Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210604941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210601441 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 15:03:00 đến ngày 2021-06-22 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 52,404,569,817 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,048,000,000 VNĐ ((Một tỷ bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,986 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,25 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7324 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7324 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,002 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,705 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 596,748 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.378,6778 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 824,8375 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,323 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,38 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,546 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,71 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,498 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,273 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,855 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,133 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,788 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,339 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,11 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,974 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,039 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,085 | m3 |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,973 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158 | cấu kiện |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,417 | 100m3 |
| 27 | Cung cấp jont cao su cống 2B1600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 28 | Lắp đặt cống hộp đôi, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 2(1600x1600)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | đoạn cống |
| 29 | Cung cấp jont cao su cống B1600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1600x1600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | đoạn cống |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 32 | Cung cấp ống PVC D49 thoát nước mái taluy đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 644,8 | m |
| B | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,714 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,714 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0748 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,4106 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,0116 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,1185 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất cấp 3 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20.181,4376 | m3 |
| 8 | Cung cấp đất cấp 2 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43.722,9254 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,609 | 100m3 |
| 10 | Lu lèn nền đường nguyên thổ (ĐM đặc thù 3703/2018 và ĐG 3736/2018) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,8249 | 100m2 |
| C | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,045 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,363 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,2 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 533,634 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 533,634 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540,333 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540,333 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,38 | 100tấn |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 65km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.344,7 | 100tấn |
| D | PHẦN GỜ CHẶN | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269,777 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 899,256 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,926 | 100m2 |
| E | PHẦN BÁO HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 490,3 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,2 | m2 |
| 3 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 4 | Cung cấp biển báo tròn phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Cung cấp biển chỉ dẫn (150x240)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp trụ đỡ biển báo H=2,5 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 7 | Cung cấp trụ đỡ biển báo H=3,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp bu lông M16, L=76cm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 9 | C/cấp bu lông nối biển báo D10, L=100mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 10 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | tấn |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,184 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,068 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,492 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,209 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,28 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,979 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,267 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,899 | tấn |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,511 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 532 | cái |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,688 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191,52 | m2 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,141 | m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,6179 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,4742 | m3 |
| 30 | Cung cấp thanh giữa W310 dài 3,32m, dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 459 | tấm |
| 31 | Cung cấp thanh đầu W310 dài 3,32m, dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | tấm |
| 32 | Cung cấp cột hộ lan thép U160, dày 6,5mm, dài 1,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 463 | cột |
| 33 | Cung cấp thép đệm hộp (310x160)mm, dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 463 | cái |
| 34 | Cung cấp bu lông D16, L=36mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.704 | bộ |
| 35 | Cung cấp bu lông D16, L=380mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 463 | bộ |
| 36 | Cung cấp mắt phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 463 | cái |
| 37 | Cung cấp nắp bịt D146 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 463 | cái |
| 38 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.386,8 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi