Gói thầu: Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa trường PTDTBT TH Rạng Đông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210575673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 15:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa trường PTDTBT TH Rạng Đông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210511188 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 20:28:00 đến ngày 2021-06-10 15:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,525,066,864 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 3 PHÒNG - ĐIỂM TRUNG TÂM | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo HSTK | 105,45 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 197,1035 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 24,4244 | m2 |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo HSTK | 11,088 | m2 |
| 5 | Phá dỡ lớp láng bậc tam cấp | Theo HSTK | 22,1221 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Theo HSTK | 105,45 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 56,2438 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần nhựa | Theo HSTK | 136,1316 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 24,48 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hoa sắt của | Theo HSTK | 20,52 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo HSTK | 2 | công |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 7,9094 | m3 |
| 13 | Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 7,9094 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 7,9094 | m3 |
| 15 | Lát bậc tam cấp gạch đỏ 400x400mm, VXM M75 | Theo HSTK | 22,1221 | 1m2 |
| 16 | Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 11,088 | 1m2 |
| 17 | Trát tường ngoà,i VXM M75 | Theo HSTK | 197,1035 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, VXM M75 | Theo HSTK | 105,45 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 24,4244 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 210,9 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 277,7717 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái | Theo HSTK | 11,088 | m2 |
| 23 | Thi công trần bằng tấm tôn | Theo HSTK | 136,1316 | m2 |
| 24 | Phào trần nhôm | Theo HSTK | 126,48 | m |
| 25 | Nẹp nhôm | Theo HSTK | 75,9 | m |
| 26 | SX cửa đi sắt hộp pano kính dày 5mm | Theo HSTK | 8,28 | m2 |
| 27 | SX cửa sổ thép hộp pano kính dày 5mm | Theo HSTK | 16,2 | m2 |
| 28 | SX khuôn cửa thép L50x50x5mm | Theo HSTK | 101,5476 | kg |
| 29 | Khoá | Theo HSTK | 3 | cái |
| 30 | SX ô thoáng thép hộp kính trắng | Theo HSTK | 4,32 | m2 |
| 31 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK | 0,1061 | tấn |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 20,52 | m2 |
| 33 | Sơn hoa sắt bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 13,32 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 24,48 | m2 cấu kiện |
| 35 | Lắp dựng khuôn cửa thép L50x50x5mm | Theo HSTK | 66 | m cấu kiện |
| 36 | Lắp dựng ô thoáng cửa | Theo HSTK | 4,32 | m2 cấu kiện |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK | 2,055 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 90mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 39 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 90mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 40 | Lắp đèn compac 75W cả đui | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 41 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 42 | Tủ điện tổng | Theo HSTK | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt các loại hộp | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 49 | Lắp đặt quạt điện - Quạt 360 độ | Theo HSTK | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK | 200 | m |
| 54 | Lắp đặt đế âm | Theo HSTK | 9 | cái |
| B | SÂN LÁT GẠCH TERRAZZ - ĐIỂM TRUNG TÂM | |||
| 1 | Đào đất san gạt mặt bằng | Theo HSTK | 3 | Công |
| 2 | Đắp cát tạo phẳng | Theo HSTK | 7,75 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 7,75 | m3 |
| 4 | Láng nền bù vênh, dày 3cm, VXM mác 50 | Theo HSTK | 382,5 | m2 |
| 5 | Lát gạch sân, bằng gạch Terrazzo, VXM mác 75 | Theo HSTK | 920 | m2 |
| C | NHÀ VỆ SINH 6 CHỖ - ĐIỂM NỘI TRÚ | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo HSTK | 5,1982 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ đất cấp III | Theo HSTK | 27,2797 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 2,2136 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy bể phốt, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 2,4394 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đáy bể | Theo HSTK | 0,0244 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính | Theo HSTK | 0,2821 | tấn |
| 7 | Xây bể gạch không nung, VXM mác 75 | Theo HSTK | 4,8533 | m3 |
| 8 | Xây móng gạch không nung, dày > 33cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 1,224 | m3 |
| 9 | Xây móng gạch không nung, dày | Theo HSTK | 1,4945 | m3 |
| 10 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,5919 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1447 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK | 0,0376 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK | 0,2283 | tấn |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 8,0309 | m3 |
| 15 | Láng bể phốt có đánh màu, dày 3cm, VXM mác 100 | Theo HSTK | 11,6402 | m2 |
| 16 | Trát tường bể phốt, dày 2cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 34,638 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,617 | m3 |
| 18 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,1248 | tấn |
| 19 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,0534 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại tấm đan | Theo HSTK | 10 | cái |
| 21 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 0,7744 | m3 |
| 22 | Xây tường gạch không nung, dày | Theo HSTK | 4,3587 | m3 |
| 23 | Xây tường gạch không nung, dày | Theo HSTK | 6,0168 | m3 |
| 24 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,0971 | m3 |
| 25 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK | 0,0122 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép lanh tô | Theo HSTK | 0,0147 | tấn |
| 27 | Lắp dựng lanh tô | Theo HSTK | 12 | cái |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,7692 | m3 |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0648 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK | 0,0463 | tấn |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK | 0,1482 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,7214 | m3 |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,1665 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép sàn mái, đường kính | Theo HSTK | 0,1911 | tấn |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 51,3492 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 12,438 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 13,6361 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 15,84 | m2 |
| 39 | Lát nền, kích thước gạch | Theo HSTK | 19,538 | m2 |
| 40 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo HSTK | 75,7696 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 51,3492 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 26,0741 | m2 |
| 43 | SX khuôn cửa | Theo HSTK | 25,2 | m |
| 44 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 25,2 | m cấu kiện |
| 45 | SX cửa đi thép hộp kính dày 5mm | Theo HSTK | 6,228 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 6,228 | m2 cấu kiện |
| 47 | SXLD cửa sổ chớp lật sắt kính | Theo HSTK | 0,81 | m2 |
| 48 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 49 | Vòi đồng phi 20 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 50 | Măng sông ren trong phi 20 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa PPR, d=20mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo HSTK | 0,05 | 100m |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 56 | Côn thu D50-20mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 57 | Tê thu D50-20mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 58 | Rắc co ren trong D50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 59 | Van bi nhựa PPR phi 20 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm | Theo HSTK | 0,16 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 110mm | Theo HSTK | 0,04 | 100m |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 110mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 90mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 60mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường 20mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 68 | Gia công chân téc | Theo HSTK | 0,1822 | tấn |
| 69 | Lắp dựng chân téc | Theo HSTK | 0,1822 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 8,0259 | m2 |
| D | NHÀ TẮM HỌC SINH - ĐIỂM NỘI TRÚ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 14,0329 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 2,6076 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch không nung, dày > 33cm, VXM mác 50 | Theo HSTK | 3,2036 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch không nung, dày | Theo HSTK | 4,7623 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,2536 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,114 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK | 0,0269 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK | 0,1251 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 3,4594 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 1,4643 | m3 |
| 11 | Bê tông bó hè, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 1,5803 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ gạch không nung, VXM mác 75 | Theo HSTK | 0,697 | m3 |
| 13 | Xây tường gạch không nung dày | Theo HSTK | 7,8513 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,0242 | m3 |
| 15 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK | 0,0044 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép lanh tô | Theo HSTK | 0,0031 | tấn |
| 17 | Lắp dựng lanh tô | Theo HSTK | 2 | cái |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,0089 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1834 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK | 0,1339 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 3,276 | m3 |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,3042 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép sàn mái, đường kính | Theo HSTK | 0,3491 | tấn |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 71,424 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 32,96 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 50,4884 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 32,76 | m2 |
| 28 | Lát nền, kích thước gạch | Theo HSTK | 17,8528 | m2 |
| 29 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo HSTK | 68,544 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 71,424 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 83,4484 | m2 |
| 32 | SX khuôn cửa | Theo HSTK | 10 | m |
| 33 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 10 | m cấu kiện |
| 34 | SX cửa đi thép hộp kính dày 5mm | Theo HSTK | 9,416 | m2 |
| 35 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 9,416 | m cấu kiện |
| 36 | SXLD cửa sổ chớp lật sắt kính | Theo HSTK | 0,96 | m2 |
| 37 | Vòi đồng phi 20 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 38 | Cút ren trong phi 20 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 39 | Tê ren trong phi 20 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa PPR, d=20mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo HSTK | 0,05 | 100m |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 45 | Côn thu D50-20mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 46 | Rắc co ren trong D50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 47 | Tê thu D50-20mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 48 | Van bi nhựa PPR phi 20 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 60mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 54 | Côn thu 90-76 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 55 | Tê thu 90-76 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 56 | Tê 76 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 58 | Gia công chân téc | Theo HSTK | 0,1822 | tấn |
| 59 | Lắp dựng chân téc | Theo HSTK | 0,1822 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 8,0259 | m2 |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5mm2 | Theo HSTK | 35 | m |
| 63 | Lắp đèn compac 40W cả đui | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 64 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 66 | Lắp đặt các loại đế âm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK | 35 | m |
| 68 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 8 | cái |
| E | SÂN BÊ TÔNG - ĐIỂM NỘI TRÚ | |||
| 1 | San gạt tạo phẳng sân đất | Theo HSTK | 2 | Công |
| 2 | Đắp cát tạo phẳng | Theo HSTK | 4,0861 | m3 |
| 3 | Bê tông sân, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 8,1722 | m3 |
| F | RÃNH + SÂN BÊ TÔNG - ĐIỂM GẦN TRUNG TÂM | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | Theo HSTK | 30,068 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng công trình | Theo HSTK | 9,7721 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 0,114 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 4,2847 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung rãnh thoát nước, VXM mác 75 | Theo HSTK | 4,6305 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 42,0952 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn, dày 2cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 18,7925 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 3,525 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0017 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,2205 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | Theo HSTK | 75 | cái |
| 12 | Đệm cát bù vênh tạo phẳng | Theo HSTK | 14,4 | m3 |
| 13 | Bê tông sân, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 28,8 | m3 |
| G | NHÀ LỚP HỌC 02 PHÒNG - ĐIỂM TRƯỜNG BON A | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo HSTK | 64,389 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 91,9968 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 41,0924 | m2 |
| 4 | Phá dỡ lớp vữa láng sê nô | Theo HSTK | 11,5672 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Theo HSTK | 150,241 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 137,9952 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK | 95,8822 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch hiên | Theo HSTK | 25,35 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 21,36 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt cửa các loại | Theo HSTK | 36 | m2 |
| 11 | Phá dỡ lớp láng tam cấp | Theo HSTK | 17,1 | m2 |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 3,9847 | m3 |
| 13 | Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 3,9847 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 3,9847 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo HSTK | 2 | công |
| 16 | Trát tường ngoài VXM M75 | Theo HSTK | 91,9968 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, VXM M75 | Theo HSTK | 64,389 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 7,1775 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 33,9149 | m2 |
| 20 | Láng sê nô, chiều dày 2cm, VXM M75 | Theo HSTK | 11,5672 | m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái | Theo HSTK | 11,5672 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400, VXM M75 | Theo HSTK | 25,35 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 351,6046 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 229,992 | m2 |
| 25 | Sơn cửa đi cửa sổ 3 nước | Theo HSTK | 36 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 21,36 | m2 cấu kiện |
| 27 | Lát tam cấp, bằng gạch đỏ 400x400 VXM M75 | Theo HSTK | 17,1 | m2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK | 1,8225 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Theo HSTK | 160 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Theo HSTK | 24 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 110 | m |
| 33 | Lắp đặt quạt điện - Quạt 360độ | Theo HSTK | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 35 | Tủ điện tổng 200x300x150 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt các loại hộp nối | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 43 | Lắp đặt đế âm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK | 154 | m |
| 45 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo HSTK | 0,9625 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 0,0875 | m3 |
| 47 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 0,875 | m3 |
| 48 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK | 0,1376 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK | 0,1376 | tấn |
| H | NHÀ VỆ SINH - ĐIỂM TRƯỜNG BON A | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo HSTK | 62,208 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 36,3432 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Theo HSTK | 23,146 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 24,2288 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 4,248 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK | 18,403 | m2 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 2,0162 | m3 |
| 9 | Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 2,0162 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 2,0162 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài VXM M75 | Theo HSTK | 36,3432 | m2 |
| 12 | Ốp tường, trụ, cột gạch 600x300mm, VXM M75 | Theo HSTK | 62,208 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch 300x300mm VXM M75 | Theo HSTK | 18,403 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 23,146 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 60,572 | m2 |
| 16 | SX cửa vệ sinh thép hộp tôn phẳng | Theo HSTK | 4,248 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 4,248 | m2 cấu kiện |
| 18 | Thông hút bể phốt vệ sinh cũ | Theo HSTK | 1 | Lần |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR, kính 20mm, dày 2,3mm | Theo HSTK | 0,21 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm, dày 4,6mm | Theo HSTK | 0,03 | 100m |
| 21 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 20mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 23 | Rắc co zen trong D50 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 24 | Côn thu D50-D20 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 25 | Tê PPR D20 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 26 | Van bi nhựa chặn | Theo HSTK | 4 | cái |
| 27 | Cút zen trong D20 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 28 | Tê PPR D50-D20 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 29 | Vòi gạt đồng D20 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK | 0,618 | 100m2 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo HSTK | 0,375 | m3 |
| 33 | Đắp đất móng công trình | Theo HSTK | 0,125 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 0,075 | m3 |
| 35 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 0,192 | m3 |
| 36 | Gia công chân téc | Theo HSTK | 0,1903 | tấn |
| 37 | Lắp dựng chân téc | Theo HSTK | 0,1903 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 10,2 | m2 |
| I | NHÀ LỚP HỌC 02 PHÒNG + CÔNG VỤ - ĐIỂM NOONG LUÔNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo HSTK | 77,9272 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 62,7096 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Theo HSTK | 116,8908 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 94,0644 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK | 7,15 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa đi cửa sổ các loại | Theo HSTK | 20,88 | m2 |
| 7 | Phá dỡ lớp vữa láng tam cấp | Theo HSTK | 0,6019 | m2 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 2,1216 | m3 |
| 9 | Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 2,1216 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 2,1216 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo HSTK | 2 | công |
| 12 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 95,4272 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch lát | Theo HSTK | 25,245 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo HSTK | 16,2 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài VXM M75 | Theo HSTK | 62,7096 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, VXM M75 | Theo HSTK | 77,9272 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 194,818 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 163,924 | m2 |
| 19 | SX cửa đi sắt hộp pano kính dày 5mm | Theo HSTK | 8,1 | m2 |
| 20 | SX cửa sổ thép hộp pano kính dày 5mm | Theo HSTK | 12,6 | m2 |
| 21 | SX khuôn cửa thép L50x50x5mm | Theo HSTK | 89,7004 | kg |
| 22 | Khoá | Theo HSTK | 3 | cái |
| 23 | SX ô thoáng thép hộp kính trắng | Theo HSTK | 3,6 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 20,7 | m2 cấu kiện |
| 25 | Lắp dựng khuôn cửa thép L50x50x5 | Theo HSTK | 58,3 | m |
| 26 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo HSTK | 3,6 | m2 cấu kiện |
| 27 | Lát bậc tam cấp gạch đỏ 400x400, VXM M75 | Theo HSTK | 20,196 | m2 |
| 28 | Thi công trần bằng tấm trần tôn | Theo HSTK | 95,4272 | m2 |
| 29 | Phào trần | Theo HSTK | 104,12 | m |
| 30 | Nẹp nhôm | Theo HSTK | 63,36 | m |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK | 1,7572 | 100m2 |
| 32 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK | 0,084 | tấn |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 16,2 | m2 |
| 34 | Gia công riềm chắn gió | Theo HSTK | 0,0351 | tấn |
| 35 | Lợp mái che riềm chắn gió | Theo HSTK | 0,0488 | 100m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 11,5344 | m2 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo HSTK | 0,6875 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 0,0625 | m3 |
| 39 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 0,625 | m3 |
| 40 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK | 0,0983 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK | 0,0983 | tấn |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Theo HSTK | 120 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Theo HSTK | 24 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Theo HSTK | 60 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 46 | Lắp đặt quạt điện - Quạt 360 độ | Theo HSTK | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 48 | Tủ điện tổng | Theo HSTK | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 4 | cái |
| 50 | Lắp đèn compac 75W cả đui | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 51 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt các loại hộp nối | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 56 | Lắp đặt đế âm các loại | Theo HSTK | 8 | hộp |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK | 154 | m |
| J | NHÀ VỆ SINH - ĐIỂM NOONG LUÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo HSTK | 27,2797 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 1,889 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy bể, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 2,6896 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy bể | Theo HSTK | 0,0256 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép đáy bể, đường kính | Theo HSTK | 0,2821 | tấn |
| 6 | Xây tam cấp gạch không nung, dày > 33cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 0,24 | m3 |
| 7 | Xây bể chứa gạch không nung, VXM mác 75 | Theo HSTK | 4,8533 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,2258 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1114 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK | 0,029 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK | 0,1758 | tấn |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 9,0932 | m3 |
| 13 | Láng đáy bể, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 11,3256 | m2 |
| 14 | Trát tường bể dày 2cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 34,1 | m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,617 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,1248 | tấn |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,0534 | 100m2 |
| 18 | Lắp các loại tấm đan | Theo HSTK | 10 | cái |
| 19 | Xây tường gạch không nung, dày | Theo HSTK | 3,4017 | m3 |
| 20 | Xây tường gạch không nung, dày | Theo HSTK | 4,0757 | m3 |
| 21 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,0646 | m3 |
| 22 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK | 0,0081 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép lanh tô | Theo HSTK | 0,0098 | tấn |
| 24 | Lắp dựng lanh tô | Theo HSTK | 8 | cái |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,5192 | m3 |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0472 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK | 0,0312 | tấn |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK | 0,0998 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,211 | m3 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,1102 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép sàn mái, đường kính | Theo HSTK | 0,1354 | tấn |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 36,9468 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 8,292 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 9,5639 | m2 |
| 35 | Láng mái và bậc tam cấp VXM mác 75 | Theo HSTK | 11,22 | m2 |
| 36 | Lát nền gạch chống trơn 300x300mm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 12,2681 | m2 |
| 37 | Ốp gạch vào tường, cột, gạch 600x300mm,VXM mác 75 | Theo HSTK | 71,4432 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 36,9468 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 17,8559 | m2 |
| 40 | SX khuôn cửa | Theo HSTK | 17,6 | m |
| 41 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 17,6 | m cấu kiện |
| 42 | SX cửa đi thép hộp kính dày 5mm | Theo HSTK | 4,5672 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 4,5672 | m2 cấu kiện |
| 44 | SXLD cửa sổ chớp lật sắt kính | Theo HSTK | 0,54 | m2 |
| 45 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 46 | Vòi đồng phi 20 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 47 | Măng sông ren trong phi 20 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 49 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa PPR, d=20mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm | Theo HSTK | 0,05 | 100m |
| 52 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 53 | Côn thu D50-20mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 54 | Tê thu D50-20mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 55 | Rắc co ren trong D50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 56 | Van bi nhựa PPR phi 20 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm | Theo HSTK | 0,06 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 60mm | Theo HSTK | 0,07 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 60mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 62 | Gia công chân téc | Theo HSTK | 0,1822 | tấn |
| 63 | Lắp dựng chân téc | Theo HSTK | 0,1822 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 8,0259 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi