Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo ATGT)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210606382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo ATGT) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210606313 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách thành phố và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 15:12:00 đến ngày 2021-06-12 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,305,552,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Đường giao thông | |||
| 1 | Chặt cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 63 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Như trên | 63 | gốc |
| 3 | Đào đất KTH bằng máy | Như trên | 4,8924 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương bằng máy | Như trên | 0,292 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đào cấp bằng thủ công | Như trên | 173,795 | 1m3 |
| 6 | Đào nền đường, đào cấp bằng máy | Như trên | 15,6416 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông mặt đường cũ | Như trên | 195,31 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 19,818 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 2,202 | 100m3 |
| 10 | Vật liệu đá lẫn đất đắp nền K95 (Tận dụng 70% khối lượng đất đào khuôn đường) | Như trên | 1.157,1292 | m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như trên | 12,3818 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Như trên | 6,2952 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Như trên | 5,9294 | 100m3 |
| 14 | Rải giấy dầu | Như trên | 7,3292 | 100m2 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Như trên | 31,1619 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 120 T/h | Như trên | 5,5409 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Như trên | 5,5409 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 10km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Như trên | 5,5409 | 100tấn |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như trên | 31,1619 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm + bù vênh (chưa bao gồm vật liệu thi công lớp bù vênh) | Như trên | 11,5775 | 100m2 |
| 21 | Vật liệu bù vênh bằng CA 9.5 (Khối lượng riêng 1,94 tấn/m3) | Như trên | 28,7314 | tấn |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Như trên | 87,95 | m3 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Như trên | 0,1394 | 100m3 |
| 24 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Như trên | 0,1046 | 100m3 |
| 25 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Như trên | 0,6972 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 120 T/h | Như trên | 0,1159 | 100tấn |
| 27 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Như trên | 0,1159 | 100tấn |
| 28 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 10km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Như trên | 0,1159 | 100tấn |
| 29 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như trên | 0,6972 | 100m2 |
| 30 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Như trên | 1,8467 | 100m2 |
| 31 | Đào móng bằng máy | Như trên | 8,9232 | 100m3 |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công | Như trên | 99,147 | 1m3 |
| 33 | Đắp đất hoàn trả móng kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 1,3136 | 100m3 |
| 34 | Đóng cọc tre bằng máy | Như trên | 321,14 | 100m |
| 35 | Lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 51,38 | m3 |
| 36 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 384,74 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 285,42 | m3 |
| 38 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Như trên | 13,32 | m2 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa, Đường kính 65mm | Như trên | 0,875 | 100m |
| 40 | Thi công tầng lọc cát | Như trên | 0,0275 | 100m3 |
| 41 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Như trên | 0,015 | 100m3 |
| 42 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Như trên | 0,0075 | 100m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Như trên | 1,3554 | tấn |
| 44 | Ván khuôn giằng | Như trên | 1,4968 | 100m2 |
| 45 | Bê tông giằng đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 26,19 | m3 |
| 46 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m | Như trên | 40,23 | 100m |
| 47 | Phên lứa | Như trên | 536,44 | m2 |
| 48 | Thép D6 | Như trên | 238,18 | kg |
| 49 | Đắp đất đập thi công | Như trên | 2,6822 | 100m3 |
| 50 | Đào đập thi công | Như trên | 2,6822 | 100m3 |
| 51 | Đào móng bằng máy | Như trên | 0,1644 | 100m3 |
| 52 | Đào móng băng bằng thủ công | Như trên | 1,827 | 1m3 |
| 53 | Đắp đất hoàn trả móng kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,054 | 100m3 |
| 54 | Lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 2,9 | m3 |
| 55 | Xây tường bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 17,28 | m3 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,3227 | tấn |
| 57 | Ván khuôn giằng | Như trên | 0,3871 | 100m2 |
| 58 | Bê tông giằng đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,26 | m3 |
| 59 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Như trên | 6 | cái |
| 60 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Như trên | 20,4 | m2 |
| 61 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 5mm | Như trên | 23,1 | m2 |
| 62 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Như trên | 0,4496 | 100m2 |
| 63 | Bê tông móng cọc tiêu, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,566 | m3 |
| 64 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 1,62 | m3 |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc tiêu | Như trên | 0,2835 | 100m2 |
| 66 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,1944 | tấn |
| 67 | Sơn cọc tiêu | Như trên | 38,2725 | 1m2 |
| 68 | Lắp dựng cọc tiêu | Như trên | 81 | cái |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Như trên | 14,9898 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Như trên | 14,9898 | 100m3/4km |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 4,0272 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Như trên | 4,0272 | 100m3/4km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Như trên | 1,9531 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Như trên | 1,9531 | 100m3/4km |
| B | Hạng mục 2: Cống thoát nước | |||
| 1 | Cắt dọc đường bê tông | Như trên | 1,4998 | 100m |
| 2 | Đào móng bằng máy | Như trên | 1,9153 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 21,281 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất hoàn trả móng kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,4425 | 100m3 |
| 5 | Lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 32,68 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn rãnh | Như trên | 14,2302 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 1,9077 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK ≤10mm | Như trên | 2,3412 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK ≤18mm | Như trên | 5,286 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK | Như trên | 1,8146 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK | Như trên | 3,3536 | tấn |
| 12 | Bê tông rãnh, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 69,9 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 31,49 | m3 |
| 14 | Mối nối rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 94,88 | m2 |
| 15 | Lắp dựng rãnh dọc | Như trên | 430 | cái |
| 16 | Lắp dựng tấm đan rãnh dọc | Như trên | 430 | cái |
| 17 | Lắp đặt song chắn rác | Như trên | 26 | cái |
| 18 | Đào móng bằng máy | Như trên | 1,097 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất hoàn trả móng kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,8344 | 100m3 |
| 20 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như trên | 0,0308 | 100m3 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Như trên | 0,0294 | 100m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Như trên | 3,43 | m3 |
| 23 | Lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 3,76 | m3 |
| 24 | Đóng cọc tre bằng máy | Như trên | 19,1438 | 100m |
| 25 | Ván khuôn móng | Như trên | 0,0068 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn đế cống | Như trên | 0,0301 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Như trên | 0,3864 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép đế cống | Như trên | 0,0304 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0055 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,2814 | tấn |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 0,08 | m3 |
| 32 | Bê tông đế cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,67 | m3 |
| 33 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 2,11 | m3 |
| 34 | Xây tường bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,3 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,36 | m2 |
| 36 | Xây móng bằng đá hộc - vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 14,29 | m3 |
| 37 | Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 5,2 | m3 |
| 38 | Lắp đặt đế cống | Như trên | 7 | cái |
| 39 | Lắp dựng ống cống 60x60cm | Như trên | 7 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 600mm | Như trên | 28 | 1 đoạn ống |
| 41 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 600x600mm | Như trên | 6 | mối nối |
| 42 | Nối ống bê tông bằng VXM M100 - Đường kính 600mm | Như trên | 25 | mối nối |
| 43 | Đào móng bằng máy | Như trên | 0,1957 | 100m3 |
| 44 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 2,174 | 1m3 |
| 45 | Đắp đất hoàn trả móng kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,1247 | 100m3 |
| 46 | Lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 0,81 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng ga | Như trên | 0,0295 | 100m2 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 1,21 | m3 |
| 49 | Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,3 | m3 |
| 50 | Trát tường ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 11,4 | m2 |
| 51 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,64 | m3 |
| 52 | Ván khuôn mũ mố | Như trên | 0,0586 | 100m2 |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,0348 | 100m2 |
| 54 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK | Như trên | 0,0496 | tấn |
| 55 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK | Như trên | 0,0965 | tấn |
| 56 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,78 | m3 |
| 57 | Lắp dựng tấm đan ga | Như trên | 6 | cái |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 1,8587 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Như trên | 1,8587 | 100m3/4km |
| C | Hạng mục 3: Điện chiếu sáng và di chuyển đường điện 0,4kV | |||
| 1 | Đào móng bằng máy | Như trên | 0,1042 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả móng kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,073 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông móng cột điện cũ | Như trên | 3,12 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,0217 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Như trên | 0,0217 | 100m3/4km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Như trên | 0,0312 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Như trên | 0,0312 | 100m3/4km |
| 8 | Bê tông móng cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 2,88 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng cột | Như trên | 0,1144 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0146 | tấn |
| 11 | Tháo dỡ cột điện hiện trạng | Như trên | 2 | 1 cột |
| 12 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm 8,5 | Như trên | 2 | 1 cột |
| 13 | Đào móng bằng máy | Như trên | 0,3646 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn trả móng kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,2554 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,076 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Như trên | 0,076 | 100m3/4km |
| 17 | Bê tông móng cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 10,08 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng cột | Như trên | 0,4004 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0511 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm 8,5 | Như trên | 9 | 1 cột |
| 21 | Cáp đồng treo 2x6mm2 | Như trên | 5,7344 | 100m |
| 22 | Lắp đặt dây lên đèn 2x1,5mm2 | Như trên | 0,8 | 100m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn tiếp địa 1x2.5mm2 | Như trên | 1,6 | 100m |
| 24 | Lắp cần đèn D60, cao 1m, vươn 1m | Như trên | 20 | 1 cần đèn |
| 25 | Lắp đặt đèn LED 60W | Như trên | 20 | bộ |
| 26 | Làm tiếp địa cho đèn LED | Như trên | 20 | 1 bộ |
| 27 | Tấm móc F16 | Như trên | 40 | cái |
| 28 | Tăng đơ F16 | Như trên | 40 | cái |
| 29 | Đai thép và khóa đai | Như trên | 40 | cái |
| 30 | Ghíp các loại | Như trên | 48 | cái |
| D | Hạng mục 4: An toàn giao thông trong thi công | |||
| 1 | Biển tam giác W.245a, W.227, W.203b | Như trên | 6 | cái |
| 2 | Đèn tín hiệu cảnh báo giao thông | Như trên | 6 | cái |
| 3 | Áo phản quang | Như trên | 6 | cái |
| 4 | Nhân công điều hành giao thông (NC3.0/7) | Như trên | 120 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi