Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210605240-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210353740
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 15:40:00 đến ngày 2021-06-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,853,822,265 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công 1 Khoản
B Móng M8: 104 móng
1 Đào, đắp hố móng trụ M8 104 bộ
C Móng bê tông trụ đơn 8,4m: 7 móng
1 Đào, đắp hố móng trụ bê tông đơn M8bt 7 bộ
2 Bê tông mác M200 đá 1x2 3,99 m3
D Móng bê tông trụ đôi 8,4m: 73 móng
1 Đào, đắp hố móng trụ bê tông đôi M8-2bt 73 bộ
2 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 bộ
4 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 bộ
5 Bê tông mác M200 đá 1x2 51,83 m3
E Móng M12: 9 móng
1 Đào, đắp hố móng trụ M12 9 bộ
F Móng M12a: 3 móng
1 Đà cản BTCT 1,2m Vật tư A cấp 3 cái
2 Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
3 Đào, đắp hố móng trụ đà cản 1,2m M12a 3 bộ
G Móng bê tông trụ đơn 12m: 1 móng
1 Đào, đắp hố móng trụ bê tông đơn M12bt 1 bộ
2 Bê tông mác M200 đá 1x2 1,018 m3
H Móng bê tông trụ đôi 12m: 12 móng
1 Đào, đắp hố móng trụ bê tông đôi M12-2bt 12 bộ
2 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
5 Bê tông mác M200 đá 1x2 14,64 m3
I Móng M14: 7 móng
1 Đào, đắp hố móng trụ M14 7 bộ
J Móng bê tông trụ đơn 14m: 5 móng
1 Đào, đắp hố móng trụ bê tông đơn M14bt 5 bộ
2 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
5 Bê tông mác M200 đá 1x2 5,09 m3
K Móng bê tông trụ đôi 14m: 8 móng
1 Đào, đắp hố móng trụ bê tông đôi M14-2bt 8 bộ
2 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
5 Bê tông mác M200 đá 1x2 9,76 m3
L Tiếp địa lặp lại trụ 12m: 5 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,45 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 10 bộ
3 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
4 Ốc xiết cáp 2/0 có chêm - mạ kẽm 10 cái
5 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa lặp lại trụ 12m 5 bộ
M Tiếp địa lặp lại trụ 14m: 4 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,64 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 8 bộ
3 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Ốc xiết cáp 2/0 có chêm - mạ kẽm 8 cái
5 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa lặp lại trụ 14m 4 bộ
N Tiếp địa chống sét LA trụ BTLT 14m: 2 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,96 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 6 bộ
3 Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2 8 cái
4 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Thanh nới compoxit 40x10-306mm lắp LA+ bulon M12x100 6 thanh
6 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Vật tư A cấp 8 mét
7 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa LA trụ 14m 2 bộ
O Tiếp địa chống sét LA trụ BTLT 12m: 4 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,04 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 12 bộ
3 Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2 16 cái
4 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Thanh nới compoxit 40x10-306mm lắp LA+ bulon M12x100 12 thanh
6 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Vật tư A cấp 16 mét
7 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa LA trụ 12m 4 bộ
P Bộ tiếp địa hạ thế: 163 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 438,47 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 326 bộ
3 Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2 652 cái
4 Ghíp nối 2 boulon IPC 50-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 326 cái
5 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa lặp lại hạ thế 163 bộ
Q Phần trụ
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 257 trụ
2 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 37 trụ
3 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 28 trụ
R Bộ xà Compoxit cân dài 2,4m cho trụ ghép: 7 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm Vật tư A cấp 7 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 Vật tư A cấp 14 thanh
3 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
4 Boulon 16x650+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,4m 7 bộ
S Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 30 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 30 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 60 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
5 Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) 30 bộ
T Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 5 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 10 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 20 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
4 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
6 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) 5 bộ
U Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m cho trụ ghép: X-22KK.2: 19 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 38 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 76 thanh
3 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 bộ
6 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) 19 bộ
V Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m cho trụ đơn: X-21ĐL: 9 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) Vật tư A cấp 9 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Vật tư A cấp 9 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
5 Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) 9 bộ
W Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m cho trụ đơn: X-21KL: 2 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) Vật tư A cấp 4 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Vật tư A cấp 4 thanh
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
6 Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) 2 bộ
X Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m cho trụ ghép: X-21ĐL.2: 1 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) Vật tư A cấp 1 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Vật tư A cấp 1 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) 1 bộ
Y Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m cho trụ ghép: X-21KL.2: 1 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) Vật tư A cấp 2 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Vật tư A cấp 2 thanh
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) 1 bộ
Z Phần dây, sứ và phụ kiện đường dây trung thế
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Vật tư A cấp 247 kg
2 Cáp nhôm lõi thép ACXH-50 Vật tư A cấp 6.220 mét
3 Rack 3 sứ 2 bộ
4 Rack 4 sứ 5 bộ
5 Kẹp quai + hotline dây đồng cỡ thích hợp 48 cái
6 Dây buộc đầu sứ đỡ thẳng TTF (70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 sợi
7 Dây buộc cổ sứ SSF đỡ góc (70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 sợi
8 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 cái
9 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss 48 cái
10 Ống nối dây cỡ 50mm2 5 cái
11 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (dây TH) 1,244 km
12 Kéo dây nhôm bọc lõi thép ACXH 50mm2 (dây pha) 6,098 km
AA Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U: 42 bộ
1 Uclevis 42 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 bộ
AB Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ ghép: Đth-U2: 2 bộ
1 Uclevis 2 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
AC Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U: 10 bộ
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 10 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
AD Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-U: 29 bộ
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 29 cái
2 Boulon mắt 16x600+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
AE Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 164 bộ
1 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 164 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 164 cái
AF Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 74 chuỗi
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 74 cái
2 Móc treo chữ U 148 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 cái
AG Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 21 chuỗi
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 21 cái
2 Móc treo chữ U 42 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
4 Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 21 cái
AH Dây và phụ kiện phần đường dây hạ thế
1 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Vật tư A cấp 11.575 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 Vật tư A cấp 9.780 mét
3 Kẹp ép WR 399 cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 222 cái
4 Kẹp ép WR 419 cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 624 cái
5 Ghíp nối 2 boulon IPC 120-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.815 cái
6 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.565 cái
7 Dây đai + khóa đai Inoc 616 Bộ
8 Hộp phân phối 9 dây điện kế 614 cái
9 Cáp đồng bọc CV25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.442 mét
10 Cáp Duplex CV2x7mm2 68 m
11 Cáp Duplex 2x16 68 m
12 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 272 cái
13 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 213 cái
14 Băng keo cách điện hạ thế 224 cuộn
15 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 231 cái
16 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 193 cái
17 Ulevis + sứ ống chỉ 28 bộ
18 Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 bộ
19 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 146 bộ
20 Boulon móc 16x600+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
21 Boulon móc 16x500+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 bộ
22 Móc treo chữ A 23 cái
23 Kéo dây ABC 4x120mm2 9,588 km
24 Kéo dây ABC 4x95mm2 11,348 km
AI Xử lý vị trí nguy hiểm cáp ABC: 4 vị trí
1 Thanh nới mạ nhúng 6x60x410 4 cái
2 Móc treo chữ U 8 cái
AJ Phần thiết bị đường dây trung thế
1 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 24 cái
2 Dây chảy 10K 24 Sợi
3 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 18 cái
AK Phần thiết bị trạm biến áp
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA Vật tư A cấp 3 máy
2 Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA Vật tư A cấp 2 máy
3 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA Vật tư A cấp 12 máy
4 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 39 cái
5 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 40 cái
6 MCCB 3 cực 400V -200A - 35KA Vật tư A cấp 11 cái
7 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA Vật tư A cấp 30 cái
8 Biến dòng 600V - 200/5A Vật tư A cấp 2 cái
9 Biến dòng 600V - 250/5A Vật tư A cấp 20 cái
10 Biến dòng 600V - 400/5A Vật tư A cấp 36 cái
11 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 16 cái
AL Vật tư TBA
1 Dây chảy 6K 16 Sợi
2 Dây chảy 8K 37 Sợi
3 Chụp đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
4 Chụp đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
5 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 bộ
AM Giá chùm treo 3 MBT
1 Gía chùm treo 3 máy biến áp Vật tư A cấp 2 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
AN Bộ đà trạm ngồi đặt MBA: 14 bộ
1 Bộ đà trạm ngồi đỡ MBA ≤ 560kVA Vật tư A cấp 14 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 bộ
3 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 bộ
5 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 bộ
6 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 bộ
7 Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 bộ
8 Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (230kg) 14 bộ
AO Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 14 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 14 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 28 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
5 Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) 14 bộ
AP Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA: 2 bộ
1 Xà compotesic 110x80x5-800mm Vật tư A cấp 2 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 Vật tư A cấp 2 thanh
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Lắp xà compoxit 0,8m 2 bộ
AQ Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 16 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm Vật tư A cấp 16 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 Vật tư A cấp 32 thanh
3 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
5 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,4m 16 bộ
AR Tiếp địa TBA: 17 bộ
1 Giếng tiếp địa đá cấp III, đường kính lỗ khoan D114 26 20m
2 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
3 Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg 61 bao
4 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 kg
5 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Vật tư A cấp 68 mét
6 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 43 bộ
7 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
8 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
9 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
10 Oc xiết cáp Cu 1/0 34 cái
11 Dây đai + khóa đai Inoc 34 Bộ
12 Ống PVC D21x1,6mm 34 m
13 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa TBA 19,5 bộ
AS Tiếp địa CT: 17 bộ
1 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
2 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 17 bộ
4 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa CT 17 bộ
AT Tủ CB, điện kế trạm treo: 1 bộ
1 Tủ điện kế hai ngăn 3 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) 2 Bộ
2 Tủ điện kế hai ngăn 1 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) 1 Bộ
AU Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi: 1 bộ
1 Tủ CB 3 pha bằng tôn dày 2mm sơn tĩnh điện (tủ trạm ngồi) 14 bộ
2 Thùng điện kế 580x460x260 (tủ + bảng nhựa + khóa) 14 cái
AV Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Vật tư A cấp 324 mét
2 Kẹp quai 4/0 48 cái
3 Kẹp hotline 4/0 48 cái
4 Bass LL bắt FCO và LA 50 bộ
5 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 42 cái
6 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 42 cái
AW Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV150: lộ xuống Vật tư A cấp 325 mét
2 Cáp đồng bọc CV120: lộ xuống Vật tư A cấp 601 mét
3 Cáp đồng bọc CV95: lộ xuống Vật tư A cấp 8 mét
4 Cáp đồng bọc CV120: lộ lên Vật tư A cấp 520 mét
5 Cáp đồng bọc CV95: lộ lên Vật tư A cấp 596 mét
6 Cáp đồng bọc CV70: lộ lên Vật tư A cấp 29 mét
7 Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
8 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V 205 cái
9 Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 cái
10 Đầu cosse ép Cu 70mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
11 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 cái
12 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 cái
13 Ống PVC D114x4,9mm 182 m
14 Ống ruột gà D114 42 m
15 Co 135 độ PVC 90 (45 độ) 20 cái
16 Co 90 độ PVC 114 38 cái
17 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) 14 bộ
18 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) 14 bộ
19 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D230) 14 bộ
20 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D250) 14 bộ
21 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D280) 14 bộ
22 Keo dán ống PVC (100gr) 22 tuýp
23 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 42 ống
24 Băng keo cách điện hạ thế 106 cuộn
AX Bộ dây dẫn đo đếm
1 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 64 mét
2 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng) Vật tư A cấp 52 mét
3 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh) Vật tư A cấp 52 mét
4 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ) Vật tư A cấp 52 mét
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 232 cái
6 Ống PVC D60x2,8mm 28 m
7 Co 90 độ PVC 60 42 cái
8 Khâu ven răng trong + KVR ngoài D60 14 bộ
9 Bảng tên trạm 21 bộ
10 Bảng báo nguy hiểm trạm 21 bộ
AY Vật tư tháo, lắp lại đường dây trung thế
1 Tháo bộ cách điện đỡ thẳng +ty ( SĐI) 7 bộ
2 Tháo bộ cách điện đỡ góc + ty (SĐG) 4 bộ
3 Tháo bộ cách điện đứng+ ty (SĐU) 16 bộ
4 Lắp bộ cách điện đứng+ ty (SĐU) 16 bộ
5 Tháo sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát)+ kẹp 3U 1 Bộ
6 Tháo chuỗi sừ treo Polymer + kẹp 5U 17 Bộ
7 Tháo chuỗi sừ treo Polymer + kẹp 5U 16 Bộ
8 Tháo hạ dây AC50 0,152 km
9 Tháo thu hồi xà kép X-0,8K 2 Bộ
10 Tháo xà X-0,8Đ 4 Bộ
11 Tháo bộ xà kép X-22K 2 Bộ
12 Lắp bộ xà kép X-22K 2 Bộ
13 Nhổ trụ BTLT 12m 2 trụ
14 Nhổ trụ BTLT 12m cắt gốc 2 trụ
15 Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) 6 trụ
16 Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) cắt gốc 1 trụ
AZ Tháo, lắp thiết bị
1 Tháo MBA 1 pha 37,5KVA 2 máy
2 Tháo MBA 1 pha 50KVA 3 máy
3 Tháo MBA 1 pha 75KVA 4 máy
4 Tháo MBA 1 pha 100KVA 5 máy
5 Tháo bộ FCO 12 cái
6 Lắp bộ FCO 10 cái
7 Tháo bộ LA 9 cái
8 Lắp bộ LA 9 cái
9 Tháo aptomat 3 pha 200A 4 cái
10 Lắp aptomat 3 pha 200A 3 cái
11 Tháo aptomat 3 pha 250A 6 cái
12 Lắp aptomat 3 pha 250A 5 cái
BA Tháo, lắp vật tư TBA
1 Tháo bộ kẹp quai + hotline 9 Bộ
2 Tháo thu hồi bộ giá khung đỡ LA, FCO 6 Bộ
3 Tháo bộ đà compoxit 0,8m 3 Bộ
4 Tháo cổ dê ốp ống PVC 12 Bộ
5 Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 148 m
6 Tháo cáp xuất HT CV 70mm2 191 m
7 Tháo cáp CXV 25mm2 32 m
8 Thu hồi thùng MCCB + DK 1 pha 9 Bộ
BB Tháo, lắp phần đường dây hạ thế
1 Nhổ trụ BT 7,5m (8,4m) 10 trụ
2 Tháo hộp Domino 401 cái
3 Tháo Rack 2 + sứ ống chỉ 7 Bộ
4 Tháo rack 3 + sứ ống chỉ 439 Bộ
5 Tháo rack 4 + sứ ống chỉ 44 Bộ
6 Lắp lại rack 4 + sứ ống chỉ 4 Bộ
7 Tháo hạ dây AV95 0,742 km
8 Tháo hạ dây AV70 19,119 km
9 Tháo hạ dây AV50 10,163 km
10 Tháo hạ dây AV35 0,582 km
11 Tháo hạ dây AC50 12,805 km
12 Căng lại dây AC50 0,774 km
13 Tháo hạ dây A50 1,15 km
14 Tháo hạ, căng dây A35 0,119 km
15 Tháo hạ cáp ABC4x35 0,145 km
BC Thí nghiệm
1 Tiếp địa lặp lại 172 Vị trí
2 Tiếp địa TBA 17 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->