Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210606409-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210603792
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 15:30:00 đến ngày 2021-06-10 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,694,561,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo nhà 2 tầng
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,2 m2
2 Phá lớp vữa trát tường trong nt 831,26 m2
3 Phá lớp vữa trát cột mặt đứng nt 158,8436 m2
4 Phá lớp vữa trát cầu thang bộ nt 21,3008 m2
5 Phá lớp vữa trát má cửa nt 28,754 m2
6 Phá lớp vữa trát tường ngoài nt 344,8559 m2
7 Phá lớp vữa trát trần nt 338,6316 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm nt 58,382 m2
9 Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 nt 344,8559 m2
10 Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 nt 820,319 m2
11 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 nt 158,8436 m2
12 Trát má cửa - chiều dày 2cm, vữa XM M75 nt 28,336 m2
13 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 nt 21,3008 m2
14 Trát xà dầm, vữa XM M75 nt 58,382 m2
15 Trát trần, vữa XM M75 nt 338,6316 m2
16 Đắp vữa trang trí, vữa XM cát mịn M75 nt 10,736 m2
17 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 nt 364,97 m
18 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 nt 36,6 m
19 Sơn tường nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 514,4355 m2
20 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 1.266,9694 m2
21 Phá lớp vữa trát granito lan can nt 27,4 m2
22 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 nt 27,4 m2
23 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 nt 109,6 m
24 Phá dỡ nền - Nền láng granito nt 29,895 m2
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 nt 29,895 m2
26 Láng granitô nền sàn nt 29,895 m2
27 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 nt 65,5 m
28 Phá lớp gạch ốp tường WC nt 54,705 m2
29 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm nt 67,053 m2
30 Phá dỡ nền gạch wc nt 23,8602 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm nt 23,8602 m2
32 Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng nt 135,2116 m2
33 Màng chống thấm tự dính dày 2mm PE nt 135,2116 m2
34 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 nt 135,2116 m2
35 Cửa đi, cửa nhựa lõi thép (gia công, lắp dựng, phụ kiện) nt 35,16 m2
36 Cửa sổ, cửa nhựa lõi thép (gia công, lắp dựng, phụ kiện) nt 14,04 m2
37 Vệ sinh hoa sắt nt 50,6448 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 50,6448 1m2
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao nt 3,5067 100m2
40 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m (Tính 3 tháng) nt 2,714 100m2
41 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại nt 47,505 m3
42 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T nt 47,505 m3
43 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (2km tiếp theo) nt 47,505 m3
44 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 nt 1 bể
45 Lắp đặt van phao cơ, ĐK 15mm nt 1 cái
46 Lắp đặt van phao điện dùng cho bơm và téc nt 1 cái
47 Lắp đặt xí bệt + phụ kiện nt 2 bộ
48 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh nt 2 cái
49 Lắp đặt chậu tiểu nam nt 3 bộ
50 Lắp đặt gương soi nt 1 cái
51 Lắp đặt chậu rửa + phụ kiện nt 2 bộ
52 Lắp đặt vòi chậu rửa nt 2 bộ
53 Lắp đặt van khóa, ĐK =25mm nt 2 cái
54 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK =25mm nt 1 cái
55 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm nt 0,2 100m
56 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 25mm nt 12 cái
57 Lắp đặt tê nhựa PPR nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 25mm nt 6 cái
58 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D25x1/2" nt 6 cái
59 Lắp đầu bịt ren ngoài PPR D20x1/2" nt 6 cái
60 Kép PPR D25 nt 6 cái
61 Băng tan nt 10 cuộn
62 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm nt 0,18 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm nt 0,2 100m
64 Lắp đặt cút nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm nt 6 cái
65 Lắp đặt tê nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 90mm nt 1 cái
66 Lắp đặt tê nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 60mm nt 1 cái
67 Lắp đặt tê nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 110mm nt 2 cái
68 Lắp đặt tê nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 60mm nt 1 cái
69 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm nt 3 cái
70 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm nt 3 cái
71 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm nt 3 cái
72 Lắp đặt thoát sàn Inox nt 8 cái
73 Keo dán nt 20 tuýp
74 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm nt 0,68 100m
75 Lắp đặt cút nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm nt 24 cái
76 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm nt 16 cái
77 Lắp đặt rọ chắn rác D90 nt 8 cái
78 Đai giữ ống D90 nt 16 cái
79 Keo dán nt 5 tuýp
80 Lắp đặt tủ điện tổng + tầng 1 nt 1 hộp
81 Lắp đặt các automat 3 pha 75A nt 1 cái
82 Lắp đặt các automat 1 pha 50A nt 3 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha 10A nt 1 cái
84 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 nt 50 m
85 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 nt 90 m
86 Lắp đặt đèn trần nt 6 bộ
87 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 6 cái
88 Xà đón cáp xứ nt 1 bộ
89 Lắp đặt hộp aptomat nt 8 hộp
90 Lắp đặt các automat 1 pha 25A nt 8 cái
91 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng nt 2 bộ
92 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng nt 12 bộ
93 Lắp đặt đèn trần nt 8 bộ
94 Lắp đặt quạt trần nt 7 cái
95 Lắp đặt công tắc 2 hạt nt 12 cái
96 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 6 cái
97 Lắp đặt ô cắm đôi nt 14 cái
98 Lắp đặt hộp đế âm nt 32 hộp
99 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn điện nt 180 m
100 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 nt 210 m
101 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 nt 250 m
102 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 nt 600 m
B Cải tạo nhà bếp
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,2304 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công nt 11,16 m2
3 Tháo dỡ hệ xà gồ bằng tre nt 2 công
4 Phá lớp vữa trát tường ngoài nt 84,888 m2
5 Phá lớp vữa trát ô văng cửa sổ nt 6,57 m2
6 Phá lớp vữa trát tường trong nt 128,2446 m2
7 Phá lớp vữa trát cột nt 3,96 m2
8 Phá lớp vữa trát má cửa nt 6,204 m2
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw nt 4,1179 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw nt 1,1196 m3
11 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại nt 9,5341 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T nt 9,5341 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (2km tiếp theo) nt 9,5341 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 4,1179 m3
15 Gia công xà gồ thép nt 0,2841 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,2841 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh dày 0,4 ly nt 0,525 100m2
18 Máng thoát nước Inox 304, 40cm nt 6,7 m
19 Tôn úp góc nt 16,14 m
20 Tôn úp nóc nt 6,5 m
21 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 nt 84,888 m2
22 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 nt 128,2446 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 nt 3,96 m2
24 Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 nt 6,204 m2
25 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 nt 6,57 m2
26 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm nt 41,1792 m2
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 1,6596 m3
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 nt 9,48 m2
29 Láng granitô nền sàn nt 9,48 m2
30 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 nt 19,14 m
31 Trần thạch cao (khung nổi), khung xương Vĩnh Tường, tám thạch cao phủ PVC dày 9mm (thi công hoàn thiện) nt 30,1788 m2
32 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm nt 0,06 100m
33 Cửa đi, cửa nhựa lõi thép (gia công, lắp dựng, phụ kiện) nt 5,76 m2
34 Cửa sổ, cửa nhựa lõi thép (gia công, lắp dựng, phụ kiện) nt 5,4 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 138,2286 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 95,418 m2
37 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 nt 1 bể
38 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm nt 0,2 100m
39 Lắp đặt vòi rửa tự do nt 1 bộ
40 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (Tính 1 tháng) nt 1,171 100m2
41 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 0,0924 m3
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,2384 m3
43 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,0266 100m2
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,0178 tấn
45 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 nt 3,78 m2
46 Lát đá mặt bệ các loại nt 2,224 m2
47 Lắp đặt hộp aptomat nt 1 hộp
48 Lắp đặt các automat 1 pha 50A nt 1 cái
49 Lắp đặt các automat 1 pha 25A nt 2 cái
50 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng nt 4 bộ
51 Lắp đặt đèn trần nt 2 bộ
52 Lắp đặt quạt trần nt 2 cái
53 Lắp đặt công tắc 2 hạt nt 4 cái
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 2 cái
55 Lắp đặt ô cắm đôi nt 8 cái
56 Lắp đặt hộp đế âm nt 14 hộp
57 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn điện nt 60 m
58 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 nt 10 m
59 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 nt 50 m
60 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 nt 60 m
C Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8704 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I nt 4,1083 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 1,6905 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 nt 1,872 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,1184 100m2
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 nt 2,8559 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 3,2712 m3
8 Khối lượng đất thừa chuyển sang tận dụng nt 3,7075 m3
9 Đất đồi tôn nền nhà xe (nhân hệ số tơi xốp) nt 13,8544 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 17,5619 m3
11 Rải ni lông cách ly nt 0,7284 100m2
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 nt 7,1385 m3
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 nt 72,84 m2
14 Gia công cột bằng thép mạ kẽm nt 0,163 tấn
15 Lắp cột thép các loại nt 0,163 tấn
16 Bu lông chân cột M20x500 nt 32 cái
17 Gia công vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m nt 0,1287 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m nt 0,1287 tấn
19 Gia công xà gồ thép mạ kẽm nt 0,1554 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,1554 tấn
21 Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh dày 0,4 ly nt 0,474 100m2
22 Máng thoát nước Suntek Austnam rộng 300 dày 0,4 ly nt 9,2 m
23 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm nt 0,1 100m
24 Lắp đặt cút nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm nt 16 cái
25 Lắp đặt phễu thu nt 4 cái
26 Lắp đặt rọ chắn rác nt 4 cái
D Sân, cổng, tường rào
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,19 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 4,19 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 15,8435 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 74,6347 m2
5 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, gạch thẻ đỏ kt 60x240 nt 74,6347 m2
6 Đất màu trồng cây nt 34,7259 m3
7 Rải Nilong lớp cách ly nt 4,768 100m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 nt 57,216 m3
9 Cắt khe co giãn, khe 2x4 nt 16,78 10m
10 Gỗ nhóm 4 đã qua xử lý chèn khe giãn nt 0,1083 m3
11 Trám khe giãn mặt sân bê tông nt 108,3 m
12 Trám khe co mặt sân bê tông nt 59,5 m
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 nt 1.599 m2
14 Lát gạch Terrazzo kt 400x400 nt 1.599 m2
15 Tháo dỡ con tiện bê tông hàng rào (Nhân công bậc 3,0/7) nt 5 công
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột nt 166,326 m2
17 Sản xuất, lắp dựng Con tiện bê tông nt 80 cái
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 166,326 m2
19 Sản xuất, lắp dựng cổng Inox 304 nt 620,76 kg
20 Bánh xe lăn cổng D100 nt 4 cái
21 Vận chuyển đồ đạc bên trong ra ngoài phục vụ thi công (Nhân công bậc 3,0/7) nt 5 công
22 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m nt 1,218 100m2
23 Tháo dỡ cửa bằng thủ công nt 18,18 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột nt 249,7346 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần nt 86,7084 m2
26 Phá lớp vữa láng bậc tam cấp nt 10,155 m2
27 Láng granitô bậc tam cấp nt 10,155 m2
28 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 nt 40,86 m
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 336,443 m2
30 Sản xuất, lắp dựng cửa đi cửa TPWindow, kính trắng Việt Nhật dày 5ly nt 5,76 m2
31 Sản xuất lắp dựng cửa sổ TPWindow kính trắng Việt - Nhật dày 5ly nt 10,8 m2
32 Sản xuất, lắp dựng vách kính TPWindow kính trắng Việt - Nhật dày 5ly nt 1,62 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->