Gói thầu: cung cấp vật tư linh kiện cho đề tài ĐTCB.04 21 TTCX

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210606915-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Chiếu xạ Hà Nội
Tên gói thầu cung cấp vật tư linh kiện cho đề tài ĐTCB.04 21 TTCX
Số hiệu KHLCNT 20210583827
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp khoa học
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 16:51:00 đến ngày 2021-06-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 695,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 SiPD (Điốt quang) 4 Cái Vật liệu cửa sổ: Unsealed Kích thước bề mặt ghi nhận: 10×10 mm Điện áp ngược (Lớn nhất) VR: 100 V Độ dầy lớp nghèo (Lớp I) : 0,3 mm Dải phổ đáp ứng: 340 to 1100 nm Đỉnh nhạy tại bước sóng: 960 nm Dòng tối (Lớn nhất): 6 nA Điện dung nội tại: 40 pF
2 SiPD (Điốt quang) 2 Cái Vật liệu cửa sổ: Unsealed Kích thước bề mặt ghi nhận: 20×10 mm Điện áp ngược (Lớn nhất) VR: 100 V Dải phổ đáp ứng: 340 to 1100 nm Đỉnh nhạy tại bước sóng: 960 nm Dòng tối (Lớn nhất): 10 nA Điện dung nội tại: 85 pF
3 SiPD (Điốt quang) 2 Cái Vật liệu cửa sổ: Epoxy resin Kích thước bề mặt ghi nhận: 10×10 mm Điện áp ngược (Lớn nhất) VR: 100 V Độ dầy lớp nghèo (Lớp I) : 0,3 mm Dải phổ đáp ứng: 340 to 1100 nm Đỉnh nhạy tại bước sóng: 960 nm Dòng tối (Lớn nhất): 6 nA Điện dung nội tại: 40 pF
4 SiPM (Bộ nhân quang) 2 Cái Kích thước bề mặt ghi nhận: 6×6 mm Số pixels: 6400 Điện áp hoạt động: ~54 V Dải phổ đáp ứng: 270 to 900 nm Đỉnh nhạy tại bước sóng: 450 nm Dòng tối (Lớn nhất): 6000 kcps Điện dung nội tại: 1280 pF
5 ARRAYJ (Mảng nhân quang) 1 Cái Kích thước mảng: 8×8 Kích thước 1 phần tử: 3 mm Kích thước pixel: 35 µm Điện áp hoạt động: ~50 V Dải phổ đáp ứng: 270 to 900 nm Đỉnh nhạy tại bước sóng: 450 nm Điện dung nội tại: 1280 pF 64 đầu ra tín hiệu nhanh 64 đầu ra tín hiệu chuẩn
6 Tinh thể nhấp nháy 1 Cái Kích thước: 12x10x10 mm Vật liệu: Cs2LiYCl6: Ce Mật độ: 3,31 g/cm3 Hằng số thời gian phân rã: 1 ns ÷ 1000 ns Năng suất ánh sáng: 20k photons/MeV Năng lượng tương đương gamma của neutron nhiệt: 3,2 MeV Bước sóng phát xạ cực đại: 370 nm
7 Tinh thể nhấp nháy 1 Cái Kích thước: 1x1x2 inch Vật liệu: CsI(Tl) Mật độ: 4,51 g/cm3 Hằng số thời gian phân rã: 1000 ns Năng suất ánh sáng: 52-56 photons/keV Bước sóng phát xạ cực đại: 550 nm
8 Module HV (Bộ cao áp) 2 Cái Điện áp đầu ra: 40 V đến 90 V Độ nhiễu thấp: 0,1 mVp-p Ổn định theo nhiệt độ: ± 10 ppm/°C. Độ phân giải điện áp: 1,8 mV Giao diện nối tiếp
9 Cảm biến 4 Cái Kiểu đầu ra: Analog Sai số ±1.5°C. Dải nhiệt độ: -50°C.÷150°C. Điện áp hoạt động: 3÷6 V
10 Vi xử lý ARM 4 Cái Tần số hoạt động (Min): 168 MHz Kiến trúc RISC 32bit Số chân IO (Min): 82 Bộ nhớ RAM (Min): 192 kB Bộ nhớ Flash (Min): 512 kB Số kênh ADC: 16 kênh 12bit Hỗ trợ: CAN, I2C, SDIO, I2S, SPI, UART, USART, USB Điện áp hoạt động: 1.8÷3.6 V
11 Chip FPGA (Vi mạch tích hợp) 4 Cái Tần số hoạt động (Min): 50 MHz Số cổng logic (Min): 40000 cổng Số cổng IO (Min): 100 Bộ nhớ RAM – EBR (Min): 2000 kbit Điện áp hoạt động: 3.3V
12 JTAG ARM (Bộ nạp ARM) 1 Cái Chuẩn giao diện: JTAG, SWD/SWO/SWV, cJTAG, FINE, SPD, ICSP Hỗ trợ dòng CPU: ARM 7/9/11, Cortex A5/7/8/9, M0/1/2/3/4/7, R4, PIC32, RX100, RX200, RX610, RX621, RX62N, RX62T, RX630, RX631, RX63N Tốc độ 20MHz với JTAG và 15MHz với SWD
13 JTAG FPGA (Bộ nạp FPGA) 1 Cái Tốc độ 30MHz Hỗ trợ ISE14+, Vivado 2013.1+, Digilent Adept Chuẩn giao tiếp USB
14 Chip PAL/GAL (Vi mạch logic) 5 Cái Tần số hoạt động (Min): 50 MHz Độ trễ truyền (Max): 1.7 ns Số cổng Gate (Min): 1600 Số lượng Macrocells (Min): 7 Số khối mảng Logic (Min): 4 Điện áp hoạt động: 3.0÷3.6 V
15 Chip USB PHY (Vi mạch giao tiếp USB) 5 Cái Tần số hoạt động 24 MHz Tốc độ 480 Mbps High Speed (HS) Chuẩn giao tiếp ULPI 1,1 chế độ 8 bit
16 Chip LAN PHY (Vi mạch giao tiếp LAN) 5 Cái Tốc độ 10/100 Mbps Chuẩn giao tiếp RMII Hỗ trợ HP Auto-MDIX
17 Màn hình LCD TFT 1 Cái Độ phân giải 480x320 Kích thước 4 inch Chip điều khiển ILI9486
18 Bộ nhớ NAND Flash 5 Cái Dung lượng: 128 MB Thời gian ghi: 200 µs Thời gian xóa khối: 2 ms Điện áp hoạt động: 2.7÷3.6 V
19 Bộ nhớ RAM 2 Cái Dung lượng: 512 Mb SDRAM Thời gian truy cập: 5/5.4 ns Tần số clock: 166/143 MHz Điện áp hoạt động: 3.0÷3.6 V
20 Bộ thời gian thực 5 Cái Chuẩn giao tiếp I2C hoặc SPI Bộ nhớ (Min): 56 B Điện áp hoạt động: 1.71÷5.5 V
21 IC khuếch đại tạp âm thấp 20 Cái Nguồn nuôi : ±15VDC Dải nhiệt độ hoạt động: –55°C to +125°C Độ ồn thế tại fo = 10kHz : 8 nV Đô ồn dòng tại: fo = 0.1Hz ÷ 20kHz: 0,6 fA Điện thế Offset: ±250mV Dòng cơ sở: ±1 pA Dòng Offset: ±0,75 pA Hệ số khuếch đại: 125 dB Điện thế với RL = 2kW: ±12 V Dòng tại Vo = ±10VDC: ±10 mA Trở kháng: 100 Ω
22 IC khuếch đại nhanh 25 Cái Băng thông (Min): 200 MHz Tốc độ quay (Min): 250 V/us Khuếch đại điện áp: 65 dB Dòng định thiên đầu vào: 20pA Điện áp bù đầu vào: 0.6 mV Nhiệt độ hoạt động: -40÷85oC
23 Flash ADC (ADC nhanh) 5 Cái Độ phân giải: 12-Bit Độ tuyến tính: ±0.5 LSB Nguồn cung cấp: +5V Mức logic có thể điều chỉnh: +2.7V ÷ +5.5V Nguồn thế chuẩn bên trong: +2.5V Dòng tiêu thụ: 2.5mA (400ksps); 1.0mA (100ksps); 400µA (10ksps); 2µA (Shutdown) Đóng gói: 28-Pin QSOP
24 Flash DAC (DAC nhanh) 5 Cái Cố định đầu vào 16 bit Nguồn hoạt động đơn: +5V Công suất tiêu thu nhỏ: 1.5mW Thời gian biến đổi: 1µs Điện áp đầu ra trực tiếp điều khiển được 60kΩ tải Chuẩn giao tiếp: SPI/QSPI Thế đầu ra ban đầu: 0V
25 IC Switch Debouncers (Vi mạch chống rung) 10 Cái IC chống rung phím 1 và 8 kênh Đầu ra TTL Điện áp hoạt động: 2.7÷5.5 V Nhiệt độ hoạt động: -40÷125°C.
26 IC SPDT Analog Switch (Vi mạch đóng mở) 10 Cái Tốc độ đóng cắt: 0.5 ns Tín hiệu điều khiển: TTL Tín hiệu đóng cắt: Analog Điện áp hoạt động: 1.65÷5.5 V
27 Module nguồn DC-DC 5 Cái Đầu ra ±12V/415mA Nhiễu Vpp
28 IC logic (Vi mạch logic) 10 Cái Dải điện áp làm việc: 2.0 V đến 6.0 V Mức đầu vào tín hiệu: theo chuẩn CMOS, TTL Công suất tiêu thụ thấp Chịu được độ nhiễu cao Có chế độ bảo vệ: ESD Nhiều dạng đóng gói khác nhau Nhiệt độ làm việc: -40°C to +85°C
29 IC so sánh (Vi mạch so sánh) 15 Cái Dòng thiên vị đầu vào thấp: 250nA (tối đa) Dòng chênh lệch đầu vào: 50nA (tối đa) Điện áp vi sai đầu vào: ± 30V Nguồn cung cấp điện áp: 5.0V đến ± 15V. Thế đầu ra chuẩn theo: TTL, DTL, ECL, MOS and CMOS Đóng gói: SOIC
30 Điện trở 100M 1% 10 Cái Điện trở kim loại 100MΩ Sai số 1% Công suất 100mW
31 Tụ điện 1pF 5% 20 Cái Tụ điện dán 0805 Điện dung 1pF Sai số 5%
32 Transistor nguồn các loại 50 Cái Điện áp Collector-Emitter (Vceo): -25V Dòng Collector (Ic): -0.05A Hệ số khuếch đại hfe: 65-700 @ -2mA Công suất tiêu tán (Ptot): 250mW Tần số làm việc (ftotal):150MHz Kiểu phân cực: PNP
33 Transistor trường 20 Cái MOSFET: kênh N Điện áp: 200V Dòng: 30A Đóng gói: TO-220
34 IC nguồn ổn áp 10 Cái Nguồn ổn áp ±2.5, ±3.3, ±5, ±12V Dòng tối thiểu: 200mA
35 Header các loại 1 Bộ Header 5.08, 2.54, 2.00, 1.28 mm Kiểu chân hàn và cắm
36 Bảng mạch in 10 Cái Bảng mạch in PCB 2 lớp
37 Thiếc hàn 2 Cuộn Thiếc hàn mạch Asahi SN96 500g 0.5mm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->