Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210605575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210603742 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 15:49:00 đến ngày 2021-06-10 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,089,356,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1099 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | nt | 8,5378 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | nt | 32,2686 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,4263 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,2529 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 2,6651 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | nt | 0,5735 | tấn |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | nt | 2,5555 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | nt | 1,5159 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,7402 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1404 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,3367 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,3985 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0776 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,5681 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 7,0723 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 1,0496 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,4036 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,4284 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,0794 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 14,7124 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 2,094 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 1,3925 | 100m2 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,7199 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 0,39 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | nt | 0,39 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | nt | 0,528 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | nt | 12,0786 | m3 |
| 29 | Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 16,231 | m3 |
| 30 | Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 35,7474 | m3 |
| 31 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 2,2926 | m3 |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 3,41 | m3 |
| 33 | Con tiện lan can | nt | 120 | cái |
| 34 | Nhân công 4,0/7 đắp đầu trụ lan can và kỳ đài | nt | 30 | công |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 15,912 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 244,2426 | m2 |
| 37 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | nt | 348,96 | m |
| 38 | Lát đá granit mầu huyết dụ bậc tam cấp | nt | 15,958 | m2 |
| 39 | Lát đá granit mầu đen kim sa bậc tam cấp | nt | 20,2 | m2 |
| 40 | Lát đá granit mầu huyết dụ mặt bệ các loại | nt | 56,7884 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 294,0666 | m2 |
| 42 | Bộ chữ mạ đống tráng gương cao 25cm (TỔ QUỐC GHI CÔNG) | nt | 1 | bộ |
| 43 | Bộ chữ mạ đống tráng gương cao 25cm (ĐỜI ĐỜI NHỚ ƠN CÁC ANH HÙNG LIỆT SỸ) | nt | 2 | bộ |
| 44 | Huy hiệu ngôi sao mạ đồng tráng gương | nt | 3 | bộ |
| 45 | Lư hương đá xanh nguyên khối đường kính D800 | nt | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | nt | 1 | cái |
| 47 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 0,2117 | 100m3 |
| 48 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,1189 | 100m2 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | nt | 3,0963 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,066 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0871 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | nt | 0,1003 | tấn |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 2,6438 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | nt | 0,0904 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,02 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1932 | tấn |
| 57 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 0,6782 | m3 |
| 58 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | nt | 5,6068 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,0706 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0176 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1652 | tấn |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,7762 | m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 7,0567 | m3 |
| 64 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 0,2823 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | nt | 0,2823 | 100m3 |
| 66 | Đất đồi đắp nền | nt | 2,9478 | m3 |
| 67 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0295 | 100m3 |
| 68 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | nt | 1,4739 | m3 |
| 69 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | nt | 0,1884 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0198 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1894 | tấn |
| 72 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 1,413 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,3497 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0895 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,6558 | tấn |
| 76 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 2,4816 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 1,4025 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,0542 | tấn |
| 79 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 14,2213 | m3 |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 0,6642 | m3 |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 1,0725 | m3 |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 18,84 | m2 |
| 83 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | nt | 7,536 | m |
| 84 | Ốp đá granit tự nhiên mầu đỏ ruby vào tường sử dụng keo dán | nt | 19,9238 | m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng Bia đá ghi danh (cả công khắc tên) | nt | 4,875 | m2 |
| 86 | Trát trần, vữa XM M75 | nt | 140,25 | m2 |
| 87 | Chi tiết đầu cột | nt | 24 | cái |
| 88 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | nt | 10,9908 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 170,0808 | m2 |
| 90 | Lợp mái ngói 75v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | nt | 0,508 | 100m2 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | nt | 17,0052 | m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng con tiện bê tông | nt | 88 | cái |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng đầu đao tròn gốm bằng gốm đỏ | nt | 16 | cái |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng con kìm nóc bằng gồm đỏ | nt | 4 | cái |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng mặt nguyệt bằng gốm đỏ | nt | 2 | cái |
| 96 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 38,4582 | m3 |
| 97 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 0,3948 | 100m3 |
| 98 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | nt | 23,1669 | m3 |
| 99 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | nt | 12,1798 | m3 |
| 100 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | nt | 77,909 | m3 |
| 101 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 4,361 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,3153 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,158 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,4034 | tấn |
| 105 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,2598 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 0,5196 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | nt | 0,5196 | 100m3 |
| 108 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 134,3392 | m2 |
| 109 | Lát đá granit mầu đỏ ruby bậc tam cấp | nt | 109,5818 | m2 |
| 110 | Lát đá granit mầu đen kim sa bậc tam cấp | nt | 74,0006 | m2 |
| 111 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch thẻ 240x60x9 | nt | 42,864 | m2 |
| 112 | Nhân công 3,0/7 đào sửa nền giật cấp | nt | 15 | công |
| 113 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | nt | 82,6512 | m3 |
| 114 | Lát gạch Terazzo 400x400 | nt | 793,92 | m2 |
| 115 | Viên Block bó vỉa vát góc mác 300 KT 1000x260x250 | nt | 31 | viên |
| 116 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 33 | 1cấu kiện |
| 117 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 91,4752 | m2 |
| 118 | Đất đồi mái dốc | nt | 59,9454 | m3 |
| 119 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 59,9454 | m3 |
| 120 | Trồng cỏ nhung nhật mái dốc | nt | 199,818 | m2 |
| 121 | Bộ chữ mạ đồng tráng gương cao 1,0m (ĐỜI ĐỜI NHỚ ƠN) | nt | 1 | bộ |
| 122 | Bộ chữ mạ đống tráng gương cao 1,0m (ĐỜI ĐỜI NHỚ ƠN CÁC ANH HÙNG LIỆT SỸ) | nt | 1 | bộ |
| 123 | Trồng cây tùng tháp cao 3,5m | nt | 12 | cây |
| 124 | Trồng cây đại đường kính gốc D350 | nt | 4 | cây |
| 125 | Trồng cây liễu rủ đường kính gốc D200 | nt | 4 | cây |
| 126 | Dải cây chuỗi ngọc | nt | 24,5 | m |
| 127 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | nt | 72,9477 | m3 |
| 128 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | nt | 72,9477 | m3 |
| 129 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | nt | 72,9477 | m3 |
| 130 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | nt | 72,9477 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi