Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210606499-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phú Mãn
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210574457
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 15:22:00 đến ngày 2021-06-12 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,825,448,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B NẠO VÉT HỒ
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 213,356 100m3
2 Vận chuyển đất cấp I, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 213,356 100m3
3 San đất bãi thải Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 213,356 100m3
4 Mua đất sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6.758,45 m3
5 Đắp đất sét, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3792 100m3
6 San đầm đất sét, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64,2053 100m3
7 Bơm nước hồ + tháo nước hồ ( trong quá trình thi công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 ca
8 Đào khuôn đường + đào cấp, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 712,1685 m3
9 Đào xúc đất hữu cơ, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,541 100m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,3315 100m3
11 Mua đất để đắp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6.716,635 m3
12 Vận chuyển đất cấp I, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,541 100m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 277,49 m3
2 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120,72 m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7591 100m3
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,2889 100m2
5 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3988 100m2
D RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng băng, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 92,433 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4368 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,51 m3
4 Nilong lót móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 205,14 m2
5 Bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,77 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56,28 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 309,3 m2
8 Bê tông mũ, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,14 m3
9 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,13 m3
10 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4508 tấn
11 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2909 tấn
12 Cốt thép mũ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0511 tấn
13 Cốt thép mũ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2769 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 248 cấu kiện
15 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8376 100m2
16 Ván khuôn mũ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,14 100m2
17 Ván khuôn móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,744 100m2
E HỐ THU, CẦU AO, BẬC LÊN XUỐNG
1 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,54 m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0692 100m2
3 Bê tông tường chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,44 m3
4 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6331 100m2
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,92 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,74 m3
8 Đào đất móng băng, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,511 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,247 100m3
10 Mua đất để đắp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,91 m3
11 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,586 100m
F CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt cống hộp đơn 0.8x0.8m, đoạn cống dài 1,0m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 đoạn cống
2 Nối cống hộp đơn 0.8x0.8m bằng phương pháp xảm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 mối nối
3 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,59 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0676 100m2
5 Bê tông tường đầu + tường cánh, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,88 m3
6 Bê tông móng tường đầu + tường cánh, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,61 m3
7 Ván khuôn tường đầu + tường cánh, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5552 100m2
8 Ván khuôn móng tường đầu + tường cánh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5045 100m2
9 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,07 m3
10 Bê tông bục nối, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,93 m3
11 Ván khuôn bục nối Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0761 100m2
12 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 m3
13 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0281 100m2
14 Cốt thép panen, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0023 tấn
15 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1017 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cấu kiện
17 Đào đất móng băng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 113,356 m3
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3401 100m3
19 Mua đất để đắp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38,4313 m3
20 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1336 100m3
21 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,544 m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0229 100m3
23 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1272 100m2
24 Đào nền đường, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5444 m3
25 Vận chuyển đất cấp IV, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0254 100m3
G KÈ XÂY ĐÁ HỘC + BÊ TÔNG + ỐP MÁI
1 Đào đất móng băng, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.582,978 m3
2 Đào đất móng băng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 519,489 m3
3 Đắp đất hoàn trả móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,2662 100m3
4 Mua đất để đắp K95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 482,09 m3
5 Mua đất sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 135,17 m3
6 Đắp đất sét + đắp đất hoàn trả móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,579 100m3
7 Vận chuyển đất cấp I, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,8298 100m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 845,64 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 866,34 m3
10 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 613,77 m3
11 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 209,84 m3
12 Nilong lót móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.143,66 m2
13 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 112,81 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58,68 m3
15 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,934 100m2
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7017 tấn
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,8225 tấn
18 Ống nhựa thoát nước PVC D90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 226,82 m
19 Rải vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2525 100m2
20 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 256,28 m2
21 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 362,16 100m
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48,18 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 136,85 m2
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3478 100m2
25 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,65 m3
26 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,9 m3
27 Bê tông tường chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80,47 m3
28 Bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 99,04 m3
29 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5503 100m2
30 Ván khuôn móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,238 100m2
31 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,32 m2
32 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49,52 100m
H BIỆN PHÁP THI CÔNG
1 Sản xuất tấm chống lầy và các phụ kiện (chưa bao gồm vật liệu chính) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,081 tấn
2 Khấu hao tấm chống lầy (hao hụt vật liệu chính thời gian sử dụng, cho 1 lần lắp dựng và 1 lần tháo dỡ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 162,159 kg
3 Lắp đặt tấm chống lầy, KT(200x150)cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,081 tấn
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,6737 100m3
5 Mua đất đắp đường công vụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.232,5 m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,6828 100m3
7 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,3565 100m3
8 San đất bãi thải Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,1783 100m3
9 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,1783 100m3
I AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,95 m3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 107,63 m2
3 Sơn gờ chắn bánh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 76,88 m2
4 Sản xuất kết cấu cột thép ống D100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,8633 tấn
5 Sản xuất xích sắt bảo vệ D8 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6563 tấn
6 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,2371 tấn
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 237,14 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->