Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210606266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường tiểu học Thanh Tân 2 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210606199 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 15:21:00 đến ngày 2021-06-09 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,607,865,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,0298 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II; KL=5% | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,084 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II; 95%KL | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,5416 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 10,704 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,456 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 14,429 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,1341 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,9673 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 17,688 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,1808 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0697 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 7,5465 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,2737 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,1285 | tấn |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,0308 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 13,9973 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 6,0047 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 11,979 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 11,979 | m2 |
| B | Phần kết cấu | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,3104 | 100m2 |
| 2 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8,3741 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,315 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,6108 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,3913 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 12,9618 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,4702 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,4896 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,3332 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,0752 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 31,94 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,6259 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,3777 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,6009 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,182 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,1629 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,22 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,2564 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,1876 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,1054 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,1395 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,2846 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0332 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,2002 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,5614 | tấn |
| 26 | Ke chống bão | Theo bản vẽ đã được duyệt | 288 | cái |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,5614 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 71,5162 | 1m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,8969 | 100m2 |
| 30 | Tôn úp nóc | Theo bản vẽ đã được duyệt | 33,6 | m |
| C | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 38,0347 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 59,4713 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,7878 | m3 |
| 4 | Xây tường lan can bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,9835 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 240,027 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 459,9733 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 153,5328 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 139,13 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 307,52 | m2 |
| 10 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 66,88 | m |
| 11 | Đắp trang trí lan can (con bọ trên + dưới) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8 | bộ |
| 12 | Tay vịn cầu thang inoc | Theo bản vẽ đã được duyệt | 9 | m |
| 13 | Sản xuất hoa inoc lan can cầu thang | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8,1 | m2 |
| 14 | Sản xuất hoa inoc lan can hành lang | Theo bản vẽ đã được duyệt | 6,8365 | m2 |
| 15 | ống inoc D80 vịn lan can | Theo bản vẽ đã được duyệt | 16,83 | m |
| 16 | Logo đặt ở táp lô bằng mê ka, chữ 'NHÀ HIỆU BỘ" | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 687,995 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 847,9918 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 262,4288 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 10,7484 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 44,72 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 22,4742 | m2 |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,376 | 1m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,9816 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,681 | m3 |
| 26 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 22,086 | m2 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,4752 | m3 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8,64 | m2 |
| 29 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,048m2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,32 | m2 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 12,9789 | 1m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,7838 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0078 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,5486 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0334 | tấn |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,7475 | m3 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 16,016 | m2 |
| 37 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 23,637 | m2 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0233 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,4703 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0509 | tấn |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo bản vẽ đã được duyệt | 10 | cái |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0433 | 100m3 |
| 43 | Sản xuất cửa đi cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 27,24 | m2 |
| 44 | Sản xuất cửa sổ cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 22,56 | m2 |
| 45 | Vách cố định pano nhựa, kính cường lực dày 5mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 25,6138 | m2 |
| 46 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 12x12mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,3569 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 54,12 | 1m2 |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo bản vẽ đã được duyệt | 27,06 | m2 |
| D | Phần điện+ chồng sét+PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤30A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 50 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột dây 2x6mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 40 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 40 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 200 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 550 | m |
| 10 | Lắp đặt quạt trần | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8 | cái |
| 11 | Máng đèn gắn tường đôi 1,2m led 2x19W | Theo bản vẽ đã được duyệt | 16 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo bản vẽ đã được duyệt | 11 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 300 | m |
| 14 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3 | hộp |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo bản vẽ đã được duyệt | 20 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 11 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 20 | hộp |
| 19 | Sản xuất hộp điện tổng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 20 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5 | cọc |
| 21 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8 | cái |
| 22 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5 | cọc |
| 23 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 120 | m |
| 24 | Dây tiếp địa thép 40x4 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 18 | m |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo bản vẽ đã được duyệt | 6,2144 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo bản vẽ đã được duyệt | 6,2144 | m3 |
| 27 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy KT 500x400x180mm, sơn tĩnh điện | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | Hộp |
| 28 | Lắp đặt bình chữa cháy 4kg-MFZ4 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | Bình |
| 29 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2-MT3 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | Bình |
| 30 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | Bộ |
| E | Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,3 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,9 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,5 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 27mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 52 | cái |
| 6 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt xí bệt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3 | bộ |
| 10 | Phễu thu nước sàn inoc D100 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3 | bộ |
| 11 | Máy bơm nước Q=4m3, H=15m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,2 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,5 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,3 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,3 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,25 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 75mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 20 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 36 | cái |
| 21 | Cẩu chắn rác | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | cái |
| F | Phần san nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 20,8106 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 20,8106 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Theo bản vẽ đã được duyệt | 20,8106 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi