Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210606266-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường tiểu học Thanh Tân 2
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210606199
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 15:21:00 đến ngày 2021-06-09 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,607,865,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo bản vẽ đã được duyệt 4,0298 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II; KL=5% Theo bản vẽ đã được duyệt 4,084 1m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II; 95%KL Theo bản vẽ đã được duyệt 1,5416 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo bản vẽ đã được duyệt 10,704 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo bản vẽ đã được duyệt 0,456 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 14,429 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,1341 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,9673 tấn
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 17,688 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 3,1808 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0697 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 7,5465 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,2737 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 1,1285 tấn
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo bản vẽ đã được duyệt 1,0308 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo bản vẽ đã được duyệt 13,9973 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 6,0047 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 11,979 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 11,979 m2
B Phần kết cấu
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ đã được duyệt 1,3104 100m2
2 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 8,3741 m3
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,315 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ đã được duyệt 1,6108 tấn
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo bản vẽ đã được duyệt 1,3913 100m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 12,9618 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,4702 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,4896 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ đã được duyệt 2,3332 tấn
10 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo bản vẽ đã được duyệt 3,0752 100m2
11 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 31,94 m3
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK Theo bản vẽ đã được duyệt 2,6259 tấn
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo bản vẽ đã được duyệt 0,3777 100m2
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 2,6009 m3
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,182 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,1629 tấn
17 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo bản vẽ đã được duyệt 0,22 100m2
18 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 2,2564 m3
19 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,1876 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,1054 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo bản vẽ đã được duyệt 0,1395 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 1,2846 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0332 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,2002 tấn
25 Gia công xà gồ thép Theo bản vẽ đã được duyệt 0,5614 tấn
26 Ke chống bão Theo bản vẽ đã được duyệt 288 cái
27 Lắp dựng xà gồ thép Theo bản vẽ đã được duyệt 0,5614 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 71,5162 1m2
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo bản vẽ đã được duyệt 1,8969 100m2
30 Tôn úp nóc Theo bản vẽ đã được duyệt 33,6 m
C Phần kiến trúc
1 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 38,0347 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 59,4713 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 2,7878 m3
4 Xây tường lan can bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,9835 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 240,027 m2
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 459,9733 m2
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 153,5328 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 139,13 m2
9 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 307,52 m2
10 Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 66,88 m
11 Đắp trang trí lan can (con bọ trên + dưới) Theo bản vẽ đã được duyệt 8 bộ
12 Tay vịn cầu thang inoc Theo bản vẽ đã được duyệt 9 m
13 Sản xuất hoa inoc lan can cầu thang Theo bản vẽ đã được duyệt 8,1 m2
14 Sản xuất hoa inoc lan can hành lang Theo bản vẽ đã được duyệt 6,8365 m2
15 ống inoc D80 vịn lan can Theo bản vẽ đã được duyệt 16,83 m
16 Logo đặt ở táp lô bằng mê ka, chữ 'NHÀ HIỆU BỘ" Theo bản vẽ đã được duyệt 1 bộ
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 687,995 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 847,9918 m2
19 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 262,4288 m2
20 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 10,7484 m2
21 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 44,72 m2
22 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 22,4742 m2
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo bản vẽ đã được duyệt 2,376 1m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,9816 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 3,681 m3
26 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 22,086 m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,4752 m3
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 8,64 m2
29 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,048m2 Theo bản vẽ đã được duyệt 4,32 m2
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo bản vẽ đã được duyệt 12,9789 1m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,7838 m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0078 100m2
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,5486 m3
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0334 tấn
35 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 3,7475 m3
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 16,016 m2
37 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 23,637 m2
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0233 100m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo bản vẽ đã được duyệt 0,4703 m3
40 Gia công, lắp đặt tấm đan Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0509 tấn
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo bản vẽ đã được duyệt 10 cái
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0433 100m3
43 Sản xuất cửa đi cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5mm, phụ kiện đồng bộ Theo bản vẽ đã được duyệt 27,24 m2
44 Sản xuất cửa sổ cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5mm, phụ kiện đồng bộ Theo bản vẽ đã được duyệt 22,56 m2
45 Vách cố định pano nhựa, kính cường lực dày 5mm Theo bản vẽ đã được duyệt 25,6138 m2
46 Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 12x12mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,3569 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 54,12 1m2
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo bản vẽ đã được duyệt 27,06 m2
D Phần điện+ chồng sét+PCCC
1 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
2 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo bản vẽ đã được duyệt 2 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha ≤30A Theo bản vẽ đã được duyệt 10 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo bản vẽ đã được duyệt 3 cái
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 50 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột dây 2x6mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 40 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 40 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 200 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 550 m
10 Lắp đặt quạt trần Theo bản vẽ đã được duyệt 8 cái
11 Máng đèn gắn tường đôi 1,2m led 2x19W Theo bản vẽ đã được duyệt 16 bộ
12 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo bản vẽ đã được duyệt 11 bộ
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo bản vẽ đã được duyệt 300 m
14 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 3 hộp
15 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo bản vẽ đã được duyệt 20 cái
16 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo bản vẽ đã được duyệt 11 cái
17 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo bản vẽ đã được duyệt 2 cái
18 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 20 hộp
19 Sản xuất hộp điện tổng Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
20 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo bản vẽ đã được duyệt 5 cọc
21 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo bản vẽ đã được duyệt 8 cái
22 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn Theo bản vẽ đã được duyệt 5 cọc
23 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo bản vẽ đã được duyệt 120 m
24 Dây tiếp địa thép 40x4 Theo bản vẽ đã được duyệt 18 m
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo bản vẽ đã được duyệt 6,2144 1m3
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo bản vẽ đã được duyệt 6,2144 m3
27 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy KT 500x400x180mm, sơn tĩnh điện Theo bản vẽ đã được duyệt 2 Hộp
28 Lắp đặt bình chữa cháy 4kg-MFZ4 Theo bản vẽ đã được duyệt 4 Bình
29 Lắp đặt bình chữa cháy CO2-MT3 Theo bản vẽ đã được duyệt 2 Bình
30 Tiêu lệnh chữa cháy Theo bản vẽ đã được duyệt 2 Bộ
E Phần cấp thoát nước
1 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo bản vẽ đã được duyệt 1 bể
2 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,3 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,9 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 21mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,5 100m
5 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 27mm Theo bản vẽ đã được duyệt 52 cái
6 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
7 Lắp đặt xí bệt Theo bản vẽ đã được duyệt 3 bộ
8 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo bản vẽ đã được duyệt 1 bộ
9 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo bản vẽ đã được duyệt 3 bộ
10 Phễu thu nước sàn inoc D100 Theo bản vẽ đã được duyệt 3 bộ
11 Máy bơm nước Q=4m3, H=15m Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
12 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo bản vẽ đã được duyệt 3 bộ
13 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,2 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,5 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,3 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 50mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,3 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,25 100m
18 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm Theo bản vẽ đã được duyệt 10 cái
19 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 75mm Theo bản vẽ đã được duyệt 20 cái
20 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Theo bản vẽ đã được duyệt 36 cái
21 Cẩu chắn rác Theo bản vẽ đã được duyệt 4 cái
F Phần san nền
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo bản vẽ đã được duyệt 20,8106 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II Theo bản vẽ đã được duyệt 20,8106 100m3
3 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Theo bản vẽ đã được duyệt 20,8106 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->