Gói thầu: Cung cấp thiết bị điện công nghiệp phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210547196-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty Cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp thiết bị điện công nghiệp phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210408296
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 17:14:00 đến ngày 2021-06-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,871,562,247 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 AC Adapter 1 Bộ Hãng sx: YOKOGAWA part No.: 739874-F Supply: 100 to 240V AC; 50/60 Hz Output: 12V DC; 3A max. Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương
2 Ăc quy 20 Bình Loại: Hở; Acid (dạng nước). 12V-200AH (Đồng nai) Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
3 Acquy kiềm Nickel-Cadimium 2 x 1,4V-208Ah 46 Bình Accu kiềm Nickel- Cadimium 1,4V-208Ah, tổng cộng 92 cells (mỗi bình có 2 cell, mỗi cell 1,4V); Bao gồm giá đỡ ắc quy sơn tĩnh điện, sản xuất tại Việt nam và toàn bộ các vật tư đấu nối hoàn chỉnh hệ thống ắc quy. Accu phải được phóng, nạp kiểm tra dung lượng trước khi bàn giao, có kích thước phù hợp vị trí đang lắp đặt Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật  NT
4 Ăc quy 12V-55Ah 2 Bình Ắc quy Vision 12V-55Ah 6FM55-X Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
5 Ăc quy 12V-9Ah 3 Cái 12V-9Ah kín khí/chì/khô - (L151xW65xH94xTH102) Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
6 Accu 12V-26Ah 4 Cái FIAMM-12SP26 12V-26Ah; Bình khô kín Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
7 Accu 12V-60Ah 4 Cái 12V-60Ah; Bình khô kín Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
8 Accu 6V, 4Ah 4 Cái OT4-6 6V, 4Ah; Bình khô kín Kt: d70xr45xc100mm Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
9 Adapter máy thử mẫu dầu 1 cái AC adapter: - Cosmo power source Co., Ltd; - Model: A15D3-05MP; - Input: 100-240VAC; - Output: 5VDC/3A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
10 Ampe Transducer 1 Cái CAT-12-A15-A4-ADL- (Adtek) . Input: 0-1A ac TRMS; 50Hz; 1P2W, class 0.2; . Source: 48 VDC; . Out: 0-20mAdc Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
11 Biến dòng đo lường-123kV 1 Bộ Type: OOR-123/2- GEC-ALSTHOM HSV: 123kV; 50Hz; Installation: Outdoor; .1200-600/2A-15VA-5P20 (Eal≥210(RCT+0.5) RCT=2Ω; .1200-600/1A-15VA-5P20; .1200-600/1A-15VA-5P20; .1200-600/1A-15VA-Cl 0.5-Fs≤5 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
12 Biến tần 1 Cái Model: N100plus-004HF IP20 Input: 380 ~ 460V, 50/60Hz, 3 phase Output: 380 ~ 460V, 0,01~ 400 Hz, 3 ph, 1,8A; Power: 0,4kW/0,5HP Temp: -10 ~ +40 deg C. HYUNDAI Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
13 Biến tần 1 Cái Part No: 503 420 000; CT521010001 Frequency Inverter ACT 401-21 FA Input: 400-480V 50/60Hz 3 Ph 15.8A; Output: 0-INPUT 0-1 kHz.3Ph; Serial No: 07032934; SW: 4.2.8. SIEMENS Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
14 Biến tần 1 Cái SINAMICS Power Module 240 6SL 3224-OBE31-1AAO Input: 3AC 380-480V 39.4A 50/60Hz Output: 3AC 0-INPUT V In= 32A Moto: IEC 11kW/15kW NEMA 15hp/20hp Serial No: XAU726-001426; SIEMENS Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
15 Biến tần 1 Cái SINAMICS Control unit CU240S DPF 6SL 3224-OBE35-5UAO Input: 3AC 380-480V 168A 50/60Hz Output: 3AC 0-INPUT V In= 145A Moto: IEC 55kW/75kW NEMA 75hp/100hp Serial No:(T-WN251000042); SIEMENS Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
16 Biến tần 1 Cái SIEMENS-MICROMASTER 440 6SE6440-2AD25-5CA1; E-Stand (Version): D04/2.11; Input: 380-480V +10%-10% 3ØAC 17,3/ (24,0VT)A 47-63Hz; Output: 0-Input V 3ØAC 13,2A (18,4A VT) 0-650Hz; Moto: 5,50kW (7,50kW VT); Protection: IP20; Temp Range: -10- +50 độ C Duty Class II Weight: 5,1kg/11.2lbs; Line Filter Class A; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
17 Biến tần 1 Cái Frequency Inverter ACT 401-21 FA; Input: 400V/480V, 50-60Hz, 3 ph, 15,8A; Output-Uinput 0-1 KHz, 3ph 7,5kW; Cont [A] 18.0; 60s [A] 26.25; 1s [A] 33.0; Part No: 503 240 000 SIACT521010001; Serial No: 07032934 SW: 4.2.8 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
18 Biến tần 2 Cái SINAMICS G110 CPM 110 AIN 6SL3211-OAB 13-7UA1; Serial No: XAV207-001381 E-Stand (Version): B01/1/.10; Input: 200-240V, ± 10%, 1ØAC 6.2A, 47-63Hz.; Output: 0-230V, 3ØAC 2.3A, 0-650Hz.; Protection: IP20 (See manual); Temp Range: -10- +50 độ C IND.CONT.EQ 5B33; Motor: 0.37kW; Cat No. 22B-D1P4N 104; SIEMENS Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
19 Biến tần 2 Cái ALLEN- BRADLEY Motor Rating: 0,4 kW/0,5HP; Input: 3 phase, 380-480V, 48-63Hz; AC Voltage Range: 342-528; Amps: 1,8; Output: 3phase, 0-400Hz; AC Voltage Range: 0-460; CONTINUOUS AMPES: 1,4; 60 Sec ovld Amps: 2,1; S/N BD1P4N0W7080022; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
20 Biến tần 1 Cái ALLEN- BRADLEY Cat No. 22C-D088A103; PowerFlex 440; Motor Rating: 45 kW/60HP; Input: 3 phase, 380-480V, 48-63Hz; Output: 3phase, 0-320Hz.; AC Voltage Range: 342-528; Amps: 90.0; S/N CD088A0T8200006; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
21 Biến tần 1 Cái SIEMENS Frequenzumrichter/ ac drive simovert vc; Bestellnummer; 1P 6SE7031-5EF60-Z; Fabrik-Nr: s T-V62647600060; Input: 3AC 380….480V 160A; 50/60 Hz Zmin=1%; Output: 3AC 0- 380…480V 0-500Hz; I 146 A VT-Rating 136% OL for 1 min; II 133 A VT-Rating 150% OL for 1 min; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
22 Biến tần 1 Cái SIEMENS Frequenzumrichter/ ac drive simovert vc; Fabrik-Nr: s T-V62647500042; Input: 3AC 380….480V 79.2A; 50/60 Hz Zmin=1%; Output: 3AC 0- 380…480V 0-500Hz; I 72 A VT-Rating 136% OL for 1 min; II 65.5 A CT-Rating 150% OL for 1 min; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
23 Biến tần 1 Cái SIEMENS Frequenzumrichter/ ac drive simovert vc; Bestellnummer; 1P 6SE7031-8EF60-Z; Fabrik-Nr: s T-V62947600035; Input: 3AC 380….480V 205A; 50/60 Hz Zmin=1%; Output: 3AC 0- 380…480V 0-500Hz; I 186 A VT-Rating 136% OL for 1 min; II 169 A VT-Rating 150% OL for 1 min; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
24 Biến tần 2 Cái ALLEN- BRADLEY Model: 22B-D2P3104; Input: 3 phase, 380-480V, 48-63Hz; AC Voltage Range: 342-528; Amps: 1,8; Output: 3phase, 0-400Hz; AC Voltage Range: 0-460 CONTINUOUS AMPES : 1,4; 60 Sec ovld Amps: 2,3A Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
25 Biến tần 1 Cái CHF 100A Model: 7R5G/011P-4 - Công suất: 7,5 kW; Input: 3 phase, 380-480V, 48-63Hz; Amps: 20; Output: 3phase, 0-400Hz; AC Voltage Range: 0-460 CONTINUOUS AMPES : 17A Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
26 BIẾN TẦN 1 Cái INVT CHF100A 3P 380V 55KW Model: 055G/75P-4 - Công suất: 55 kW; Input: 3 phase, 380-480V, 48-63Hz; Amps: 20; Output: 3phase, 0-400Hz; AC Voltage Range: 0-460 CONTINUOUS AMPES : 17A Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
27 Biến thế 1 Cái Hãng sx: AIHARA ELECTRIC co., Ltd; Type: NYS21-50; Freq.: 50/60Hz; Cap.: 50VA; Pri. Vol.: 210-230V; Sec. Vol.: 100V. Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
28 Bộ chia nguồn có điều chỉnh (Selectivity Module) 1 Cái Hãng sx: SIEMENS; Model: SITOP PSE200U Part NO: 6EP1961-2BA41 Input: 24V DC; 40A Output: 24V DC; 10A; x4 Channel Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
29 Bộ chia tín hiệu dòng 4 -20mA (isolated signal transmitter) 2 Cái Hãng sx: M-system Model: W5VS Power: 24V DC; Temp. : -5 to +55 độ C Độ nhạy: 0,5 giây Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
30 Bộ chuyển đổi quang điện 4 Cái Hãng sản xuất: GNETCOM Bộ chuyển đổi quang điện GNETCOM GNC-2111S-20A Nguồn điện : AC220 0.5A / DC-48 (tích hợp sẵn) Điện năng tiêu thụ: 5W. Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
31 Bộ chuyển tín nhiệt độ 1 Cái Hãng sx: IC3000 • Model: IC-3111-0; • Input: PT100Ω • Range: 0.0 ~ 160 độ C; • Output: 4-20 mA • Power: DC24V Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
32 Bộ đo tốc độ (TECHOMETER) 1 Bộ Hãng sx: OMRON Model: H7CX; Lot no.: 1147S 12 VDC; 100 mA max. Source: 12 to 24V DC; 24V AC; 50Hz/60Hz Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
33 Bộ lọc nhiễu 1 Bộ Hãng sx: WYES Model: WYFS10DT Power: 250V AC; 10A; 50/60Hz Temp: -25 to +65 độ C Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
34 Bộ nguồn 1 Cái Hãng sx: COSEL - Japan; Model: PBA100F-24-N1; Input: 100 - 240VAC; Output: 24V - 4.5A. Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
35 Bộ nguồn AC/DC 1 Cái TRACO POWER . Model: TCL 060-124C; 60W . AC: 100-240V, 1.4-0.8A, 50/60Hz; . DC: 22V/2.5A; Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
36 Bộ nguồn AC/DC 2 Cái Model GM-240200 ; Input : AC0-240V ; Output : DC24V ; 2,0A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
37 Bộ nguồn AC/DC 1 Bộ Hãng sx: PHOENIX CONTACT; AC/DC: 500VA Input: 400 VAC Output: 28 VDC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
38 Bộ nguồn AC/DC 1 Cái Hãng sx: TRACO POWER Model: TCL 060-124C; 60W . AC: 100-240V, 1.4-0.8A, 50/60Hz; . DC: 22V/2.5A; Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
39 Bộ nguồn cách ly 1 Bộ Hãng sx: WEIDMULLER Model: WAS5 OLP Input: 0…..5/10V DC; 0/4……20mA DC Output: 24V DC; 4……..20mA DC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
40 Bộ nguồn DC24 5A 1 Cái Hãng sx: PHOENIX CONTACT; Quint power QUINT-PS-100-240AC/24DC/5 - AC Input range: AC85V ~ AC264V/47Hz ~65Hz - DC Input range: DC 90V ~ DC350V - Output: DC 24V (5A) x 1ch - Redundancy: Parallel operation by built-in diode auction circuit Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
41 Bộ nguồn DC24 1 Bộ Hãng sx: ABB Model: CP-E 24/5.0 Input: 115-230V AC Output: 24V DC; 5A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
42 Bộ nguồn DC24-28 20A 1 Cái Hãng sx: PULS DIMENSION Model: CPS20 Input: 100 -240V AC; Output: 24 -28V DC; 20A Cam kếtbảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
43 Bộ nguồn DC24V 10A 1 Cái Hãng sx: PHOENIX CONTACT; Quint power QUINT-PS-100-240AC/24DC/10 - AC Input range: AC85V ~ AC264V/47Hz ~65Hz - DC Input range: DC 90V ~ DC350V - Output: DC 24V (10A) x 1ch - Redundancy: Parallel operation by built-in diode auction circuit Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
44 Bộ nguồn máy vi tính 5 Cái HP - Switching power supply; Model: DPS-800GS A; Generic P/N: 380622-001; O P/N: 399771-001; Spares PN: 403781-001; Series: HSTNS-PD05 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
45 Bộ nguồn 1 Bộ Hãng sx: OMRON Model: S8VS-01524 Input: 100 -240V AC; 0.45A Output: 24V DC; 0.65A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
46 Bộ nguồn PLC 1 Bộ Hãng sx: MITSUBISHI Model: MELSEC Q62P Input: 100 -240V AC; 50/60Hz; 105VA Output: 5V DC 3A/ 24V DC 0.6A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
47 Bộ nguồn PLC Allen-Bradley 1 Bộ Hãng sx: ALLEN-BRADLEY Model: 1606-XL Input: 100-120/200-240V AC Output: 24V DC; 10A Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
48 Bộ nguồn PLC 1 Cái Hãng sx: OMRON Model: S8VS-06024A Power ratings: 60W Input: DC 12 - 24V Output: 24V Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
49 Bộ nguồn 1 Bộ Hãng sx: SIEMENS SITOP Model: PSU100S Input: 120/230V AC; 1.1/0.7A Output: 24V DC; 2,5A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
50 Bộ nguồn tủ báo cháy 5 Cái Hãng sx: NOTIFIFER Model: KAPS-24PCA Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
51 Bộ nguồn tủ báo cháy 5 Cái Hãng sx: NOTIFIFER Model: CPS-24PCB. Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
52 Board điều khiển HVAC 1 Cái HSX: TRANE Products: WCVS/600/660/730/800; Unitary Controller 2 CKT/4 COMP; S/N: UC4C - 07 - 06 - 070071 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
53 Board điều khiển HVAC:  1 Cái 03 05 0245 STARTER CONTRONLLER REV1.2 (Y2K); HSX: Trane  Products: WCVS/330/400 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
54 Board màn hình vane Rotork 1 Cái Van Rotork-ABB Type: IQ20-F14-B4 Năm sx: 2007 0714481400113043BX020 - 111-3119-0592 -A01-S2 070414 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
55 Board nguồn 1 Cái Hãng sx: Densei-Lambda Model: ZWS150AF-24/J Điện áp vào -ra: 220V AC -24V DC Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
56 Board nguồn 1 Cái Hãng sx: DENSEI-LAMBDA Model: ZWS75AF-24/J Điện áp vào -ra: 220V AC -24V DC Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
57 BODY GASKET 1 Cái Mfg: Masoneilan Model: B-2191C Size: 1" (DN 25) Part name: BODY GASKET Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
58 Cảm biến đo pH 2 Cái Hãng sx: Yokogawa Model: FU20-10-T1-NPT. Cam kết cung cấp CO, CQ, Giấy chứng nhận hiệu chuẩn/kiểm tra của nhà sản xuất, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
59 Cảm biến đo pH 1 Cái Hãng sx: YOKOGAWA Model: PH97 Cam kết cung cấp CO, CQ, Giấy chứng nhận hiệu chuẩn/kiểm tra của nhà sản xuất, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
60 Cảm biến khoảng cách 1 Cái Siemens: SONAR-BERO; Type: 3RG6113-3BE00 Power supply: 20 - 30VDC; 4 - 20mA. Range: 20 - 130cm. Cam kết cung cấp CO, CQ, Giấy chứng nhận hiệu chuẩn/kiểm tra của nhà sản xuất, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
61 Cảm biến mực phễu 1 Cái Hãng sx: VEGAVIB 63 Type: VB63.XXBGDCKMX Power: 20 to 253V AC/DC Temp. : -50 to 250 độ C; IP: 66/67 Pressure: -1 to 16 bar; Length: 625mm Oder No: 1977130/001 Cam kết cung cấp CO, CQ, Giấy chứng nhận hiệu chuẩn/kiểm tra của nhà sản xuất, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
62 Cảm biến mực 1 Cái Hãng sx: VEGA SCHILTACH Model: VEGASON 61 Type: SN61.XXANHANAX Power: 14 to 36V DC; 4 to 20mA Temp. : -40 to 80 độ C; IP: 66/68 (0.2bar) Pressure: -0.2 to 2 bar; Range: 0.25 to 5m Oder No: 1836220/001 Cam kết cung cấp CO, CQ, Giấy chứng nhận hiệu chuẩn/kiểm tra của nhà sản xuất, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
63 Cảm biến NH3 1 Cái KD-5A/KD-5B Cam kết cung cấp CO, CQ, Giấy chứng nhận hiệu chuẩn/kiểm tra của nhà sản xuất, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
64 Card Loop Expander báo cháy 1 Cái Hãng sx: NOTIFIFER BY HONEYWELL; Module - LEM-320 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
65 Card màn hình relay P631 2 Bộ Device type: 6314490004ND00A00; 9850245 D; BATRON-2004AB; PHICO-D-0-94V-0; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
66 Card mạng báo cháy 1 Cái Hãng sx: NOTIFIFER BY HONEYWELL; NCM-F (Network control module multi mode fiber) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
67 Cầu chì 2 Cái Product name: Eaton Bussmann series 8NCLPT fuse. Catalog number: 8NCLPT-2E Type: NCLPT. Max. Vol.: 8,3 Max kV. Class: E Vol. Rating: 7,2kV. Amp. Rating: 2 AMP, 50/60Hz, Cutler-Hammer Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
68 Chuông báo cháy 5 Cái HSX: NOTIFIFER BY HONEYWELL Model: MB-G6-24-R; Size: 6" Input voltage: 24 VDC, Average RMS current: 30 mA; UR max: 40mA; dBA@ 10Ft: 95 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
69 Màn hình Rosemount 1056 3 Cái Hãng sx: EMERSON; Type: Rosemount 1056; Model: 1056-03-20-30-AN Power: 84 -265 VAC Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
70 Công tắc áp suất 1 Cái Hãng sx: HEMOMATIK Model: LAY-600-002-311-11; Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
71 Công tắc áp suất 4 Cái Hãng sx: FIRETROL; Part: 25-15313; - Options: P/N: PS-1026 Operating range: 30 -300 PSI; - Proof: 600 PSI Electrical rating: 20A 480VAC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
72 Công tắc áp suất 1 Cái Hãng sx: SAGANOMIYA; Model: SNS-C120X Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
73 Công tắc áp suất W20132P603A 1 Cái Hãng sx: DELTA CONTROLS Model: W20132P603A Range 0.3 - 15 bar; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
74 Công tắc giới hạn 4 cái Công tắc YONG SUNG: YSAR2-211 - AC250V; 6A - KTL: SH02200-3002A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
75 Công tắc giới hạn 10 Cái Hãng sx: HANYOUNG NUX Model: HY-M904; 6A; 250V AC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
76 Công tắc giới hạn 4 Cái ERSCE E400-00 -EM; AC15-6A/230V; IP66 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
77 Công tắc giới hạn 1 Cái SCHMERSAL TD 452-12Y Thermal test current: 16 A Application category AC-15: 400 VAC Application category AC-15: 4 A Switching element: NO contact, NC contact Note (switching element): Double breakpoint Switching principle: Creep circuit components Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
78 Công tắc giới hạn 2 Cái HY-M908L Rated cur.: 6A-250VAC. Rated vol.: 250VAC; 30VDC. IP67 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
79 Công tắc giới hạn 1 Cái BERNSTEIN Type: ENK-SU1Z Riw. Part number: 608.1167.008. Ui:400V, Ue 240V/Ie 3A; IP65. Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
80 Công tắc giới hạn 1 Cái Limit Switch Lever Metal; XCK-MR54D1H29; 4NC, 240V; IP66 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
81 Công tắc giới hạn 4 Cái AVON Type: LS-202 10A-500V (1NC-1NO) Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
82 Công tắc giới hạn 1 Cái Hãng sx: NAMCO Model: SNAP-LOCK EA530-47702 Supply: 125 to 600V AC/ 10A; IP: 66 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
83 Công tắc giới hạn Box 1 Cái Hãng sx: SHANGHAI Model: APL315N Type: Mechanical switch; IP: 67 Voltage: max.250V AC or 125V DC -0,5A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
84 Công tắc giới hạn 1 Cái Hãng sx: CHERRY; Model: D449-R1AA-CF D44X (10A; 1/2HP; 125/250VAC) Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
85 Công tắc giới hạn 1 Cái Hãng sx: HONEYWELL; Model: GLAA20A2A; EN60947 -5 -1; Q300; DC 13V; IP 67 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
86 Công tắc giới hạn 1 Cái Hãng sx: PEPPERL + FUCHS Model: NJ4-12GK-N Voltage: 8.2 VDC Part No: 106413; 1 Ohm Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
87 Công tắc giới hạn 1 Cái Hãng sx: YAMATAKE Model: OP-AR-J 15A - 125; 250 or 480V AC 1/2A - 125V DC; 1/4A - 250V DC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
88 Công tắc giới hạn 2 Cái Hãng sx: SHANGHAI Model: SZM-V16- 5FA-61 Type: Mechanical switch; IP: 67 Voltage: max.250V AC or 125V DC -0,6A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
89 Công tắc giới hạn 1 Cái Hãng sx: Topworx; Model no.: Topworx Go – Switch 7G 23528 - A2. (120 VAC/3A – 24 VDC/1A) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
90 Công tắc giới hạn 1 Cái Hãng sx: YONG SUNG V4F1L07C; YSR-15C; 15A/ 250VAC; 10A/ 250VAC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
91 Công tắc giới hạn 1 Cái Hãng sx: TELEMECANIQUE Model: ZCKD15 EN/IEC: 60947 -5 -1 Ui: 500V Uimp: 6kV AC 15 240V 3A; IP 66 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
92 Công tắc khuếch đại điện tử 1 Cái 'Hãng sx: Pepperl Fuchs; Model number: KCD2-SR-Ex2; Voltage: 19 - 30VDC; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
93 Công tắc tơ 3P 1 Cái MITSUBISHI Contactor Mitsubishi cuộn dây 220-240VAC-S-N35A (2NC/2NO) Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
94 Công tắc tơ 3P 1 Cái N22E (2a,2b) 22A- coil 400VAC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
95 Công tắc tơ 3P 1 Cái MITSUBISHI Cuộn dây 125VDC-20A (2NC/2NO) Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
96 Công tắc tơ 3P 1 Cái HIMT 50 cuộn dây 110VDC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
97 Công tắc tơ 3P 2 Cái LC1D25P7, coil 230VAC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
98 Contactor 1 Cái HUYNDAI HIMC 50A Coil 110VAC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
99 Contactor 2 Cái FUJI coil 220VAC-20A (2NC/2NO) Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
100 Contactor 2 Cái SCHNEIDER LC1D09B7 TeSys D contactor - 3P (3 NO) - 9 A - 24 V AC coil Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
101 Contactor 3 pha 5 Cái HUYNDAI HMT 31 cuộn dây 110VDC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
102 Contactor 3 pha 2 Cái MITSUBISHI Cuộn dây 24VAC-S-N25A (2NC/2NO) Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
103 Contactor 3 pha 2 Cái ABB coil 100-125VDC- BC9-30-10 (2NC/2NO), 22A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
104 Contactor 3 pha 2 Cái SCHNEIDER LC1D12BD (2NC/2NO) coil 24 VDC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
105 Contactor 3 pha 2 Cái LC1D32P7 (32A, coil 230Vac) Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
106 Contactor 3 pha 2 Cái SCHNEIDER loại LC2K0901P7 coil 230VAC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
107 Contactor 3 pha 1 Cái 40A-220V; SC-N2 35, Ith 60A, (2a, 2b) Coil 220 VAC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
108 Contactor 3 pha 5 Cái HIMT 22 Cuộn dây 10VDC, 50Hz Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
109 Contactor 2 Cái TELEMECANIQUE LP1 D12004 25A, 2a, 2B, Cuộn dây 125VDC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
110 Current loop supply 2 Cái Hãng sx: M-SYSTEM Co.,Ltd; Type: M2D-24-R/UL; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
111 Đầu dò báo cháy nhà xưởng S4 12 Cái DFE 135 Response Temp.: 190 độ F ± 7,5 độ F. Contact Rating: N/O Contacts 100mA @60V Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
112 Đầu dò báo cháy nhà xưởng S4 12 Cái SLV-E (J) DC 24V - 40mA Temp. range: -30 độ C ~ +50 độ C Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
113 Đầu dò khói FSP-851 30 Cái Hãng sx: NOTIFIFER BY HONEYWELL; Model: FSP-851; - Operating voltage range: 15-32VDC - Standby curent: 300µA @ 24VDC - Maximum alarm curent: 6,5mA @24VDC - Operating humidity range: 10% - 93% relative humidity, Non-condensing - Operating temperature range: 00C - 490C - Height: 51mm installed in B210LP Base - Diameter: 155mm Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
114 Đầu dò khói 50 Cái Hãng sx: NOTIFIFER BY HONEYWELL- USA; Model: FSP-851; - Operating voltage range: 15-32VDC - Standby curent: 300µA @ 24VDC - Maximum alarm curent: 6,5mA @24VDC - Operating humidity range: 10% - 93% relative humidity, Non-condensing - Operating temperature range: 00C - 490C - Air velocity: 0 to 4000 ft/min - Height: 51mm installed in B210LP Base - Diameter: 155mm Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
115 Đầu dò khói Photo-Electric smoke Detector SLR-E(J) 12 Cái Hãng sx: HOCHIKI Model: SLR-E(J) Oper. Voltage: 15 - 30VDC - 40mA max. Oper. Temp. range: -25 độ C ~ + 70 độ C. Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
116 Đầu dò nhiệt 50 Cái Hãng sx: NOTIFIFER BY HONEYWELL- USAr; Model: FST-851; - Operating voltage range: 15-32VDC peak - Standby curent: 300µA @ 24VDC; - LED curent: 6,5mA @ 24VDC - Operating humidity range: 10% - 93% relative humidity, Non-condensing; - Installation temperature: -200C - 380C - Height: 51mm; - Diameter: 155mm Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
117 DC alarm 2 Cái Hãng sx: M-SYSTEM Co.,Ltd; Type: M2SED-613-R/UL; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
118 DC Ampe Transducer 1 Cái DC Transducer MCOMV . Input: 0-60mVdc; . Source: 20-60Vac/dc; . Out: 4-20mAdc; 750 Ohm Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
119 DC voltageTransducer 1 Cái DC Transducer MCOMV . Input: 0-150Vdc; . Source: 20-60Vac/dc; . Out: 4-20mAdc; 750 Ohm Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
120 Đèn phao cảnh báo đường sông 11 Cái Đèn cảnh báo đường sông - The Sealite 2-3NM Solar Marine Lantern (SL-60) - Màu đỏ. Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
121 Digital input switch amplifier 2 Cái Hãng sx: PEPPERL + FUCHS Model: KCD2-SR-Ex2 Supply: 24V DC; Input: digital; Channel: 2 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
122 Display unit 2 Cái Hãng sx: ENDRESS HAUSER Part no.: 52026443; Display VU 331 Vers.2 (micropilot M; FMR230-A4VKV2AA4A) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
123 Động cơ 1 cái LINCOLN 0,09 kW- 400 V-0,12 HP-1340 rpm, Model: 56B4 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
124 Động cơ 1 cái SIEMENS Model: 1LA70964AA14-Z 1.5kW 400V 3.4A 1420V/P DE6205SE NDE6004 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
125 Động cơ 1 cái VAN DER GRAAF Model: TM500A75-0620Z 15kW 400V 31.4A Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
126 Động cơ 1 cái DEMAG Model: KBA 80 B4 1.5KW 400V 4.6A 1340V/P Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
127 Động cơ 1 cái DEMAG Model: KBH 140 B4 11.4kW 400V 30A 1420V/P Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
128 Động cơ 1 Cái SEW EURODRIVE Model: DV132M4/RS 7.5KW 415V 15.5A 1430V/P Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
129 Động cơ 1 Cái SIEMENS Model: 1LA7163-2AA60-Z 11KW 400V 20A 2940V/P DE6209 NDE6209 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
130 Động cơ 1 Cái SIEMENS Model:1LA7130-2AA60-Z 5.5KW 400V 10.3A 2925V/P DE6208 NDE6208 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
131 Động cơ 1 Cái WEG 15KW 400V 27.6A 975V/P DE6311-C3 NDE6211-Z-C3 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
132 Động cơ 1 Cái SEW EURODRIVE Model:RF37DT71D4 0.37KW 415V 1.24A 1380V/P DE6303Z NDE6203Z Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
133 Động cơ 1 Cái WEG Model: TEFC 7.5KW 400V 15.4A 2910V/P NDE 6206ZZ DE 6208ZZ Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
134 Động cơ 1 Cái NIDEC Model: FEVQ-50 0.2KW 400V 0.49A 1450V/P DE6203ZZC3 NDE6202UUC3 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
135 Động cơ 1 Cái TATUNG Model: FBFC-DW 0.55KW 400V 1.3A 1405V/P DE6204ZZ NDE6204ZZ Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
136 Động cơ 1 Cái TATUNG Model: FBFC-W 11KW 400V 21A 2900V/P DE6310C3 NDE6208C3 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
137 Động cơ DC 1 cái GE Energy Products France S.A. Motor 0,75HP125VCC1725T Article number: 225A9641P001 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
138 Động cơ 1 Cái NIDEC Model: TE-F 0.4KW 400V 1440V/P 1.0A NDE 6203ZZ DE 6204ZZ Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
139 Động cơ 1 Cái HUYNDAI Model: HIO 95XL 259RIHJ 1.5KW 400V 3.6A 1400V/P DE6205ZZ NDE6204ZZ Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
140 Đồng hồ áp suất 0 - 7 Bar 2 Cái Range: 0 ~ 7 bar. 1/2NPT (Kích thước mặt dđồng hồ 100mm, vật liệu võ 304SS, chân 316SS, lắp trực tiếp trên đường ống, cấp chính xác : 1,6%. Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
141 Đồng hồ áp suất nhớt. 2 cái Đồng hồ áp suất WIKA Model: GS01B Đường kính mặt: 63mm Range: 0-1 Bar Ren kết nối: 1/4NPT Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
142 Đồng hồ hồ áp suất 10 Cái Hãng sx: FISHER Range: 0-4 Bar Đầu nối: 1/4NPT Đường kính mặt: 49 mm Kiểu chân đứng Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
143 Đồng hồ hồ áp suất 10 Cái Hãng sx: FISHER Range:0-2 Bar Đầu nối: 1/4NPT Đường kính mặt: 49 mm Kiểu chân sau Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
144 Đồng hồ nhiệt độ 2 Cái Hãng sx: NESTECH INC, Model: TUS-2S-S; Job.: 086373-07-K001; Range: 0 - 100 deg C Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
145 Dual redundancy Module 1 Cái Hãng sx: PULS DIMENSION Model: YR40.242 Input: 12 -28V DC; 20A Output: 40A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
146 Electronics boxes 1 Cái Hãng sx: ENDRESS HAUSER part no.: 52014976; Micropilot-M Hart (micropilot M; FMR230-A4VKV2AA4A) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
147 Ethernet managed switch Stratix 8000 1 Cái Hãng sx: ALLEN-BRADLEY Model: 1783-MS10T; Ser: A Power source Max: 18 -60V DC; 2A Power alarm relay: 30V DC; 1A Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
148 Ethernet switch 1 Cái Hãng sx: HIRSCHMANN Model: RS2-TX Rail Switch Power: 24V DC; 0.3mA Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
149 Filter regulator 2 Cái Model: MR2000-PSS (MOTOYAMA) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
150 Graphic operation terminal GOT1000 1 Cái Hãng sx: MITSUBISHI Model: GT1150-QLBD Input: 20.4 -26.4V DC; 9.36W max S/N: 10X0098 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
151 Keyboard Display Module 1 Cái Hãng sx: NOTIFIFER Model: KDM-R2 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
152 Limited 2 Cái Hãng sx: M-SYSTEM Co.,Ltd; Type: M2LMS-AA-R/UL; Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
153 Load cell 1 Cái Hãng sx: SCHENCK Model: V058895.B06 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
154 Màn hình chuyển tín 3 Cái Hãng sx: ROSEMOUNT/ EMERSON Model: 1056-03-20-30-AN- L13-5722801-001 SW Ver: 3.14 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
155 Màn hình chuyển tín 3 Cái Hãng sx: ROSEMOUNT/ EMERSON Model: 1056-03-20-38-AN- L13-5722801-004 SW Ver: 3.14 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
156 Màn hình điều khiển 1 Cái Hãng sx: EASYVIEW Model: MT8104iH S/N: 131104918 Power: 24V DC Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
157 Màn hình điều khiểu 1 pha 1 Cái Hãng sx: Rico-Werk Elektrotechnik Partnumber: 591605; Prometos: X/DP S/N: SC10614066 Input Voltage: 90 to 264V AC; 50/60Hz; 65W Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
158 Màn hình điều khiểu 3 pha 1 Cái Hãng sx: RICO - WERK ELEKTROTECHNIK Partnumber: 591603; Prometos: gamma -DP S/N: SC10B25239 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
159 Màn hình giám sát độ rung bơm tuần hoàn 1 Cái Hãng sx: SHINKAWA VIBRATION MONITOR Model: VM-5U-529100-000-000-331-0/5G0/Z24 G66N092 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
160 Màn hình hiển thị của bộ chuyển tín 3 Cái Hãng sx: YOKOGAWA Model: AXFA14G Part No: F9802JA Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
161 Màn hình hiển thị đo pH 1 Cái Hãng sx: YOKOGAWA Model: FLXA21 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
162 Màng điện cực Clo dư 4 Cái ENDRESS HAUSER; Oder code: 50005255 Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
163 Màng và dung dịch châm điện cực amonia 2 cái ENDRESS HAUSER; part number 71072574 for amonia sensor CAS40D; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
164 Module FCM 40 Cái - HSX: NOTIFIFER - Model: Notifier FCM-1 - Normal operating voltage: 15 -2VDC - Maximum curent draw: 5.0mA (LED on) - Average operating current: 375 µA - Maximum NAC line loss: 4 VDC - External supply voltage: Maximum (NAC): regulated 24 VDC Maximum (speakers): 70.7 V RMS, 50W - Drain on external supply: 1.7 mA maximum using 24 VDC supply. - Max NAC current ratings: for class B wiring system, the curent rating is 3A; for class A wiring system, the curent rating is 2A - Humidity: 10% - 93% relative humidity, Non-condensing - Temperature range: 00C - 490C - Dimensions: 4.675"H x 4.275" W x 1.4"D Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
165 Module FDM 20 Cái - HSX: NOTIFIFER - Model: Notifier FDM-1 - Normal operating voltage: 15 - 32VDC - Maximum curent draw: 5.7mA (LED on) - Maximum IDC Resistance: 1500 ohms - EOL resistance: 47 kΩ Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
166 Module FMM 11 Cái - HSX: NOTIFIFER - Model: Notifier FMM-1 - Normal operating voltage: 15 - 32VDC - Maximum curent draw: 5.0mA (LED on) - Average operating current: 375 µA - EOL resistance: 47 kΩ - Maximum IDC wiring resistance: 1,500 Ω - Maximum IDC voltage: 11 volts - Maximum IDC current: 450 µA - Humidity: 10% - 93% relative humidity, Non-condensing - Temperature range: 00C - 490C - Dimensions: 4.5"H x 4" W x 1.25"D Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
167 Module báo cháy FRM 20 Cái Hãng sx: NOTIFIFER BY HONEYWELL; Model: FRM - Điện thế: 15 – 32 VDC - Dòng cực đại: 6.5 mA (LED sáng) - Dòng hoạt động trung bình: 230µA - Điện trở cuối đường dây: không sử dụng - Nhiệt độ làm việc: 00C - 490C - Độ ẩm: 10% - 93% RH - Kích thước: 11.43 cm (H) x 10.16 cm (W) x 3.175 cm (D) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
168 Module ISO - X 15 Cái Hãng sx: NOTIFIFER BY HONEYWELL Model: ISO - X Normal operating voltage: 15 – 32 VDC (peak). Standby current: 450 A (not isolating) . Maximum current draw: 17 mA (device in isolation, LED latched in alarm). Temperature range: 32°F to 120°F (0°C to 49°C). Relative humidity: 10% to 93% (non-condensing). Weight: 5 oz. (150 grams). Dimensions: 4.5”H x 4.5”W x 0.25” D (11.43 cm H x 11.43 cm W x 0.635 cm D) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
169 Module PLC 1 Cái Hãng sx: Siemens; ET200SP, BASE UNIT 2D, 6ES7193-6BP00-0DA0 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
170 Module PLC 4 analog input 1 Cái Hãng sx: SIEMENS; ET200SP, 4AIxU/I, 6ES7134-6HD00-0BA1 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
171 Monitor FD-2 1 Cái Hãng sx: IFM Electronic Model: DR2005 Power: 110 -240 V AC/DC Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
172 Multi Power Line Transducer 1 Cái DAIICHI - Multi Transducer; Type: QT2-93A-10-33-1; Aux power: AC 90 ~ 242V (50/60Hz), DC 88 ~ 143V; Output: DC 4 ~ 20 mA; (0-500MW; LEAD 300MVAR-0-LAG 300MVAR; 0-20kA(3); 0-24kV (3); 45-55Hz); LEAD 0.5-1-LAG 0.5); Input Range AC: 5A, 110V (50/60 Hz); Class: (/0.5/ A,V,W,Var, Hz), /1.5/(cos); Load: 0 ~ 550Ω . Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
173 Nguồn DC-24V/20A 1 Bộ SIEMENS PSU8200; Input: 3AC 400-500V 1,2A/50-60Hz; Output: DC-24V/20A Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
174 Nút nhấn báo cháy 5 Cái HSX: NOTIFIFER BY HONEYWELL Model: NBG-12LX Normal operating voltage: 24VDC. Maximum SLC loop voltage: 28.0VDC. Maximum SLC standby current: 375μA. Maximum SLC alarm current: 5mA. Temperature Range: 32°F to 120°F (0°C to 49°C). Relative Humidity: 10% to 93% (noncondensing). For use indoors in a dry location. Up to 99 NBG-12LX stations per loop on CLIP protocol loops. Up to 159 NBG-12LX stations per loop on FlashScan® pro-tocol loops. Dual-color LED blinks green to indicate normal on FlashScan® systems. Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
175 Phase monitor relay 1 Cái MACROMATIC, 3 Phase monitor relay PMDU-E-217 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
176 Power Supply Unit 7 cái QUINT PS-100-240AC24DC/5 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
177 Power Supply Unit 7 cái QUINT PS-100-240AC24DC/10 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
178 Power terminal block 1 Cái Hãng sx: PHOENIX CONTACT Model: MINI MCR-SL-PTB Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
179 Quạt làm mát PLC 10 Cái ZOGXN model: XF1232ASHL; 220/240 VAC; 21W 50/60 Hz; 0.13A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
180 Quạt làm mát tủ 80 Cái SANYO DENKI SanAce 120L Model 9LB1224M1D01 AC/DC DC Fans; Fan Type Axial Size 120 mm x 120 mm x 38 mm; Voltage 24V Speed (RPM) 2000; Air Flow 77.68 CFM (2.2 m³/min) Series LB; Noise 32 dBA Frame_material Aluminum Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
181 Quạt làm mát tủ 4 Cái Nitto panel fan model: PF-155H-M; AC 100V, thermal protected Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
182 Quạt làm mát tủ điều khiển tay cào thạch cao 2 Bộ Hãng sx: RITTAL Model: SK 3323 107 230V 50/60Hz, 18W Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
183 Quạt rút 6 Cái Model: FP-108EX S1-S; AC 220/240V; 50-60Hz; 0.22A; 38W Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
184 Quạt rút 14 Cái EBM: W2S130-AA03-87 (loại 5 dây có hồi tiếp) - Điện áp: 230V - 50/ 60Hz - Công suất: 45/ 39W Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
185 Quạt rút 5 Cái REXNORD REC-22038 A2 Cooling Fan Sweep 100 mm (4"); Power 17W Voltage 220V-240V; R.P.M. 2900 Air Capacity/Air Delivery (C.F.M.) 110 Noise Level [dB(A)] 48 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
186 Quạt rút 6 Cái IKURAFAN; Model: S7556KX: 230VAC 50/60Hz có SENSOR Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
187 Quạt rút 3 Cái EBMPAPST; Model W2E200-HK38-03 Fan Diameter: 225 mm Voltage: 230V - 50/60Hz Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
188 Quạt rút 5 Cái IKURAFAN; Model: RRN3951MW-26: 220VAC 50/60Hz Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
189 Quạt rút 18 Cái EBMPAPST 4650N Voltage: 230VAC; Current: 0.12/0.11A Power: 19/18W; Frequency: 50/60 Hz Size: 119x119x38mm; Noise: 46dBA Speed: 2650 rpm Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
190 Quạt rút 1 Cái NMB-MAT; Model:: 4715fs-23t-b5a-dn1 Kích thước: 120*120*38mm Điện áp: 230V; bắt đầu điện áp: 175v Tần số: 50/60hz; khối lượng: 96/110cfm; Dòng điện: 0.16/0.12a - 17/15w Tốc độ: 2600/3100r/min Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
191 Quạt rút 1 Cái SLEEVE: SJ1238HA2; Brand: SANJUN Nominal voltage :220~240VAC; Frequency :50/60Hz Valid for approval / standard :CE Speed: 2600/3000min-1; Current 0.13A Power: 21/15W; Air flow: 80/100CFM Size: 120*120*38mm; Bearing: Ball Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
192 Quạt rút 5 Cái EBMPAPST : R2E220-AA40-71 230V-60Hz; 85W; 2600min-1; 3mF 400VDB Made in Germany Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
193 Quạt rút bộ sạc 7 Cái EBM W2G130-AA33-31 24V-(18-28V)DC-16W 3150min-1 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
194 Quạt rút bộ sạc FGD 6 Cái EBMPAPST R2E225-BD92-19 230V 50/60Hz 0,6/0,88A 135/200W 2650/2950 min-1 4microfa 450VDB Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
195 Quạt rút các tủ HVAC 37 Cái VENUS Model: V4-1,5BH 230Vac 0,13A 21/30W Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
196 Quạt rút BUF S1 1 Cái F2E-225B 230Vac 50/60Hz 64/80W Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
197 Quạt rút các tủ HVAC 7 Cái EBMPAPST Model: K2E200-AH20-05 230Vac, 50/60Hz 0,37/0,39A 70/87W Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
198 Quạt rút tủ 4 Cái Model: G17050HA2BT 220-230VAC ; 50Hz ; 38W ; 022A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
199 Quạt rút tủ biến tần BFP-T 4 Cái KAKU Model : KA1725HA1BAT 110-120Vac, 50/60Hz, 0,48/0,43A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
200 Quạt rút tủ điện 2 Cái PN 2123HSL, 220-240Vac Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
201 Relay 1 Cái AREVA MVAA11R1BA0781C Vx: 110-125Vdc Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
202 Relay 1 Cái AREVA MVAJ205TA0804A; Vx: 110-125Vdc Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
203 Relay chạm đất (Mikro) 1 Cái MIKRO DT Earth Fault Relay MK 201A Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
204 Relay điện áp 1 Cái GOLDAIR TVR2000-NQ(M); Rated Voltage: 300-500Vac; Contact: 2A/250V Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
205 Relay dòng điện (Mikro) 1 Cái MIKRO MK233A Overcurrent Relay Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
206 Relay EOCR-AR 1 Cái SCHNEIDER EOCR-AR (0-10A) Nguồn cấp 24 -240Vac/dc Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
207 Relay kính CAAI, MTI 2 Cái ITT Components Group Europe Cuộn dây 127 V-ICI, 4a, 4b Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
208 Relay kính CS, MTI 2 Cái ITT Components Group Europe Cuộn dây 127 VAC-ITT, 4a, 4b Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
209 Relay kính CS, MTI 2 Cái ITT Components Group Europe Cuộn dây 24 VDC-ITT, 4a, 4b Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
210 Relay kính CS, MTI 2 Cái ITT Components Group Europe Cuộn dây 125 VDC-ITT, 4a, 4b Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
211 Relay kính CSD3, MTI 4 Cái ITT Components Group Europe Cuộn dây 125 V ADC-ITT, Relay 2 cuộn dây, 4a, 4b Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
212 Relay P122 1 Cái Model: P122B0OF311, Cde: 29366/001; Vx: 48-150 Vdc; In: 1/5A (50/60)Hz Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
213 Relay P127 1 Cái Model: P127BAOM311, Cde: 26291/002; Vx: 48-250 Vdc; 100-230Vac; In: 1/5A (50/60)Hz Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
214 Rơle giám sát điện áp 1 Cái RM22TR33 - Input: 3AC-380-480 V, - Voltage limits: 304...576 V AC, - Switching current: 8 A AC, - Output contacts: 2 C/O, - Output current: 8 A. Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
215 Rơle tải trọng 1 Cái Dematik MKA-2- 46953244 (110-120V/50/60Hz) 8/06T Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
216 Rơle tải trọng 1 Cái Dematik FAW-1- 46952644 (110-120V/50/60Hz) 12/15T Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
217 Solenoid 1 cái Solenoid ASCO: - Serial No.: A855468 - Solenoid cata. No: EF8003G1 - Rebuild kit No.: 302731-MO - Valve catalog No.: EFHT8344G070MO - 10 - 125 PSI Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
218 Solenoid 1 Cái Hãng sx: NORGREN Id Nr: 2636065; Pe: 1 - 10 bar D -Code: B4234 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
219 Solenoid 1 Cái Hãng sx: NORGREN Id Nr: 0246 Voltage: 110 VDC; 7W Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
220 Solenoid 1 Cái Hãng sx: NORGREN Id Nr: 0800 Voltage: 110 VDC; 16W Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
221 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: NORGREN Id.Nr: 2401103 Pe: 0……10bar; Temp: -25/+60 oC Series: 310988; D-Code: 84246 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
222 Solenoid valve 5 Cái Hãng sx: BURKERT Model: 0330 T 2.0 FKM VA Ac1/4 PN0 -12bar; 24V DC 8W Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
223 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: Burkert Model: 780 PD30; 00268637 W22MN Power supply: 110VDC 3W Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
224 Solenoid valve 5 Cái Hãng sx: PARKER Model CH1227 P/N: 495900F4; IP: 67 Power: 220V AC; 20mA Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
225 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: BURKERT • Model: 0330 T 2.0 FKM VA; 00500476 W3XMM • Power supply: 24VDC 8W • Connection: RC ¼, 0-12 bar • Made in Germany Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
226 Solenoid valve 5 Cái Hãng sx: Burkert Model: 0330 T 2.0 FKM VA Rc1/4; PN0-12bar; 24V DC 8W 00500476 W31AL Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
227 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: BURKERT Model: 0780 C 3.0 NBR MS; 00268179 W35MN Power supply: 110VDC 3W Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
228 Solenoid valve 4 Cái Hãng sx: AIRTAC Model: 4V210-08, 220VAC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
229 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: BURKERT Model: 643-4104 Description PTB 2 ATEX 2094x II 2 G EExm II T4 100V AC/DC 7w 00647405 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
230 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: ASCO Model: 8320G34; 110V DC; 10.1W Fluid: Air connection; From: Cluch sir receiver Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
231 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: ASCO (hai cuộn dây 250VDC) Valve catalog number 834481 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
232 Solenoid valve 2 Cái AIRTAC Model: 4V210-08, 220VAC Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
233 Solenoid valve (hai cuộn dây 250VDC) 4 Cái HSX: ASCO Valve catalog number 834481 ASCO 834481 3/8" 4-Way Solenoid Valve Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
234 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: ASCO; Cat No: F8318D19; Air Supply: 0.86MPa; Power supply: 110VDC; 9.7W; Pipe:1/8; Orifice: 3/64. Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
235 Solenoid valve 6 Cái Hãng sx: PARKER; Model: CH1227; P/N: 495900F4; Điện áp: 230VAC; Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
236 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: ASCO Model: HLT8551G401MMS; 110V DC; Oder: A885043 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
237 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: ASCO Model: HT8210G054; 110V DC; 16.1W Fluid: Water connection; Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
238 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: ASCO Model: HT8344G072MO; 110V DC; Ser.: M115705 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
239 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: ASCO Model: JKH8210G94; 110V DC; 10.1W Fluid: Water connection Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
240 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: ASCO; Red- Hat II Model: JKH8320G184MO; Serial No.: M132398; Pipe: 1/4; 11,6 W; Air: 115 PSI Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
241 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: ASCO Model: JKH8344G82; 110V DC; Fluid: Water connection Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
242 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: ASCO Model: SC8551A01MS; 110V DC; 2.5W Fluid: Air connection Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
243 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: ASCO Model: SCHTB370A027 Orif/pipe: 2.7; 1/4"NPT Medium: Air -Water/Oil; -10/+125 oC AC: 0/5bar -5bar; DC: 0.5/bar -5bar Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
244 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: PNEUMAX Code: TCTC 5X35 858/4.53.31.3.5.M2 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
245 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: SMC Model: VX3234N-X82 Press. 0.3MPa Orifice: 3 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
246 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: ASCO Model: WPHBB342C001MS; 220V AC/50Hz; 20W 4 Way; Ser.: 100318834 Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
247 Solenoid van 8 Cái PARKER/ LUCIFER 341N3197; 7341NAKBJN97 P/N: 495900F4; IP66/67 230V AC; 20mA; Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
248 Sứ đỡ trung thế 12 Cái CEJIE 7,2 kV EL-6M Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
249 Transducer (A) 1 Cái Mtt - CT Converter; Type: MS3320S-01; Aux power: DC 24V; Output: DC 4 ~ 20 mA; Input Range AC: 0 ~ 5A Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
250 Transducer (A) 1 Cái Model: DT-1A-A1AF Input: 0-5A, Output:4-20mA, Load: 0-600Ω, Power: 110VDC Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
251 Transducer (V) 1 Cái Model: DT-1V-A1AF; Auxpower: 110VDC Input AC: 0-150V; Output DC 4-20mA. Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
252 Transducer (W) 1 Cái DAIICHI - Transducer; Type: WTT2-92A-33; Aux power: DC 110V; Output: 0-500MW/ 4 ~ 20 mA DC; Input Range AC: 0 ~ 5A, 110V (CT ratio: 20000/5A; VT ratio:16000/√3-/100√3) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
253 Transducer (W) 1 Cái Model: DT-33W-S1F; Input: 0-1000W, Output:4-20mA, Load: 0-600Ω, Power: 110VDC Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
254 Transducer-Var 1 Cái Model: DT-33R-A1F; Input:110/5A; 0 ~ ±1000 Var (50Hz); Output: 0 ~ 12 ~ 24mA; Load resistance: 0 ~600Ω; Aux: 110Vdc; Class: ±0.2% Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
255 Transducer-Var 1 Cái Model: DT-33R-S1F; Input:110/5A; 0 ~ ±500 Var (50Hz); Output: 0 ~ 12 ~ 24mA; Load resistance: 0 ~600Ω; Aux: 110Vdc; Class: ±0.2% Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
256 Transmitter 1 Cái Hãng sx: DKK-TOA Model: PCP - 20T Output: 4 -20 mADC; Source: 24 VDC Ser. No.: 590172; -20 ->55 độ C Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
257 Tỷ trọng kế đo Axit, Kiềm 8 Cái JTC 1041 Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
258 Van 1 Cái Hãng sx: LAROX P1ZAT-402160080SO2 728003 P max 10 bar Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
259 Voltage Transducer 1 Cái CVT-12-V15-A4-A1 - (Adtek) . Input: 0-150VTRMS; 50Hz; 1P2W; . Source: AC 85-264V/DC: 100-300V; . Out: 0-20mAdc Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
260 Watt & Var Transducer 1 Cái CWQ-34-A1V45-A4-A4-ADL - (Adtek) . Input: 0-1A; 100-57.7V; 50Hz; 3P4W Unbalanced; . Source: DC 20-56V; . Out1: 0-20mAdc (173.2W Basic) . Out2: 0-20mAdc (173.2Var Basic) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
261 Watt & Var Transducer 1 Cái CWQ-33-A5V45-A4-A4-A1 - (Adtek) . Input: 0-5A; 110V; 50Hz; 3P3W Unbalanced; . Source: AC 85-264V/DC: 100-300V; . Out1: 0-20mAdc (952W Basic) . Out2: 0-20mAdc (952Var Basic) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
262 Máy điều hòa không khí kiểu Air-cooled split 1 Bộ Gồm dàn nóng, dàn lạnh kiểu của tổ hợp ACCS250-QP+EB250D-QP của hãng Dunham bush hoặc tương đương; (bao gồm: Dàn nóng, dàn lạnh, remote điều khiển,… thành 01 bộ hoàn chỉnh) Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành, Giấy phép bán hàng theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật NT
263 Dây cáp quang 8.000 m Single mode (24 sợi, có cáp chịu lực loại ngoài trời) Cáp quang ADSS 24Fo Khoảng vượt 500m - Bán kính cong nhỏ nhất khi lắp đặt: 20 lần đường kính ngoài của cáp. - Bán kính cong nhỏ nhất sau khi lắp đặt: 10 lần đường kính ngoài của cáp. - Lực kéo lớn nhất khi lắp đặt: 2700N. - Lực kéo lớn nhất khi làm việc: 1300N. - Lực nén lớn nhất khi lắp đặt: 2000N/100mm. - Khả năng chịu va đập với E=10N.m r=150mm: 30 lần va đập. - Khoảng nhiệt độ bảo quản: -30 đến 600C - Khoảng nhiệt độ khi lắp đặt: -5 đến 500C - Khoảng nhiệt độ làm việc: -30 đến 600C. NT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->