Gói thầu: Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa trường PTDTBT TH Rạng Đông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210575673-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2021 15:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa trường PTDTBT TH Rạng Đông
Số hiệu KHLCNT 20210511188
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 20:28:00 đến ngày 2021-06-10 15:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,525,066,864 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 3 PHÒNG - ĐIỂM TRUNG TÂM
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Theo HSTK 105,45 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Theo HSTK 197,1035 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK 24,4244 m2
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Theo HSTK 11,088 m2
5 Phá dỡ lớp láng bậc tam cấp Theo HSTK 22,1221 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Theo HSTK 105,45 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Theo HSTK 56,2438 m2
8 Tháo dỡ trần nhựa Theo HSTK 136,1316 m2
9 Tháo dỡ cửa Theo HSTK 24,48 m2
10 Tháo dỡ hoa sắt của Theo HSTK 20,52 m2
11 Tháo dỡ hệ thống điện Theo HSTK 2 công
12 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 7,9094 m3
13 Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 7,9094 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 7,9094 m3
15 Lát bậc tam cấp gạch đỏ 400x400mm, VXM M75 Theo HSTK 22,1221 1m2
16 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 11,088 1m2
17 Trát tường ngoà,i VXM M75 Theo HSTK 197,1035 m2
18 Trát tường trong, VXM M75 Theo HSTK 105,45 m2
19 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 24,4244 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 210,9 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 277,7717 m2
22 Quét dung dịch chống thấm mái Theo HSTK 11,088 m2
23 Thi công trần bằng tấm tôn Theo HSTK 136,1316 m2
24 Phào trần nhôm Theo HSTK 126,48 m
25 Nẹp nhôm Theo HSTK 75,9 m
26 SX cửa đi sắt hộp pano kính dày 5mm Theo HSTK 8,28 m2
27 SX cửa sổ thép hộp pano kính dày 5mm Theo HSTK 16,2 m2
28 SX khuôn cửa thép L50x50x5mm Theo HSTK 101,5476 kg
29 Khoá Theo HSTK 3 cái
30 SX ô thoáng thép hộp kính trắng Theo HSTK 4,32 m2
31 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK 0,1061 tấn
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 20,52 m2
33 Sơn hoa sắt bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 13,32 m2
34 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 24,48 m2 cấu kiện
35 Lắp dựng khuôn cửa thép L50x50x5mm Theo HSTK 66 m cấu kiện
36 Lắp dựng ô thoáng cửa Theo HSTK 4,32 m2 cấu kiện
37 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK 2,055 100m2
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 90mm Theo HSTK 0,15 100m
39 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 90mm Theo HSTK 8 cái
40 Lắp đèn compac 75W cả đui Theo HSTK 12 bộ
41 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo HSTK 3 bộ
42 Tủ điện tổng Theo HSTK 1 cái
43 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK 3 cái
44 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 3 cái
45 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 3 cái
46 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Theo HSTK 1 cái
47 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Theo HSTK 3 cái
48 Lắp đặt các loại hộp Theo HSTK 3 hộp
49 Lắp đặt quạt điện - Quạt 360 độ Theo HSTK 6 cái
50 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Theo HSTK 100 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Theo HSTK 80 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Theo HSTK 50 m
53 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Theo HSTK 200 m
54 Lắp đặt đế âm Theo HSTK 9 cái
B SÂN LÁT GẠCH TERRAZZ - ĐIỂM TRUNG TÂM
1 Đào đất san gạt mặt bằng Theo HSTK 3 Công
2 Đắp cát tạo phẳng Theo HSTK 7,75 m3
3 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 7,75 m3
4 Láng nền bù vênh, dày 3cm, VXM mác 50 Theo HSTK 382,5 m2
5 Lát gạch sân, bằng gạch Terrazzo, VXM mác 75 Theo HSTK 920 m2
C NHÀ VỆ SINH 6 CHỖ - ĐIỂM NỘI TRÚ
1 Đào móng băng, đất cấp III Theo HSTK 5,1982 m3
2 Đào móng cột, trụ đất cấp III Theo HSTK 27,2797 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 2,2136 m3
4 Bê tông đáy bể phốt, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 2,4394 m3
5 Ván khuôn đáy bể Theo HSTK 0,0244 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính Theo HSTK 0,2821 tấn
7 Xây bể gạch không nung, VXM mác 75 Theo HSTK 4,8533 m3
8 Xây móng gạch không nung, dày > 33cm, VXM mác 75 Theo HSTK 1,224 m3
9 Xây móng gạch không nung, dày Theo HSTK 1,4945 m3
10 Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,5919 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1447 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK 0,0376 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK 0,2283 tấn
14 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 8,0309 m3
15 Láng bể phốt có đánh màu, dày 3cm, VXM mác 100 Theo HSTK 11,6402 m2
16 Trát tường bể phốt, dày 2cm, VXM mác 75 Theo HSTK 34,638 m2
17 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,617 m3
18 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,1248 tấn
19 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0534 100m2
20 Lắp các loại tấm đan Theo HSTK 10 cái
21 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 0,7744 m3
22 Xây tường gạch không nung, dày Theo HSTK 4,3587 m3
23 Xây tường gạch không nung, dày Theo HSTK 6,0168 m3
24 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,0971 m3
25 Ván khuôn lanh tô Theo HSTK 0,0122 100m2
26 Cốt thép lanh tô Theo HSTK 0,0147 tấn
27 Lắp dựng lanh tô Theo HSTK 12 cái
28 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,7692 m3
29 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0648 100m2
30 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK 0,0463 tấn
31 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK 0,1482 tấn
32 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,7214 m3
33 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 0,1665 100m2
34 Cốt thép sàn mái, đường kính Theo HSTK 0,1911 tấn
35 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM mác 75 Theo HSTK 51,3492 m2
36 Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM mác 75 Theo HSTK 12,438 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 13,6361 m2
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 15,84 m2
39 Lát nền, kích thước gạch Theo HSTK 19,538 m2
40 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Theo HSTK 75,7696 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 51,3492 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 26,0741 m2
43 SX khuôn cửa Theo HSTK 25,2 m
44 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo HSTK 25,2 m cấu kiện
45 SX cửa đi thép hộp kính dày 5mm Theo HSTK 6,228 m2
46 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 6,228 m2 cấu kiện
47 SXLD cửa sổ chớp lật sắt kính Theo HSTK 0,81 m2
48 Lắp đặt chậu xí xổm Theo HSTK 6 bộ
49 Vòi đồng phi 20 Theo HSTK 8 cái
50 Măng sông ren trong phi 20 Theo HSTK 8 cái
51 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo HSTK 0,3 100m
52 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo HSTK 15 cái
53 Lắp đặt tê nhựa PPR, d=20mm Theo HSTK 12 cái
54 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Theo HSTK 0,05 100m
55 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Theo HSTK 2 cái
56 Côn thu D50-20mm Theo HSTK 1 cái
57 Tê thu D50-20mm Theo HSTK 1 cái
58 Rắc co ren trong D50mm Theo HSTK 1 cái
59 Van bi nhựa PPR phi 20 Theo HSTK 6 cái
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm Theo HSTK 0,12 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm Theo HSTK 0,16 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 110mm Theo HSTK 0,04 100m
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 110mm Theo HSTK 8 cái
64 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 90mm Theo HSTK 10 cái
65 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 60mm Theo HSTK 2 cái
66 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Theo HSTK 1 bể
67 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường 20mm Theo HSTK 0,3 100m
68 Gia công chân téc Theo HSTK 0,1822 tấn
69 Lắp dựng chân téc Theo HSTK 0,1822 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 8,0259 m2
D NHÀ TẮM HỌC SINH - ĐIỂM NỘI TRÚ
1 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 14,0329 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 2,6076 m3
3 Xây móng gạch không nung, dày > 33cm, VXM mác 50 Theo HSTK 3,2036 m3
4 Xây móng gạch không nung, dày Theo HSTK 4,7623 m3
5 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,2536 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,114 100m2
7 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK 0,0269 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK 0,1251 tấn
9 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 3,4594 m3
10 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 1,4643 m3
11 Bê tông bó hè, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 1,5803 m3
12 Xây cột, trụ gạch không nung, VXM mác 75 Theo HSTK 0,697 m3
13 Xây tường gạch không nung dày Theo HSTK 7,8513 m3
14 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,0242 m3
15 Ván khuôn lanh tô Theo HSTK 0,0044 100m2
16 Cốt thép lanh tô Theo HSTK 0,0031 tấn
17 Lắp dựng lanh tô Theo HSTK 2 cái
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,0089 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1834 100m2
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK 0,1339 tấn
21 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 3,276 m3
22 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 0,3042 100m2
23 Cốt thép sàn mái, đường kính Theo HSTK 0,3491 tấn
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM mác 75 Theo HSTK 71,424 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM mác 75 Theo HSTK 32,96 m2
26 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 50,4884 m2
27 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 32,76 m2
28 Lát nền, kích thước gạch Theo HSTK 17,8528 m2
29 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Theo HSTK 68,544 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 71,424 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 83,4484 m2
32 SX khuôn cửa Theo HSTK 10 m
33 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo HSTK 10 m cấu kiện
34 SX cửa đi thép hộp kính dày 5mm Theo HSTK 9,416 m2
35 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo HSTK 9,416 m cấu kiện
36 SXLD cửa sổ chớp lật sắt kính Theo HSTK 0,96 m2
37 Vòi đồng phi 20 Theo HSTK 12 cái
38 Cút ren trong phi 20 Theo HSTK 4 cái
39 Tê ren trong phi 20 Theo HSTK 8 cái
40 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo HSTK 0,15 100m
41 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo HSTK 4 cái
42 Lắp đặt tê nhựa PPR, d=20mm Theo HSTK 8 cái
43 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Theo HSTK 0,05 100m
44 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Theo HSTK 2 cái
45 Côn thu D50-20mm Theo HSTK 1 cái
46 Rắc co ren trong D50mm Theo HSTK 1 cái
47 Tê thu D50-20mm Theo HSTK 1 cái
48 Van bi nhựa PPR phi 20 Theo HSTK 4 cái
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm Theo HSTK 0,12 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm Theo HSTK 0,1 100m
51 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 60mm Theo HSTK 3 cái
52 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Theo HSTK 1 bể
53 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm Theo HSTK 0,3 100m
54 Côn thu 90-76 Theo HSTK 2 cái
55 Tê thu 90-76 Theo HSTK 5 cái
56 Tê 76 Theo HSTK 2 cái
57 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo HSTK 8 cái
58 Gia công chân téc Theo HSTK 0,1822 tấn
59 Lắp dựng chân téc Theo HSTK 0,1822 tấn
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 8,0259 m2
61 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Theo HSTK 20 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5mm2 Theo HSTK 35 m
63 Lắp đèn compac 40W cả đui Theo HSTK 8 bộ
64 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Theo HSTK 1 cái
65 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Theo HSTK 1 hộp
66 Lắp đặt các loại đế âm Theo HSTK 9 cái
67 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Theo HSTK 35 m
68 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 8 cái
E SÂN BÊ TÔNG - ĐIỂM NỘI TRÚ
1 San gạt tạo phẳng sân đất Theo HSTK 2 Công
2 Đắp cát tạo phẳng Theo HSTK 4,0861 m3
3 Bê tông sân, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 8,1722 m3
F RÃNH + SÂN BÊ TÔNG - ĐIỂM GẦN TRUNG TÂM
1 Đào đất móng, đất cấp III Theo HSTK 30,068 m3
2 Đắp đất móng công trình Theo HSTK 9,7721 m3
3 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Theo HSTK 0,114 m3
4 Bê tông đáy rãnh, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 4,2847 m3
5 Xây gạch không nung rãnh thoát nước, VXM mác 75 Theo HSTK 4,6305 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 42,0952 m2
7 Láng nền sàn, dày 2cm, VXM mác 75 Theo HSTK 18,7925 m2
8 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 3,525 m3
9 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0017 tấn
10 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,2205 100m2
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng Theo HSTK 75 cái
12 Đệm cát bù vênh tạo phẳng Theo HSTK 14,4 m3
13 Bê tông sân, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 28,8 m3
G NHÀ LỚP HỌC 02 PHÒNG - ĐIỂM TRƯỜNG BON A
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Theo HSTK 64,389 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Theo HSTK 91,9968 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK 41,0924 m2
4 Phá dỡ lớp vữa láng sê nô Theo HSTK 11,5672 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Theo HSTK 150,241 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Theo HSTK 137,9952 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo HSTK 95,8822 m2
8 Phá dỡ nền gạch hiên Theo HSTK 25,35 m2
9 Tháo dỡ cửa Theo HSTK 21,36 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt cửa các loại Theo HSTK 36 m2
11 Phá dỡ lớp láng tam cấp Theo HSTK 17,1 m2
12 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 3,9847 m3
13 Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 3,9847 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 3,9847 m3
15 Tháo dỡ hệ thống điện Theo HSTK 2 công
16 Trát tường ngoài VXM M75 Theo HSTK 91,9968 m2
17 Trát tường trong, VXM M75 Theo HSTK 64,389 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK 7,1775 m2
19 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 33,9149 m2
20 Láng sê nô, chiều dày 2cm, VXM M75 Theo HSTK 11,5672 m2
21 Quét dung dịch chống thấm mái Theo HSTK 11,5672 m2
22 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400, VXM M75 Theo HSTK 25,35 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 351,6046 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 229,992 m2
25 Sơn cửa đi cửa sổ 3 nước Theo HSTK 36 m2
26 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 21,36 m2 cấu kiện
27 Lát tam cấp, bằng gạch đỏ 400x400 VXM M75 Theo HSTK 17,1 m2
28 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK 1,8225 100m2
29 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 Theo HSTK 160 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Theo HSTK 24 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 Theo HSTK 20 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Theo HSTK 110 m
33 Lắp đặt quạt điện - Quạt 360độ Theo HSTK 5 cái
34 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo HSTK 3 bộ
35 Tủ điện tổng 200x300x150 Theo HSTK 1 cái
36 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK 4 cái
37 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 10 bộ
38 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 1 cái
39 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 3 cái
40 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Theo HSTK 1 cái
41 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Theo HSTK 3 cái
42 Lắp đặt các loại hộp nối Theo HSTK 3 hộp
43 Lắp đặt đế âm Theo HSTK 8 cái
44 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Theo HSTK 154 m
45 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Theo HSTK 0,9625 m3
46 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK 0,0875 m3
47 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 0,875 m3
48 Gia công cột bằng thép hình Theo HSTK 0,1376 tấn
49 Lắp dựng cột thép các loại Theo HSTK 0,1376 tấn
H NHÀ VỆ SINH - ĐIỂM TRƯỜNG BON A
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Theo HSTK 62,208 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Theo HSTK 36,3432 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo HSTK 4 bộ
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Theo HSTK 23,146 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Theo HSTK 24,2288 m2
6 Tháo dỡ cửa Theo HSTK 4,248 m2
7 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo HSTK 18,403 m2
8 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 2,0162 m3
9 Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 2,0162 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 2,0162 m3
11 Trát tường ngoài VXM M75 Theo HSTK 36,3432 m2
12 Ốp tường, trụ, cột gạch 600x300mm, VXM M75 Theo HSTK 62,208 m2
13 Lát nền, sàn gạch 300x300mm VXM M75 Theo HSTK 18,403 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 23,146 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 60,572 m2
16 SX cửa vệ sinh thép hộp tôn phẳng Theo HSTK 4,248 m2
17 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 4,248 m2 cấu kiện
18 Thông hút bể phốt vệ sinh cũ Theo HSTK 1 Lần
19 Lắp đặt ống nhựa PPR, kính 20mm, dày 2,3mm Theo HSTK 0,21 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm, dày 4,6mm Theo HSTK 0,03 100m
21 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 20mm Theo HSTK 10 cái
22 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 50mm Theo HSTK 1 cái
23 Rắc co zen trong D50 Theo HSTK 1 cái
24 Côn thu D50-D20 Theo HSTK 1 cái
25 Tê PPR D20 Theo HSTK 6 cái
26 Van bi nhựa chặn Theo HSTK 4 cái
27 Cút zen trong D20 Theo HSTK 4 cái
28 Tê PPR D50-D20 Theo HSTK 1 cái
29 Vòi gạt đồng D20 Theo HSTK 4 cái
30 Lắp đặt chậu xí xổm Theo HSTK 4 bộ
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK 0,618 100m2
32 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Theo HSTK 0,375 m3
33 Đắp đất móng công trình Theo HSTK 0,125 m3
34 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK 0,075 m3
35 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 0,192 m3
36 Gia công chân téc Theo HSTK 0,1903 tấn
37 Lắp dựng chân téc Theo HSTK 0,1903 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 10,2 m2
I NHÀ LỚP HỌC 02 PHÒNG + CÔNG VỤ - ĐIỂM NOONG LUÔNG
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Theo HSTK 77,9272 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Theo HSTK 62,7096 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Theo HSTK 116,8908 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Theo HSTK 94,0644 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo HSTK 7,15 m2
6 Tháo dỡ cửa đi cửa sổ các loại Theo HSTK 20,88 m2
7 Phá dỡ lớp vữa láng tam cấp Theo HSTK 0,6019 m2
8 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 2,1216 m3
9 Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 2,1216 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 2,1216 m3
11 Tháo dỡ hệ thống điện Theo HSTK 2 công
12 Tháo dỡ trần Theo HSTK 95,4272 m2
13 Phá dỡ nền gạch lát Theo HSTK 25,245 m2
14 Tháo dỡ hoa sắt cửa Theo HSTK 16,2 m2
15 Trát tường ngoài VXM M75 Theo HSTK 62,7096 m2
16 Trát tường trong, VXM M75 Theo HSTK 77,9272 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 194,818 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 163,924 m2
19 SX cửa đi sắt hộp pano kính dày 5mm Theo HSTK 8,1 m2
20 SX cửa sổ thép hộp pano kính dày 5mm Theo HSTK 12,6 m2
21 SX khuôn cửa thép L50x50x5mm Theo HSTK 89,7004 kg
22 Khoá Theo HSTK 3 cái
23 SX ô thoáng thép hộp kính trắng Theo HSTK 3,6 m2
24 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 20,7 m2 cấu kiện
25 Lắp dựng khuôn cửa thép L50x50x5 Theo HSTK 58,3 m
26 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo HSTK 3,6 m2 cấu kiện
27 Lát bậc tam cấp gạch đỏ 400x400, VXM M75 Theo HSTK 20,196 m2
28 Thi công trần bằng tấm trần tôn Theo HSTK 95,4272 m2
29 Phào trần Theo HSTK 104,12 m
30 Nẹp nhôm Theo HSTK 63,36 m
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK 1,7572 100m2
32 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK 0,084 tấn
33 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 16,2 m2
34 Gia công riềm chắn gió Theo HSTK 0,0351 tấn
35 Lợp mái che riềm chắn gió Theo HSTK 0,0488 100m2
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 11,5344 m2
37 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Theo HSTK 0,6875 m3
38 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK 0,0625 m3
39 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 0,625 m3
40 Gia công cột bằng thép hình Theo HSTK 0,0983 tấn
41 Lắp dựng cột thép các loại Theo HSTK 0,0983 tấn
42 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 Theo HSTK 120 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Theo HSTK 24 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Theo HSTK 60 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Theo HSTK 80 m
46 Lắp đặt quạt điện - Quạt 360 độ Theo HSTK 5 cái
47 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo HSTK 3 bộ
48 Tủ điện tổng Theo HSTK 1 cái
49 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK 4 cái
50 Lắp đèn compac 75W cả đui Theo HSTK 10 bộ
51 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 1 cái
52 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 3 cái
53 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Theo HSTK 1 cái
54 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Theo HSTK 3 cái
55 Lắp đặt các loại hộp nối Theo HSTK 3 hộp
56 Lắp đặt đế âm các loại Theo HSTK 8 hộp
57 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Theo HSTK 154 m
J NHÀ VỆ SINH - ĐIỂM NOONG LUÔNG
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Theo HSTK 27,2797 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 1,889 m3
3 Bê tông đáy bể, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 2,6896 m3
4 Ván khuôn đáy bể Theo HSTK 0,0256 100m2
5 Cốt thép đáy bể, đường kính Theo HSTK 0,2821 tấn
6 Xây tam cấp gạch không nung, dày > 33cm, VXM mác 75 Theo HSTK 0,24 m3
7 Xây bể chứa gạch không nung, VXM mác 75 Theo HSTK 4,8533 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,2258 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1114 100m2
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK 0,029 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK 0,1758 tấn
12 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 9,0932 m3
13 Láng đáy bể, vữa XM mác 100 Theo HSTK 11,3256 m2
14 Trát tường bể dày 2cm, VXM mác 75 Theo HSTK 34,1 m2
15 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,617 m3
16 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,1248 tấn
17 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0534 100m2
18 Lắp các loại tấm đan Theo HSTK 10 cái
19 Xây tường gạch không nung, dày Theo HSTK 3,4017 m3
20 Xây tường gạch không nung, dày Theo HSTK 4,0757 m3
21 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,0646 m3
22 Ván khuôn lanh tô Theo HSTK 0,0081 100m2
23 Cốt thép lanh tô Theo HSTK 0,0098 tấn
24 Lắp dựng lanh tô Theo HSTK 8 cái
25 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,5192 m3
26 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0472 100m2
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK 0,0312 tấn
28 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK 0,0998 tấn
29 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,211 m3
30 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 0,1102 100m2
31 Cốt thép sàn mái, đường kính Theo HSTK 0,1354 tấn
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM mác 75 Theo HSTK 36,9468 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM mác 75 Theo HSTK 8,292 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 9,5639 m2
35 Láng mái và bậc tam cấp VXM mác 75 Theo HSTK 11,22 m2
36 Lát nền gạch chống trơn 300x300mm, VXM mác 75 Theo HSTK 12,2681 m2
37 Ốp gạch vào tường, cột, gạch 600x300mm,VXM mác 75 Theo HSTK 71,4432 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 36,9468 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 17,8559 m2
40 SX khuôn cửa Theo HSTK 17,6 m
41 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo HSTK 17,6 m cấu kiện
42 SX cửa đi thép hộp kính dày 5mm Theo HSTK 4,5672 m2
43 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 4,5672 m2 cấu kiện
44 SXLD cửa sổ chớp lật sắt kính Theo HSTK 0,54 m2
45 Lắp đặt chậu xí xổm Theo HSTK 4 bộ
46 Vòi đồng phi 20 Theo HSTK 6 cái
47 Măng sông ren trong phi 20 Theo HSTK 6 cái
48 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm Theo HSTK 0,2 100m
49 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm Theo HSTK 10 cái
50 Lắp đặt tê nhựa PPR, d=20mm Theo HSTK 8 cái
51 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm Theo HSTK 0,05 100m
52 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 50mm Theo HSTK 2 cái
53 Côn thu D50-20mm Theo HSTK 1 cái
54 Tê thu D50-20mm Theo HSTK 1 cái
55 Rắc co ren trong D50mm Theo HSTK 1 cái
56 Van bi nhựa PPR phi 20 Theo HSTK 4 cái
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm Theo HSTK 0,06 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 60mm Theo HSTK 0,07 100m
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 60mm Theo HSTK 6 cái
60 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Theo HSTK 1 bể
61 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm Theo HSTK 0,3 100m
62 Gia công chân téc Theo HSTK 0,1822 tấn
63 Lắp dựng chân téc Theo HSTK 0,1822 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 8,0259 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->