Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210605891-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210600996 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 16:46:00 đến ngày 2021-06-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,251,899,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 409,324 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 414,74 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 225,42 | m |
| 4 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,6398 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 864,8823 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 287,961 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.455,8318 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 283,3248 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ lan can | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,81 | m |
| 10 | Phá dỡ tam cấp sảnh bên và sảnh sau | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | tg |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,4926 | m3 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,5719 | m3 |
| 13 | Cạo bỏ lớp cặn seno mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,4816 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ trần vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,2383 | m2 |
| 15 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4195 | 100m2 |
| 16 | Tháo dỡ thiết bị điện nước hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | TG |
| 17 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,9324 | 10m2 |
| 18 | Bốc xếp, vận chuyển trần vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,1238 | 10m2 |
| 19 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4195 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7061 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7061 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2024 | m3 |
| 23 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,518 | m3 |
| 24 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,7957 | m3 |
| 25 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | m3 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65,192 | m2 |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 125,304 | m2 |
| 28 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,8328 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 641,634 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 590,869 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 241,0122 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,3126 | m2 |
| 33 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 590,869 | 1m2 |
| 34 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 464,341 | 1m2 |
| 35 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 641,634 | 1m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.055,21 | 1m2 |
| 37 | Làm trần phẳng bằng tấm trần thạch cao hệ khung Vĩnh Tường (hoặc tương đương) (hoặc tương đương), khung xương chìm, tấm thạch cao dày 9mm (Bao gồm cả sơn bả) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 373,9947 | m2 |
| 38 | Làm trần giật cấp bằng tấm trần thạch cao hệ khung Vĩnh Tường (hoặc tương đương), khung xương chìm, tấm thạch cao dày 9mm(Bao gồm cả sơn bả) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 287,6807 | m2 |
| 39 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hệ khung Vĩnh Tường (hoặc tương đương), khung xương chìm chống ẩm, tấm thạch cao dày 9mm, chống ẩm (Bao gồm cả sơn bả) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,2383 | m2 |
| 40 | Lát nền sàn gạch Granite 600x600 trắng bóng kính, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 661,6754 | 1m2 |
| 41 | Lát đá Granite kim sa đen dày 20mm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 89,4958 | 1m2 |
| 42 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite chống trơn KT600x600 sáng màu, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,8008 | 1m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch đất nung KT400x400x30 màu nâu đỏ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,6398 | 1m2 |
| 44 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite chống trơn KT600x600 màu xám, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,2383 | 1m2 |
| 45 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic nhám KT300x600 màu ghi sẫm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 269,334 | 1m2 |
| 46 | Ốp viền tường bằng gạch trang trí 600x100 hoa văn nổi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,122 | 1m2 |
| 47 | Ốp chân tường gạch Granite đen KT150x600, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,363 | 1m2 |
| 48 | Ốp đá Granite đỏ Ruby vào tường, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,505 | 1m2 |
| 49 | Ốp nhựa Nanô lên tường (bao gồm cả phụ kiện phào chỉ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 505,454 | m2 |
| 50 | Bục sân khấu khung thép, bọc gỗ, mặt trải thảm đỏ KT2000x5890( bao gồm cả lắp đặt) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | TG |
| 51 | Lắp đặt tấm compact dày 12mm cho nhà vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,381 | m2 |
| 52 | Vệ sinh thang và đánh bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47,4216 | m2 |
| 53 | Lát đá Granite kim sa đen | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,9922 | 1m2 |
| 54 | Lát đá Granite đỏ Ruby dày 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,6798 | 1m2 |
| 55 | Xẻ rãnh mặt đá 5x5 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53,68 | md |
| 56 | Backdrop và Logo ngân hàng khu vực giao dịch | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | TG |
| 57 | Lát đá bậu cửa đá granite kim sa đen | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,004 | 1m2 |
| 58 | Lan can cầu thang Inox D20, trụ Inox D50( bao gồm cả lắp dựng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,81 | md |
| 59 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,4816 | 1m2 |
| 60 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 213,2331 | 1m2 |
| 61 | Bàn đá nhà vệ sinh granite hạt trung | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,7 | m2 |
| 62 | Soi phào cạnh lợi bàn đá | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,6 | md |
| 63 | Khoét lỗ bàn đá | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 64 | Con sơn bàn đá | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 65 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,7944 | 1m2 |
| 66 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,72 | m |
| 67 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 247,12 | m |
| 68 | Lợp mái tôn sóng dày 0.45mm màu xanh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4195 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2213 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,3342 | 100m2 |
| 71 | Lưới bao che công trình | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.133,42 | m2 |
| 72 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám kính an toàn dày 8.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3 | m2 |
| 73 | Phụ kiện Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám kính an toàn dày 8.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 74 | Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám kính an toàn dày 8.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55,44 | m2 |
| 75 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám kính an toàn dày 8.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | bộ |
| 76 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám kính an toàn dán phim mờ dày 8.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,72 | m2 |
| 77 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám kính an toàn dán phim mờ dày 8.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 78 | Cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám kính an toàn dày 8.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,35 | m2 |
| 79 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám kính an toàn dày 8.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33 | bộ |
| 80 | Cửa sổ 1 cánh mở quay khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám kính an toàn dày 8.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | m2 |
| 81 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám kính an toàn dày 8.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | bộ |
| 82 | Cửa sổ 1 cánh mở hật khung nôm sơn tĩnh điện màu xám kính an toàn dày 8.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m2 |
| 83 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hật khung nôm sơn tĩnh điện màu xám kính an toàn dày 8.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 84 | Vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám kính an toàn dày 8.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 105,502 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,76 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,92 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,96 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,28 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,105 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,168 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,4706 | m3 |
| 8 | Gia công cột bằng thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4335 | tấn |
| 9 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4335 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hộp khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7025 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7035 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4482 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4482 | tấn |
| 14 | Lắp dựng giằng thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0384 | tấn |
| 15 | Gia công giằng mái thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0384 | tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,1529 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,584 | md |
| 18 | Máng tôn thu nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,04 | md |
| C | HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Lát nền sân gạch Terrazo KT400x400 PCB40, trước nhà trụ sở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 799,741 | m2 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,4232 | 1m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,1058 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,4094 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,338 | m2 |
| 6 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường đá Granite đỏ Ruby sử dụng keo dán | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,752 | m2 |
| 7 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,376 | m3 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 277,9083 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5486 | 1 m3 |
| 11 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,715 | 100kg |
| 12 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,032 | 1m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 14 | Nạo vét và xử lý 1 số vị trí hư hỏng của rãnh thoát nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | TG |
| D | HẠNG MỤC: ĐIỆN | |||
| 1 | Ổ cắm đôi 16A/220V-3 cực lắp âm tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70 | cái |
| 2 | Ổ cắm đôi 16A/220V-3 cực lắp nội thất | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 3 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 4 | MCB 2P 20A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 5 | MCB 3P 50A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 6 | MCCB 3P 63A, 15KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 7 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 8 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 9 | MCB 2P 25A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 10 | MCB 3P 32A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 11 | MCB 3P 50A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 12 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 13 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 14 | MCB 1P 20A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 15 | MCB 1P 25A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 16 | MCB 3P 32A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 17 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 18 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 19 | MCB 1P 20A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 20 | MCB 1P 25A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 21 | MCB 3P 32A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 22 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 23 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 24 | MCB 1P 20A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | MCB 2P 25A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 26 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 28 | MCB 2P 25A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 29 | MCB 2P 32A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 30 | MCB 3P 50A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 31 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 32 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 33 | MCB 1P 20A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 34 | MCB 2P 25A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 35 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 36 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 37 | MCB 1P 20A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 38 | MCB 2P 25A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 39 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 41 | MCB 2P 25A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 42 | MCB 2P 32A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 43 | MCB 3P 32A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 44 | MCB 3P 50A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 45 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 46 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 47 | MCB 1P 20A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 48 | MCB 2P 25A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 49 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 50 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 51 | MCB 1P 20A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 52 | MCB 2P 32A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 53 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 54 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 55 | MCB 1P 20A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 56 | MCB 1P 25A 6kA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 57 | MCB 3P 32A, 10KVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 58 | Đèn dowlight âm trần D125-9W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 130 | bộ |
| 59 | Đèn led panel 600x600mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | bộ |
| 60 | Đèn led panel 300x1200/40W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42 | bộ |
| 61 | Đèn cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 62 | Đèn led dây 8W/m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| 63 | Quạt hút mùi âm trần 250m3/h | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 64 | Công tắc 10A âm tường loại 1 phím | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 65 | Công tắc 10A âm tường loại 2 phím | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 66 | Công tắc 10A âm tường loại 3 phím | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 67 | Công tắc 10A âm tường 2 chiều loại 1 phím | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 68 | Công tắc 10A âm tường 2 chiều loại 2 phím | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| E | HẠNG MỤC: ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Tủ điện nhẹ 300x400x150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 2 | ODF 4 Port | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 3 | Bộ chuyển đổi quang điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 4 | Switch 24 port | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 5 | Switch 16 port | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 6 | Switch 8 port | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 7 | Hạt mạng RJ-45 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 8 | Đế âm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 9 | Ống nhựa cứng PVC D20 đi chìm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 10 | Cáp CAT6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | 10 m |
| F | HẠNG MỤC: CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Cọc tiếp địa L63x63x5 L=2.4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cọc |
| 2 | Thanh đồng dẹt 25x3mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 4 | Kim thu sét D16 dài 0.6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 5 | Dây nối đất tủ điện 1x16mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| G | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt sịt vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt Bơm tăng áp Q=4m3/h, H=5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 9 | Bình nóng lạnh 20L | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 10 | Ống nhựa uPVC PN10 D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,42 | 100m |
| 11 | Ống nhựa uPVC PN10 D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 12 | Ống nhựa uPVC PN10 D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,28 | 100m |
| 13 | Ống nhựa uPVC PN10 D60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,22 | 100m |
| 14 | Ống nhựa uPVC PN10 D42 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 15 | Chếch 135 uPVC D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 16 | Chếch 135 uPVC D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 17 | Chếch 135 uPVC D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 18 | Chếch 135 uPVC D60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46 | cái |
| 19 | Chếch 135 uPVC D42 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 20 | Y chéo D110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 21 | Y chéo D110x42 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 22 | Y chéo D90x76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 23 | Y chéo D76x60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 24 | Y chéo D60x60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 25 | Y chéo D76x42 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 26 | Côn thu D110x90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | Côn thu D110x42 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 28 | Côn thu D90x42 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 29 | Măng sông nối ống D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 30 | Măng sông nối ống D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 31 | Măng sông nối ống D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 32 | Măng sông nối ống D60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 33 | Măng sông nối ống D42 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 34 | Phễu thu nước D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 35 | Cút vuông D42 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 36 | Khóa nhựa D42 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 37 | Tê kiểm tra D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Tê kiểm tra 76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 39 | Ống nhựa PPR D40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 40 | Ống nhựa PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m |
| 41 | Ống nhựa PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 42 | Ống nhựa PPR D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 43 | Ống nhựa PPR D20 PN20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 44 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 45 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 46 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 47 | Cút nhựa ren trong D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 48 | Tê nhựa ren trong D25x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 49 | Nối ren D25x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 50 | Tê nhựa D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 51 | Tê nhựa D25x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 52 | Côn thu D40x32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 53 | Côn thu D32x25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 54 | Côn thu D25x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 55 | Nối ống D40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 56 | Nối ống D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 57 | Nối ống D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 58 | Nối ống D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 59 | Van 1 chiều D40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 60 | Van 1 chiều D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Van 1 chiều D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 62 | Van 2 chiều D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 63 | Rắc co D40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 64 | Rắc co D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 65 | Ống nhựa uPVC PN10 D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | 100m |
| 66 | Ống nhựa uPVC PN10 D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m |
| 67 | Ống nhựa uPVC PN10 D60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | 100m |
| 68 | Cầu chắn rác D125 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 69 | Phễu thoát sàn D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 70 | Cầu chắn rác D80 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 71 | Chếch 135 uPVC D125 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 72 | Chếch 135 uPVC D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 73 | Chếch 135 uPVC D60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 74 | Y chéo D110x90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 75 | Đai giữ ống D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60 | Cái |
| 76 | Đai giữ ống D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Cái |
| 77 | Đai giữ ống D60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | Cái |
| 78 | Măng sông nối ống D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 79 | Măng sông nối ống D60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| H | HẠNG MỤC: PCCC | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 05 kênh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 2 | Nút ấn khẩn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 3 | Còi và đèn báo cháy, 32 âm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 4 | Đầu báo cháy khói kèm đế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 5 | Cáp tín hiệu 2x1mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 258,75 | m |
| 6 | Ống nhựa PVC ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 275 | m |
| 7 | Điện trở cuối tuyến | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 8 | Hộp đấu cáp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 9 | Bình chữa cháy MFZL8 ABC | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bình |
| 10 | Bình chữa cháy MT3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bình |
| 11 | Nội quy, tiêu lệnh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi