Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210604126-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án - Quỹ đất - Đô thị huyện Tây Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210604119 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 15:53:00 đến ngày 2021-06-12 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,290,495,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần mương thoát nước chính | |||
| 1 | Đào móng mương chính bằng nhân công đất C3 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 356,94 | m3 |
| 2 | Đào đất bằng máy | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 120,76 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả K95 bằng đầm cóc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 133,46 | m3 |
| 4 | Bê tông M250 đá 1x2 móng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 64 | m3 |
| 5 | Bê tông M250 đá 1x2 tường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 21,15 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng mương | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 94,01 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thân mương | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 217,21 | m2 |
| 8 | Rọ đá | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| 9 | VC đất đào cấp III đi đổ bằng thủ công Ltb=50 và ôtô 7T cự ly L= 1200m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 223,48 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép d | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2.978,09 | kg |
| 11 | Đào móng rọ đá bằng nhân công | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,72 | m3 |
| B | Phần mương đất và các công tác gia cố | |||
| 1 | Đào đất bằng máy | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 170,13 | m3 |
| 2 | Đắp đất K.85 bằng đầm cóc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 30,48 | m3 |
| 3 | Bê tông M250 đá 1x2 gờ chắn nước | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,58 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường chắn nước | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 49,18 | m2 |
| C | Phần Mương chữ U | |||
| 1 | Đào móng mương U bằng nhân công đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 26,42 | m3 |
| 2 | Đào móng mương U bằng máy đào đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 116,9 | m3 |
| 3 | Phá bê tông đường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,77 | m3 |
| 4 | Đắp đất hoàn trả K95 bằng đầm cóc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 60,11 | m3 |
| 5 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,46 | m3 |
| 6 | Cốt thép thân mương U d | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 659,85 | kg |
| 7 | Cốt thép thân mương U d>10 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1.686,72 | kg |
| 8 | Ván khuôn thân mương U | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 232,32 | m2 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan mương U | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 41 | m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan mương U d | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 814,53 | kg |
| 11 | Cốt thép tấm đan mương U d | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 577,21 | kg |
| 12 | Bê tông mương U M250 đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 28,76 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10,73 | m3 |
| 14 | VC đất đào cấp III đi đổ ô tô L=1200m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 83,21 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 65 | CK |
| D | Hố ga đấu nối | |||
| 1 | Đào đất hố ga bằng máy | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 11,58 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố ga K.95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,13 | m3 |
| 3 | Bê tông M100 đá 4x6 lót móng mương U | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,44 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố ga d | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 81,41 | kg |
| 5 | Ván khuôn hố ga | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 25,32 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép d | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 20,13 | kg |
| 7 | Lắp dựng cốt thép d | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,3 | kg |
| 8 | Bê tông thân hố ga M250 đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,29 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,18 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép d | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 32,91 | kg |
| 11 | Bê tông M250 đá 1x2 mương qua đường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,24 | m3 |
| 12 | Thép hình V (70x70x6)mm tấm đan hố ga | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 114,54 | kg |
| E | Xử lý sạt lở | |||
| 1 | Đào đất bằng máy | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12.512,6 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào cấp II đi đổ ô tô L=1200m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 13.543,16 | m3 |
| 3 | Vét sình bùn V1 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 84 | m3 |
| 4 | Vét đất sạt đất cấp 2 V2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 336,6 | m3 |
| 5 | Vét đất sạt có cây đất cấp 2 V3+V4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 541,85 | m3 |
| 6 | Vét mương thoát nước hình thang MB khu trên | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 68,06 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi