Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng + đảm bảo ATGT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210606884-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng + đảm bảo ATGT |
| Số hiệu KHLCNT | 20210584140 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố hỗ trợ, ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 16:09:00 đến ngày 2021-06-12 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,601,457,693 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG THÔN CHÓNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy | Chương V | 0,797 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 25,99 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 4,938 | 100m3 |
| 4 | Đánh cấp, đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 52,943 | m3 |
| 5 | Đánh cấp, đào khuôn đường bằng máy, đất cấp III | Chương V | 10,059 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,672 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 12,763 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày xới | Chương V | 40,624 | 100m2 |
| 9 | Lớp nilon đổ bê tông | Chương V | 56,357 | 100m2 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V | 8,454 | 100m3 |
| 11 | Cát đệm đầm chặt, dày 3cm | Chương V | 169,071 | m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 1.127,139 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường | Chương V | 2,716 | 100m2 |
| 14 | Đào móng rãnh, bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 109,52 | m3 |
| 15 | Đào móng rãnh, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 20,809 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất trả móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Chương V | 2,4 | 100m3 |
| 17 | Đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 156,391 | m3 |
| 18 | Bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 228,616 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V | 4,698 | 100m2 |
| 20 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 120,568 | m3 |
| 21 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 14,406 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đúc sẵn, tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 114,358 | m3 |
| 23 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 16,804 | tấn |
| 24 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 6,099 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 1.615 | cấu kiện |
| 26 | Xây rãnh gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V | 353,84 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2.523,181 | m2 |
| 28 | Đào móng kè, bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 82,685 | m3 |
| 29 | Đào móng kè, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Chương V | 15,71 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất hoàn trả móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | Chương V | 3,213 | 100m3 |
| 31 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | Chương V | 169,602 | 100m |
| 32 | Đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 45,23 | m3 |
| 33 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V | 374,53 | m3 |
| 34 | Xây đá hộc tường kè, vữa XM mác 100 | Chương V | 399,74 | m3 |
| 35 | Bê tông đỉnh kè, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 21,08 | m3 |
| 36 | Ván khuôn bê tông đỉnh kè | Chương V | 2,108 | 100m2 |
| 37 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 53,9 | m2 |
| 38 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chương V | 11,81 | m3 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống 90mm | Chương V | 1,05 | 100m |
| 40 | Vải địa kỹ thuật | Chương V | 0,273 | 100m2 |
| 41 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Chương V | 37,78 | 100m |
| 42 | Phên nứa chắn đất bờ vây (VL+NC gia cố phên vào cọc tre) | Chương V | 377,82 | m2 |
| 43 | Lót bạt nilon ngăn rò nước | Chương V | 3,778 | 100m2 |
| 44 | Đắp bờ vây bằng thủ công, dung trọng | Chương V | 7,556 | m3 |
| 45 | Đắp đất bờ vây bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,436 | 100m3 |
| 46 | Đào phá bờ vây bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 1,511 | 100m3 |
| 47 | Bơm nước hố móng, máy bơm 5 | Chương V | 8 | ca |
| 48 | Đào móng cống, bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 0,312 | m3 |
| 49 | Đào móng cống, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V | 0,059 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất hoàn trả móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 51 | Đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 0,392 | m3 |
| 52 | Bê tông đáy cống, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 0,588 | m3 |
| 53 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,264 | m3 |
| 54 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép | Chương V | 0,004 | tấn |
| 55 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép | Chương V | 0,021 | tấn |
| 56 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 57 | Bê tông đúc sẵn, tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,288 | m3 |
| 58 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,06 | tấn |
| 59 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 60 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 4 | cấu kiện |
| 61 | Xây cống gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,968 | m3 |
| 62 | Trát cống, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,04 | m2 |
| 63 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | Chương V | 0,291 | 100m3 |
| 64 | Đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 1,44 | m3 |
| 65 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 5,88 | m3 |
| 66 | Ván khuôn móng cống | Chương V | 0,315 | 100m2 |
| 67 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,2 | m3 |
| 68 | Cốt thép ống cống, đường kính | Chương V | 0,444 | tấn |
| 69 | Ván khuôn ống cống | Chương V | 0,829 | 100m2 |
| 70 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính | Chương V | 12 | đoạn ống |
| 71 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Chương V | 11 | mối nối |
| 72 | Quét nhựa đường chống thấm | Chương V | 30,72 | m2 |
| 73 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp III | Chương V | 6,08 | m3 |
| 74 | Đắp đất hoàn trả móng cọc tiêu | Chương V | 3,8 | m3 |
| 75 | Bê tông móng cọc tiêu, đá 4x6, mác 150 | Chương V | 2,28 | m3 |
| 76 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Chương V | 0,243 | 100m2 |
| 77 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,76 | m3 |
| 78 | Cốt thép cọc tiêu | Chương V | 0,091 | tấn |
| 79 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V | 0,251 | 100m2 |
| 80 | Sơn cọc tiêu (sơn trắng và đỏ) | Chương V | 15,96 | m2 |
| 81 | Lắp dựng cọc tiêu bằng thủ công | Chương V | 38 | cái |
| 82 | Lắp đặt tấm phản quang cọc tiêu | Chương V | 38 | tấm |
| 83 | Biển báo tam giác cạnh 87cm | Chương V | 10 | cái |
| 84 | Biển báo biển tròn D87cm | Chương V | 10 | cái |
| 85 | Cột biển báo D80, cao 3.5m | Chương V | 20 | cái |
| 86 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác | Chương V | 10 | cái |
| 87 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn | Chương V | 10 | cái |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp I | Chương V | 0,797 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp II | Chương V | 16,599 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp III | Chương V | 16,597 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG THÔN QUÝT | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy | Chương V | 5,038 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 27,131 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 5,155 | 100m3 |
| 4 | Đánh cấp, đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 84,8 | m3 |
| 5 | Đánh cấp, đào khuôn đường bằng máy, đất cấp III | Chương V | 16,112 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,793 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 15,066 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày xới | Chương V | 65,213 | 100m2 |
| 9 | Lớp nilon đổ bê tông | Chương V | 78,315 | 100m2 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V | 11,747 | 100m3 |
| 11 | Cát đệm đầm chặt, dày 3cm | Chương V | 234,95 | m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 1.566,3 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường | Chương V | 4,907 | 100m2 |
| 14 | Đào móng rãnh, bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 96,756 | m3 |
| 15 | Đào móng rãnh, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 18,384 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất trả móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Chương V | 2,805 | 100m3 |
| 17 | Đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 155,18 | m3 |
| 18 | Bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 233,56 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V | 4,799 | 100m2 |
| 20 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 123,18 | m3 |
| 21 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 14,718 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đúc sẵn, tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 122,24 | m3 |
| 23 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 17,961 | tấn |
| 24 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 6,519 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 1.678 | cấu kiện |
| 26 | Xây rãnh gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V | 363,26 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2.559,6 | m2 |
| 28 | Đào móng kè, bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 19,767 | m3 |
| 29 | Đào móng kè, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Chương V | 3,756 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất hoàn trả móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | Chương V | 0,657 | 100m3 |
| 31 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | Chương V | 35,388 | 100m |
| 32 | Đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 9,44 | m3 |
| 33 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V | 84,94 | m3 |
| 34 | Xây đá hộc tường kè, vữa XM mác 100 | Chương V | 92,2 | m3 |
| 35 | Bê tông đỉnh kè, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 4,15 | m3 |
| 36 | Ván khuôn bê tông đỉnh kè | Chương V | 0,415 | 100m2 |
| 37 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 11,14 | m2 |
| 38 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chương V | 2,25 | m3 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 40 | Vải địa kỹ thuật | Chương V | 0,052 | 100m2 |
| 41 | Đào móng chân khay, bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 7,578 | m3 |
| 42 | Đào móng chân khay, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Chương V | 1,44 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | Chương V | 0,321 | 100m3 |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 17,2 | m3 |
| 45 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V | 53,761 | m3 |
| 46 | Đào móng cống, bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 1,739 | m3 |
| 47 | Đào móng cống, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V | 0,33 | 100m3 |
| 48 | Đắp đất hoàn trả móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | Chương V | 0,061 | 100m3 |
| 49 | Đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 5,51 | m3 |
| 50 | Bê tông đáy cống, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 9,36 | m3 |
| 51 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,01 | m3 |
| 52 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép | Chương V | 0,034 | tấn |
| 53 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép | Chương V | 0,154 | tấn |
| 54 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,246 | 100m2 |
| 55 | Bê tông đúc sẵn, tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,66 | m3 |
| 56 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,545 | tấn |
| 57 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,13 | 100m2 |
| 58 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 29 | cấu kiện |
| 59 | Xây cống gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,76 | m3 |
| 60 | Trát cống, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,96 | m2 |
| 61 | Cột thủy chí (đã bao gồm công lắp đặt) | Chương V | 2 | cột |
| 62 | Đào móng sân cống, bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 0,57 | m3 |
| 63 | Đào móng sân cống, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Chương V | 0,108 | 100m3 |
| 64 | Đắp đất hoàn trả sân cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | Chương V | 2,29 | 100m3 |
| 65 | Đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 2,03 | m3 |
| 66 | Bê tông sân cống, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 3,05 | m3 |
| 67 | Ván khuôn sân cống | Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 68 | Bê tông gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,24 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gờ chắn | Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 70 | Xây tường cánh cống, gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,63 | m3 |
| 71 | Trát tường cánh cống, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,92 | m2 |
| 72 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp III | Chương V | 2,4 | m3 |
| 73 | Đắp đất hoàn trả móng cọc tiêu | Chương V | 1,5 | m3 |
| 74 | Bê tông móng cọc tiêu, đá 4x6, mác 150 | Chương V | 0,9 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 76 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3 | m3 |
| 77 | Cốt thép cọc tiêu | Chương V | 0,036 | tấn |
| 78 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 79 | Sơn cọc tiêu (sơn trắng và đỏ) | Chương V | 6,3 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cọc tiêu bằng thủ công | Chương V | 15 | cái |
| 81 | Lắp đặt tấm phản quang cọc tiêu | Chương V | 15 | tấm |
| 82 | Biển báo tam giác cạnh 87cm | Chương V | 6 | cái |
| 83 | Biển báo biển tròn D87cm | Chương V | 6 | cái |
| 84 | Cột biển báo D80, cao 3.5m | Chương V | 12 | cái |
| 85 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác | Chương V | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn | Chương V | 6 | cái |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp I | Chương V | 5,038 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 5,931 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp III | Chương V | 19,599 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Nhân công điều tiết giao thông | Chương V | 300 | ca |
| 2 | Quần áo bảo hộ lao động | Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Đèn báo | Chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật (0,6x0,8) m | Chương V | 2 | cái |
| 6 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm (KH=50%) | Chương V | 4 | cái |
| 7 | Biển báo chữ nhật (0,6x0,8)m (KH=50%) | Chương V | 0,96 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi