Gói thầu: Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa các trường TH Mường Thín, TH Chiềng Sinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210574071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa các trường TH Mường Thín, TH Chiềng Sinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210454074 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 20:26:00 đến ngày 2021-06-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,320,787,772 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHỤ TRỢ TƯỜNG RÀO XÂY - TRƯỜNG TIỂU HỌC CHIỀNG SINH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 134,629 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 10,6645 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo HSTK | 145,2935 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo HSTK | 1,4529 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK | 1,4529 | 100m3/1km |
| 6 | Đào đất móng băng, rộng | Theo HSTK | 90,13 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 26,3035 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo HSTK | 14,025 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 32,13 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo HSTK | 17,6715 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,8665 | tấn |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,55 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 9,075 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK | 18,15 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK | 34,3229 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo HSTK | 21,9324 | m3 |
| 17 | Đắp đấu đầu trụ | Theo HSTK | 106 | cái |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,5884 | tấn |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,8525 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,05 | m3 |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 921,6768 | m2 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 195,888 | m2 |
| 23 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK | 421,9731 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 695,5917 | m2 |
| B | NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG SỐ 1 - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột ngoài nhà | Theo HSTK | 86,639 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột trong nhà | Theo HSTK | 80,4508 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong | Theo HSTK | 228,3953 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài | Theo HSTK | 153,9142 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột ngoài | Theo HSTK | 323,8786 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột trong | Theo HSTK | 463,5037 | m2 |
| 7 | Phá dỡ gạch lát nền | Theo HSTK | 262,4592 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 56 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hoa sắt cửa,ô thoáng | Theo HSTK | 31,16 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK | 61,868 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo HSTK | 103,04 | m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK | 4,199 | 100m2 |
| 13 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSTK | 34,2412 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | Theo HSTK | 1 | công |
| 15 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSTK | 6,4432 | m3 |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 6,4432 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 6,4432 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 86,639 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 80,4508 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 34,2412 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Theo HSTK | 262,4592 | m2 |
| 22 | Sửa chữa vệ sinh lại granito cầu thang | Theo HSTK | 5 | công |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 564,4318 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 772,3498 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 61,868 | m2 |
| 26 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 103,04 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 56 | m2 cấu kiện |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 31,16 | m2 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát D90mm | Theo HSTK | 0,672 | 100m |
| 30 | Lắp đặt chếch nhựa Tiền Phong D90 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 32 | Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái | Theo HSTK | 48 | cái |
| 33 | Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm | Theo HSTK | 96 | cái |
| 34 | Tra keo mái tôn bị dột | Theo HSTK | 1 | công |
| C | NHÀ LỚP HỌC 3 PHÒNG SỐ 2 - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột ngoài nhà | Theo HSTK | 117,5713 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột trong | Theo HSTK | 23,562 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 24,84 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo HSTK | 19,08 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK | 68,76 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột ngoài | Theo HSTK | 125,664 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột trong | Theo HSTK | 212,058 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK | 68,4124 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 110,6292 | m2 |
| 10 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSTK | 59,4994 | m2 |
| 11 | Đục nhám mặt bê tông hè quanh nhà | Theo HSTK | 35,304 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK | 32,032 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng tam cấp | Theo HSTK | 22,292 | m2 |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 2,9319 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 2,9319 | m3 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK | 2,0714 | 100m2 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo HSTK | 32,032 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 117,5713 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 23,562 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 59,4994 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 35,304 | m2 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 22,292 | m2 |
| 23 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo HSTK | 22,292 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 68,76 | m2 |
| 25 | SX kính trắng bị vỡ dày 5mm + phụ kiện | Theo HSTK | 2,46 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 24,84 | m2 cấu kiện |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 19,08 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 263,0705 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 284,1972 | m2 |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,1949 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 18,3744 | m2 |
| 32 | Lắp dựng dầm trần | Theo HSTK | 0,1949 | tấn |
| 33 | Thi công trần bằng tấm tôn | Theo HSTK | 110,6292 | m2 |
| 34 | Phào nhôm | Theo HSTK | 72,96 | m |
| 35 | Nẹp nhôm | Theo HSTK | 95,7 | m |
| 36 | Tra keo mái tôn bị dột | Theo HSTK | 1 | công |
| D | NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG SỐ 3 - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 130,4364 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 37,12 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 23,76 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo HSTK | 22,32 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK | 69,84 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột ngoài nhà | Theo HSTK | 83,902 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột trong nhà | Theo HSTK | 152,8512 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK | 52,17 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 91,0928 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Theo HSTK | 113,0388 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo HSTK | 20,3532 | m2 |
| 12 | Đục nhám mặt bê tông hiên, sê nô | Theo HSTK | 37,2749 | m2 |
| 13 | Đục nhám mặt hè quanh nhà | Theo HSTK | 30,624 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK | 18,332 | m2 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 28,7935 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 28,7935 | m3 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK | 1,7906 | 100m2 |
| 18 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 11,2439 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 500x500mm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 113,0388 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 130,4364 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 37,12 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 37,2749 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 30,624 | m2 |
| 24 | Trát bậc tam cấp, dày trát 1,5cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 18,332 | m2 |
| 25 | Láng granitô tam cấp | Theo HSTK | 18,332 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 69,84 | m2 |
| 27 | SX kính trắng bị vỡ dày 5mm + phụ kiện | Theo HSTK | 3,28 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 23,76 | m2 cấu kiện |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 22,32 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 232,0372 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 224,4424 | m2 |
| 32 | Gia công dầm trần | Theo HSTK | 0,1872 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 17,6512 | m2 |
| 34 | Lắp dựng dầm trần | Theo HSTK | 0,1872 | tấn |
| 35 | Thi công trần bằng tấm tôn | Theo HSTK | 91,0928 | m2 |
| 36 | Phào nhôm | Theo HSTK | 54,64 | m |
| 37 | Nẹp nhôm | Theo HSTK | 78,8 | m |
| 38 | Tra keo mái tôn bị dột | Theo HSTK | 1 | công |
| E | NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG SỐ 4 - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột ngoài | Theo HSTK | 130,3244 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột trong nhà | Theo HSTK | 37,12 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 23,76 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo HSTK | 22,32 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK | 69,84 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột ngoài nhà | Theo HSTK | 83,902 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột trong nhà | Theo HSTK | 152,8512 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK | 52,17 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 91,0928 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Theo HSTK | 113,0388 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo HSTK | 20,3532 | m2 |
| 12 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSTK | 37,2749 | m2 |
| 13 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSTK | 30,624 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK | 18,332 | m2 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 28,7918 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 28,7918 | m3 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK | 1,7906 | 100m2 |
| 18 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 11,2439 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 113,0388 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 130,3244 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 37,12 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 37,2749 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 30,624 | m2 |
| 24 | Trát bậc tam cấp, dày trát 1,5cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 18,332 | m2 |
| 25 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo HSTK | 18,332 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 69,84 | m2 |
| 27 | SX kính trắng bị vỡ dày 5mm + phụ kiện | Theo HSTK | 3,28 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 23,76 | m2 cấu kiện |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 22,32 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 231,9252 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 224,4424 | m2 |
| 32 | Gia công dầm trần | Theo HSTK | 0,1872 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 17,6512 | m2 |
| 34 | Lắp dựngdầm trần | Theo HSTK | 0,1872 | tấn |
| 35 | Thi công trần bằng tấm tôn | Theo HSTK | 91,0928 | m2 |
| 36 | Phào nhôm | Theo HSTK | 54,64 | m |
| 37 | Nẹp nhôm | Theo HSTK | 78,8 | m |
| 38 | Tra keo mái tôn bị dột | Theo HSTK | 1 | công |
| F | NHÀ CÔNG VỤ SỐ 6 - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột ngoài | Theo HSTK | 113,7391 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột trong nhà | Theo HSTK | 51,6482 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 42,72 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo HSTK | 20,124 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK | 62,844 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột ngoài nhà | Theo HSTK | 110,4218 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột trong nhà | Theo HSTK | 292,6726 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK | 35,4368 | m2 |
| 9 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSTK | 19,6196 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK | 135,3506 | m2 |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 4,5111 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 4,5111 | m3 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK | 2,0714 | 100m2 |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 113,7391 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 51,6482 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 19,6196 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 62,844 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 42,72 | m2 cấu kiện |
| 19 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 20,124 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 500x500mm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 135,3506 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 259,5977 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 344,3208 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D90mm | Theo HSTK | 0,14 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, D90mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 25 | Tra keo mái tôn bị dột | Theo HSTK | 1 | công |
| G | NHÀ ĂN SỐ 7 - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN | |||
| 1 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 54 | m2 |
| 2 | Gia công dầm trần | Theo HSTK | 0,0913 | tấn |
| 3 | Lắp dựng dầm trần | Theo HSTK | 0,0913 | tấn |
| 4 | Thi công trần tôn | Theo HSTK | 54 | m2 |
| 5 | Phào nhôm | Theo HSTK | 30 | m |
| 6 | Nẹp nhôm | Theo HSTK | 27 | m |
| H | NHÀ VỆ SINH 4 CHỖ SỐ 5 - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột ngoài nhà | Theo HSTK | 64,145 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột trong nhà | Theo HSTK | 44,378 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 7,1144 | m2 |
| 4 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSTK | 8,28 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK | 34,0137 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK | 85,9112 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo HSTK | 3,1887 | m2 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 6,1225 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 6,1225 | m3 |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo HSTK | 1,0008 | 100m2 |
| 11 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 64,145 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 44,378 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 7,1144 | m2 |
| 14 | Ốp gạch 250x400 vào tường, trụ, cột, VXM mác 75 | Theo HSTK | 85,9112 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 3,1887 | m3 |
| 16 | Lát nền gạch chống trơn 300x300, VXM mác 75 | Theo HSTK | 34,0137 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 8,28 | m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 7,2 | m |
| 19 | SX khuôn cửa đi thép hộp30x60x1,5 | Theo HSTK | 27,6 | kg |
| 20 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 27,6 | m cấu kiện |
| 21 | SX cửa đi pa nô sắt hộp bịt tôn | Theo HSTK | 3,1248 | m2 |
| 22 | SX cửa đi pa nô sắt hộp bịt tôn | Theo HSTK | 3,4992 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK | 6,624 | m2 |
| 24 | Khoá treo | Theo HSTK | 2 | cái |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 64,145 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 51,4924 | m2 |
| 27 | Tra keo mái tôn bị dột | Theo HSTK | 1 | công |
| I | PHỤ TRỢ TƯỜNG RÀO XÂY - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 104,5911 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo HSTK | 104,5911 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo HSTK | 1,0459 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK | 1,0459 | 100m3/1km |
| 5 | Đào đất móng băng, rộng | Theo HSTK | 75,1087 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 23,2971 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 10,791 | m3 |
| 8 | Xây móng không nung, dày > 33cm, VXM mác 50 | Theo HSTK | 24,7212 | m3 |
| 9 | Xây móng gạch không nung, dày | Theo HSTK | 16,2994 | m3 |
| 10 | Cốt thép giằng, đường kính | Theo HSTK | 0,612 | tấn |
| 11 | Ván khuôn giằng | Theo HSTK | 0,3884 | 100m2 |
| 12 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,4746 | m3 |
| 13 | Xây tường gạch không nung, dày | Theo HSTK | 11,3592 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch không nung, dày | Theo HSTK | 15,304 | m3 |
| 15 | Xây cột, trụ gạch không nung, VXM mác 75 | Theo HSTK | 14,8976 | m3 |
| 16 | Đắp đấu đầu trụ | Theo HSTK | 67 | cái |
| 17 | Cốt thép giằng, đường kính | Theo HSTK | 0,2614 | tấn |
| 18 | Ván khuôn giằng | Theo HSTK | 0,3422 | 100m2 |
| 19 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,6884 | m3 |
| 20 | Trát tường tường ngoài, dày 1,5cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 480,7096 | m2 |
| 21 | Trát trụ, cột, dày 1,5cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 144,936 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước đoạn E-G, H-I (mặt ngoài) | Theo HSTK | 217,7616 | m2 |
| 23 | Sơn cột, tường ngoài (mặt trong) | Theo HSTK | 407,884 | m2 |
| 24 | Gia công hoa sắt | Theo HSTK | 0,9432 | tấn |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 91,8735 | m2 |
| 26 | Mũ nhựa chụp đầu hoa sắt | Theo HSTK | 549 | cái |
| J | CỔNG TRƯỜNG - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN | |||
| 1 | Phá dỡ cột cổng | Theo HSTK | 8,64 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ biển cổng | Theo HSTK | 0,05 | tấn |
| 3 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo HSTK | 1,6 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 0,128 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính | Theo HSTK | 0,0157 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 0,0112 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,196 | m3 |
| 8 | Cốt thép cột, trụ, đường kính | Theo HSTK | 0,0375 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 0,0506 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,2785 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch không nung, dày > 33cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 0,1517 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ không nung, VXM mác 75 | Theo HSTK | 0,8004 | m3 |
| 13 | Trát trụ, cột dày trát 1,5cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 8,7372 | m2 |
| 14 | Đắp đấu đầu trụ VXM mác 75 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 15 | Sơn cột bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 8,7372 | m2 |
| K | BIỂN CỔNG, CÁNH CỔNG - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN | |||
| 1 | Gia công cổng sắt | Theo HSTK | 0,1303 | tấn |
| 2 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 10,736 | m2 |
| 3 | Tôn biển cổng | Theo HSTK | 2,736 | m2 |
| 4 | Nhôm viền biển cổng 10x10 | Theo HSTK | 10,32 | m |
| 5 | Sơn biển cổng | Theo HSTK | 5,472 | m2 |
| 6 | Bộ chữ mê ca nổi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 7 | Bản lề cổng | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 8 | Khóa cổng Việt Tiệp | Theo HSTK | 1 | cái |
| L | SÂN BÊ TÔNG - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN | |||
| 1 | Bù vênh tạo phẳng, dày 3cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 557,676 | m2 |
| 2 | Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo, VXM mác 75 | Theo HSTK | 557,676 | m2 |
| M | BỒN HOA - TRƯỜNG TH MƯỜNG THÍN | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo HSTK | 0,044 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo HSTK | 0,062 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 0,031 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch không nung, dày | Theo HSTK | 0,0294 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch không nung, dày | Theo HSTK | 0,044 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày1,5cm, VXM mác 75 | Theo HSTK | 1,02 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi