Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210606409-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210603792 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 15:30:00 đến ngày 2021-06-10 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,694,561,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo nhà 2 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,2 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường trong | nt | 831,26 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát cột mặt đứng | nt | 158,8436 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát cầu thang bộ | nt | 21,3008 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát má cửa | nt | 28,754 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | nt | 344,8559 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát trần | nt | 338,6316 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | nt | 58,382 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 344,8559 | m2 |
| 10 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 820,319 | m2 |
| 11 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 158,8436 | m2 |
| 12 | Trát má cửa - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 28,336 | m2 |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 21,3008 | m2 |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | nt | 58,382 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75 | nt | 338,6316 | m2 |
| 16 | Đắp vữa trang trí, vữa XM cát mịn M75 | nt | 10,736 | m2 |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | nt | 364,97 | m |
| 18 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | nt | 36,6 | m |
| 19 | Sơn tường nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 514,4355 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 1.266,9694 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát granito lan can | nt | 27,4 | m2 |
| 22 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 27,4 | m2 |
| 23 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | nt | 109,6 | m |
| 24 | Phá dỡ nền - Nền láng granito | nt | 29,895 | m2 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 29,895 | m2 |
| 26 | Láng granitô nền sàn | nt | 29,895 | m2 |
| 27 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | nt | 65,5 | m |
| 28 | Phá lớp gạch ốp tường WC | nt | 54,705 | m2 |
| 29 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | nt | 67,053 | m2 |
| 30 | Phá dỡ nền gạch wc | nt | 23,8602 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | nt | 23,8602 | m2 |
| 32 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng | nt | 135,2116 | m2 |
| 33 | Màng chống thấm tự dính dày 2mm PE | nt | 135,2116 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 135,2116 | m2 |
| 35 | Cửa đi, cửa nhựa lõi thép (gia công, lắp dựng, phụ kiện) | nt | 35,16 | m2 |
| 36 | Cửa sổ, cửa nhựa lõi thép (gia công, lắp dựng, phụ kiện) | nt | 14,04 | m2 |
| 37 | Vệ sinh hoa sắt | nt | 50,6448 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 50,6448 | 1m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | nt | 3,5067 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m (Tính 3 tháng) | nt | 2,714 | 100m2 |
| 41 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | nt | 47,505 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | nt | 47,505 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (2km tiếp theo) | nt | 47,505 | m3 |
| 44 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | nt | 1 | bể |
| 45 | Lắp đặt van phao cơ, ĐK 15mm | nt | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt van phao điện dùng cho bơm và téc | nt | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt xí bệt + phụ kiện | nt | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt chậu tiểu nam | nt | 3 | bộ |
| 50 | Lắp đặt gương soi | nt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt chậu rửa + phụ kiện | nt | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt vòi chậu rửa | nt | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt van khóa, ĐK =25mm | nt | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK =25mm | nt | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | nt | 0,2 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 25mm | nt | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 25mm | nt | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D25x1/2" | nt | 6 | cái |
| 59 | Lắp đầu bịt ren ngoài PPR D20x1/2" | nt | 6 | cái |
| 60 | Kép PPR D25 | nt | 6 | cái |
| 61 | Băng tan | nt | 10 | cuộn |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | nt | 0,18 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | nt | 0,2 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | nt | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 90mm | nt | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 60mm | nt | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 110mm | nt | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 60mm | nt | 1 | cái |
| 69 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | nt | 3 | cái |
| 70 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | nt | 3 | cái |
| 71 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm | nt | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt thoát sàn Inox | nt | 8 | cái |
| 73 | Keo dán | nt | 20 | tuýp |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | nt | 0,68 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | nt | 24 | cái |
| 76 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | nt | 16 | cái |
| 77 | Lắp đặt rọ chắn rác D90 | nt | 8 | cái |
| 78 | Đai giữ ống D90 | nt | 16 | cái |
| 79 | Keo dán | nt | 5 | tuýp |
| 80 | Lắp đặt tủ điện tổng + tầng 1 | nt | 1 | hộp |
| 81 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | nt | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | nt | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | nt | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | nt | 50 | m |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | nt | 90 | m |
| 86 | Lắp đặt đèn trần | nt | 6 | bộ |
| 87 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 6 | cái |
| 88 | Xà đón cáp xứ | nt | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt hộp aptomat | nt | 8 | hộp |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | nt | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | nt | 2 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | nt | 12 | bộ |
| 93 | Lắp đặt đèn trần | nt | 8 | bộ |
| 94 | Lắp đặt quạt trần | nt | 7 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 12 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 6 | cái |
| 97 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 14 | cái |
| 98 | Lắp đặt hộp đế âm | nt | 32 | hộp |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn điện | nt | 180 | m |
| 100 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | nt | 210 | m |
| 101 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | nt | 250 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | nt | 600 | m |
| B | Cải tạo nhà bếp | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,2304 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 11,16 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hệ xà gồ bằng tre | nt | 2 | công |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | nt | 84,888 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát ô văng cửa sổ | nt | 6,57 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường trong | nt | 128,2446 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát cột | nt | 3,96 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát má cửa | nt | 6,204 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | nt | 4,1179 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | nt | 1,1196 | m3 |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | nt | 9,5341 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | nt | 9,5341 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (2km tiếp theo) | nt | 9,5341 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 4,1179 | m3 |
| 15 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,2841 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,2841 | tấn |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh dày 0,4 ly | nt | 0,525 | 100m2 |
| 18 | Máng thoát nước Inox 304, 40cm | nt | 6,7 | m |
| 19 | Tôn úp góc | nt | 16,14 | m |
| 20 | Tôn úp nóc | nt | 6,5 | m |
| 21 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 84,888 | m2 |
| 22 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 128,2446 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 3,96 | m2 |
| 24 | Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 6,204 | m2 |
| 25 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | nt | 6,57 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | nt | 41,1792 | m2 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 1,6596 | m3 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 9,48 | m2 |
| 29 | Láng granitô nền sàn | nt | 9,48 | m2 |
| 30 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | nt | 19,14 | m |
| 31 | Trần thạch cao (khung nổi), khung xương Vĩnh Tường, tám thạch cao phủ PVC dày 9mm (thi công hoàn thiện) | nt | 30,1788 | m2 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | nt | 0,06 | 100m |
| 33 | Cửa đi, cửa nhựa lõi thép (gia công, lắp dựng, phụ kiện) | nt | 5,76 | m2 |
| 34 | Cửa sổ, cửa nhựa lõi thép (gia công, lắp dựng, phụ kiện) | nt | 5,4 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 138,2286 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 95,418 | m2 |
| 37 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | nt | 1 | bể |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | nt | 0,2 | 100m |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa tự do | nt | 1 | bộ |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (Tính 1 tháng) | nt | 1,171 | 100m2 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 0,0924 | m3 |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,2384 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,0266 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0178 | tấn |
| 45 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 3,78 | m2 |
| 46 | Lát đá mặt bệ các loại | nt | 2,224 | m2 |
| 47 | Lắp đặt hộp aptomat | nt | 1 | hộp |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | nt | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | nt | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | nt | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đèn trần | nt | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt quạt trần | nt | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt hộp đế âm | nt | 14 | hộp |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn điện | nt | 60 | m |
| 58 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | nt | 10 | m |
| 59 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | nt | 50 | m |
| 60 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | nt | 60 | m |
| C | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8704 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | nt | 4,1083 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 1,6905 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | nt | 1,872 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,1184 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | nt | 2,8559 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 3,2712 | m3 |
| 8 | Khối lượng đất thừa chuyển sang tận dụng | nt | 3,7075 | m3 |
| 9 | Đất đồi tôn nền nhà xe (nhân hệ số tơi xốp) | nt | 13,8544 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 17,5619 | m3 |
| 11 | Rải ni lông cách ly | nt | 0,7284 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | nt | 7,1385 | m3 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 72,84 | m2 |
| 14 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | nt | 0,163 | tấn |
| 15 | Lắp cột thép các loại | nt | 0,163 | tấn |
| 16 | Bu lông chân cột M20x500 | nt | 32 | cái |
| 17 | Gia công vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | nt | 0,1287 | tấn |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 0,1287 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | nt | 0,1554 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,1554 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh dày 0,4 ly | nt | 0,474 | 100m2 |
| 22 | Máng thoát nước Suntek Austnam rộng 300 dày 0,4 ly | nt | 9,2 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | nt | 0,1 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm | nt | 16 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu | nt | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt rọ chắn rác | nt | 4 | cái |
| D | Sân, cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,19 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 4,19 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 15,8435 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 74,6347 | m2 |
| 5 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, gạch thẻ đỏ kt 60x240 | nt | 74,6347 | m2 |
| 6 | Đất màu trồng cây | nt | 34,7259 | m3 |
| 7 | Rải Nilong lớp cách ly | nt | 4,768 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | nt | 57,216 | m3 |
| 9 | Cắt khe co giãn, khe 2x4 | nt | 16,78 | 10m |
| 10 | Gỗ nhóm 4 đã qua xử lý chèn khe giãn | nt | 0,1083 | m3 |
| 11 | Trám khe giãn mặt sân bê tông | nt | 108,3 | m |
| 12 | Trám khe co mặt sân bê tông | nt | 59,5 | m |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 1.599 | m2 |
| 14 | Lát gạch Terrazzo kt 400x400 | nt | 1.599 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ con tiện bê tông hàng rào (Nhân công bậc 3,0/7) | nt | 5 | công |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | nt | 166,326 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng Con tiện bê tông | nt | 80 | cái |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 166,326 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cổng Inox 304 | nt | 620,76 | kg |
| 20 | Bánh xe lăn cổng D100 | nt | 4 | cái |
| 21 | Vận chuyển đồ đạc bên trong ra ngoài phục vụ thi công (Nhân công bậc 3,0/7) | nt | 5 | công |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | nt | 1,218 | 100m2 |
| 23 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 18,18 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | nt | 249,7346 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | nt | 86,7084 | m2 |
| 26 | Phá lớp vữa láng bậc tam cấp | nt | 10,155 | m2 |
| 27 | Láng granitô bậc tam cấp | nt | 10,155 | m2 |
| 28 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | nt | 40,86 | m |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 336,443 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi cửa TPWindow, kính trắng Việt Nhật dày 5ly | nt | 5,76 | m2 |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ TPWindow kính trắng Việt - Nhật dày 5ly | nt | 10,8 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng vách kính TPWindow kính trắng Việt - Nhật dày 5ly | nt | 1,62 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi