Gói thầu: Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trìnhXử lý sạt lở đảm bảo giao thông Đường huyện 06 (Km10+237-Km10+737), huyện Tiểu Cần
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210550438-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trìnhXử lý sạt lở đảm bảo giao thông Đường huyện 06 (Km10+237-Km10+737), huyện Tiểu Cần |
| Số hiệu KHLCNT | 20210550134 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương cấp bổ sung có mục tiêu cho ngân sách địa phương từ nguồn thu phí sử dụng đường bộ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 14:40:00 đến ngày 2021-06-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,456,132,940 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KÈ LOẠI 1 | |||
| 1 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Hồ sơ BC KTKT | 0,3 | 100m3 |
| 2 | Ni lông | Hồ sơ BC KTKT | 60 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Hồ sơ BC KTKT | 9 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK | Hồ sơ BC KTKT | 3,172 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK | Hồ sơ BC KTKT | 17,502 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Hồ sơ BC KTKT | 2,123 | tấn |
| 7 | Sản xuất bằng thép tấm | Hồ sơ BC KTKT | 0,228 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Hồ sơ BC KTKT | 6,635 | 100m2 |
| 9 | Ni lông | Hồ sơ BC KTKT | 316,5 | m2 |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2 | Hồ sơ BC KTKT | 82,202 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Hồ sơ BC KTKT | 0,343 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK | Hồ sơ BC KTKT | 1,643 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ BC KTKT | 0,27 | 100m2 |
| 14 | Ni lông | Hồ sơ BC KTKT | 100 | m2 |
| 15 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ BC KTKT | 10 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Hồ sơ BC KTKT | 35 | cái |
| 17 | Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10m, đất C1 NĐ | Hồ sơ BC KTKT | 1,28 | 100m |
| 18 | Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10m, đất C1 KNĐ | Hồ sơ BC KTKT | 0,64 | 100m |
| 19 | Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở dưới nước | Hồ sơ BC KTKT | 1,92 | 100m |
| 20 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Hồ sơ BC KTKT | 14,669 | tấn |
| 21 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Hồ sơ BC KTKT | 14,669 | tấn |
| 22 | Thép hình khấu hao | Hồ sơ BC KTKT | 0,564 | tấn |
| 23 | Đóng cọc BTCT trên cạn, máy có đầu búa | Hồ sơ BC KTKT | 3,85 | 100m |
| 24 | Đóng cọc BTCT 25x25 thẳng dưới nước, tàu | Hồ sơ BC KTKT | 1,05 | 100m |
| 25 | Đóng cọc BTCT 25x25 thẳng dưới nước, tàu | Hồ sơ BC KTKT | 8,4 | 100m |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | Hồ sơ BC KTKT | 5 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép ĐK | Hồ sơ BC KTKT | 0,591 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép ĐK | Hồ sơ BC KTKT | 3,637 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Hồ sơ BC KTKT | 3,653 | 100m2 |
| 30 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Hồ sơ BC KTKT | 43,435 | m3 |
| 31 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Hồ sơ BC KTKT | 0,255 | 100m2 |
| 32 | Đào móng, máy đào | Hồ sơ BC KTKT | 2,364 | 100m3 |
| 33 | Đắp trả | Hồ sơ BC KTKT | 2,098 | 100m3 |
| 34 | Đá dăm | Hồ sơ BC KTKT | 26,622 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Hồ sơ BC KTKT | 2,667 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ BC KTKT | 0,1 | 100m2 |
| 37 | Ni lông | Hồ sơ BC KTKT | 268,226 | m2 |
| 38 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ BC KTKT | 31,626 | m3 |
| B | PHẦN KÈ LOẠI 2 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK | Hồ sơ BC KTKT | 5,58 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK | Hồ sơ BC KTKT | 24,313 | tấn |
| 3 | Sản xuất bằng thép tấm | Hồ sơ BC KTKT | 0,503 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Hồ sơ BC KTKT | 12,662 | 100m2 |
| 5 | Ni lông | Hồ sơ BC KTKT | 6,076 | m2 |
| 6 | Sản xuất bê tông cọc cừ, đá 1x2, M250 | Hồ sơ BC KTKT | 126,762 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Hồ sơ BC KTKT | 1,302 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK | Hồ sơ BC KTKT | 6,243 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ BC KTKT | 1,026 | 100m2 |
| 10 | Ni lông | Hồ sơ BC KTKT | 380 | m2 |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ BC KTKT | 38 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Hồ sơ BC KTKT | 133 | cái |
| 13 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa | Hồ sơ BC KTKT | 7,98 | 100m |
| 14 | Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu | Hồ sơ BC KTKT | 19,95 | 100m |
| 15 | Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu | Hồ sơ BC KTKT | 3,99 | 100m |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | 10,26 | m3 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép ĐK | Hồ sơ BC KTKT | 1,047 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép ĐK | Hồ sơ BC KTKT | 7,093 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép | Hồ sơ BC KTKT | 6,093 | 100m2 |
| 20 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Hồ sơ BC KTKT | 77,277 | m3 |
| 21 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Hồ sơ BC KTKT | 0,753 | 100m2 |
| 22 | Đào móng, máy đào | Hồ sơ BC KTKT | 5,885 | 100m3 |
| 23 | Đắp trả | Hồ sơ BC KTKT | 5,655 | 100m3 |
| 24 | Đá dăm | Hồ sơ BC KTKT | 71,662 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Hồ sơ BC KTKT | 4,181 | tấn |
| 26 | Ni lông | Hồ sơ BC KTKT | 716,624 | m2 |
| 27 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ BC KTKT | 71,662 | m3 |
| C | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới | Hồ sơ BC KTKT | 10 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy ủi | Hồ sơ BC KTKT | 6,434 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Hồ sơ BC KTKT | 5,456 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ BC KTKT | 4,486 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng (loại 1), Dmax=37,5mm | Hồ sơ BC KTKT | 1,346 | 100m3 |
| 6 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Hồ sơ BC KTKT | 8,972 | 100m2 |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | Hồ sơ BC KTKT | 8,972 | 100m2 |
| 8 | Láng nhựa hai lớp trên mặt đường cũ, nhựa 2,5kg/m2, tưới bằng máy | Hồ sơ BC KTKT | 185,819 | 10m2 |
| 9 | Tường hộ lan mềm | Hồ sơ BC KTKT | 150,16 | m |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng | Hồ sơ BC KTKT | 5,278 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Hồ sơ BC KTKT | 5,278 | m3 |
| 12 | Thép tròn ĐK | Hồ sơ BC KTKT | 66,834 | kg |
| 13 | Sản xuất bằng thép tấm | Hồ sơ BC KTKT | 0,023 | tấn |
| 14 | Dán phản quang | Hồ sơ BC KTKT | 0,395 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK | Hồ sơ BC KTKT | 0,109 | tấn |
| 16 | Sản xuất bê tông cọc cừ, đá 1x2, M200 | Hồ sơ BC KTKT | 1,04 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Hồ sơ BC KTKT | 0,275 | 100m2 |
| 18 | Sơn tường 02 nước | Hồ sơ BC KTKT | 21,97 | m2 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Hồ sơ BC KTKT | 3,575 | m3 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng | Hồ sơ BC KTKT | 3,965 | m3 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng | Hồ sơ BC KTKT | 65 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi