Gói thầu: Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa các trường TH Mường Thín, TH Chiềng Sinh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210574071-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa các trường TH Mường Thín, TH Chiềng Sinh
Số hiệu KHLCNT 20210454074
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 20:26:00 đến ngày 2021-06-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,320,787,772 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHỤ TRỢ TƯỜNG RÀO XÂY - TRƯỜNG TIỂU HỌC CHIỀNG SINH
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK 134,629 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK 10,6645 m3
3 Đào xúc đất, đất cấp III Theo HSTK 145,2935 m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi Theo HSTK 1,4529 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK 1,4529 100m3/1km
6 Đào đất móng băng, rộng Theo HSTK 90,13 m3
7 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 26,3035 m3
8 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK 14,025 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 32,13 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Theo HSTK 17,6715 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,8665 tấn
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,55 100m2
13 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 9,075 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK 18,15 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK 34,3229 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Theo HSTK 21,9324 m3
17 Đắp đấu đầu trụ Theo HSTK 106 cái
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,5884 tấn
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,8525 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 6,05 m3
21 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 921,6768 m2
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 195,888 m2
23 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSTK 421,9731 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 695,5917 m2
B NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG SỐ 1 - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN
1 Phá lớp vữa trát tường, cột ngoài nhà Theo HSTK 86,639 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột trong nhà Theo HSTK 80,4508 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong Theo HSTK 228,3953 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài Theo HSTK 153,9142 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột ngoài Theo HSTK 323,8786 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột trong Theo HSTK 463,5037 m2
7 Phá dỡ gạch lát nền Theo HSTK 262,4592 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 56 m2
9 Tháo dỡ hoa sắt cửa,ô thoáng Theo HSTK 31,16 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo HSTK 61,868 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Theo HSTK 103,04 m2
12 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK 4,199 100m2
13 Đục nhám mặt bê tông Theo HSTK 34,2412 m2
14 Tháo dỡ ống thoát nước mái Theo HSTK 1 công
15 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Theo HSTK 6,4432 m3
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 6,4432 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 6,4432 m3
18 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 86,639 m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 80,4508 m2
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 34,2412 m2
21 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện Theo HSTK 262,4592 m2
22 Sửa chữa vệ sinh lại granito cầu thang Theo HSTK 5 công
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 564,4318 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 772,3498 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 61,868 m2
26 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 103,04 m2
27 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 56 m2 cấu kiện
28 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 31,16 m2
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát D90mm Theo HSTK 0,672 100m
30 Lắp đặt chếch nhựa Tiền Phong D90 Theo HSTK 8 cái
31 Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm Theo HSTK 8 cái
32 Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái Theo HSTK 48 cái
33 Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm Theo HSTK 96 cái
34 Tra keo mái tôn bị dột Theo HSTK 1 công
C NHÀ LỚP HỌC 3 PHÒNG SỐ 2 - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN
1 Phá lớp vữa trát tường, cột ngoài nhà Theo HSTK 117,5713 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột trong Theo HSTK 23,562 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 24,84 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa Theo HSTK 19,08 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo HSTK 68,76 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột ngoài Theo HSTK 125,664 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột trong Theo HSTK 212,058 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo HSTK 68,4124 m2
9 Tháo dỡ trần Theo HSTK 110,6292 m2
10 Đục nhám mặt bê tông Theo HSTK 59,4994 m2
11 Đục nhám mặt bê tông hè quanh nhà Theo HSTK 35,304 m2
12 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo HSTK 32,032 m2
13 Phá dỡ nền láng vữa xi măng tam cấp Theo HSTK 22,292 m2
14 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 2,9319 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 2,9319 m3
16 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK 2,0714 100m2
17 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo HSTK 32,032 m2
18 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 117,5713 m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 23,562 m2
20 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 59,4994 m2
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 35,304 m2
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 22,292 m2
23 Láng granitô bậc tam cấp Theo HSTK 22,292 m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 68,76 m2
25 SX kính trắng bị vỡ dày 5mm + phụ kiện Theo HSTK 2,46 m2
26 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 24,84 m2 cấu kiện
27 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 19,08 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 263,0705 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 284,1972 m2
30 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 0,1949 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 18,3744 m2
32 Lắp dựng dầm trần Theo HSTK 0,1949 tấn
33 Thi công trần bằng tấm tôn Theo HSTK 110,6292 m2
34 Phào nhôm Theo HSTK 72,96 m
35 Nẹp nhôm Theo HSTK 95,7 m
36 Tra keo mái tôn bị dột Theo HSTK 1 công
D NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG SỐ 3 - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Theo HSTK 130,4364 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK 37,12 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 23,76 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa Theo HSTK 22,32 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo HSTK 69,84 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột ngoài nhà Theo HSTK 83,902 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột trong nhà Theo HSTK 152,8512 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo HSTK 52,17 m2
9 Tháo dỡ trần Theo HSTK 91,0928 m2
10 Phá dỡ nền gạch đất nung Theo HSTK 113,0388 m2
11 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Theo HSTK 20,3532 m2
12 Đục nhám mặt bê tông hiên, sê nô Theo HSTK 37,2749 m2
13 Đục nhám mặt hè quanh nhà Theo HSTK 30,624 m2
14 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo HSTK 18,332 m2
15 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 28,7935 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 28,7935 m3
17 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK 1,7906 100m2
18 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 11,2439 m3
19 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 500x500mm, vữa XM M75 Theo HSTK 113,0388 m2
20 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 130,4364 m2
21 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 37,12 m2
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 37,2749 m2
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 30,624 m2
24 Trát bậc tam cấp, dày trát 1,5cm, VXM mác 75 Theo HSTK 18,332 m2
25 Láng granitô tam cấp Theo HSTK 18,332 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 69,84 m2
27 SX kính trắng bị vỡ dày 5mm + phụ kiện Theo HSTK 3,28 m2
28 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 23,76 m2 cấu kiện
29 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 22,32 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 232,0372 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 224,4424 m2
32 Gia công dầm trần Theo HSTK 0,1872 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 17,6512 m2
34 Lắp dựng dầm trần Theo HSTK 0,1872 tấn
35 Thi công trần bằng tấm tôn Theo HSTK 91,0928 m2
36 Phào nhôm Theo HSTK 54,64 m
37 Nẹp nhôm Theo HSTK 78,8 m
38 Tra keo mái tôn bị dột Theo HSTK 1 công
E NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG SỐ 4 - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN
1 Phá lớp vữa trát tường, cột ngoài Theo HSTK 130,3244 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột trong nhà Theo HSTK 37,12 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 23,76 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa Theo HSTK 22,32 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo HSTK 69,84 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột ngoài nhà Theo HSTK 83,902 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột trong nhà Theo HSTK 152,8512 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo HSTK 52,17 m2
9 Tháo dỡ trần Theo HSTK 91,0928 m2
10 Phá dỡ nền gạch đất nung Theo HSTK 113,0388 m2
11 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Theo HSTK 20,3532 m2
12 Đục nhám mặt bê tông Theo HSTK 37,2749 m2
13 Đục nhám mặt bê tông Theo HSTK 30,624 m2
14 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo HSTK 18,332 m2
15 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 28,7918 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 28,7918 m3
17 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK 1,7906 100m2
18 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 11,2439 m3
19 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 113,0388 m2
20 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 130,3244 m2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 37,12 m2
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 37,2749 m2
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 30,624 m2
24 Trát bậc tam cấp, dày trát 1,5cm, VXM mác 75 Theo HSTK 18,332 m2
25 Láng granitô bậc tam cấp Theo HSTK 18,332 m2
26 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 69,84 m2
27 SX kính trắng bị vỡ dày 5mm + phụ kiện Theo HSTK 3,28 m2
28 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 23,76 m2 cấu kiện
29 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 22,32 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 231,9252 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 224,4424 m2
32 Gia công dầm trần Theo HSTK 0,1872 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 17,6512 m2
34 Lắp dựngdầm trần Theo HSTK 0,1872 tấn
35 Thi công trần bằng tấm tôn Theo HSTK 91,0928 m2
36 Phào nhôm Theo HSTK 54,64 m
37 Nẹp nhôm Theo HSTK 78,8 m
38 Tra keo mái tôn bị dột Theo HSTK 1 công
F NHÀ CÔNG VỤ SỐ 6 - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN
1 Phá lớp vữa trát tường, cột ngoài Theo HSTK 113,7391 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột trong nhà Theo HSTK 51,6482 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 42,72 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa Theo HSTK 20,124 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo HSTK 62,844 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột ngoài nhà Theo HSTK 110,4218 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột trong nhà Theo HSTK 292,6726 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo HSTK 35,4368 m2
9 Đục nhám mặt bê tông Theo HSTK 19,6196 m2
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo HSTK 135,3506 m2
11 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 4,5111 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 4,5111 m3
13 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK 2,0714 100m2
14 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 113,7391 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 51,6482 m2
16 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 19,6196 m2
17 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 62,844 m2
18 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 42,72 m2 cấu kiện
19 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 20,124 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 500x500mm, vữa XM M75 Theo HSTK 135,3506 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 259,5977 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 344,3208 m2
23 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D90mm Theo HSTK 0,14 100m
24 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, D90mm Theo HSTK 6 cái
25 Tra keo mái tôn bị dột Theo HSTK 1 công
G NHÀ ĂN SỐ 7 - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN
1 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 54 m2
2 Gia công dầm trần Theo HSTK 0,0913 tấn
3 Lắp dựng dầm trần Theo HSTK 0,0913 tấn
4 Thi công trần tôn Theo HSTK 54 m2
5 Phào nhôm Theo HSTK 30 m
6 Nẹp nhôm Theo HSTK 27 m
H NHÀ VỆ SINH 4 CHỖ SỐ 5 - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN
1 Phá lớp vữa trát tường, cột ngoài nhà Theo HSTK 64,145 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột trong nhà Theo HSTK 44,378 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK 7,1144 m2
4 Đục nhám mặt bê tông Theo HSTK 8,28 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo HSTK 34,0137 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo HSTK 85,9112 m2
7 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Theo HSTK 3,1887 m2
