | tấn |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa, làm khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7,5 | m2 |
| 11 | Ván khuôn bê tông rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 22,94 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,3744 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 592 | 1cấu kiện |
| 14 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,84 | m3 |
| 15 | Nilon lót chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 39,6 | m2 |
| 16 | Bê tông hố đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 19,68 | m3 |
| 17 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,69 | m3 |
| 18 | Cốt thép tấm đan D | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3617 | tấn |
| 19 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4048 | tấn |
| 20 | Ván khuôn bê tông hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,129 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2508 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 22 | 1cấu kiện |
| 23 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11,224 | m3 |
| 24 | Bê tông lót đá 1x2 mác 200#, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,864 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,098 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 244 | cái |
| 27 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,748 | m3 |
| 28 | Bê tông lót đá 1x2 mác 200#, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,572 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0154 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép bó vỉa, cửa thu nước,lưới chắn rác D | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1338 | tấn |
| 31 | Cốt thép bó vỉa, cửa thu nước,lưới chắn rác D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0728 | tấn |
| 32 | Lắp đặt bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 22 | cái |
| 33 | Đào đất thi công cống bằng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 18,533 | 1m3 |
| 34 | Phá dỡ cống cũ phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,73 | m3 |
| 35 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,63 | m3 |
| 36 | Bê tông sân, móng cống m200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,01 | m3 |
| 37 | Bê tông thân , tường cánh cống mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,71 | m3 |
| 38 | Bê tông mũ mố đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,8 | m3 |
| 39 | Bê tông tấm bản đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,41 | m3 |
| 40 | Bê tông bảo vệ tấm bản mác 250#, dày 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,54 | m3 |
| 41 | Đệm bản VXM mác 100# dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,1 | m2 |
| 42 | Cốt thép tấm bản, khớp nối D | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0461 | tấn |
| 43 | Cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0924 | tấn |
| 44 | Cốt thép mũ mố, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,281 | 100kg |
| 45 | Ván khuôn gỗ móng , chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1104 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn thân + tường cánh cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1553 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0944 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0504 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | 1cấu kiện |
| 50 | Đắp đất hoàn thiện cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0775 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô tự đổ-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0977 | 100m3 |
| 52 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2 | m3 |
| 53 | Nền bãi đúc bằng BTXM đá 1x2 M150# dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2 | m3 |
| 54 | Láng bãi đúc cấu kiện VXM mác 100# dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 200 | m2 |
| 55 | Nilon lót vệ sinh mặt bãi | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 200 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi