Gói thầu: Mua vật tư, dụng cụ, thuê máy củng cố công trình chiến đấu bảo đảm an toàn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210604269-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K802/Cục Quân khí/TCKT |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, dụng cụ, thuê máy củng cố công trình chiến đấu bảo đảm an toàn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210604211 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ ngành kỹ thuật năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 15:16:00 đến ngày 2021-06-07 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 189,179,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cát mịn | 85 | m3 | TCVN 7570-2006 | ||
| 2 | Cát vàng | 18,5 | m3 | TCVN 7570-2006 | ||
| 3 | Đá 1x2 | 6 | m3 | TCVN 7570-2006 | ||
| 4 | Đá 4x6 | 23 | m3 | TCVN 7570-2006 | ||
| 5 | Gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 | 70.300 | viên | TCVN 6355-2: 2009 | ||
| 6 | Thép D6 | 130 | kg | TCVN 1651-2: 2018 | ||
| 7 | Thép D12 | 720 | kg | TCVN 1651-2: 2018 | ||
| 8 | Xi măng PCB30 | 23.000 | kg | TCVN 7712:2013 | ||
| 9 | Thép tấm 2ly | 20 | kg | TCVN 1651-2: 2018 | ||
| 10 | Thép hộp 40x40x2 | 34 | kg | TCVN 1651-2: 2018 | ||
| 11 | Nhựa dán | 8 | tuýp | Tiền Phong hoặc tương đương | ||
| 12 | Dây thép 1 ly | 9 | kg | Nam Định hoặc tương đương | ||
| 13 | Que hàn | 5 | kg | Việt Đức hoặc tương đương | ||
| 14 | Ống nhựa miệng bát D60mm L=6m | 170 | m | Tiền Phong hoặc tương đương | ||
| 15 | Xe rùa | 4 | cái | 1 bánh | ||
| 16 | Xẻng pháo TQ | 8 | cái | Trung Quốc | ||
| 17 | Thước cuộn 5m | 2 | cái | Nhật bản hoặc tương đương | ||
| 18 | Thước nhôm 3m | 2 | cái | Việt Nam | ||
| 19 | Cuốc bàn | 8 | cái | Việt Nam | ||
| 20 | Cuốc chim | 6 | cái | Việt Nam | ||
| 21 | Xô 7lit | 8 | cái | Hải Cường hoặc tương đương | ||
| 22 | Bay xây | 8 | Cái | Hải Cường hoặc tương đương | ||
| 23 | Bàn xoa | 8 | Cái | Hải Cường hoặc tương đương | ||
| 24 | Dao xây | 8 | Cái | Hải Cường hoặc tương đương | ||
| 25 | Dây cước xây | 2 | cuộn | nhựa1 ly | ||
| 26 | Máng nhựa (Đựng vữa) | 6 | cái | Hải Cường hoặc tương đương | ||
| 27 | Máy đào 0,4m3 | 4 | ca | Huynh đai hoặc tương đương | ||
| 28 | Đầm bàn 1Kw | 3 | ca | Hon Da hoặc tương đương | ||
| 29 | Đầm dùi 1,5kw | 1 | ca | Hon Da hoặc tương đương | ||
| 30 | Đầm cóc | 1 | ca | MIKASA hoặc tương đương | ||
| 31 | Máy hàn 23kw | 2 | ca | Lạc Hồng hoặc tương đương | ||
| 32 | Máy trộn bê tông 250l | 3 | ca | Lạc Hồng hoặc tương đương | ||
| 33 | Máy trộn vữa 150l | 6 | ca | Lạc Hồng hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi