Gói thầu: Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, sửa chữa cầu Cổ Bồng trên đường huyện 30 (Km13+300), huyện Châu Thành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210550443-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, sửa chữa cầu Cổ Bồng trên đường huyện 30 (Km13+300), huyện Châu Thành |
| Số hiệu KHLCNT | 20210550213 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương cấp bổ sung có mục tiêu cho ngân sách địa phương từ nguồn thu phí sử dụng đường bộ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 15:17:00 đến ngày 2021-06-09 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,182,139,168 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | Bê tông nền M200, PCB40, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT | 10,5 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M100, PCB40 | Hồ sơ BCKTKT | 105 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Hồ sơ BCKTKT | 13,65 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 2,938 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 1,092 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm | Hồ sơ BCKTKT | 27,212 | tấn |
| 7 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL | Hồ sơ BCKTKT | 2,732 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL | Hồ sơ BCKTKT | 2,732 | tấn |
| 9 | Sản xuất hộp nối cọc bằng thép tấm | Hồ sơ BCKTKT | 8,056 | tấn |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M300 | Hồ sơ BCKTKT | 151,156 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc | Hồ sơ BCKTKT | 8,962 | 100m2 |
| 12 | Trải vải ni lông lót | Hồ sơ BCKTKT | 4,384 | 100m2 |
| 13 | Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài >24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp I, cọc thử | Hồ sơ BCKTKT | 0,68 | 100m |
| 14 | Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài >24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp I, cọc đại trà thẳng | Hồ sơ BCKTKT | 2,56 | 100m |
| 15 | Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài >24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp I, cọ đại trà xiên | Hồ sơ BCKTKT | 2,56 | 100m |
| 16 | Đào móng | Hồ sơ BCKTKT | 0,568 | 100m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông cọc (đập đầu cọc) | Hồ sơ BCKTKT | 0,772 | m3 |
| 18 | Bê tông móng M150, PCB40, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT | 2,104 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Hồ sơ BCKTKT | 0,718 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 0,136 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 1,04 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK > 18 mm | Hồ sơ BCKTKT | 1,032 | tấn |
| 23 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn M300, PCB40, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT | 17,43 | m3 |
| 24 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn M300, PCB40, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT | 4,414 | m3 |
| 25 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn , M300, PCB40, đá 0.5x1 | Hồ sơ BCKTKT | 0,288 | m3 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1.125 cm, VXM M100, PCB40 | Hồ sơ BCKTKT | 7,2 | m2 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Hồ sơ BCKTKT | 0,355 | 100m3 |
| 28 | Đào móng | Hồ sơ BCKTKT | 0,3 | 100m3 |
| 29 | Trải vải ni lông lót | Hồ sơ BCKTKT | 0,228 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, M150, PCB40, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT | 11,606 | m3 |
| 31 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới đường làm mới | Hồ sơ BCKTKT | 0,082 | 100m3 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1.5 cm, VXM M100, PCB40 | Hồ sơ BCKTKT | 0,054 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 1,402 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép ĐK > 18 mm | Hồ sơ BCKTKT | 0,78 | tấn |
| 35 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Hồ sơ BCKTKT | 0,394 | 100m2 |
| 36 | Bê tông nền M300, PCB40, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT | 18,96 | m3 |
| 37 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Hồ sơ BCKTKT | 5,53 | m2 |
| 38 | Đóng cọc thép hình ( U, I ), cao > 100 mm trên mặt nước, dài cọc > 10 m, đất C1, ngập | Hồ sơ BCKTKT | 0,789 | 100m |
| 39 | Đóng cọc thép hình ( U, I ), cao > 100 mm trên mặt nước, dài cọc > 10 m, đất C1, ko ngập | Hồ sơ BCKTKT | 0,651 | 100m |
| 40 | Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở dưới nước | Hồ sơ BCKTKT | 0,789 | 100m |
| 41 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Hồ sơ BCKTKT | 10,136 | tấn |
| 42 | Khấu hao thép | Hồ sơ BCKTKT | 1,308 | tấn |
| 43 | Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu 24 m, KT 35x35 cm, cọc xiên thử, không ngập | Hồ sơ BCKTKT | 0,033 | 100m |
| 44 | Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu 24 m, KT 35x35 cm, cọc xiên thử, ngập | Hồ sơ BCKTKT | 0,647 | 100m |
| 45 | Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu 24 m, KT 35x35 cm, cọc xiên đại trà, không ngập | Hồ sơ BCKTKT | 0,295 | 100m |
| 46 | Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu 24 m, KT 35x35 cm, cọc xiên đại trà, ngập | Hồ sơ BCKTKT | 5,465 | 100m |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông cọc | Hồ sơ BCKTKT | 0,858 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | Hồ sơ BCKTKT | 0,374 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 0,228 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 0,48 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK > 18 mm | Hồ sơ BCKTKT | 0,748 | tấn |
| 52 | Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT | 11,152 | m3 |
| 53 | Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 0.5x1 | Hồ sơ BCKTKT | 0,576 | m3 |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1.5 cm, VXM M100, PCB40 | Hồ sơ BCKTKT | 9,6 | m2 |
| B | HỆ DẦM | |||
| 1 | Cung cấp dầm I400, l=12m | Hồ sơ BCKTKT | 15 | dầm |
| 2 | Lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng, dầm | Hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 3 | Lắp đặt gối cầu cao su 300x150x39mm | Hồ sơ BCKTKT | 30 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm ngang | Hồ sơ BCKTKT | 0,257 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm ngang ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 0,26 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm ngang, ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 0,186 | tấn |
| 7 | Mài nhám mặt bê tông | Hồ sơ BCKTKT | 7,92 | m2 |
| 8 | Quét keo Sikadur 732 | Hồ sơ BCKTKT | 7,92 | m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng M300, PCB40, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT | 1,804 | m3 |
| 10 | Bơm vữa sikagrout | Hồ sơ BCKTKT | 0,003 | m3 |
| C | HỆ MẶT CẦU | |||
| 1 | Ván khuôn thép | Hồ sơ BCKTKT | 1,595 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép BMC ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 1,863 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép BMC ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 2,511 | tấn |
| 4 | Bê tông mặt cầu đổ tại chỗ, M350, PCB40, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT | 39,347 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép BMC ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 1,272 | tấn |
| 6 | Giấy dầu | Hồ sơ BCKTKT | 47,796 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép | Hồ sơ BCKTKT | 1,582 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 0,868 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 4,479 | tấn |
| 10 | Bê tông lan can, gờ chắn M300, PCB40, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT | 20,753 | m3 |
| 11 | Sơn gờ lan can 2 nước | Hồ sơ BCKTKT | 226,591 | m2 |
| 12 | Sơn gờ lan can 1 nước | Hồ sơ BCKTKT | 113,296 | m2 |
| 13 | Cung cấp Lan can thép (kể cả bu lông) | Hồ sơ BCKTKT | 2.126 | kg |
| 14 | Lắp dựng lan can thép liên kết bằng bu lông | Hồ sơ BCKTKT | 2,126 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ bệ | Hồ sơ BCKTKT | 0,015 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 0,028 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép ĐK > 18 mm | Hồ sơ BCKTKT | 0,038 | tấn |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bằng thép tấm | Hồ sơ BCKTKT | 0,018 | tấn |
| 19 | Bê tông lan can, gờ chắn, M300, PCB40, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT | 0,238 | m3 |
| 20 | Bu lông M24 | Hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa d=100mm | Hồ sơ BCKTKT | 0,362 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa d=65/50mm | Hồ sơ BCKTKT | 0,01 | 100m |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bằng thép tấm | Hồ sơ BCKTKT | 0,01 | tấn |
| 24 | Bu lông M6 | Hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D=114mm | Hồ sơ BCKTKT | 0,117 | 100m |
| 26 | Lắp dựng cốt thép ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 0,015 | tấn |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bằng thép tấm | Hồ sơ BCKTKT | 0,033 | tấn |
| 28 | Bê tông mặt cầu đổ tại chỗ, M350, PCB40, đá 1x2 dày 5cm | Hồ sơ BCKTKT | 9,05 | m3 |
| 29 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5 mm | Hồ sơ BCKTKT | 16,29 | m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ | Hồ sơ BCKTKT | 0,018 | 100m2 |
| 31 | Vữa xi măng dày 17,5 cm, VXM M100 | Hồ sơ BCKTKT | 5,5 | m2 |
| 32 | Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày lớp cắt | Hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 100m |
| 33 | Đào bỏ vữa xi măng 17,5cm | Hồ sơ BCKTKT | 5,5 | m2 |
| 34 | Lắp đặt khe co giãn | Hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 35 | Lắp dựng cốt thép ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 0,382 | tấn |
| 36 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL | Hồ sơ BCKTKT | 0,004 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL | Hồ sơ BCKTKT | 0,004 | tấn |
| 38 | Thi công vữa sikagrout | Hồ sơ BCKTKT | 1,17 | m3 |
| 39 | Bu lông neo M6 | Hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 40 | Đinh vít | Hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| D | ĐƯỜNG VÀO ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | Hồ sơ BCKTKT | 17,5 | m3 |
| 2 | Cày sọc mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Hồ sơ BCKTKT | 1,696 | 100m2 |
| 3 | Đóng cừ tràm dài L=2.7m đường kính ngọn D4.5-4.9cm | Hồ sơ BCKTKT | 34,56 | 100m |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Hồ sơ BCKTKT | 1,12 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng M150, PCB40, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT | 6,4 | m3 |
| 6 | Bê tông nền M200, PCB40, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT | 28,8 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, M150, PCB40, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT | 15,143 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M100, PCB40 | Hồ sơ BCKTKT | 167,3333 | m2 |
| 9 | Trải vải ni lông lót nền đường | Hồ sơ BCKTKT | 1,468 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn | Hồ sơ BCKTKT | 1,402 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 0,252 | tấn |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PCB40 | Hồ sơ BCKTKT | 14,679 | m3 |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng | Hồ sơ BCKTKT | 947 | cái |
| 14 | Đào móng, máy đào | Hồ sơ BCKTKT | 0,453 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt K=0,98 | Hồ sơ BCKTKT | 0,284 | 100m3 |
| 16 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng | Hồ sơ BCKTKT | 1,345 | 100m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Hồ sơ BCKTKT | 0,753 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường dày | Hồ sơ BCKTKT | 133,721 | m3 |
| 19 | Đắp nền đường, độ chặt K=0,90 | Hồ sơ BCKTKT | 8,937 | 100m3 |
| 20 | Cung cấp đất dính (tận dụng đất đào) | Hồ sơ BCKTKT | 937,77 | m3 |
| 21 | Biển báo đường thủy | Hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 22 | Biển báo tên cầu | Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 23 | Biển báo tròn PQ | Hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 24 | Biển báo lối đi đường vòng tránh, biển 416 | Hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 25 | Cột biển báo STK 3,4m | Hồ sơ BCKTKT | 6 | cột |
| 26 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo | Hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 27 | Đào móng | Hồ sơ BCKTKT | 2,628 | m3 |
| 28 | Bê tông móng M200, PCB40, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT | 0,738 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ BCKTKT | 1,89 | m3 |
| 30 | Đào móng | Hồ sơ BCKTKT | 9,372 | m3 |
| 31 | Bê tông móng M200, PCB40, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT | 4,62 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép ĐK | Hồ sơ BCKTKT | 0,096 | tấn |
| 33 | Lắp đặt tường hộ lan | Hồ sơ BCKTKT | 84,32 | m |
| E | THÁO DỠ CẦU CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mố | Hồ sơ BCKTKT | 2,8 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông trụ | Hồ sơ BCKTKT | 1,98 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông cọc cũ | Hồ sơ BCKTKT | 0,75 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông cốt thép, dầm | Hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bản mặt cầu | Hồ sơ BCKTKT | 8,52 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông gờ lan can | Hồ sơ BCKTKT | 0,888 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi