Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210606934-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210500495
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, huyện và nguồn vốn khác, vốn hỗ trợ từ ngân hàng Agribank-CN Bắc Giang
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 16:23:00 đến ngày 2021-06-13 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,155,549,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo yêu cầu HSMT 1,0463 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ Theo yêu cầu HSMT 0,5182 tấn
3 Tháo dỡ trần Theo yêu cầu HSMT 77,7248 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 24,48 m2
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,2419 tấn
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu HSMT 6,7366 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu HSMT 35,8708 m3
8 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo yêu cầu HSMT 0,5443 100m2
9 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo yêu cầu HSMT 0,2076 tấn
10 Tháo dỡ trần Theo yêu cầu HSMT 42,6564 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 8,88 m2
12 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0605 tấn
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu HSMT 3,3838 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu HSMT 22,8426 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu HSMT 68,835 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (tính 2km) Theo yêu cầu HSMT 68,835 m3
B Nhà lớp học 12 phòng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 7,0964 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu HSMT 0,6378 100m2
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 41,0847 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu HSMT 3,8389 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 2,0169 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 5,0796 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu HSMT 7,9192 tấn
8 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 167,526 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 159,059 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 4,3325 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 4,7585 100m3
12 Mua đất cấp 3 Theo yêu cầu HSMT 199,6 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0104 100m3
14 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,1336 m3
15 Bê tông nền , M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 50,0902 m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,6793 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,187 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 7,7039 tấn
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 4,4086 100m2
20 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 29,5243 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 10,178 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 2,9951 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 8,1023 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 11,2846 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 87,849 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 14,1888 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 17,1663 tấn
28 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 160,9638 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 320,6773 m3
30 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,2862 m3
31 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 18,3443 m3
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,517 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,3517 tấn
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 1,3006 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 9,5594 m3
36 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,2076 m3
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 1,2527 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,4834 tấn
39 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo yêu cầu HSMT 1,3796 100m2
40 Bê tông cầu thang thường , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 12,6522 m3
41 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu HSMT 2,4036 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu HSMT 2,404 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 204,128 1m2
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu HSMT 5,6992 100m2
45 Phụ kiện Tôn Suntex khổ 300 dày 0,45mm Theo yêu cầu HSMT 70,23 m
46 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 86,94 m2
47 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 121,44 m2
48 Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm, kính dán an toàn 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 97,6734 m2
49 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Theo yêu cầu HSMT 9 bộ
50 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Theo yêu cầu HSMT 27 bộ
51 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Theo yêu cầu HSMT 78 bộ
52 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Theo yêu cầu HSMT 21 bộ
53 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa 12x12 Theo yêu cầu HSMT 126,36 m2
54 Tay vịn cầu thang D60 gỗ lim Nam Phi Theo yêu cầu HSMT 38,26 m
55 Trụ cầu thang gỗ lim Nam Phi vuông ≤16x16x120cm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
56 Gia công lan can Theo yêu cầu HSMT 3,1736 tấn
57 Sơn tĩnh điện lan can Theo yêu cầu HSMT 3.174 kg
58 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu HSMT 202,0049 m2
59 Thang lên mái thép d = 20 Theo yêu cầu HSMT 24,453 kg
60 Sản xuất tôn bịt thang lên mái Theo yêu cầu HSMT 1 cái
61 Khóa treo mã hiệu MK- 06E đồng Theo yêu cầu HSMT 1 cái
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1.124,1693 m2
63 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1.609,491 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 606,2345 m2
65 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1.403,0264 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 423,4607 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 308,968 m
68 Láng granitô cầu thang Theo yêu cầu HSMT 172,6681 m2
69 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 301,15 m
70 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1.255,5302 m2
71 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 150x600mm, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 84,3765 m2
72 Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm Theo yêu cầu HSMT 257,2392 m2
73 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 103,341 m2
74 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 318,228 m2
75 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 139,0692 m2
76 Trần thạch cao phẳng (khung nổi), khung xương Vĩnh Tường (loại Topline hoặc FineLine), tấm thạch cao chịu nước UCO, dày 4,5mm Theo yêu cầu HSMT 103,341 m2
77 Vách ngăn bằng tấm compact HPL (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách ; lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Theo yêu cầu HSMT 88,2792 m2
78 Gia công hệ khung đỡ bằng Inox 304 Theo yêu cầu HSMT 0,0486 tấn
79 Lắp đặt khung và kết cấu đỡ thiết bị Theo yêu cầu HSMT 0,049 tấn
80 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo yêu cầu HSMT 9,0168 m2
81 Tấm Inox 304 dày 0.8 bịt khe tiếp giáp Theo yêu cầu HSMT 8,1203 kg
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 3.435,768 m2
83 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 1.730,404 m2
84 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo yêu cầu HSMT 14,4172 100m2
85 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu HSMT 108 bộ
86 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 6 bộ
87 Lắp đặt đèn compact ốp trần 15w (CL 04 15 3UT3) Theo yêu cầu HSMT 45 bộ
88 Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng BD CSBA 120/18W Theo yêu cầu HSMT 24 bộ
89 Lắp đặt đèn LED downlight D AT09L 76/9w.DA Theo yêu cầu HSMT 24 bộ
90 Con sơn sắt đón điện vào L 63X63X6 Theo yêu cầu HSMT 1 Bộ
91 Lắp đặt các automat 3 pha 125A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
92 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Theo yêu cầu HSMT 3 cái
93 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Theo yêu cầu HSMT 15 cái
94 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo yêu cầu HSMT 36 cái
95 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu HSMT 12 cái
96 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu HSMT 84 cái
97 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 3 cái
98 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 3 cái
99 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo yêu cầu HSMT 27 cái
100 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo yêu cầu HSMT 4 cái
101 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu HSMT 51 cái
102 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Theo yêu cầu HSMT 150 m
103 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo yêu cầu HSMT 150 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu HSMT 45 m
105 Lắp đặt dây đơn 1x 6mm2 Theo yêu cầu HSMT 45 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 846 m
107 Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 480 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 2.298 m
109 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo yêu cầu HSMT 1.940 m
110 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Theo yêu cầu HSMT 45 m
111 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm Theo yêu cầu HSMT 150 m
112 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT 100x100mm Theo yêu cầu HSMT 18 hộp
113 Tủ Aptomat 6P cánh mở lật Theo yêu cầu HSMT 15 cái
114 Tủ điện chìm bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà 800x600x200mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
115 Tủ điện chìm bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà 400x300x150mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
116 Quạt hút âm trần Vinawind QHT150-PN Theo yêu cầu HSMT 18 cái
117 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,216 100m3
118 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,216 100m3
119 Gia công, đóng cọc chống sét Theo yêu cầu HSMT 6 cọc
120 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo yêu cầu HSMT 82,3 m
121 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi thép dẹt 40x4 Theo yêu cầu HSMT 54 m
122 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo yêu cầu HSMT 10 cái
123 Bầu sứ Theo yêu cầu HSMT 10 cái
124 Mũ tôn chống dột ở kim chống sét Theo yêu cầu HSMT 10 cái
125 Đệm lá chì Theo yêu cầu HSMT 0,4 m
126 Hộp kiểm tra điện trở đất, hộp nhựa 15x15cm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
127 Kẹp đồng tiếp địa Theo yêu cầu HSMT 4 bộ
128 Sắt đỡ chân bật Theo yêu cầu HSMT 7 kg
129 Cọc tiếp địa mạ đồng D15-2,4m Theo yêu cầu HSMT 4 cái
130 Dây dẫn sét đồng dẹt 25x3 Theo yêu cầu HSMT 9 m
131 Đo điện trở Theo yêu cầu HSMT 1 ca
132 Bộ phát wifi TP-Link WR841N Wireless 300Mbps: Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
133 Cáp UTP Cat6e: Theo yêu cầu HSMT 540 m
134 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo yêu cầu HSMT 225 m
135 Bộ Switch 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps Theo yêu cầu HSMT 3 cái
136 Lắp đặt ổ cắm mạng mặt vuông RJ45 CAT6 Theo yêu cầu HSMT 18 cái
137 Đầu bấm cáp CAT6E-RJ45 Theo yêu cầu HSMT 40 cái
138 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu HSMT 9 cái
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 145 m
140 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,2539 100m3
141 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,248 m3
142 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,7816 m3
143 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1782 tấn
144 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,1192 tấn
145 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0863 100m2
146 Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 4,5312 m3
147 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 27,8535 m2
148 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 8,0256 m2
149 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu HSMT 0,88 m3
150 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu HSMT 0,0688 tấn
151 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0512 100m2
152 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu HSMT 20 cái
153 Cút sành Theo yêu cầu HSMT 3 cái
154 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 5,05 m3
155 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo yêu cầu HSMT 2 bể
156 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu HSMT 21 bộ
157 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 12 bộ
158 Bộ xả bệ tiểu ấn tay BF410 Theo yêu cầu HSMT 12 bộ
159 Xi phông nhựa BF405P Theo yêu cầu HSMT 12 bộ
160 Lắp đặt vòi rửa (vòi xịt) Theo yêu cầu HSMT 21 bộ
161 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 9 bộ
162 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 21 bộ
163 Lắp đặt vòi rửa (vòi chậu) Theo yêu cầu HSMT 21 bộ
164 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 21 cái
165 Lắp đặt kệ kính Theo yêu cầu HSMT 21 cái
166 Lắp đặt giá treo Theo yêu cầu HSMT 21 cái
167 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo yêu cầu HSMT 21 cái
168 Lắp đặt móc treo giấy vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 21 cái
169 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
170 Dây mềm cấp nước A-703-5 Theo yêu cầu HSMT 54 bộ
171 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm , chiều dày 4,6mm Theo yêu cầu HSMT 0,4 100m
172 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Theo yêu cầu HSMT 0,3 100m
173 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu HSMT 1,5 100m
174 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm , chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu HSMT 0,75 100m
175 Van phao đồng MIHA- PN12 DN20 (có bóng) Theo yêu cầu HSMT 2 cái
176 Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
177 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
178 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
179 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Theo yêu cầu HSMT 6 cái
180 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
181 Van một chiều đồng lá lật MBV- PN10 DN50 Theo yêu cầu HSMT 2 cái
182 Van một chiều đồng lá lật MBV- PN10 DN20 Theo yêu cầu HSMT 1 cái
183 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Theo yêu cầu HSMT 6 cái
184 Lắp đặt cút 135 độ nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
185 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu HSMT 12 cái
186 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu HSMT 40 cái
187 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu HSMT 39 cái
188 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40/25mm, chiều dày 3,7mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
189 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40/20mm, chiều dày 3,7mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
190 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
191 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm Theo yêu cầu HSMT 6 cái
192 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40/25mm, chiều dày 3,7mm Theo yêu cầu HSMT 6 cái
193 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40/20mm, chiều dày 3,7mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
194 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu HSMT 52 cái
195 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
196 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
197 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu HSMT 12 cái
198 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
199 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
200 Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu HSMT 12 cái
201 Lắp đặt kép tráng kẽm - Đường kính 15mm Theo yêu cầu HSMT 40 cái
202 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 20mm, đoạn ống dài 300m Theo yêu cầu HSMT 0,6 100 m
203 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,95 100m
204 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo yêu cầu HSMT 0,5 100m
205 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,25 100m
206 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m
207 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/60mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
208 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90/34mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
209 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
210 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Theo yêu cầu HSMT 6 cái
211 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
212 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 34mm Theo yêu cầu HSMT 24 cái
213 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Theo yêu cầu HSMT 18 cái
214 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
215 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
216 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 34mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
217 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Theo yêu cầu HSMT 18 cái
218 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Theo yêu cầu HSMT 18 cái
219 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Theo yêu cầu HSMT 12 cái
220 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 34mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
221 Tê chếch 45độ D110mm Theo yêu cầu HSMT 18 cái
222 Tê chếch 45độ D110/60mm Theo yêu cầu HSMT 18 cái
223 Tê chếch 45độ D90mm Theo yêu cầu HSMT 6 cái
224 Tê chếch 45độ D90/60mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
225 Tê chếch 45độ D60mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
226 Lắp đặt tê kiểm tra thông tắc (gồm Y d110 + nút bịt kiểm tra thông tắc) Theo yêu cầu HSMT 9 cái
227 Lắp đặt tê kiểm tra thông tắc (gồm Y d90 + nút bịt kiểm tra thông tắc) Theo yêu cầu HSMT 9 cái
228 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
229 Si pông D90 Theo yêu cầu HSMT 7 cái
230 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,3 100m
231 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/60mm Theo yêu cầu HSMT 6 cái
232 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Theo yêu cầu HSMT 12 cái
233 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Theo yêu cầu HSMT 6 cái
234 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo yêu cầu HSMT 1,45 100m
235 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,06 100m
236 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Theo yêu cầu HSMT 20 cái
237 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Theo yêu cầu HSMT 40 cái
238 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
239 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/90mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
240 Cầu chắn rác Theo yêu cầu HSMT 10 cái
241 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo yêu cầu HSMT 9 bộ
242 Lắp đặt hộp chữa cháy 18x50x60cm Theo yêu cầu HSMT 9 1 tủ
243 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4(BC) Theo yêu cầu HSMT 9 chiếc
244 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4(ABC) Theo yêu cầu HSMT 9 chiếc
245 Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 MT3 Theo yêu cầu HSMT 9 chiếc
246 Đèn Exit 2 mặt chỉ hướng AED Theo yêu cầu HSMT 34 cái
247 Đèn chiếu sáng sự cố thoát hiểm GNVN HW-118LED Theo yêu cầu HSMT 31 cái
248 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 170 m
249 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Theo yêu cầu HSMT 170 m
C Sân bê tông, bồn cây
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 1,917 100m3
2 Mua đất cấp 3 Theo yêu cầu HSMT 119,7 m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,295 100m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 59 m3
5 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo yêu cầu HSMT 18,3 10m
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 3,6467 1m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu HSMT 0,0947 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,0419 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,6467 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->