Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo ATGT)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210607403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo ATGT) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210563633 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 17:09:00 đến ngày 2021-06-09 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,542,693,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần xây lắp điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tăng đơ | Theo HSTK được duyệt | 37 | cái |
| 2 | Đai thép + khóa | Như trên | 76 | cái |
| 3 | Dây cáp lụa F8 | Như trên | 639,5 | m |
| 4 | Dây đồng 1x4 ghim cáp | Như trên | 10 | kg |
| 5 | Băng dính | Như trên | 20 | cuộn |
| 6 | Cần đèn đơn trên cột ly tâm | Như trên | 19 | bộ |
| 7 | Cột đèn chiếu sáng cao 7m liền cần | Như trên | 81 | cột |
| 8 | Cần đèn đơn cao 2m, vươn 1,5m | Như trên | 2 | cần |
| 9 | Đèn cao áp chiếu sáng LED 80W | Như trên | 102 | bộ |
| 10 | Cột điện PC.8,5-160-4,3 | Như trên | 15 | bộ |
| 11 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng | Như trên | 1 | tủ |
| 12 | Móng tủ ĐKCS | Như trên | 1 | móng |
| 13 | Móng cột đèn chiếu sáng cao 7m | Như trên | 81 | móng |
| 14 | Móng 1 cột tròn M-PC.8,5 | Như trên | 15 | móng |
| 15 | Rãnh cáp ngầm trên hè đất | Như trên | 2.808 | m |
| 16 | Cáp đồng ngầm 3x16+1x10mm2 | Như trên | 3.176,3 | m |
| 17 | Cáp đồng ngầm 3x25+1x16mm2 | Như trên | 25,5 | m |
| 18 | Cáp đồng treo Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Như trên | 639,5 | m |
| 19 | Dây đồng 2x2.5mm2 lên đèn | Như trên | 738 | m |
| 20 | Dây đồng 1x1.5mm2 nối chống sét | Như trên | 738 | m |
| 21 | Dây tiếp địa liên hoàn M10 | Như trên | 3.137,5 | m |
| 22 | ống nhựa xoắn chịu lực 65/50 | Như trên | 3.033,5 | m |
| 23 | Đánh số cột đèn | Như trên | 96 | cột |
| 24 | Làm đầu cáp | Như trên | 330 | đầu |
| 25 | Luồn cáp cửa cột | Như trên | 81 | đầu |
| 26 | Mốc báo hiệu cáp | Như trên | 500 | cái |
| 27 | Ca xe vận chuyển vật tư | Như trên | 10 | ca |
| 28 | Ca xe vận chuyển đất thừa | Như trên | 10 | ca |
| 29 | Công bậc 3/7 thu dọn | Như trên | 20 | công |
| 30 | TN tiếp địa | Như trên | 97 | vị trí |
| 31 | Cáp lực điện áp 0,4kV | Như trên | 2 | sợi |
| B | Hạng mục: Chi phí đảm bảo ATGT | |||
| 1 | cọc tiêu bằng tre | Như trên | 51,6 | md |
| 2 | Sơn cọc tiêu | Như trên | 11,342 | m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 0,538 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,086 | 100m2 |
| 5 | Biển báo hiệu công trường đang thi công (gồm 3 biển tam giác) | Như trên | 3 | biển |
| 6 | Dây phản quang | Như trên | 1.000 | m |
| 7 | Đèn báo hiệu | Như trên | 4 | cái |
| 8 | Áo phản quang | Như trên | 4 | cái |
| 9 | Cờ vẫy | Như trên | 4 | cái |
| 10 | Nhân công đảm bảo giao thông (3/7) | Như trên | 90 | công |
| 11 | Dây điện 2x1.5mm2 | Như trên | 200 | m |
| 12 | Điện năng | Như trên | 1.000 | Kwh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi