Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210604851-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường cao đẳng giao thông vận tải Trung ương II |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210579217 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn NSNN và Nguồn thu hợp pháp của Nhà trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 15:49:00 đến ngày 2021-06-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,709,327,854 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo bồn hoa | |||
| 1 | Phá dỡ tường bồn hoa hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,551 | m3 |
| 2 | Vận chuyển vôi thầu bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,066 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vôi thầu bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,066 | 100m3/1km |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,988 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m3/1km |
| 7 | Đào đất móng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,471 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,851 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp, xây cơi tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,419 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,876 | m2 |
| 11 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,876 | m2 |
| 12 | Đổ đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,321 | m3 |
| 13 | Tiền đất màu tôn nền bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,321 | m3 |
| B | Cải tạo sân | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II ( NC 30%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 161,778 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (Máy 70%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,775 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vôi thầu bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,393 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển vôi thầu bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,393 | 100m3/1km |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,245 | 100m3 |
| 6 | Đất núi tôn nền sân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 524,5 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (BASE A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,277 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270,359 | m3 |
| 9 | Cắt khe sân bê tông chống bong sau khi lát gạch sân: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,478 | 10m |
| 10 | Lát gạch Terrazzo kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.640,377 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,72 | m3 |
| 12 | Thi công lăn Sơn epoxy mặt sân bóng truyền ( trọn gói) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162 | m2 |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,05 | m2 |
| 14 | Ghế đá granit | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| C | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,085 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,797 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,943 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,113 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,677 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 327,685 | m2 |
| 7 | Láng nền không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,309 | m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,438 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,473 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,993 | m3 |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 186 | cái |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,928 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vôi thầu bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,759 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển vôi thầu bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,759 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi