Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình Sửa chữa, nâng cấp chợ xã Đồng Sơn, thành phố Hạ Long

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210568715-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp công trình Sửa chữa, nâng cấp chợ xã Đồng Sơn, thành phố Hạ Long
Số hiệu KHLCNT 20210568650
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 11:46:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,275,893,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,645 m2
2 Tháo xà gồ C 100x50x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,288 tấn
3 Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,574 100m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,78 m2
5 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94,5 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,692 tấn
7 Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,182 100m3
8 Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,527 100m3
B Cải tạo nhà chợ chính
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 484,665 m2
2 Lát gạch đất nung 400x400 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 341,04 m2
3 Cổ bậc ốp đá tự nhiên KT 120 x 200 x 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,887 m2
4 Mặt bậc lát đá xẻ xanh băm viền nhẵn KT 400 x 400 x 30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95,685 m2
5 Xây chèn gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,565 m3
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 357,525 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 127,14 m2
8 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 283,346 m2
9 Lợp tôn múi D0,42 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,834 100m2
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ vì kèo, xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 227,8 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 227,8 1m2
12 Bộ đèn LED đơn liền máng 1,2m công suất 18w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
13 Công tắc đèn đổi nổi tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
14 Dây điện đôi CU/PVC/PVC 2x1,5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 113 m
15 Ống nhựa đàn hồi luồn dây PVC D16 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52 m
16 Ống nhựa đàn hồi luồn dây PVC D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29 m
C Cải tạo nhà ban quản lý chợ
1 Tháo dỡ trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,339 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,72 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 295,49 m2
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 139,046 m2
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 156,444 m2
6 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,339 m2
7 Lát gạch đất nung 400x400 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,039 m2
8 Cổ bậc ốp đá tự nhiên KT 120 x 200 x 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4 m2
9 Mặt bậc lát đá xẻ xanh băm viền nhẵn KT 400 x 400 x 30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,32 m2
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,378 m3
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 139,046 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 156,444 m2
13 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,338 m2
14 Lợp mái tôn D0,42 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,763 100m2
15 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,086 tấn
16 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,28 m2
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 200,52 1m2
18 Bộ đèn LED đơn liền máng 1,2m công suất 18W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
19 Đèn ốp trần tương đương PANEL lắp nổi vuông KT 300 x 300mm CS 24W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
20 Quạt trần tương đương VINAWIND L=1,4m,P=80w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
21 Ổ cắm điện đơn 250v-16A âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
22 Công tắc đèn đơn 1 chiều ngầm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
23 Công tắc đèn đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
24 Mặt chứa ATTOMAT 1 cực ngầm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
25 Đế nhựa âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 hộp
26 ATOMAT 1 pha 10 A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
27 ATOMAT 1 pha 15 A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
28 ATOMAT 1 pha 40 A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
29 Hộp nhựa đấu âm tường có cầu đấu dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
30 Tủ điện (TĐT) âm tường mặt chứa 4MCB Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
31 Dây điện đôi CU/PVC/PVC 2x1,5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 142 m
32 Dây điện đôi CU/PVC/PVC 2x2,5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74 m
33 Dây điện đôi CU/PVC/PVC 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39 m
34 Ống nhựa luồn đây PVC D16 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 216 m
35 Ống nhựa luồn đây PVC D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39 m
36 Móc treo quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 Bộ
D Phần cửa- nhà quản lý chợ
1 Cửa đi khung nhôm 1 cánh mở quay, rộng 750mm, cao 220mm, kính 6,38ly (tương đương nhôm hệ Việt Pháp) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,92 m2
2 Cửa sổ khung nhôm mở quay 1 cánh rộng 700mm, cao 1400mm, kính 6,38mm (tương đương nhôm hệ Việt Pháp) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,48 m2
3 Vách kính cố định khung nhôm rộng 700mm, cao 1000m kính 6,38mm (tương đương nhôm hệ Việt Pháp) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6 m2
E Pccc - Nhà ban quản lý
1 Bình bột MFZ4 3kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
2 Bình CO2 4kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
3 Bảng tiêu lệnh + Nội quy PCCC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
4 Hộp bình cứu hỏa KT 500 x 600 x 180 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
F Cải tạo nhà vệ sinh
1 Cạo bỏ lớp sơn tường, trụ, cột ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 104,04 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn tường, trụ, cột trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86,004 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,069 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 104,04 m2
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120,073 m2
6 Tháo dỡ chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
7 Lắp đặt chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
8 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
9 Bộ đèn LED đơn liền máng 1,2m công suất 18w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
10 Công tắc đèn đơn nổi tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
11 Hộp chứa ATOMAT 1 cực nổi tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
12 Dây điện đôi CU/PVC/PVC 2x1,5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 m
13 Ống nhựa dẹt luồn dây điện KT 24x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 m
14 APTOMAT 1 pha 6A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
G Cổng trào xây mới
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,895 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,023 100m3
3 Bê tông lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,408 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,012 100m2
5 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,531 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,071 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,027 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,059 tấn
9 SX khung thép cổng trào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,664 tấn
10 Lắp trụ cổng trào thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,664 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 433,515 m2
12 Gắn chữ MêKa nổi 20 cao 300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,96 m2
H Kè chắn đất + hàng rào xây mới
1 Đào móng bằng -đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,251 100m3
2 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,666 m3
3 Xây móng bằng đá hộc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,713 m3
4 Bê tông giằng móng mác 200# đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,376 m3
5 Lắp dựng cốt thép giằng mặt kè, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,26 tấn
6 Ván khuôn gỗ giằng mặt kè Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,144 100m2
7 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,044 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,636 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,376 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,259 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,151 100m2
12 Láng tạo dốc mặt hàng rào không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,255 m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,408 m2
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 221,57 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 255,978 m2
16 Ống nhựa thoát nước D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,054 100m
17 Miết mạch tường đá loại lõm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,6 m2
18 Lọc đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,084 m3
19 Trát lại chân hàng rào mác 75# dày 1,5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,4 m2
20 Cạo bỏ sơn cũ hàng rào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 305,243 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 343,643 m2
I Sân bê tông
1 Đào khuôn sân dày 100, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,896 100m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,408 100m3
3 Lót NILON Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 235,43 m2
4 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 260,038 m3
5 Thi công khe co Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 329,44 m
6 Thi công khe giãn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110,14 m
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,273 100m3
8 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,023 100m3
9 Lót NILON Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,7 m2
10 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,632 m3
J Bể nước
1 Đào đất móng bể đất cấp 3, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,796 100m3
2 Lấp đất chân móng bằng đầm cóc K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,228 100m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,906 m3
4 Bê tông đáy bể đá 1x2, M250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,168 m3
5 Cốt thép bể F Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,151 tấn
6 Cốt thép bể F Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,452 tấn
7 Bê tông thành bể đá 1x2, M250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,816 m3
8 Ván khuôn thành bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,845 100m2
9 Bê tông nắp bể đá 1x2 M250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,672 m3
10 Ván khuôn nắp bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m2
11 Xây tường gạch chỉ dày 220 VXM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,423 m3
12 Quét 2 lớp bitum thành ngoài bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 m2
13 Trát thành ngoài bể VXM M100, dày 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,32 m2
14 Trát trong tường bể VXM M100, dày 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 150,88 m2
15 Láng bể vữa XM M100 d30 đánh màu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95,6 m2
16 Ngâm nước xi măng chống thấm bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,808 m3
17 Thang inox hộp KT 20x15 a350 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,332 kg
18 Nắp tôn dày 1 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,056 m2
19 Vận chuyển đất đổ đi cự ly 6km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,567 100m3
K Cấp nước ngoài nhà
1 Ống PPR (PN10)D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
2 Cút PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
3 Tê PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
4 Van khóa D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
5 Van phao D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
6 Rắc co D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
7 Máy bơm nước Q=3m3,H=20M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
8 CREFINN thu nước D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 Đào móng cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,028 100m3
11 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
L Thoát nước ngoài nhà
1 Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,765 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,148 m3
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,623 m3
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130,848 m2
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 356,248 m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,111 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,926 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,603 100m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,386 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,879 tấn
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,194 100m2
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 221,08 1cấu kiện
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,235 100m3
14 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,53 100m3
M Điện chiếu sáng ngoài nhà
1 Cột đèn thép côn bát giác liền cần đơn H=8m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 1 cột
2 Khung móng cột bu lông M24 x 750mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
3 Bộ đèn chiếu sáng đường bóng LED 120W (bao gồm bóng và linh kiện điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
4 Đào móng cột đèn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,96 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,96 m3
6 Bảng điện BAKETIT-10ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bảng
7 Cầu đấu dây 60A-250V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
8 ATOMAT 1 pha 10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
9 ATOMAT 1 pha 15A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
10 Cọc tiếp địa thép L63x63x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cọc
11 Tiếp địa thép dẹt 40 x 4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,76 kg
12 Dây tiếp địa CT3-D10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
13 Bu lông M16x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
14 Dây điện đôi CU/XLPE/PVC 3x2,5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
15 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,36 100m
16 Cáp điện đi ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 136 m
17 Ống nhựa xoắn HDPE D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,36 100m
18 Ống nhựa đàn hồi D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,79 100m
19 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,005 100m2
20 Lưới NILONG báo cáp rộng 0,5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92 m
21 Đào đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,26 100m3
22 Đắp đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,19 100m3
23 Cát mịn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m3
24 Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x16 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37 m
25 Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x2,5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79 m
26 Tủ điện âm tường KT 210 x 160 x 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
27 ATTOMAT 1 pha 63A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
N Bậc + đường dốc
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,551 100m3
2 Bê tông mác 100# đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,965 m3
3 Bê tông nền mác 150# đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,76 m3
4 Ván khuôn dầm móng, ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,137 100m2
5 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,552 m2
6 Xẻ rãnh chống trượt KT 50 x10 cách đều 300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,552 m2
7 Xây bậc thang gạch không nung mác mác 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,101 m3
8 Lát đá xẻ xanh băm, viền nhẵn KT 400 x 400x30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,98 m2
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,143 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,143 m2
11 Gia công thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,087 tấn
12 Lắp dựng lan can mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,935 m2
O Giếng khoan
1 Khoan giếng đường kính lỗ khoan 200 mm đến Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,33 100m
2 Ống vách PVC CLL2 D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,33 100m
3 Ống lọc PVC CLL2 D75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
4 Ống lắng PVC CLL2 D75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
5 Ống PPR (PN10) D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,33 100m
6 Măng sông PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
7 Thử mẫu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 Mẫu
8 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0597 100m3
9 Thổi rửa giếng, sâu 100 - 150m, ĐK lọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m ống lọc
10 Bê tông sân giếng M200# đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3799 m3
11 Máy bơm giếng ngầm (H=50m, điện áp 380V CS 3KW,QBD =10m2/H) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 máy
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->