Gói thầu: Cung cấp thiết bị điện công nghiệp phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210547196-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị điện công nghiệp phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210408296 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 17:14:00 đến ngày 2021-06-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,871,562,247 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | AC Adapter | 1 | Bộ | Hãng sx: YOKOGAWA part No.: 739874-F Supply: 100 to 240V AC; 50/60 Hz Output: 12V DC; 3A max. Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương | |
| 2 | Ăc quy | 20 | Bình | Loại: Hở; Acid (dạng nước). 12V-200AH (Đồng nai) Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 3 | Acquy kiềm Nickel-Cadimium 2 x 1,4V-208Ah | 46 | Bình | Accu kiềm Nickel- Cadimium 1,4V-208Ah, tổng cộng 92 cells (mỗi bình có 2 cell, mỗi cell 1,4V); Bao gồm giá đỡ ắc quy sơn tĩnh điện, sản xuất tại Việt nam và toàn bộ các vật tư đấu nối hoàn chỉnh hệ thống ắc quy. Accu phải được phóng, nạp kiểm tra dung lượng trước khi bàn giao, có kích thước phù hợp vị trí đang lắp đặt Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 4 | Ăc quy 12V-55Ah | 2 | Bình | Ắc quy Vision 12V-55Ah 6FM55-X Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 5 | Ăc quy 12V-9Ah | 3 | Cái | 12V-9Ah kín khí/chì/khô - (L151xW65xH94xTH102) Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 6 | Accu 12V-26Ah | 4 | Cái | FIAMM-12SP26 12V-26Ah; Bình khô kín Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 7 | Accu 12V-60Ah | 4 | Cái | 12V-60Ah; Bình khô kín Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 8 | Accu 6V, 4Ah | 4 | Cái | OT4-6 6V, 4Ah; Bình khô kín Kt: d70xr45xc100mm Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 9 | Adapter máy thử mẫu dầu | 1 | cái | AC adapter: - Cosmo power source Co., Ltd; - Model: A15D3-05MP; - Input: 100-240VAC; - Output: 5VDC/3A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 10 | Ampe Transducer | 1 | Cái | CAT-12-A15-A4-ADL- (Adtek) . Input: 0-1A ac TRMS; 50Hz; 1P2W, class 0.2; . Source: 48 VDC; . Out: 0-20mAdc Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 11 | Biến dòng đo lường-123kV | 1 | Bộ | Type: OOR-123/2- GEC-ALSTHOM HSV: 123kV; 50Hz; Installation: Outdoor; .1200-600/2A-15VA-5P20 (Eal≥210(RCT+0.5) RCT=2Ω; .1200-600/1A-15VA-5P20; .1200-600/1A-15VA-5P20; .1200-600/1A-15VA-Cl 0.5-Fs≤5 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 12 | Biến tần | 1 | Cái | Model: N100plus-004HF IP20 Input: 380 ~ 460V, 50/60Hz, 3 phase Output: 380 ~ 460V, 0,01~ 400 Hz, 3 ph, 1,8A; Power: 0,4kW/0,5HP Temp: -10 ~ +40 deg C. HYUNDAI Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 13 | Biến tần | 1 | Cái | Part No: 503 420 000; CT521010001 Frequency Inverter ACT 401-21 FA Input: 400-480V 50/60Hz 3 Ph 15.8A; Output: 0-INPUT 0-1 kHz.3Ph; Serial No: 07032934; SW: 4.2.8. SIEMENS Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 14 | Biến tần | 1 | Cái | SINAMICS Power Module 240 6SL 3224-OBE31-1AAO Input: 3AC 380-480V 39.4A 50/60Hz Output: 3AC 0-INPUT V In= 32A Moto: IEC 11kW/15kW NEMA 15hp/20hp Serial No: XAU726-001426; SIEMENS Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 15 | Biến tần | 1 | Cái | SINAMICS Control unit CU240S DPF 6SL 3224-OBE35-5UAO Input: 3AC 380-480V 168A 50/60Hz Output: 3AC 0-INPUT V In= 145A Moto: IEC 55kW/75kW NEMA 75hp/100hp Serial No:(T-WN251000042); SIEMENS Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 16 | Biến tần | 1 | Cái | SIEMENS-MICROMASTER 440 6SE6440-2AD25-5CA1; E-Stand (Version): D04/2.11; Input: 380-480V +10%-10% 3ØAC 17,3/ (24,0VT)A 47-63Hz; Output: 0-Input V 3ØAC 13,2A (18,4A VT) 0-650Hz; Moto: 5,50kW (7,50kW VT); Protection: IP20; Temp Range: -10- +50 độ C Duty Class II Weight: 5,1kg/11.2lbs; Line Filter Class A; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 17 | Biến tần | 1 | Cái | Frequency Inverter ACT 401-21 FA; Input: 400V/480V, 50-60Hz, 3 ph, 15,8A; Output-Uinput 0-1 KHz, 3ph 7,5kW; Cont [A] 18.0; 60s [A] 26.25; 1s [A] 33.0; Part No: 503 240 000 SIACT521010001; Serial No: 07032934 SW: 4.2.8 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 18 | Biến tần | 2 | Cái | SINAMICS G110 CPM 110 AIN 6SL3211-OAB 13-7UA1; Serial No: XAV207-001381 E-Stand (Version): B01/1/.10; Input: 200-240V, ± 10%, 1ØAC 6.2A, 47-63Hz.; Output: 0-230V, 3ØAC 2.3A, 0-650Hz.; Protection: IP20 (See manual); Temp Range: -10- +50 độ C IND.CONT.EQ 5B33; Motor: 0.37kW; Cat No. 22B-D1P4N 104; SIEMENS Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 19 | Biến tần | 2 | Cái | ALLEN- BRADLEY Motor Rating: 0,4 kW/0,5HP; Input: 3 phase, 380-480V, 48-63Hz; AC Voltage Range: 342-528; Amps: 1,8; Output: 3phase, 0-400Hz; AC Voltage Range: 0-460; CONTINUOUS AMPES: 1,4; 60 Sec ovld Amps: 2,1; S/N BD1P4N0W7080022; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 20 | Biến tần | 1 | Cái | ALLEN- BRADLEY Cat No. 22C-D088A103; PowerFlex 440; Motor Rating: 45 kW/60HP; Input: 3 phase, 380-480V, 48-63Hz; Output: 3phase, 0-320Hz.; AC Voltage Range: 342-528; Amps: 90.0; S/N CD088A0T8200006; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 21 | Biến tần | 1 | Cái | SIEMENS Frequenzumrichter/ ac drive simovert vc; Bestellnummer; 1P 6SE7031-5EF60-Z; Fabrik-Nr: s T-V62647600060; Input: 3AC 380….480V 160A; 50/60 Hz Zmin=1%; Output: 3AC 0- 380…480V 0-500Hz; I 146 A VT-Rating 136% OL for 1 min; II 133 A VT-Rating 150% OL for 1 min; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 22 | Biến tần | 1 | Cái | SIEMENS Frequenzumrichter/ ac drive simovert vc; Fabrik-Nr: s T-V62647500042; Input: 3AC 380….480V 79.2A; 50/60 Hz Zmin=1%; Output: 3AC 0- 380…480V 0-500Hz; I 72 A VT-Rating 136% OL for 1 min; II 65.5 A CT-Rating 150% OL for 1 min; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 23 | Biến tần | 1 | Cái | SIEMENS Frequenzumrichter/ ac drive simovert vc; Bestellnummer; 1P 6SE7031-8EF60-Z; Fabrik-Nr: s T-V62947600035; Input: 3AC 380….480V 205A; 50/60 Hz Zmin=1%; Output: 3AC 0- 380…480V 0-500Hz; I 186 A VT-Rating 136% OL for 1 min; II 169 A VT-Rating 150% OL for 1 min; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 24 | Biến tần | 2 | Cái | ALLEN- BRADLEY Model: 22B-D2P3104; Input: 3 phase, 380-480V, 48-63Hz; AC Voltage Range: 342-528; Amps: 1,8; Output: 3phase, 0-400Hz; AC Voltage Range: 0-460 CONTINUOUS AMPES : 1,4; 60 Sec ovld Amps: 2,3A Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 25 | Biến tần | 1 | Cái | CHF 100A Model: 7R5G/011P-4 - Công suất: 7,5 kW; Input: 3 phase, 380-480V, 48-63Hz; Amps: 20; Output: 3phase, 0-400Hz; AC Voltage Range: 0-460 CONTINUOUS AMPES : 17A Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 26 | BIẾN TẦN | 1 | Cái | INVT CHF100A 3P 380V 55KW Model: 055G/75P-4 - Công suất: 55 kW; Input: 3 phase, 380-480V, 48-63Hz; Amps: 20; Output: 3phase, 0-400Hz; AC Voltage Range: 0-460 CONTINUOUS AMPES : 17A Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 27 | Biến thế | 1 | Cái | Hãng sx: AIHARA ELECTRIC co., Ltd; Type: NYS21-50; Freq.: 50/60Hz; Cap.: 50VA; Pri. Vol.: 210-230V; Sec. Vol.: 100V. Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 28 | Bộ chia nguồn có điều chỉnh (Selectivity Module) | 1 | Cái | Hãng sx: SIEMENS; Model: SITOP PSE200U Part NO: 6EP1961-2BA41 Input: 24V DC; 40A Output: 24V DC; 10A; x4 Channel Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 29 | Bộ chia tín hiệu dòng 4 -20mA (isolated signal transmitter) | 2 | Cái | Hãng sx: M-system Model: W5VS Power: 24V DC; Temp. : -5 to +55 độ C Độ nhạy: 0,5 giây Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 30 | Bộ chuyển đổi quang điện | 4 | Cái | Hãng sản xuất: GNETCOM Bộ chuyển đổi quang điện GNETCOM GNC-2111S-20A Nguồn điện : AC220 0.5A / DC-48 (tích hợp sẵn) Điện năng tiêu thụ: 5W. Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 31 | Bộ chuyển tín nhiệt độ | 1 | Cái | Hãng sx: IC3000 • Model: IC-3111-0; • Input: PT100Ω • Range: 0.0 ~ 160 độ C; • Output: 4-20 mA • Power: DC24V Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 32 | Bộ đo tốc độ (TECHOMETER) | 1 | Bộ | Hãng sx: OMRON Model: H7CX; Lot no.: 1147S 12 VDC; 100 mA max. Source: 12 to 24V DC; 24V AC; 50Hz/60Hz Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 33 | Bộ lọc nhiễu | 1 | Bộ | Hãng sx: WYES Model: WYFS10DT Power: 250V AC; 10A; 50/60Hz Temp: -25 to +65 độ C Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 34 | Bộ nguồn | 1 | Cái | Hãng sx: COSEL - Japan; Model: PBA100F-24-N1; Input: 100 - 240VAC; Output: 24V - 4.5A. Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 35 | Bộ nguồn AC/DC | 1 | Cái | TRACO POWER . Model: TCL 060-124C; 60W . AC: 100-240V, 1.4-0.8A, 50/60Hz; . DC: 22V/2.5A; Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 36 | Bộ nguồn AC/DC | 2 | Cái | Model GM-240200 ; Input : AC0-240V ; Output : DC24V ; 2,0A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 37 | Bộ nguồn AC/DC | 1 | Bộ | Hãng sx: PHOENIX CONTACT; AC/DC: 500VA Input: 400 VAC Output: 28 VDC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 38 | Bộ nguồn AC/DC | 1 | Cái | Hãng sx: TRACO POWER Model: TCL 060-124C; 60W . AC: 100-240V, 1.4-0.8A, 50/60Hz; . DC: 22V/2.5A; Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 39 | Bộ nguồn cách ly | 1 | Bộ | Hãng sx: WEIDMULLER Model: WAS5 OLP Input: 0…..5/10V DC; 0/4……20mA DC Output: 24V DC; 4……..20mA DC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 40 | Bộ nguồn DC24 5A | 1 | Cái | Hãng sx: PHOENIX CONTACT; Quint power QUINT-PS-100-240AC/24DC/5 - AC Input range: AC85V ~ AC264V/47Hz ~65Hz - DC Input range: DC 90V ~ DC350V - Output: DC 24V (5A) x 1ch - Redundancy: Parallel operation by built-in diode auction circuit Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 41 | Bộ nguồn DC24 | 1 | Bộ | Hãng sx: ABB Model: CP-E 24/5.0 Input: 115-230V AC Output: 24V DC; 5A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 42 | Bộ nguồn DC24-28 20A | 1 | Cái | Hãng sx: PULS DIMENSION Model: CPS20 Input: 100 -240V AC; Output: 24 -28V DC; 20A Cam kếtbảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 43 | Bộ nguồn DC24V 10A | 1 | Cái | Hãng sx: PHOENIX CONTACT; Quint power QUINT-PS-100-240AC/24DC/10 - AC Input range: AC85V ~ AC264V/47Hz ~65Hz - DC Input range: DC 90V ~ DC350V - Output: DC 24V (10A) x 1ch - Redundancy: Parallel operation by built-in diode auction circuit Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 44 | Bộ nguồn máy vi tính | 5 | Cái | HP - Switching power supply; Model: DPS-800GS A; Generic P/N: 380622-001; O P/N: 399771-001; Spares PN: 403781-001; Series: HSTNS-PD05 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 45 | Bộ nguồn | 1 | Bộ | Hãng sx: OMRON Model: S8VS-01524 Input: 100 -240V AC; 0.45A Output: 24V DC; 0.65A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 46 | Bộ nguồn PLC | 1 | Bộ | Hãng sx: MITSUBISHI Model: MELSEC Q62P Input: 100 -240V AC; 50/60Hz; 105VA Output: 5V DC 3A/ 24V DC 0.6A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 47 | Bộ nguồn PLC Allen-Bradley | 1 | Bộ | Hãng sx: ALLEN-BRADLEY Model: 1606-XL Input: 100-120/200-240V AC Output: 24V DC; 10A Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 48 | Bộ nguồn PLC | 1 | Cái | Hãng sx: OMRON Model: S8VS-06024A Power ratings: 60W Input: DC 12 - 24V Output: 24V Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 49 | Bộ nguồn | 1 | Bộ | Hãng sx: SIEMENS SITOP Model: PSU100S Input: 120/230V AC; 1.1/0.7A Output: 24V DC; 2,5A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 50 | Bộ nguồn tủ báo cháy | 5 | Cái | Hãng sx: NOTIFIFER Model: KAPS-24PCA Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 51 | Bộ nguồn tủ báo cháy | 5 | Cái | Hãng sx: NOTIFIFER Model: CPS-24PCB. Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 52 | Board điều khiển HVAC | 1 | Cái | HSX: TRANE Products: WCVS/600/660/730/800; Unitary Controller 2 CKT/4 COMP; S/N: UC4C - 07 - 06 - 070071 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 53 | Board điều khiển HVAC: | 1 | Cái | 03 05 0245 STARTER CONTRONLLER REV1.2 (Y2K); HSX: Trane Products: WCVS/330/400 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 54 | Board màn hình vane Rotork | 1 | Cái | Van Rotork-ABB Type: IQ20-F14-B4 Năm sx: 2007 0714481400113043BX020 - 111-3119-0592 -A01-S2 070414 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 55 | Board nguồn | 1 | Cái | Hãng sx: Densei-Lambda Model: ZWS150AF-24/J Điện áp vào -ra: 220V AC -24V DC Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 56 | Board nguồn | 1 | Cái | Hãng sx: DENSEI-LAMBDA Model: ZWS75AF-24/J Điện áp vào -ra: 220V AC -24V DC Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 57 | BODY GASKET | 1 | Cái | Mfg: Masoneilan Model: B-2191C Size: 1" (DN 25) Part name: BODY GASKET Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 58 | Cảm biến đo pH | 2 | Cái | Hãng sx: Yokogawa Model: FU20-10-T1-NPT. Cam kết cung cấp CO, CQ, Giấy chứng nhận hiệu chuẩn/kiểm tra của nhà sản xuất, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 59 | Cảm biến đo pH | 1 | Cái | Hãng sx: YOKOGAWA Model: PH97 Cam kết cung cấp CO, CQ, Giấy chứng nhận hiệu chuẩn/kiểm tra của nhà sản xuất, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 60 | Cảm biến khoảng cách | 1 | Cái | Siemens: SONAR-BERO; Type: 3RG6113-3BE00 Power supply: 20 - 30VDC; 4 - 20mA. Range: 20 - 130cm. Cam kết cung cấp CO, CQ, Giấy chứng nhận hiệu chuẩn/kiểm tra của nhà sản xuất, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 61 | Cảm biến mực phễu | 1 | Cái | Hãng sx: VEGAVIB 63 Type: VB63.XXBGDCKMX Power: 20 to 253V AC/DC Temp. : -50 to 250 độ C; IP: 66/67 Pressure: -1 to 16 bar; Length: 625mm Oder No: 1977130/001 Cam kết cung cấp CO, CQ, Giấy chứng nhận hiệu chuẩn/kiểm tra của nhà sản xuất, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 62 | Cảm biến mực | 1 | Cái | Hãng sx: VEGA SCHILTACH Model: VEGASON 61 Type: SN61.XXANHANAX Power: 14 to 36V DC; 4 to 20mA Temp. : -40 to 80 độ C; IP: 66/68 (0.2bar) Pressure: -0.2 to 2 bar; Range: 0.25 to 5m Oder No: 1836220/001 Cam kết cung cấp CO, CQ, Giấy chứng nhận hiệu chuẩn/kiểm tra của nhà sản xuất, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 63 | Cảm biến NH3 | 1 | Cái | KD-5A/KD-5B Cam kết cung cấp CO, CQ, Giấy chứng nhận hiệu chuẩn/kiểm tra của nhà sản xuất, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 64 | Card Loop Expander báo cháy | 1 | Cái | Hãng sx: NOTIFIFER BY HONEYWELL; Module - LEM-320 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 65 | Card màn hình relay P631 | 2 | Bộ | Device type: 6314490004ND00A00; 9850245 D; BATRON-2004AB; PHICO-D-0-94V-0; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 66 | Card mạng báo cháy | 1 | Cái | Hãng sx: NOTIFIFER BY HONEYWELL; NCM-F (Network control module multi mode fiber) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 67 | Cầu chì | 2 | Cái | Product name: Eaton Bussmann series 8NCLPT fuse. Catalog number: 8NCLPT-2E Type: NCLPT. Max. Vol.: 8,3 Max kV. Class: E Vol. Rating: 7,2kV. Amp. Rating: 2 AMP, 50/60Hz, Cutler-Hammer Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 68 | Chuông báo cháy | 5 | Cái | HSX: NOTIFIFER BY HONEYWELL Model: MB-G6-24-R; Size: 6" Input voltage: 24 VDC, Average RMS current: 30 mA; UR max: 40mA; dBA@ 10Ft: 95 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 69 | Màn hình Rosemount 1056 | 3 | Cái | Hãng sx: EMERSON; Type: Rosemount 1056; Model: 1056-03-20-30-AN Power: 84 -265 VAC Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 70 | Công tắc áp suất | 1 | Cái | Hãng sx: HEMOMATIK Model: LAY-600-002-311-11; Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 71 | Công tắc áp suất | 4 | Cái | Hãng sx: FIRETROL; Part: 25-15313; - Options: P/N: PS-1026 Operating range: 30 -300 PSI; - Proof: 600 PSI Electrical rating: 20A 480VAC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 72 | Công tắc áp suất | 1 | Cái | Hãng sx: SAGANOMIYA; Model: SNS-C120X Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 73 | Công tắc áp suất W20132P603A | 1 | Cái | Hãng sx: DELTA CONTROLS Model: W20132P603A Range 0.3 - 15 bar; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 74 | Công tắc giới hạn | 4 | cái | Công tắc YONG SUNG: YSAR2-211 - AC250V; 6A - KTL: SH02200-3002A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 75 | Công tắc giới hạn | 10 | Cái | Hãng sx: HANYOUNG NUX Model: HY-M904; 6A; 250V AC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 76 | Công tắc giới hạn | 4 | Cái | ERSCE E400-00 -EM; AC15-6A/230V; IP66 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 77 | Công tắc giới hạn | 1 | Cái | SCHMERSAL TD 452-12Y Thermal test current: 16 A Application category AC-15: 400 VAC Application category AC-15: 4 A Switching element: NO contact, NC contact Note (switching element): Double breakpoint Switching principle: Creep circuit components Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 78 | Công tắc giới hạn | 2 | Cái | HY-M908L Rated cur.: 6A-250VAC. Rated vol.: 250VAC; 30VDC. IP67 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 79 | Công tắc giới hạn | 1 | Cái | BERNSTEIN Type: ENK-SU1Z Riw. Part number: 608.1167.008. Ui:400V, Ue 240V/Ie 3A; IP65. Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 80 | Công tắc giới hạn | 1 | Cái | Limit Switch Lever Metal; XCK-MR54D1H29; 4NC, 240V; IP66 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 81 | Công tắc giới hạn | 4 | Cái | AVON Type: LS-202 10A-500V (1NC-1NO) Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 82 | Công tắc giới hạn | 1 | Cái | Hãng sx: NAMCO Model: SNAP-LOCK EA530-47702 Supply: 125 to 600V AC/ 10A; IP: 66 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 83 | Công tắc giới hạn Box | 1 | Cái | Hãng sx: SHANGHAI Model: APL315N Type: Mechanical switch; IP: 67 Voltage: max.250V AC or 125V DC -0,5A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 84 | Công tắc giới hạn | 1 | Cái | Hãng sx: CHERRY; Model: D449-R1AA-CF D44X (10A; 1/2HP; 125/250VAC) Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 85 | Công tắc giới hạn | 1 | Cái | Hãng sx: HONEYWELL; Model: GLAA20A2A; EN60947 -5 -1; Q300; DC 13V; IP 67 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 86 | Công tắc giới hạn | 1 | Cái | Hãng sx: PEPPERL + FUCHS Model: NJ4-12GK-N Voltage: 8.2 VDC Part No: 106413; 1 Ohm Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 87 | Công tắc giới hạn | 1 | Cái | Hãng sx: YAMATAKE Model: OP-AR-J 15A - 125; 250 or 480V AC 1/2A - 125V DC; 1/4A - 250V DC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 88 | Công tắc giới hạn | 2 | Cái | Hãng sx: SHANGHAI Model: SZM-V16- 5FA-61 Type: Mechanical switch; IP: 67 Voltage: max.250V AC or 125V DC -0,6A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 89 | Công tắc giới hạn | 1 | Cái | Hãng sx: Topworx; Model no.: Topworx Go – Switch 7G 23528 - A2. (120 VAC/3A – 24 VDC/1A) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 90 | Công tắc giới hạn | 1 | Cái | Hãng sx: YONG SUNG V4F1L07C; YSR-15C; 15A/ 250VAC; 10A/ 250VAC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 91 | Công tắc giới hạn | 1 | Cái | Hãng sx: TELEMECANIQUE Model: ZCKD15 EN/IEC: 60947 -5 -1 Ui: 500V Uimp: 6kV AC 15 240V 3A; IP 66 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 92 | Công tắc khuếch đại điện tử | 1 | Cái | 'Hãng sx: Pepperl Fuchs; Model number: KCD2-SR-Ex2; Voltage: 19 - 30VDC; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 93 | Công tắc tơ 3P | 1 | Cái | MITSUBISHI Contactor Mitsubishi cuộn dây 220-240VAC-S-N35A (2NC/2NO) Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 94 | Công tắc tơ 3P | 1 | Cái | N22E (2a,2b) 22A- coil 400VAC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 95 | Công tắc tơ 3P | 1 | Cái | MITSUBISHI Cuộn dây 125VDC-20A (2NC/2NO) Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 96 | Công tắc tơ 3P | 1 | Cái | HIMT 50 cuộn dây 110VDC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 97 | Công tắc tơ 3P | 2 | Cái | LC1D25P7, coil 230VAC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 98 | Contactor | 1 | Cái | HUYNDAI HIMC 50A Coil 110VAC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 99 | Contactor | 2 | Cái | FUJI coil 220VAC-20A (2NC/2NO) Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 100 | Contactor | 2 | Cái | SCHNEIDER LC1D09B7 TeSys D contactor - 3P (3 NO) - 9 A - 24 V AC coil Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 101 | Contactor 3 pha | 5 | Cái | HUYNDAI HMT 31 cuộn dây 110VDC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 102 | Contactor 3 pha | 2 | Cái | MITSUBISHI Cuộn dây 24VAC-S-N25A (2NC/2NO) Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 103 | Contactor 3 pha | 2 | Cái | ABB coil 100-125VDC- BC9-30-10 (2NC/2NO), 22A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 104 | Contactor 3 pha | 2 | Cái | SCHNEIDER LC1D12BD (2NC/2NO) coil 24 VDC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 105 | Contactor 3 pha | 2 | Cái | LC1D32P7 (32A, coil 230Vac) Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 106 | Contactor 3 pha | 2 | Cái | SCHNEIDER loại LC2K0901P7 coil 230VAC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 107 | Contactor 3 pha | 1 | Cái | 40A-220V; SC-N2 35, Ith 60A, (2a, 2b) Coil 220 VAC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 108 | Contactor 3 pha | 5 | Cái | HIMT 22 Cuộn dây 10VDC, 50Hz Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 109 | Contactor | 2 | Cái | TELEMECANIQUE LP1 D12004 25A, 2a, 2B, Cuộn dây 125VDC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 110 | Current loop supply | 2 | Cái | Hãng sx: M-SYSTEM Co.,Ltd; Type: M2D-24-R/UL; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 111 | Đầu dò báo cháy nhà xưởng S4 | 12 | Cái | DFE 135 Response Temp.: 190 độ F ± 7,5 độ F. Contact Rating: N/O Contacts 100mA @60V Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 112 | Đầu dò báo cháy nhà xưởng S4 | 12 | Cái | SLV-E (J) DC 24V - 40mA Temp. range: -30 độ C ~ +50 độ C Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 113 | Đầu dò khói FSP-851 | 30 | Cái | Hãng sx: NOTIFIFER BY HONEYWELL; Model: FSP-851; - Operating voltage range: 15-32VDC - Standby curent: 300µA @ 24VDC - Maximum alarm curent: 6,5mA @24VDC - Operating humidity range: 10% - 93% relative humidity, Non-condensing - Operating temperature range: 00C - 490C - Height: 51mm installed in B210LP Base - Diameter: 155mm Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 114 | Đầu dò khói | 50 | Cái | Hãng sx: NOTIFIFER BY HONEYWELL- USA; Model: FSP-851; - Operating voltage range: 15-32VDC - Standby curent: 300µA @ 24VDC - Maximum alarm curent: 6,5mA @24VDC - Operating humidity range: 10% - 93% relative humidity, Non-condensing - Operating temperature range: 00C - 490C - Air velocity: 0 to 4000 ft/min - Height: 51mm installed in B210LP Base - Diameter: 155mm Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 115 | Đầu dò khói Photo-Electric smoke Detector SLR-E(J) | 12 | Cái | Hãng sx: HOCHIKI Model: SLR-E(J) Oper. Voltage: 15 - 30VDC - 40mA max. Oper. Temp. range: -25 độ C ~ + 70 độ C. Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 116 | Đầu dò nhiệt | 50 | Cái | Hãng sx: NOTIFIFER BY HONEYWELL- USAr; Model: FST-851; - Operating voltage range: 15-32VDC peak - Standby curent: 300µA @ 24VDC; - LED curent: 6,5mA @ 24VDC - Operating humidity range: 10% - 93% relative humidity, Non-condensing; - Installation temperature: -200C - 380C - Height: 51mm; - Diameter: 155mm Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 117 | DC alarm | 2 | Cái | Hãng sx: M-SYSTEM Co.,Ltd; Type: M2SED-613-R/UL; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 118 | DC Ampe Transducer | 1 | Cái | DC Transducer MCOMV . Input: 0-60mVdc; . Source: 20-60Vac/dc; . Out: 4-20mAdc; 750 Ohm Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 119 | DC voltageTransducer | 1 | Cái | DC Transducer MCOMV . Input: 0-150Vdc; . Source: 20-60Vac/dc; . Out: 4-20mAdc; 750 Ohm Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 120 | Đèn phao cảnh báo đường sông | 11 | Cái | Đèn cảnh báo đường sông - The Sealite 2-3NM Solar Marine Lantern (SL-60) - Màu đỏ. Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 121 | Digital input switch amplifier | 2 | Cái | Hãng sx: PEPPERL + FUCHS Model: KCD2-SR-Ex2 Supply: 24V DC; Input: digital; Channel: 2 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 122 | Display unit | 2 | Cái | Hãng sx: ENDRESS HAUSER Part no.: 52026443; Display VU 331 Vers.2 (micropilot M; FMR230-A4VKV2AA4A) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 123 | Động cơ | 1 | cái | LINCOLN 0,09 kW- 400 V-0,12 HP-1340 rpm, Model: 56B4 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 124 | Động cơ | 1 | cái | SIEMENS Model: 1LA70964AA14-Z 1.5kW 400V 3.4A 1420V/P DE6205SE NDE6004 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 125 | Động cơ | 1 | cái | VAN DER GRAAF Model: TM500A75-0620Z 15kW 400V 31.4A Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 126 | Động cơ | 1 | cái | DEMAG Model: KBA 80 B4 1.5KW 400V 4.6A 1340V/P Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 127 | Động cơ | 1 | cái | DEMAG Model: KBH 140 B4 11.4kW 400V 30A 1420V/P Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 128 | Động cơ | 1 | Cái | SEW EURODRIVE Model: DV132M4/RS 7.5KW 415V 15.5A 1430V/P Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 129 | Động cơ | 1 | Cái | SIEMENS Model: 1LA7163-2AA60-Z 11KW 400V 20A 2940V/P DE6209 NDE6209 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 130 | Động cơ | 1 | Cái | SIEMENS Model:1LA7130-2AA60-Z 5.5KW 400V 10.3A 2925V/P DE6208 NDE6208 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 131 | Động cơ | 1 | Cái | WEG 15KW 400V 27.6A 975V/P DE6311-C3 NDE6211-Z-C3 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 132 | Động cơ | 1 | Cái | SEW EURODRIVE Model:RF37DT71D4 0.37KW 415V 1.24A 1380V/P DE6303Z NDE6203Z Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 133 | Động cơ | 1 | Cái | WEG Model: TEFC 7.5KW 400V 15.4A 2910V/P NDE 6206ZZ DE 6208ZZ Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 134 | Động cơ | 1 | Cái | NIDEC Model: FEVQ-50 0.2KW 400V 0.49A 1450V/P DE6203ZZC3 NDE6202UUC3 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 135 | Động cơ | 1 | Cái | TATUNG Model: FBFC-DW 0.55KW 400V 1.3A 1405V/P DE6204ZZ NDE6204ZZ Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 136 | Động cơ | 1 | Cái | TATUNG Model: FBFC-W 11KW 400V 21A 2900V/P DE6310C3 NDE6208C3 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 137 | Động cơ DC | 1 | cái | GE Energy Products France S.A. Motor 0,75HP125VCC1725T Article number: 225A9641P001 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 138 | Động cơ | 1 | Cái | NIDEC Model: TE-F 0.4KW 400V 1440V/P 1.0A NDE 6203ZZ DE 6204ZZ Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 139 | Động cơ | 1 | Cái | HUYNDAI Model: HIO 95XL 259RIHJ 1.5KW 400V 3.6A 1400V/P DE6205ZZ NDE6204ZZ Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 140 | Đồng hồ áp suất 0 - 7 Bar | 2 | Cái | Range: 0 ~ 7 bar. 1/2NPT (Kích thước mặt dđồng hồ 100mm, vật liệu võ 304SS, chân 316SS, lắp trực tiếp trên đường ống, cấp chính xác : 1,6%. Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 141 | Đồng hồ áp suất nhớt. | 2 | cái | Đồng hồ áp suất WIKA Model: GS01B Đường kính mặt: 63mm Range: 0-1 Bar Ren kết nối: 1/4NPT Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 142 | Đồng hồ hồ áp suất | 10 | Cái | Hãng sx: FISHER Range: 0-4 Bar Đầu nối: 1/4NPT Đường kính mặt: 49 mm Kiểu chân đứng Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 143 | Đồng hồ hồ áp suất | 10 | Cái | Hãng sx: FISHER Range:0-2 Bar Đầu nối: 1/4NPT Đường kính mặt: 49 mm Kiểu chân sau Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 144 | Đồng hồ nhiệt độ | 2 | Cái | Hãng sx: NESTECH INC, Model: TUS-2S-S; Job.: 086373-07-K001; Range: 0 - 100 deg C Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 145 | Dual redundancy Module | 1 | Cái | Hãng sx: PULS DIMENSION Model: YR40.242 Input: 12 -28V DC; 20A Output: 40A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 146 | Electronics boxes | 1 | Cái | Hãng sx: ENDRESS HAUSER part no.: 52014976; Micropilot-M Hart (micropilot M; FMR230-A4VKV2AA4A) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 147 | Ethernet managed switch Stratix 8000 | 1 | Cái | Hãng sx: ALLEN-BRADLEY Model: 1783-MS10T; Ser: A Power source Max: 18 -60V DC; 2A Power alarm relay: 30V DC; 1A Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 148 | Ethernet switch | 1 | Cái | Hãng sx: HIRSCHMANN Model: RS2-TX Rail Switch Power: 24V DC; 0.3mA Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 149 | Filter regulator | 2 | Cái | Model: MR2000-PSS (MOTOYAMA) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 150 | Graphic operation terminal GOT1000 | 1 | Cái | Hãng sx: MITSUBISHI Model: GT1150-QLBD Input: 20.4 -26.4V DC; 9.36W max S/N: 10X0098 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 151 | Keyboard Display Module | 1 | Cái | Hãng sx: NOTIFIFER Model: KDM-R2 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 152 | Limited | 2 | Cái | Hãng sx: M-SYSTEM Co.,Ltd; Type: M2LMS-AA-R/UL; Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 153 | Load cell | 1 | Cái | Hãng sx: SCHENCK Model: V058895.B06 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 154 | Màn hình chuyển tín | 3 | Cái | Hãng sx: ROSEMOUNT/ EMERSON Model: 1056-03-20-30-AN- L13-5722801-001 SW Ver: 3.14 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 155 | Màn hình chuyển tín | 3 | Cái | Hãng sx: ROSEMOUNT/ EMERSON Model: 1056-03-20-38-AN- L13-5722801-004 SW Ver: 3.14 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 156 | Màn hình điều khiển | 1 | Cái | Hãng sx: EASYVIEW Model: MT8104iH S/N: 131104918 Power: 24V DC Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 157 | Màn hình điều khiểu 1 pha | 1 | Cái | Hãng sx: Rico-Werk Elektrotechnik Partnumber: 591605; Prometos: X/DP S/N: SC10614066 Input Voltage: 90 to 264V AC; 50/60Hz; 65W Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 158 | Màn hình điều khiểu 3 pha | 1 | Cái | Hãng sx: RICO - WERK ELEKTROTECHNIK Partnumber: 591603; Prometos: gamma -DP S/N: SC10B25239 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 159 | Màn hình giám sát độ rung bơm tuần hoàn | 1 | Cái | Hãng sx: SHINKAWA VIBRATION MONITOR Model: VM-5U-529100-000-000-331-0/5G0/Z24 G66N092 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 160 | Màn hình hiển thị của bộ chuyển tín | 3 | Cái | Hãng sx: YOKOGAWA Model: AXFA14G Part No: F9802JA Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 161 | Màn hình hiển thị đo pH | 1 | Cái | Hãng sx: YOKOGAWA Model: FLXA21 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 162 | Màng điện cực Clo dư | 4 | Cái | ENDRESS HAUSER; Oder code: 50005255 Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 163 | Màng và dung dịch châm điện cực amonia | 2 | cái | ENDRESS HAUSER; part number 71072574 for amonia sensor CAS40D; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 164 | Module FCM | 40 | Cái | - HSX: NOTIFIFER - Model: Notifier FCM-1 - Normal operating voltage: 15 -2VDC - Maximum curent draw: 5.0mA (LED on) - Average operating current: 375 µA - Maximum NAC line loss: 4 VDC - External supply voltage: Maximum (NAC): regulated 24 VDC Maximum (speakers): 70.7 V RMS, 50W - Drain on external supply: 1.7 mA maximum using 24 VDC supply. - Max NAC current ratings: for class B wiring system, the curent rating is 3A; for class A wiring system, the curent rating is 2A - Humidity: 10% - 93% relative humidity, Non-condensing - Temperature range: 00C - 490C - Dimensions: 4.675"H x 4.275" W x 1.4"D Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 165 | Module FDM | 20 | Cái | - HSX: NOTIFIFER - Model: Notifier FDM-1 - Normal operating voltage: 15 - 32VDC - Maximum curent draw: 5.7mA (LED on) - Maximum IDC Resistance: 1500 ohms - EOL resistance: 47 kΩ Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 166 | Module FMM | 11 | Cái | - HSX: NOTIFIFER - Model: Notifier FMM-1 - Normal operating voltage: 15 - 32VDC - Maximum curent draw: 5.0mA (LED on) - Average operating current: 375 µA - EOL resistance: 47 kΩ - Maximum IDC wiring resistance: 1,500 Ω - Maximum IDC voltage: 11 volts - Maximum IDC current: 450 µA - Humidity: 10% - 93% relative humidity, Non-condensing - Temperature range: 00C - 490C - Dimensions: 4.5"H x 4" W x 1.25"D Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 167 | Module báo cháy FRM | 20 | Cái | Hãng sx: NOTIFIFER BY HONEYWELL; Model: FRM - Điện thế: 15 – 32 VDC - Dòng cực đại: 6.5 mA (LED sáng) - Dòng hoạt động trung bình: 230µA - Điện trở cuối đường dây: không sử dụng - Nhiệt độ làm việc: 00C - 490C - Độ ẩm: 10% - 93% RH - Kích thước: 11.43 cm (H) x 10.16 cm (W) x 3.175 cm (D) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 168 | Module ISO - X | 15 | Cái | Hãng sx: NOTIFIFER BY HONEYWELL Model: ISO - X Normal operating voltage: 15 – 32 VDC (peak). Standby current: 450 A (not isolating) . Maximum current draw: 17 mA (device in isolation, LED latched in alarm). Temperature range: 32°F to 120°F (0°C to 49°C). Relative humidity: 10% to 93% (non-condensing). Weight: 5 oz. (150 grams). Dimensions: 4.5”H x 4.5”W x 0.25” D (11.43 cm H x 11.43 cm W x 0.635 cm D) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 169 | Module PLC | 1 | Cái | Hãng sx: Siemens; ET200SP, BASE UNIT 2D, 6ES7193-6BP00-0DA0 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 170 | Module PLC 4 analog input | 1 | Cái | Hãng sx: SIEMENS; ET200SP, 4AIxU/I, 6ES7134-6HD00-0BA1 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 171 | Monitor FD-2 | 1 | Cái | Hãng sx: IFM Electronic Model: DR2005 Power: 110 -240 V AC/DC Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 172 | Multi Power Line Transducer | 1 | Cái | DAIICHI - Multi Transducer; Type: QT2-93A-10-33-1; Aux power: AC 90 ~ 242V (50/60Hz), DC 88 ~ 143V; Output: DC 4 ~ 20 mA; (0-500MW; LEAD 300MVAR-0-LAG 300MVAR; 0-20kA(3); 0-24kV (3); 45-55Hz); LEAD 0.5-1-LAG 0.5); Input Range AC: 5A, 110V (50/60 Hz); Class: (/0.5/ A,V,W,Var, Hz), /1.5/(cos); Load: 0 ~ 550Ω . Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 173 | Nguồn DC-24V/20A | 1 | Bộ | SIEMENS PSU8200; Input: 3AC 400-500V 1,2A/50-60Hz; Output: DC-24V/20A Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 174 | Nút nhấn báo cháy | 5 | Cái | HSX: NOTIFIFER BY HONEYWELL Model: NBG-12LX Normal operating voltage: 24VDC. Maximum SLC loop voltage: 28.0VDC. Maximum SLC standby current: 375μA. Maximum SLC alarm current: 5mA. Temperature Range: 32°F to 120°F (0°C to 49°C). Relative Humidity: 10% to 93% (noncondensing). For use indoors in a dry location. Up to 99 NBG-12LX stations per loop on CLIP protocol loops. Up to 159 NBG-12LX stations per loop on FlashScan® pro-tocol loops. Dual-color LED blinks green to indicate normal on FlashScan® systems. Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 175 | Phase monitor relay | 1 | Cái | MACROMATIC, 3 Phase monitor relay PMDU-E-217 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 176 | Power Supply Unit | 7 | cái | QUINT PS-100-240AC24DC/5 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 177 | Power Supply Unit | 7 | cái | QUINT PS-100-240AC24DC/10 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 178 | Power terminal block | 1 | Cái | Hãng sx: PHOENIX CONTACT Model: MINI MCR-SL-PTB Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 179 | Quạt làm mát PLC | 10 | Cái | ZOGXN model: XF1232ASHL; 220/240 VAC; 21W 50/60 Hz; 0.13A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 180 | Quạt làm mát tủ | 80 | Cái | SANYO DENKI SanAce 120L Model 9LB1224M1D01 AC/DC DC Fans; Fan Type Axial Size 120 mm x 120 mm x 38 mm; Voltage 24V Speed (RPM) 2000; Air Flow 77.68 CFM (2.2 m³/min) Series LB; Noise 32 dBA Frame_material Aluminum Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 181 | Quạt làm mát tủ | 4 | Cái | Nitto panel fan model: PF-155H-M; AC 100V, thermal protected Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 182 | Quạt làm mát tủ điều khiển tay cào thạch cao | 2 | Bộ | Hãng sx: RITTAL Model: SK 3323 107 230V 50/60Hz, 18W Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 183 | Quạt rút | 6 | Cái | Model: FP-108EX S1-S; AC 220/240V; 50-60Hz; 0.22A; 38W Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 184 | Quạt rút | 14 | Cái | EBM: W2S130-AA03-87 (loại 5 dây có hồi tiếp) - Điện áp: 230V - 50/ 60Hz - Công suất: 45/ 39W Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 185 | Quạt rút | 5 | Cái | REXNORD REC-22038 A2 Cooling Fan Sweep 100 mm (4"); Power 17W Voltage 220V-240V; R.P.M. 2900 Air Capacity/Air Delivery (C.F.M.) 110 Noise Level [dB(A)] 48 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 186 | Quạt rút | 6 | Cái | IKURAFAN; Model: S7556KX: 230VAC 50/60Hz có SENSOR Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 187 | Quạt rút | 3 | Cái | EBMPAPST; Model W2E200-HK38-03 Fan Diameter: 225 mm Voltage: 230V - 50/60Hz Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 188 | Quạt rút | 5 | Cái | IKURAFAN; Model: RRN3951MW-26: 220VAC 50/60Hz Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 189 | Quạt rút | 18 | Cái | EBMPAPST 4650N Voltage: 230VAC; Current: 0.12/0.11A Power: 19/18W; Frequency: 50/60 Hz Size: 119x119x38mm; Noise: 46dBA Speed: 2650 rpm Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 190 | Quạt rút | 1 | Cái | NMB-MAT; Model:: 4715fs-23t-b5a-dn1 Kích thước: 120*120*38mm Điện áp: 230V; bắt đầu điện áp: 175v Tần số: 50/60hz; khối lượng: 96/110cfm; Dòng điện: 0.16/0.12a - 17/15w Tốc độ: 2600/3100r/min Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 191 | Quạt rút | 1 | Cái | SLEEVE: SJ1238HA2; Brand: SANJUN Nominal voltage :220~240VAC; Frequency :50/60Hz Valid for approval / standard :CE Speed: 2600/3000min-1; Current 0.13A Power: 21/15W; Air flow: 80/100CFM Size: 120*120*38mm; Bearing: Ball Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 192 | Quạt rút | 5 | Cái | EBMPAPST : R2E220-AA40-71 230V-60Hz; 85W; 2600min-1; 3mF 400VDB Made in Germany Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 193 | Quạt rút bộ sạc | 7 | Cái | EBM W2G130-AA33-31 24V-(18-28V)DC-16W 3150min-1 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 194 | Quạt rút bộ sạc FGD | 6 | Cái | EBMPAPST R2E225-BD92-19 230V 50/60Hz 0,6/0,88A 135/200W 2650/2950 min-1 4microfa 450VDB Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 195 | Quạt rút các tủ HVAC | 37 | Cái | VENUS Model: V4-1,5BH 230Vac 0,13A 21/30W Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 196 | Quạt rút BUF S1 | 1 | Cái | F2E-225B 230Vac 50/60Hz 64/80W Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 197 | Quạt rút các tủ HVAC | 7 | Cái | EBMPAPST Model: K2E200-AH20-05 230Vac, 50/60Hz 0,37/0,39A 70/87W Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 198 | Quạt rút tủ | 4 | Cái | Model: G17050HA2BT 220-230VAC ; 50Hz ; 38W ; 022A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 199 | Quạt rút tủ biến tần BFP-T | 4 | Cái | KAKU Model : KA1725HA1BAT 110-120Vac, 50/60Hz, 0,48/0,43A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 200 | Quạt rút tủ điện | 2 | Cái | PN 2123HSL, 220-240Vac Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 201 | Relay | 1 | Cái | AREVA MVAA11R1BA0781C Vx: 110-125Vdc Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 202 | Relay | 1 | Cái | AREVA MVAJ205TA0804A; Vx: 110-125Vdc Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 203 | Relay chạm đất (Mikro) | 1 | Cái | MIKRO DT Earth Fault Relay MK 201A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 204 | Relay điện áp | 1 | Cái | GOLDAIR TVR2000-NQ(M); Rated Voltage: 300-500Vac; Contact: 2A/250V Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 205 | Relay dòng điện (Mikro) | 1 | Cái | MIKRO MK233A Overcurrent Relay Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 206 | Relay EOCR-AR | 1 | Cái | SCHNEIDER EOCR-AR (0-10A) Nguồn cấp 24 -240Vac/dc Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 207 | Relay kính CAAI, MTI | 2 | Cái | ITT Components Group Europe Cuộn dây 127 V-ICI, 4a, 4b Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 208 | Relay kính CS, MTI | 2 | Cái | ITT Components Group Europe Cuộn dây 127 VAC-ITT, 4a, 4b Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 209 | Relay kính CS, MTI | 2 | Cái | ITT Components Group Europe Cuộn dây 24 VDC-ITT, 4a, 4b Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 210 | Relay kính CS, MTI | 2 | Cái | ITT Components Group Europe Cuộn dây 125 VDC-ITT, 4a, 4b Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 211 | Relay kính CSD3, MTI | 4 | Cái | ITT Components Group Europe Cuộn dây 125 V ADC-ITT, Relay 2 cuộn dây, 4a, 4b Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 212 | Relay P122 | 1 | Cái | Model: P122B0OF311, Cde: 29366/001; Vx: 48-150 Vdc; In: 1/5A (50/60)Hz Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 213 | Relay P127 | 1 | Cái | Model: P127BAOM311, Cde: 26291/002; Vx: 48-250 Vdc; 100-230Vac; In: 1/5A (50/60)Hz Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 214 | Rơle giám sát điện áp | 1 | Cái | RM22TR33 - Input: 3AC-380-480 V, - Voltage limits: 304...576 V AC, - Switching current: 8 A AC, - Output contacts: 2 C/O, - Output current: 8 A. Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 215 | Rơle tải trọng | 1 | Cái | Dematik MKA-2- 46953244 (110-120V/50/60Hz) 8/06T Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 216 | Rơle tải trọng | 1 | Cái | Dematik FAW-1- 46952644 (110-120V/50/60Hz) 12/15T Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 217 | Solenoid | 1 | cái | Solenoid ASCO: - Serial No.: A855468 - Solenoid cata. No: EF8003G1 - Rebuild kit No.: 302731-MO - Valve catalog No.: EFHT8344G070MO - 10 - 125 PSI Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 218 | Solenoid | 1 | Cái | Hãng sx: NORGREN Id Nr: 2636065; Pe: 1 - 10 bar D -Code: B4234 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 219 | Solenoid | 1 | Cái | Hãng sx: NORGREN Id Nr: 0246 Voltage: 110 VDC; 7W Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 220 | Solenoid | 1 | Cái | Hãng sx: NORGREN Id Nr: 0800 Voltage: 110 VDC; 16W Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 221 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: NORGREN Id.Nr: 2401103 Pe: 0……10bar; Temp: -25/+60 oC Series: 310988; D-Code: 84246 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 222 | Solenoid valve | 5 | Cái | Hãng sx: BURKERT Model: 0330 T 2.0 FKM VA Ac1/4 PN0 -12bar; 24V DC 8W Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 223 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: Burkert Model: 780 PD30; 00268637 W22MN Power supply: 110VDC 3W Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 224 | Solenoid valve | 5 | Cái | Hãng sx: PARKER Model CH1227 P/N: 495900F4; IP: 67 Power: 220V AC; 20mA Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 225 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: BURKERT • Model: 0330 T 2.0 FKM VA; 00500476 W3XMM • Power supply: 24VDC 8W • Connection: RC ¼, 0-12 bar • Made in Germany Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 226 | Solenoid valve | 5 | Cái | Hãng sx: Burkert Model: 0330 T 2.0 FKM VA Rc1/4; PN0-12bar; 24V DC 8W 00500476 W31AL Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 227 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: BURKERT Model: 0780 C 3.0 NBR MS; 00268179 W35MN Power supply: 110VDC 3W Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 228 | Solenoid valve | 4 | Cái | Hãng sx: AIRTAC Model: 4V210-08, 220VAC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 229 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: BURKERT Model: 643-4104 Description PTB 2 ATEX 2094x II 2 G EExm II T4 100V AC/DC 7w 00647405 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 230 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: ASCO Model: 8320G34; 110V DC; 10.1W Fluid: Air connection; From: Cluch sir receiver Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 231 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: ASCO (hai cuộn dây 250VDC) Valve catalog number 834481 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 232 | Solenoid valve | 2 | Cái | AIRTAC Model: 4V210-08, 220VAC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 233 | Solenoid valve (hai cuộn dây 250VDC) | 4 | Cái | HSX: ASCO Valve catalog number 834481 ASCO 834481 3/8" 4-Way Solenoid Valve Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 234 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: ASCO; Cat No: F8318D19; Air Supply: 0.86MPa; Power supply: 110VDC; 9.7W; Pipe:1/8; Orifice: 3/64. Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 235 | Solenoid valve | 6 | Cái | Hãng sx: PARKER; Model: CH1227; P/N: 495900F4; Điện áp: 230VAC; Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 236 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: ASCO Model: HLT8551G401MMS; 110V DC; Oder: A885043 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 237 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: ASCO Model: HT8210G054; 110V DC; 16.1W Fluid: Water connection; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 238 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: ASCO Model: HT8344G072MO; 110V DC; Ser.: M115705 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 239 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: ASCO Model: JKH8210G94; 110V DC; 10.1W Fluid: Water connection Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 240 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: ASCO; Red- Hat II Model: JKH8320G184MO; Serial No.: M132398; Pipe: 1/4; 11,6 W; Air: 115 PSI Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 241 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: ASCO Model: JKH8344G82; 110V DC; Fluid: Water connection Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 242 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: ASCO Model: SC8551A01MS; 110V DC; 2.5W Fluid: Air connection Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 243 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: ASCO Model: SCHTB370A027 Orif/pipe: 2.7; 1/4"NPT Medium: Air -Water/Oil; -10/+125 oC AC: 0/5bar -5bar; DC: 0.5/bar -5bar Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 244 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: PNEUMAX Code: TCTC 5X35 858/4.53.31.3.5.M2 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 245 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: SMC Model: VX3234N-X82 Press. 0.3MPa Orifice: 3 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 246 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: ASCO Model: WPHBB342C001MS; 220V AC/50Hz; 20W 4 Way; Ser.: 100318834 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 247 | Solenoid van | 8 | Cái | PARKER/ LUCIFER 341N3197; 7341NAKBJN97 P/N: 495900F4; IP66/67 230V AC; 20mA; Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 248 | Sứ đỡ trung thế | 12 | Cái | CEJIE 7,2 kV EL-6M Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 249 | Transducer (A) | 1 | Cái | Mtt - CT Converter; Type: MS3320S-01; Aux power: DC 24V; Output: DC 4 ~ 20 mA; Input Range AC: 0 ~ 5A Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 250 | Transducer (A) | 1 | Cái | Model: DT-1A-A1AF Input: 0-5A, Output:4-20mA, Load: 0-600Ω, Power: 110VDC Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 251 | Transducer (V) | 1 | Cái | Model: DT-1V-A1AF; Auxpower: 110VDC Input AC: 0-150V; Output DC 4-20mA. Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 252 | Transducer (W) | 1 | Cái | DAIICHI - Transducer; Type: WTT2-92A-33; Aux power: DC 110V; Output: 0-500MW/ 4 ~ 20 mA DC; Input Range AC: 0 ~ 5A, 110V (CT ratio: 20000/5A; VT ratio:16000/√3-/100√3) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 253 | Transducer (W) | 1 | Cái | Model: DT-33W-S1F; Input: 0-1000W, Output:4-20mA, Load: 0-600Ω, Power: 110VDC Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 254 | Transducer-Var | 1 | Cái | Model: DT-33R-A1F; Input:110/5A; 0 ~ ±1000 Var (50Hz); Output: 0 ~ 12 ~ 24mA; Load resistance: 0 ~600Ω; Aux: 110Vdc; Class: ±0.2% Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 255 | Transducer-Var | 1 | Cái | Model: DT-33R-S1F; Input:110/5A; 0 ~ ±500 Var (50Hz); Output: 0 ~ 12 ~ 24mA; Load resistance: 0 ~600Ω; Aux: 110Vdc; Class: ±0.2% Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 256 | Transmitter | 1 | Cái | Hãng sx: DKK-TOA Model: PCP - 20T Output: 4 -20 mADC; Source: 24 VDC Ser. No.: 590172; -20 ->55 độ C Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 257 | Tỷ trọng kế đo Axit, Kiềm | 8 | Cái | JTC 1041 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 258 | Van | 1 | Cái | Hãng sx: LAROX P1ZAT-402160080SO2 728003 P max 10 bar Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 259 | Voltage Transducer | 1 | Cái | CVT-12-V15-A4-A1 - (Adtek) . Input: 0-150VTRMS; 50Hz; 1P2W; . Source: AC 85-264V/DC: 100-300V; . Out: 0-20mAdc Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 260 | Watt & Var Transducer | 1 | Cái | CWQ-34-A1V45-A4-A4-ADL - (Adtek) . Input: 0-1A; 100-57.7V; 50Hz; 3P4W Unbalanced; . Source: DC 20-56V; . Out1: 0-20mAdc (173.2W Basic) . Out2: 0-20mAdc (173.2Var Basic) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 261 | Watt & Var Transducer | 1 | Cái | CWQ-33-A5V45-A4-A4-A1 - (Adtek) . Input: 0-5A; 110V; 50Hz; 3P3W Unbalanced; . Source: AC 85-264V/DC: 100-300V; . Out1: 0-20mAdc (952W Basic) . Out2: 0-20mAdc (952Var Basic) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 262 | Máy điều hòa không khí kiểu Air-cooled split | 1 | Bộ | Gồm dàn nóng, dàn lạnh kiểu của tổ hợp ACCS250-QP+EB250D-QP của hãng Dunham bush hoặc tương đương; (bao gồm: Dàn nóng, dàn lạnh, remote điều khiển,… thành 01 bộ hoàn chỉnh) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | NT | |
| 263 | Dây cáp quang | 8.000 | m | Single mode (24 sợi, có cáp chịu lực loại ngoài trời) Cáp quang ADSS 24Fo Khoảng vượt 500m - Bán kính cong nhỏ nhất khi lắp đặt: 20 lần đường kính ngoài của cáp. - Bán kính cong nhỏ nhất sau khi lắp đặt: 10 lần đường kính ngoài của cáp. - Lực kéo lớn nhất khi lắp đặt: 2700N. - Lực kéo lớn nhất khi làm việc: 1300N. - Lực nén lớn nhất khi lắp đặt: 2000N/100mm. - Khả năng chịu va đập với E=10N.m r=150mm: 30 lần va đập. - Khoảng nhiệt độ bảo quản: -30 đến 600C - Khoảng nhiệt độ khi lắp đặt: -5 đến 500C - Khoảng nhiệt độ làm việc: -30 đến 600C. | NT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi