Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210605421-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an huyện Lý Nhân |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210605066 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 16:51:00 đến ngày 2021-06-12 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,206,166,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Loa toàn dải linearray 8" | 6 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 2 | Gía treo loa | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 3 | Loa sub đơn siêu trầm | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 4 | Cục đẩy công suất cho loa sub đơn siêu trầm | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 5 | Bộ xử lý tín hiệu | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 6 | Bàn trộn âm thanh kỹ thuật số chuyên dụng | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 7 | Bộ micro không dây cầm tay | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 8 | Micro cổ ngỗng có dây | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 9 | Dây tín hiệu Ø6.8mm màu đen | 200 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 10 | Dây cáp loa chuyên dụng 2x1.5 Ø.7.0mm | 100 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 11 | Jack canon male | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 12 | Jack neutrick | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 13 | Tủ đựng thiết bị chuyên dụng | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 14 | Nhân công lắp đặt, đấu nối, hướng dẫn sử dụng hệ thống | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 15 | Loa toàn dải treo tường | 4 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 16 | Cục đẩy công suất cho hệ thống loa toàn dải treo tường | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 17 | Dây cáp loa chuyên dụng 2x1.5 Ø.7.0mm | 200 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 18 | Jack canon female | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 19 | Jack canon male | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 20 | Jack neutrick | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 21 | Nhân công lắp đặt, đấu nối, hướng dẫn sử dụng hệ thống | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 22 | Bàn điều khiển ánh sáng | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 23 | Bộ chia tín hiệu | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 24 | Đèn par led 54x3W Đổi màu | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 25 | Đèn par led 54x3W ánh sáng trắng ấm (Vàng nắng) | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 26 | Máy khói 3000W | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 27 | Nước khói thơm, can 5 lít | 2 | Can | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 28 | Hệ khung treo đèn | 1 | Hệ thống | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 29 | Dây cáp điện 2x2.5mm | 200 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 30 | Dây tín hiệu | 200 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 31 | Jac tín hiệu Canon | 30 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 32 | Phụ kiện thi công lắp đặt + Cùm treo đèn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 33 | Nhân công lắp đặt, đấu nối, hướng dẫn sử dụng hệ thống | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 34 | Module LED P2.5 SMD2121 320x160mm | 224 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 35 | Card thu tín hiệu | 28 | chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 36 | Nguồn CL mỏng cao cấp | 28 | chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 37 | Bộ xử lý hình ảnh | 1 | chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 38 | Card phát | 2 | chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 39 | Khung màn hình - ốp Nano vân gỗ toàn bộ tường | 27 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 40 | Lắp đặt, Hướng dẫn sử dụng, chuyển giao | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 41 | Dây điện 1 pha loại to, tốt | 50 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 42 | Dây mạng nối tín hiệu điều khiển | 100 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 43 | Nhân công lắp đặt, đấu nối, hướng dẫn sử dụng hệ thống | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 44 | Camera đưa tín hiệu hình ảnh lên hệ thống màn hình hội trường | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 45 | Chân đế treo tường cho camera Speed Dome | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 46 | Đầu ghi hình kết nối ghi hình 4 camera IP | 2 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 47 | Bàn điều khiển camera IP SpeedDome, có màn hình Led (128 x 64) Pixel | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 48 | Cáp mạng | 1 | cuộn | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 49 | Hộp đầu mạng | 1 | hộp | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 50 | Switcher dành cho live stream với những tính năng cao cấp | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 51 | Bộ ghi HD chuyên nghiệp | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 52 | Thẻ nhớ ghi lưu trữ | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 53 | Tủ Rack di động | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 54 | Bộ Chia HDMI 1-4 | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 55 | Bộ Chia HDMI 1-2 | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 56 | Cáp HDMI (2m) | 6 | sợi | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 57 | Cáp HDMI (10m) | 1 | sợi | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 58 | Cáp HDMI (20m) | 2 | sợi | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 59 | Smart Tivi HD4K 65 inch | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 60 | Giá treo tivi di động | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 61 | Bộ capture tín hiệu Video HDMI/SDI Livestream USB 3.0 | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 62 | Màn hình hiển thị hình ảnh | 1 | chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 63 | Máy tính xách tay | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 64 | Phần mềm trình chiếu | 1 | hệ thống | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 65 | Phần mềm trình chiếu | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 66 | Switch TP-Link (8Port 10/100Mbps - 4 cổng POE) | 1 | chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 67 | Chi phí thi công lắp đặt và hướng dẫn sử dụng | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 68 | Vật tư phụ : ổ cắm điện, ống ghen, nẹp, dây thít, băng keo… | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 69 | Cao su non dày 20mm, KT: 1m x 2.6m, Xuất xứ: Việt Nam | 133,188 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 70 | Khung xương U64, Khung xương V63 | 133,188 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 71 | Bông khoáng dày 50mm, Bông khoàng tỷ trọng 50kg/m3 | 133,188 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 72 | Thạch cao dày 9mm | 133,188 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 73 | Hệ khung xương gỗ | 228,942 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 74 | Gỗ tiêu âm xẻ rãnh dày 12ly, cốt MDF chịu ẩm Thái Lan, phủ melamine, kiểu xẻ | 228,942 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 75 | Nẹp chân tường, đỉnh trần, Phào nhựa ,cao 95mm, Nẹp viền cửa, cửa sổ | 129,24 | md | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 76 | Nẹp bo, nối góc vị trí nối sát trần | 100,6 | md | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 77 | Chi phí vận chuyển vật tư từ tầng 1 bằng thang bộ lên tầng 3 | 1 | HT | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 78 | Thảm cho hội trường | 220,8 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 79 | Thảm bục sân khấu | 39 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 80 | Đèn Led âm trần 600x600 | 20 | chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 81 | Cửa Chính cho hội trường, gỗ tự nhiên, cửa 2000mm x 2400mm | 9,6 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 82 | Bản lề, khóa cửa, nẹp cửa, nẹp viền cho cửa ra vào | 2 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 83 | Chi phí lắp đặt | 1 | HT | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 84 | Chi phí thuê giàn giáo treo đèn, cao giàn 5m | 1 | HT | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 85 | Chi phí dấu nối, lắp đặt kéo dài các đường dây điện, ổ cắm cho việc làm trang âm | 1 | HT | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 86 | Chi phí kéo dài ống điều hòa, bơm thêm ga cho hệ thống giàn lạnh điều hòa cây | 2 | HT | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 87 | Chi phí thi công lắp đặt và hướng dẫn sử dụng | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 88 | Gia công thép hộp mạ kẽm hòa phát làm vách ngăn 20x40x1.8 | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 89 | Đóng gỗ chống ẩm nhập khẩu malaysia dày 15 ly | 4,2 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 90 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 50 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 91 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao vĩnh tường | 45 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 92 | Dây điện ổ cắm công tắc Lioa | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 93 | đóng ván gỗ MDF thái lan nhập khẩu 17mm | 20 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 94 | Trải thảm nhập khẩu | 32 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 95 | Lắp tủ trưng bày cao 1,6x2 m | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 96 | Tủ trưng bày cao 1,6x1,2 m | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 97 | Phào chỉ trang trí Phào chỉ PolyStyrene ( PS) kích thước 23x60 | 49,5 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 98 | Đèn trần trang trí LED Panel PM60120-72W | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 99 | Lắp dặt đèn down light 7w TD-708 thương hiệu GX Lighting Việt Nam | 26 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 100 | Đèn Led dây 220V SL-5730-120-220V IP68 GX lighting | 45 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 101 | Gia công biểu tượng ngành công an bằng đồng 0,9x0,8 m | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 102 | Cờ rũ tổ quốc , cờ đảng | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 103 | Lắp đặt Điều hòa 18.000BTU và phụ kiện | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 104 | Ghế tiếp khách | 8 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 105 | Ghế chủ tọa | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 106 | Bàn tiếp khách | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 107 | Cửa gỗ | 2,9 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 108 | Vệ sinh công nghiệp | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 109 | Chi phí thi công lắp đặt và hướng dẫn sử dụng | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 110 | Module LED P5 SMD3535 - 1R1G1B, 160x320mm | 195 | chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 111 | Nguồn CL 5V-70A-350W | 25 | chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 112 | Bộ xử lý hình ảnh | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 113 | Card thu tín hiệu | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 114 | Khung màn hình - ốp aluminum Alcorest | 9,984 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 115 | Tháo dỡ vách kính vị trí lắp màn LED | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 116 | Dây điện 3 pha | 30 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 117 | Dây mạng nối tín hiệu điều khiển | 150 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 118 | Chi phí thi công lắp đặt và hướng dẫn sử dụng | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 119 | Ghế đôn inox toàn bộ, | 300 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 120 | Bàn ăn inox 201 | 30 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 121 | Đèn Led 100W chiếu sáng sân vườn | 12 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 122 | Dây điện ngoài trời có lõi thép gia cường | 200 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi