Gói thầu: Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trình Hệ thống thoát nước mặt đường Đường huyện 02 (Km17+630- Km18+300), huyện Tiểu Cần

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210550408-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trình Hệ thống thoát nước mặt đường Đường huyện 02 (Km17+630- Km18+300), huyện Tiểu Cần
Số hiệu KHLCNT 20210550024
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương cấp bổ sung có mục tiêu cho ngân sách địa phương từ nguồn thu phí sử dụng đường bộ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 14:32:00 đến ngày 2021-06-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,627,289,422 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường- Hệ thống thoát nước- An toàn giao thông
1 Đào đất bó vỉa Hồ sơ BC KTKT 117,85 m3
2 Ván khuôn bó vỉa Hồ sơ BC KTKT 7,502 100m2
3 Bê tông lót bó vỉa, đá 4x6, mác 150 Hồ sơ BC KTKT 39,28 m3
4 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ BC KTKT 113,28 m3
5 Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày Hồ sơ BC KTKT 244,835 m2
6 Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm lớp hao mòn bằng đá mạt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm Hồ sơ BC KTKT 24,484 10m2
7 Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, nhựa 3kg/m2 Hồ sơ BC KTKT 24,484 10m2
8 Đào kênh mương Hồ sơ BC KTKT 33,535 100m3
9 Đắp cát công trình K=0,95 Hồ sơ BC KTKT 29,56 100m3
10 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 4m, đường kính D600mm, H30-XB80 Hồ sơ BC KTKT 3 đoạn ống
11 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 4m, đường kính D400mm, H30-XB80 Hồ sơ BC KTKT 3 đoạn ống
12 Lắp đặt ống bê tông ly tâm, đoạn ống dài 4m, đường kính D600mm, vỉa hè Hồ sơ BC KTKT 124 đoạn ống
13 Lắp đặt ống bê tông ly tâm, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D600mm, vỉa hè Hồ sơ BC KTKT 2 đoạn ống
14 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 4m, đường kính D400mm, vỉa hè Hồ sơ BC KTKT 187 đoạn ống
15 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D=600mm Hồ sơ BC KTKT 256 cái
16 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D=400mm Hồ sơ BC KTKT 380 cái
17 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Hồ sơ BC KTKT 111 mối nối
18 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Hồ sơ BC KTKT 160 mối nối
19 Đóng cừ tràm đường kính 3,5-3,9 cm, chiều dài cừ tràm L=2,7m vào đất cấp I Hồ sơ BC KTKT 50,469 100m
20 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Hồ sơ BC KTKT 31,899 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Hồ sơ BC KTKT 1,247 m3
22 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT 3,144 m3
23 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ BC KTKT 6,278 m3
24 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ BC KTKT 45,945 m3
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ BC KTKT 11,798 m3
26 Nilon lót bê tông Hồ sơ BC KTKT 0,776 100m2
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ BC KTKT 0,445 100m2
28 Ván khuôn móng dài Hồ sơ BC KTKT 0,753 100m2
29 Ván khuôn tường Hồ sơ BC KTKT 4,23 100m2
30 Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Hồ sơ BC KTKT 1,219 100m2
31 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D Hồ sơ BC KTKT 1,426 tấn
32 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D Hồ sơ BC KTKT 0,092 tấn
33 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Hồ sơ BC KTKT 0,022 tấn
34 Sản xuất thép hình cửa thu nước Hồ sơ BC KTKT 0,051 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Hồ sơ BC KTKT 0,051 tấn
36 Sản xuất thép bản mạ kẽm Hồ sơ BC KTKT 0,551 tấn
37 Lắp dựng thép bản mạ kẽm Hồ sơ BC KTKT 0,551 tấn
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Hồ sơ BC KTKT 96 cấu kiện
39 Đào kênh mương, chiều rộng Hồ sơ BC KTKT 0,435 100m3
40 Đắp cát công trình K=0,95 Hồ sơ BC KTKT 0,184 100m3
41 Đắp cát công trình K=0,98 Hồ sơ BC KTKT 0,09 100m3
42 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=37.5mm lớp dưới, đường làm mới Hồ sơ BC KTKT 0,032 100m3
43 Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm lớp hao mòn bằng đá mạt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm Hồ sơ BC KTKT 2,053 10m2
44 Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, nhựa 3kg/m2 Hồ sơ BC KTKT 2,053 10m2
45 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính D=600mm, vỉa hè Hồ sơ BC KTKT 1 đoạn ống
46 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính D600mm, H30-XB80 Hồ sơ BC KTKT 1 đoạn ống
47 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D600mm, H30-XB80 Hồ sơ BC KTKT 1 đoạn ống
48 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D=600mm Hồ sơ BC KTKT 6 cái
49 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Hồ sơ BC KTKT 1 mối nối
50 Đóng cừ tràm đường kính 3,5-3,9 cm, chiều dài cừ tràm L=2,7m vào đất cấp I Hồ sơ BC KTKT 4,185 100m
51 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ BC KTKT 0,031 100m2
52 Ván khuôn móng dài Hồ sơ BC KTKT 0,038 100m2
53 Ván khuôn tường, chiều cao Hồ sơ BC KTKT 0,059 100m2
54 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Hồ sơ BC KTKT 1,19 m3
55 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT 1,199 m3
56 Bê tông tường, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ BC KTKT 0,459 m3
57 Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quangD 90 cm, bát giác cạnh 25 cm Hồ sơ BC KTKT 6 cái
58 Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 70x60 cm Hồ sơ BC KTKT 1 cái
59 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Hồ sơ BC KTKT 23 cấu kiện
60 Đào móng Hồ sơ BC KTKT 2,21 m3
61 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Hồ sơ BC KTKT 2,48 m3
B Vận chuyển vật tư
1 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển Hồ sơ BC KTKT 272,448 10m3/km
2 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển Hồ sơ BC KTKT 127,991 10 tấn/km
3 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển Hồ sơ BC KTKT 6,147 10 tấn/km
4 Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển Hồ sơ BC KTKT 1,533 10 tấn/km
5 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P Hồ sơ BC KTKT 107,892 10 tấn/km
6 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển Hồ sơ BC KTKT 534,535 10 tấn/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->