8 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 6,1225 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 6,1225 m3
10 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Theo HSTK 1,0008 100m2
11 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 64,145 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 44,378 m2
13 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK 7,1144 m2
14 Ốp gạch 250x400 vào tường, trụ, cột, VXM mác 75 Theo HSTK 85,9112 m2
15 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 3,1887 m3
16 Lát nền gạch chống trơn 300x300, VXM mác 75 Theo HSTK 34,0137 m2
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 8,28 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK 7,2 m
19 SX khuôn cửa đi thép hộp30x60x1,5 Theo HSTK 27,6 kg
20 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo HSTK 27,6 m cấu kiện
21 SX cửa đi pa nô sắt hộp bịt tôn Theo HSTK 3,1248 m2
22 SX cửa đi pa nô sắt hộp bịt tôn Theo HSTK 3,4992 m2
23 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK 6,624 m2
24 Khoá treo Theo HSTK 2 cái
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 64,145 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 51,4924 m2
27 Tra keo mái tôn bị dột Theo HSTK 1 công
I PHỤ TRỢ TƯỜNG RÀO XÂY - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK 104,5911 m3
2 Đào xúc đất, đất cấp III Theo HSTK 104,5911 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi Theo HSTK 1,0459 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK 1,0459 100m3/1km
5 Đào đất móng băng, rộng Theo HSTK 75,1087 m3
6 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 23,2971 m3
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 10,791 m3
8 Xây móng không nung, dày > 33cm, VXM mác 50 Theo HSTK 24,7212 m3
9 Xây móng gạch không nung, dày Theo HSTK 16,2994 m3
10 Cốt thép giằng, đường kính Theo HSTK 0,612 tấn
11 Ván khuôn giằng Theo HSTK 0,3884 100m2
12 Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 6,4746 m3
13 Xây tường gạch không nung, dày Theo HSTK 11,3592 m3
14 Xây tường gạch không nung, dày Theo HSTK 15,304 m3
15 Xây cột, trụ gạch không nung, VXM mác 75 Theo HSTK 14,8976 m3
16 Đắp đấu đầu trụ Theo HSTK 67 cái
17 Cốt thép giằng, đường kính Theo HSTK 0,2614 tấn
18 Ván khuôn giằng Theo HSTK 0,3422 100m2
19 Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 2,6884 m3
20 Trát tường tường ngoài, dày 1,5cm, VXM mác 75 Theo HSTK 480,7096 m2
21 Trát trụ, cột, dày 1,5cm, VXM mác 75 Theo HSTK 144,936 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước đoạn E-G, H-I (mặt ngoài) Theo HSTK 217,7616 m2
23 Sơn cột, tường ngoài (mặt trong) Theo HSTK 407,884 m2
24 Gia công hoa sắt Theo HSTK 0,9432 tấn
25 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 91,8735 m2
26 Mũ nhựa chụp đầu hoa sắt Theo HSTK 549 cái
J CỔNG TRƯỜNG - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN
1 Phá dỡ cột cổng Theo HSTK 8,64 m3
2 Tháo dỡ biển cổng Theo HSTK 0,05 tấn
3 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Theo HSTK 1,6 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 0,128 m3
5 Cốt thép móng, đường kính Theo HSTK 0,0157 tấn
6 Ván khuôn móng cột Theo HSTK 0,0112 100m2
7 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,196 m3
8 Cốt thép cột, trụ, đường kính Theo HSTK 0,0375 tấn
9 Ván khuôn cột Theo HSTK 0,0506 100m2
10 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,2785 m3
11 Xây móng gạch không nung, dày > 33cm, VXM mác 75 Theo HSTK 0,1517 m3
12 Xây cột, trụ không nung, VXM mác 75 Theo HSTK 0,8004 m3
13 Trát trụ, cột dày trát 1,5cm, VXM mác 75 Theo HSTK 8,7372 m2
14 Đắp đấu đầu trụ VXM mác 75 Theo HSTK 2 cái
15 Sơn cột bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 8,7372 m2
K BIỂN CỔNG, CÁNH CỔNG - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN
1 Gia công cổng sắt Theo HSTK 0,1303 tấn
2 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 10,736 m2
3 Tôn biển cổng Theo HSTK 2,736 m2
4 Nhôm viền biển cổng 10x10 Theo HSTK 10,32 m
5 Sơn biển cổng Theo HSTK 5,472 m2
6 Bộ chữ mê ca nổi Theo HSTK 1 bộ
7 Bản lề cổng Theo HSTK 6 bộ
8 Khóa cổng Việt Tiệp Theo HSTK 1 cái
L SÂN BÊ TÔNG - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN
1 Bù vênh tạo phẳng, dày 3cm, VXM mác 75 Theo HSTK 557,676 m2
2 Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo, VXM mác 75 Theo HSTK 557,676 m2
M BỒN HOA - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Theo HSTK 0,044 m3
2 Đào đất móng băng, đất cấp III Theo HSTK 0,062 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 0,031 m3
4 Xây móng gạch không nung, dày Theo HSTK 0,0294 m3
5 Xây tường gạch không nung, dày Theo HSTK 0,044 m3
6 Trát tường ngoài, dày1,5cm, VXM mác 75 Theo HSTK 1,02 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->