Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện điện tử

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210605819-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Vật lý kỹ thuật
Tên gói thầu Mua vật tư, linh kiện điện tử
Số hiệu KHLCNT 20210543406
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 15:21:00 đến ngày 2021-06-09 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 893,180,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đầu thu ảnh nhiệt 2 Cái Loại: micro có độ phân giải và độ nhạy cao; NETD ≤ 50mK; Dải sóng làm việc: 8µm÷12µm; Độ phân giải: 384×288 Pixels; Kích thước điểm ảnh: 17×17µm;
2 Bộ biến đổi quang điện thế hệ 3 2 Cái Đảo ảnh: Có; Điện áp vào: 2-3,5V; Đường kính bao: 36,75 mm; Hệ số khuếch đại (ở điều kiện 2.10-5­­lx):10.000÷18.000 cd/m2/lx; Đường kính quang Katod: 18 mm; Độ rọi ngưỡng (E.B.I): 0,15÷0,25 µlx; Độ phân giải cực đại: 60÷64 lp/mm; Khối lượng: 75÷100g
3 Màn hình hiển thị Oled Microdisplay 2 Cái Loại: Micro oled; Dải nguồn: 5 ~ 14V; Kích thước màn hình: 0,5-0,6 inch; Độ phân giải: 800x600 pixel
4 Pin Lithium Ion 8 Chiếc Điện áp: 3,7 ~ 4,2 V; Dung lượng: 3400mAh
5 Bộ sạc pin Lithium 4 Bộ Điện áp vào: 100 ~ 240V; Điện áp ra: 4,2V; Dòng đầu ra: 500mA; Có bảo vệ quá dòng
6 Kit FPGA PynQ 2 Cái Bộ xử lý Cortex-A9 lõi kép 650MHz; Bộ nhớ DDR3, 8 kênh DMA, 4 cổng phụ AXI3; Giao thức: SPI, UART, CAN, I2C
7 Điện trở dán 1K 10 Dây Kiểu chân: Dán; Sai số ±5%; Loại đóng gói: 0603
8 Điện trở dán 120R 10 Dây Kiểu chân: Dán; Sai số ±5%; Loại đóng gói: 0603
9 Điện trở dán 500R 10 Dây Sai số ±5%; Kiểu chân: Dán; Loại đóng gói: 0603
10 Điện trở dán 75R 10 Dây Sai số ±5%; Kiểu chân: Dán; Loại đóng gói: 0603
11 Điện trở dán 10K 10 Dây Sai số ±5%; Kiểu chân: Dán; Loại đóng gói: 0603
12 Biến trở 10K 10 Cái Sai số ±5%; Kiểu chân: Dán; Loại đóng gói: nút áo
13 Cuộn cảm dán 330µH 10 Cái Sai số ±5%; Kiểu chân: Dán; Loại đóng gói: 0402
14 IC nguồn LM1085 10 Cái Điện áp vào đến: 27V; Điện áp ra: 5V; Dòng đầu ra đến: 3A; Kiểu chân: Dán; Kiểu đóng gói: TO-263-4;
15 Dây nguồn 2P 20 Cái Vỏ: nhựa PVC; Quy cách Dây: 0.5mm-0.75mm-1.25mm-2.5mm; Chịu được tải dòng tới 3A.
16 Vi điều khiển ATmega 2560 10 Cái Điện áp: 4.5V ~ 5.5V; Tần số hoạt động: 16MHz; Kiểu chân: Dán; Kiểu đóng gói: 100-TQFP.
17 IC xử lý video Max7456 10 Cái Điện áp nguồn: 4.75V ~ 5.25V; Chuẩn: PAL/NTSC; Giao tiếp điều khiển: SPI; Kiểu chân: Dán; Kiểu đóng gói: 28-TSSOP.
18 IC chuyển đổi giao tiếp Max232 10 Cái Điện áp nguồn: 4.5V ~ 5.5V; Chuẩn: RS232; Kiểu chân: Dán; Kiểu đóng gói: 16-SOIC.
19 Role quang TLP241A 20 Cái Điện áp vào: 1.27V; Điện chuyển: 0 ~ 40V; Dòng làm việc đến: 2A; Kiểu chân: Dán; Kiểu đóng gói: 4-SMD
20 Role quang PS2801-1 20 Cái Điện áp cách ly: 2500Vrms; Độ rộng sườn lên, xuống: 3µs, 5µs; Điện áp ra đến: 80V; Kiểu chân: Dán;
21 Thạch anh 11.0592M 5 Túi Giá trị tần số: 11,0592 MHz; Kiểu chân: Chân cắm
22 Thạch anh 27M 5 Túi Giá trị tần số: 27 MHz; Kiểu chân: Chân cắm
23 Tụ dán 22p 15 Dây Sai số: ±10%; Điện áp 16V; Loại đóng gói: 0603
24 Tụ dán 10µF 15 Dây Sai số: ±10%; Điện áp 16V; Loại đóng gói: 0603
25 Tụ dán 100µF 15 Dây Sai số: ±10%; Điện áp 16V; Loại đóng gói: 0603
26 Tụ dán 220µF 10 Dây Sai số: ±10%; Điện áp 16V; Loại đóng gói: 0603
27 Tụ dán 1µF 15 Dây Sai số: ±10%; Điện áp 16V; Loại đóng gói: 0603
28 Led dán đỏ 0603 5 Dây Dòng cực đại: 30mA; Điện áp 5V; Loại đóng gói: 0603
29 Header 2P 5 Túi Kiểu chân: 2P; Loại: Đực thẳng; Khoảng cách chân: 2.54mm
30 Header 3P 5 Túi Kiểu chân: 3P; Loại: Đực thẳng; Khoảng cách chân: 2.54mm
31 Header 4P 5 Túi Kiểu chân: 4P; Loại: Đực thẳng; Khoảng cách chân: 2.54mm
32 Jumper 10 Túi Kiểu: Jum đôi cái 20 chân; Khoảng cách hai chân: 2.54 mm; Loại: 2x10P thẳng.
33 Công tắc xoay 5 Cái Số vị trí xoay: 3; Tiếp điểm: 2NC; Kích thước: Ф22 mm;
34 Diode SS34 14 Cái Dòng điện áp ngược cực đại: 40V; Dòng thuận cực đại: 5A; Nhiệt độ hoạt động: -55ºC~125ºC
35 Socket FPC 10 Cái Kiểu chân: 2x20P; Khoảng cách hai chân: 0,5 mm;
36 Ống gen co 5 Mét Đường kính: 1 đến 10 mm; Nhiệt độ co: 1250C; Đường kính sau khi co: 50%.
37 Dây diện 5 Mét Vỏ: nhựa PVC; Quy cách Dây: 0.5mm-0.75mm-1.25mm-2.5mm; Chịu được tải dòng tới 3A.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->