Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210605240-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210353740 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 15:40:00 đến ngày 2021-06-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,853,822,265 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | Móng M8: 104 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng trụ M8 | 104 | bộ | |
| C | Móng bê tông trụ đơn 8,4m: 7 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng trụ bê tông đơn M8bt | 7 | bộ | |
| 2 | Bê tông mác M200 đá 1x2 | 3,99 | m3 | |
| D | Móng bê tông trụ đôi 8,4m: 73 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng trụ bê tông đôi M8-2bt | 73 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | bộ |
| 5 | Bê tông mác M200 đá 1x2 | 51,83 | m3 | |
| E | Móng M12: 9 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng trụ M12 | 9 | bộ | |
| F | Móng M12a: 3 móng | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Đào, đắp hố móng trụ đà cản 1,2m M12a | 3 | bộ | |
| G | Móng bê tông trụ đơn 12m: 1 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng trụ bê tông đơn M12bt | 1 | bộ | |
| 2 | Bê tông mác M200 đá 1x2 | 1,018 | m3 | |
| H | Móng bê tông trụ đôi 12m: 12 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng trụ bê tông đôi M12-2bt | 12 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Bê tông mác M200 đá 1x2 | 14,64 | m3 | |
| I | Móng M14: 7 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng trụ M14 | 7 | bộ | |
| J | Móng bê tông trụ đơn 14m: 5 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng trụ bê tông đơn M14bt | 5 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | Bê tông mác M200 đá 1x2 | 5,09 | m3 | |
| K | Móng bê tông trụ đôi 14m: 8 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng trụ bê tông đôi M14-2bt | 8 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Bê tông mác M200 đá 1x2 | 9,76 | m3 | |
| L | Tiếp địa lặp lại trụ 12m: 5 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,45 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 10 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp 2/0 có chêm - mạ kẽm | 10 | cái | |
| 5 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa lặp lại trụ 12m | 5 | bộ | |
| M | Tiếp địa lặp lại trụ 14m: 4 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,64 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 8 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp 2/0 có chêm - mạ kẽm | 8 | cái | |
| 5 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa lặp lại trụ 14m | 4 | bộ | |
| N | Tiếp địa chống sét LA trụ BTLT 14m: 2 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,96 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Thanh nới compoxit 40x10-306mm lắp LA+ bulon M12x100 | 6 | thanh | |
| 6 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 8 | mét |
| 7 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa LA trụ 14m | 2 | bộ | |
| O | Tiếp địa chống sét LA trụ BTLT 12m: 4 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,04 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 12 | bộ | |
| 3 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2 | 16 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Thanh nới compoxit 40x10-306mm lắp LA+ bulon M12x100 | 12 | thanh | |
| 6 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 16 | mét |
| 7 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa LA trụ 12m | 4 | bộ | |
| P | Bộ tiếp địa hạ thế: 163 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 438,47 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 326 | bộ | |
| 3 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2 | 652 | cái | |
| 4 | Ghíp nối 2 boulon IPC 50-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 326 | cái |
| 5 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa lặp lại hạ thế | 163 | bộ | |
| Q | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 257 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 37 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 28 | trụ |
| R | Bộ xà Compoxit cân dài 2,4m cho trụ ghép: 7 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm | Vật tư A cấp | 7 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 | Vật tư A cấp | 14 | thanh |
| 3 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 4 | Boulon 16x650+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m | 7 | bộ | |
| S | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 30 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 30 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 60 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) | 30 | bộ | |
| T | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 5 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 10 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 20 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 6 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 5 | bộ | |
| U | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m cho trụ ghép: X-22KK.2: 19 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 38 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 76 | thanh |
| 3 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | bộ |
| 6 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 19 | bộ | |
| V | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m cho trụ đơn: X-21ĐL: 9 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 9 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Vật tư A cấp | 9 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) | 9 | bộ | |
| W | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m cho trụ đơn: X-21KL: 2 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 4 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Vật tư A cấp | 4 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) | 2 | bộ | |
| X | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m cho trụ ghép: X-21ĐL.2: 1 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 1 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Vật tư A cấp | 1 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) | 1 | bộ | |
| Y | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m cho trụ ghép: X-21KL.2: 1 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Vật tư A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) | 1 | bộ | |
| Z | Phần dây, sứ và phụ kiện đường dây trung thế | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 247 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép ACXH-50 | Vật tư A cấp | 6.220 | mét |
| 3 | Rack 3 sứ | 2 | bộ | |
| 4 | Rack 4 sứ | 5 | bộ | |
| 5 | Kẹp quai + hotline dây đồng cỡ thích hợp | 48 | cái | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ đỡ thẳng TTF (70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | sợi |
| 7 | Dây buộc cổ sứ SSF đỡ góc (70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | sợi |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 9 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss | 48 | cái | |
| 10 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | 5 | cái | |
| 11 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (dây TH) | 1,244 | km | |
| 12 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép ACXH 50mm2 (dây pha) | 6,098 | km | |
| AA | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U: 42 bộ | |||
| 1 | Uclevis | 42 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| AB | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ ghép: Đth-U2: 2 bộ | |||
| 1 | Uclevis | 2 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AC | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U: 10 bộ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 10 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| AD | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-U: 29 bộ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 29 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x600+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| AE | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 164 bộ | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 164 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 164 | cái |
| AF | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 74 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 74 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 148 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | cái |
| AG | Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 21 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 21 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 42 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 4 | Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 | 21 | cái | |
| AH | Dây và phụ kiện phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 11.575 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 9.780 | mét |
| 3 | Kẹp ép WR 399 cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR 419 cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 624 | cái |
| 5 | Ghíp nối 2 boulon IPC 120-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.815 | cái |
| 6 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.565 | cái |
| 7 | Dây đai + khóa đai Inoc | 616 | Bộ | |
| 8 | Hộp phân phối 9 dây điện kế | 614 | cái | |
| 9 | Cáp đồng bọc CV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.442 | mét |
| 10 | Cáp Duplex CV2x7mm2 | 68 | m | |
| 11 | Cáp Duplex 2x16 | 68 | m | |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213 | cái |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | 224 | cuộn | |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231 | cái |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193 | cái |
| 17 | Ulevis + sứ ống chỉ | 28 | bộ | |
| 18 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | bộ |
| 19 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146 | bộ |
| 20 | Boulon móc 16x600+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 21 | Boulon móc 16x500+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | bộ |
| 22 | Móc treo chữ A | 23 | cái | |
| 23 | Kéo dây ABC 4x120mm2 | 9,588 | km | |
| 24 | Kéo dây ABC 4x95mm2 | 11,348 | km | |
| AI | Xử lý vị trí nguy hiểm cáp ABC: 4 vị trí | |||
| 1 | Thanh nới mạ nhúng 6x60x410 | 4 | cái | |
| 2 | Móc treo chữ U | 8 | cái | |
| AJ | Phần thiết bị đường dây trung thế | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 24 | cái |
| 2 | Dây chảy 10K | 24 | Sợi | |
| 3 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 18 | cái |
| AK | Phần thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | Vật tư A cấp | 3 | máy |
| 2 | Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA | Vật tư A cấp | 2 | máy |
| 3 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | Vật tư A cấp | 12 | máy |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 39 | cái |
| 5 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 40 | cái |
| 6 | MCCB 3 cực 400V -200A - 35KA | Vật tư A cấp | 11 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA | Vật tư A cấp | 30 | cái |
| 8 | Biến dòng 600V - 200/5A | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 9 | Biến dòng 600V - 250/5A | Vật tư A cấp | 20 | cái |
| 10 | Biến dòng 600V - 400/5A | Vật tư A cấp | 36 | cái |
| 11 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 16 | cái |
| AL | Vật tư TBA | |||
| 1 | Dây chảy 6K | 16 | Sợi | |
| 2 | Dây chảy 8K | 37 | Sợi | |
| 3 | Chụp đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 4 | Chụp đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 5 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| AM | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Gía chùm treo 3 máy biến áp | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| AN | Bộ đà trạm ngồi đặt MBA: 14 bộ | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi đỡ MBA ≤ 560kVA | Vật tư A cấp | 14 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | bộ |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 6 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 7 | Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 8 | Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (230kg) | 14 | bộ | |
| AO | Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 14 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 14 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 28 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) | 14 | bộ | |
| AP | Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA: 2 bộ | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm | Vật tư A cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 | Vật tư A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 0,8m | 2 | bộ | |
| AQ | Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 16 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm | Vật tư A cấp | 16 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 | Vật tư A cấp | 32 | thanh |
| 3 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m | 16 | bộ | |
| AR | Tiếp địa TBA: 17 bộ | |||
| 1 | Giếng tiếp địa đá cấp III, đường kính lỗ khoan D114 | 26 | 20m | |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 3 | Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg | 61 | bao | |
| 4 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | kg |
| 5 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 68 | mét |
| 6 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 43 | bộ | |
| 7 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 34 | cái | |
| 11 | Dây đai + khóa đai Inoc | 34 | Bộ | |
| 12 | Ống PVC D21x1,6mm | 34 | m | |
| 13 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa TBA | 19,5 | bộ | |
| AS | Tiếp địa CT: 17 bộ | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | kg |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 17 | bộ | |
| 4 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa CT | 17 | bộ | |
| AT | Tủ CB, điện kế trạm treo: 1 bộ | |||
| 1 | Tủ điện kế hai ngăn 3 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) | 2 | Bộ | |
| 2 | Tủ điện kế hai ngăn 1 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) | 1 | Bộ | |
| AU | Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi: 1 bộ | |||
| 1 | Tủ CB 3 pha bằng tôn dày 2mm sơn tĩnh điện (tủ trạm ngồi) | 14 | bộ | |
| 2 | Thùng điện kế 580x460x260 (tủ + bảng nhựa + khóa) | 14 | cái | |
| AV | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 324 | mét |
| 2 | Kẹp quai 4/0 | 48 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 4/0 | 48 | cái | |
| 4 | Bass LL bắt FCO và LA | 50 | bộ | |
| 5 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 42 | cái |
| 6 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 42 | cái |
| AW | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150: lộ xuống | Vật tư A cấp | 325 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120: lộ xuống | Vật tư A cấp | 601 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV95: lộ xuống | Vật tư A cấp | 8 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CV120: lộ lên | Vật tư A cấp | 520 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc CV95: lộ lên | Vật tư A cấp | 596 | mét |
| 6 | Cáp đồng bọc CV70: lộ lên | Vật tư A cấp | 29 | mét |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205 | cái |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | cái |
| 10 | Đầu cosse ép Cu 70mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 11 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 12 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | cái |
| 13 | Ống PVC D114x4,9mm | 182 | m | |
| 14 | Ống ruột gà D114 | 42 | m | |
| 15 | Co 135 độ PVC 90 (45 độ) | 20 | cái | |
| 16 | Co 90 độ PVC 114 | 38 | cái | |
| 17 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) | 14 | bộ | |
| 18 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | 14 | bộ | |
| 19 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D230) | 14 | bộ | |
| 20 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D250) | 14 | bộ | |
| 21 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D280) | 14 | bộ | |
| 22 | Keo dán ống PVC (100gr) | 22 | tuýp | |
| 23 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 42 | ống | |
| 24 | Băng keo cách điện hạ thế | 106 | cuộn | |
| AX | Bộ dây dẫn đo đếm | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 64 | mét |
| 2 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng) | Vật tư A cấp | 52 | mét |
| 3 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh) | Vật tư A cấp | 52 | mét |
| 4 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ) | Vật tư A cấp | 52 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 232 | cái | |
| 6 | Ống PVC D60x2,8mm | 28 | m | |
| 7 | Co 90 độ PVC 60 | 42 | cái | |
| 8 | Khâu ven răng trong + KVR ngoài D60 | 14 | bộ | |
| 9 | Bảng tên trạm | 21 | bộ | |
| 10 | Bảng báo nguy hiểm trạm | 21 | bộ | |
| AY | Vật tư tháo, lắp lại đường dây trung thế | |||
| 1 | Tháo bộ cách điện đỡ thẳng +ty ( SĐI) | 7 | bộ | |
| 2 | Tháo bộ cách điện đỡ góc + ty (SĐG) | 4 | bộ | |
| 3 | Tháo bộ cách điện đứng+ ty (SĐU) | 16 | bộ | |
| 4 | Lắp bộ cách điện đứng+ ty (SĐU) | 16 | bộ | |
| 5 | Tháo sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát)+ kẹp 3U | 1 | Bộ | |
| 6 | Tháo chuỗi sừ treo Polymer + kẹp 5U | 17 | Bộ | |
| 7 | Tháo chuỗi sừ treo Polymer + kẹp 5U | 16 | Bộ | |
| 8 | Tháo hạ dây AC50 | 0,152 | km | |
| 9 | Tháo thu hồi xà kép X-0,8K | 2 | Bộ | |
| 10 | Tháo xà X-0,8Đ | 4 | Bộ | |
| 11 | Tháo bộ xà kép X-22K | 2 | Bộ | |
| 12 | Lắp bộ xà kép X-22K | 2 | Bộ | |
| 13 | Nhổ trụ BTLT 12m | 2 | trụ | |
| 14 | Nhổ trụ BTLT 12m cắt gốc | 2 | trụ | |
| 15 | Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) | 6 | trụ | |
| 16 | Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) cắt gốc | 1 | trụ | |
| AZ | Tháo, lắp thiết bị | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 37,5KVA | 2 | máy | |
| 2 | Tháo MBA 1 pha 50KVA | 3 | máy | |
| 3 | Tháo MBA 1 pha 75KVA | 4 | máy | |
| 4 | Tháo MBA 1 pha 100KVA | 5 | máy | |
| 5 | Tháo bộ FCO | 12 | cái | |
| 6 | Lắp bộ FCO | 10 | cái | |
| 7 | Tháo bộ LA | 9 | cái | |
| 8 | Lắp bộ LA | 9 | cái | |
| 9 | Tháo aptomat 3 pha 200A | 4 | cái | |
| 10 | Lắp aptomat 3 pha 200A | 3 | cái | |
| 11 | Tháo aptomat 3 pha 250A | 6 | cái | |
| 12 | Lắp aptomat 3 pha 250A | 5 | cái | |
| BA | Tháo, lắp vật tư TBA | |||
| 1 | Tháo bộ kẹp quai + hotline | 9 | Bộ | |
| 2 | Tháo thu hồi bộ giá khung đỡ LA, FCO | 6 | Bộ | |
| 3 | Tháo bộ đà compoxit 0,8m | 3 | Bộ | |
| 4 | Tháo cổ dê ốp ống PVC | 12 | Bộ | |
| 5 | Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 | 148 | m | |
| 6 | Tháo cáp xuất HT CV 70mm2 | 191 | m | |
| 7 | Tháo cáp CXV 25mm2 | 32 | m | |
| 8 | Thu hồi thùng MCCB + DK 1 pha | 9 | Bộ | |
| BB | Tháo, lắp phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Nhổ trụ BT 7,5m (8,4m) | 10 | trụ | |
| 2 | Tháo hộp Domino | 401 | cái | |
| 3 | Tháo Rack 2 + sứ ống chỉ | 7 | Bộ | |
| 4 | Tháo rack 3 + sứ ống chỉ | 439 | Bộ | |
| 5 | Tháo rack 4 + sứ ống chỉ | 44 | Bộ | |
| 6 | Lắp lại rack 4 + sứ ống chỉ | 4 | Bộ | |
| 7 | Tháo hạ dây AV95 | 0,742 | km | |
| 8 | Tháo hạ dây AV70 | 19,119 | km | |
| 9 | Tháo hạ dây AV50 | 10,163 | km | |
| 10 | Tháo hạ dây AV35 | 0,582 | km | |
| 11 | Tháo hạ dây AC50 | 12,805 | km | |
| 12 | Căng lại dây AC50 | 0,774 | km | |
| 13 | Tháo hạ dây A50 | 1,15 | km | |
| 14 | Tháo hạ, căng dây A35 | 0,119 | km | |
| 15 | Tháo hạ cáp ABC4x35 | 0,145 | km | |
| BC | Thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại | 172 | Vị trí | |
| 2 | Tiếp địa TBA | 17 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi