Gói thầu: Bảo trì hệ thống điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210601384-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam |
| Tên gói thầu | Bảo trì hệ thống điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210340286 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 14:21:00 đến ngày 2021-06-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 187,077,177 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phòng trung thế | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | không | 0 | |
| 2 | Thiết bị trạm biến áp | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | không | 0 | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 24 kV, S>1MVA - Thí nghiệm điện trở cách điện - Thí nghiệm điện trở một chiều - Thí nghiệm tỷ số biến và tổ đấu dây | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | máy | 2 | |
| 4 | Vệ sinh công nghiệp | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | không | 0 | |
| 5 | - Vệ sinh máy biến áp | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | gói | 1 | |
| 6 | Tủ trung thế | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | không | 0 | |
| 7 | Thanh cái U | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | p. đoạn | 1 | |
| 8 | Biến dòng điện, U | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | cái | 6 | |
| 9 | Máy cắt không khí, 3 pha, điện áp U | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | bộ | 2 | |
| 10 | Dao cách ly thao tác bằng cơ khí, 3 pha U | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | bộ | 2 | |
| 11 | Tủ phân phối hạ thế | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | không | 0 | |
| 12 | Thí nghiệm máy cắt không khí, 3 pha, điện áp U | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | bộ | 8 | |
| 13 | Bảo trì, hiệu chỉnh hệ thống ATS | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | HT | 1 | |
| 14 | Vệ sinh, thí nghiệm tụ điện | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | cái | 12 | |
| 15 | Thanh cái U | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | p. đoạn | 1 | |
| 16 | Tủ điện phân phối tầng Vệ sinh bên ngoài tủ điện Vệ sinh thanh cái và các attomat Siết lại các tiếp điểm Kiểm tra tình trạng đóng cắt của các attomat | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | Tủ | 59 | |
| 17 | Hệ thống busway Nội dung công việc Kiểm tra tiếp xúc tại các chỗ nối, tại các điểm đấu nối Kiểm tra kết cấu chịu lực của giá đỡ busway Kiểm tra nhiệt độ phát nóng khi mang tải Kiểm tra điện trở các điện giữa các pha, pha với vỏ, pha với trung tính | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | không | 0 | |
| 18 | Hệ thống busway 1000A | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | HT | 1 | |
| 19 | Thanh dẫn | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | thanh | 31 | |
| 20 | elbow | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | thanh | 3 | |
| 21 | Hệ thống busway 1600A | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | HT | 1 | |
| 22 | Thanh dẫn | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | thanh | 24 | |
| 23 | elbow | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | thanh | 5 | |
| 24 | Các công việc khác | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | không | 0 | |
| 25 | Đo điện trở tiếp địa của tòa nhà | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | vị trí | 1 | |
| 26 | Đo điện trở chống sét của tòa nhà | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | vị trí | 1 | |
| 27 | Đo điện trở tiếp địa điện nhẹ của tòa nhà | Tiến độ thực hiện: 12 tháng Tần suất thực hiện 1 lần/năm | vị trí | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi