Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210585030-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210584963 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 21:40:00 đến ngày 2021-06-13 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,991,886,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| B | Đường dẫn đầu cầu: | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy đào | Chương V E-HSMT | 173,022 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền+ khuôn đườn bằng máy đào | Chương V E-HSMT | 48,149 | 1 m3 |
| 3 | Đắp nền đường K95 bằng máy lu bánh thép 25T | Chương V E-HSMT | 366,206 | 1 m3 |
| 4 | Khối lượng đất vận chuyển về đắp | Chương V E-HSMT | 471,746 | 1 m3 |
| 5 | Cày xới, lu lèn lại mặt đường | Chương V E-HSMT | 149,71 | 1 m2 |
| D | Mặt đường+lề đường | |||
| 1 | Đắp nền đường K98 bằng máy lu bánh thép 25T | Chương V E-HSMT | 246,226 | 1 m3 |
| 2 | Khối lượng đất vận chuyển về đắp | Chương V E-HSMT | 325,61 | 1 m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm Dmax25 | Chương V E-HSMT | 149,78 | 1 m3 |
| 4 | Rải nilong chống mất nước | Chương V E-HSMT | 995,743 | 1 m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 123,992 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, Dày | Chương V E-HSMT | 222,849 | 1 m3 |
| 7 | Làm khe co | Chương V E-HSMT | 112 | 1m |
| 8 | Làm khe giãn | Chương V E-HSMT | 21 | 1m |
| 9 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Chương V E-HSMT | 0,601 | 1 tấn |
| E | An toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển chữ nhật 40x70cm + Biển tròn D70 Lắp đặt cột và biển báo phản quang Biển tròn D70 | Chương V E-HSMT | 2 | 1 Cái |
| 2 | Thép chống xoay f14 | Chương V E-HSMT | 0,001 | Tấn |
| 3 | Đệm đá dăm 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,072 | 1 m3 |
| 4 | Đào đất cấp 3 | Chương V E-HSMT | 1,56 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất | Chương V E-HSMT | 1,128 | 1 m3 |
| 6 | Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép | Chương V E-HSMT | 52 | 1 Cái |
| F | Hạng mục khác | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 127,979 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 20,498 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 0,437 | Tấn |
| 4 | Đào thanh thải đất đắp đường cũ | Chương V E-HSMT | 201,394 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông gia cố mái taluy vữa BT đá 1x2 M200 | Chương V E-HSMT | 8,888 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông chân khay vữa bê tông đá 2x4M150 | Chương V E-HSMT | 5,355 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn chân khay | Chương V E-HSMT | 36,3 | 1 m2 |
| 8 | Đệm đá dăm 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,536 | 1 m3 |
| 9 | Đào đất bằng máy đào | Chương V E-HSMT | 13,388 | 1 m3 |
| 10 | Đắp đất K95 bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V E-HSMT | 7,497 | 1 m3 |
| 11 | Lắp đặt bộ biển báo phản quang ATGT | Chương V E-HSMT | 2 | 1 Cái |
| 12 | Khung biển báo ATGT, thép góc L(50x50x4)mm | Chương V E-HSMT | 72,59 | Kg |
| G | Cống ngang | |||
| 1 | Bê tông bản cống vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V E-HSMT | 1,342 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn bản cống | Chương V E-HSMT | 3,124 | 1 m2 |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống, thép f8 | Chương V E-HSMT | 0,01 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép bản cống, thép f10 | Chương V E-HSMT | 0,053 | Tấn |
| 5 | Gia công cốt thép bản cống, thép f12 | Chương V E-HSMT | 0,032 | Tấn |
| 6 | Gia công cốt thép bản cống, thép f16 | Chương V E-HSMT | 0,046 | Tấn |
| 7 | Bê tông xà mũ cống vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V E-HSMT | 1,22 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn xà mũ cống | Chương V E-HSMT | 6,5 | 1 m2 |
| 9 | Gia công cốt thép dầm, thép f8 | Chương V E-HSMT | 0,057 | Tấn |
| 10 | Gia công cốt thép dầm, thép f16 | Chương V E-HSMT | 0,016 | Tấn |
| 11 | Bê tông thân tường vữa BT đá 2x4 M150 | Chương V E-HSMT | 2,294 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn thân tường | Chương V E-HSMT | 12,22 | 1 m2 |
| 13 | Bê tông móng cống vữa bê tông đá 2x4M150 | Chương V E-HSMT | 1,952 | 1 m3 |
| 14 | Đệm đá dăm 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,848 | 1 m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 3,08 | 1 m2 |
| 16 | Bê tông gờ chắn vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V E-HSMT | 0,231 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn gờ chắn | Chương V E-HSMT | 2,01 | 1 m2 |
| 18 | Gia công cốt thép gờ chắn, thép f10 | Chương V E-HSMT | 0,011 | Tấn |
| 19 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay Vữa bê tông đá 4x6M150 | Chương V E-HSMT | 1,92 | 1 m3 |
| 20 | Ván khuôn | Chương V E-HSMT | 8,16 | 1 m2 |
| 21 | Đệm đá dăm 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,376 | 1 m3 |
| 22 | Đào đất chân khay, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,6 | 1 m3 |
| 23 | Bê tông bản giảm tải vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V E-HSMT | 6,16 | 1 m3 |
| 24 | Ván khuôn bản giảm tải | Chương V E-HSMT | 6,6 | 1 m2 |
| 25 | Gia công cốt thép bản giảm tải, thép f6 | Chương V E-HSMT | 0,012 | 1 tấn |
| 26 | Gia công cốt thép bản giảm tải, thép f12 | Chương V E-HSMT | 0,499 | 1 tấn |
| 27 | Thi công móng cấp phối đá dăm Dmax25 | Chương V E-HSMT | 13,68 | 1 m3 |
| 28 | Rải nilong chống mất nước | Chương V E-HSMT | 28 | 1 m2 |
| 29 | Đào đất cấp II bằng máy đào | Chương V E-HSMT | 8,123 | 1 m3 |
| 30 | Đắp đất K95 bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V E-HSMT | 3,24 | 1 m3 |
| H | Tường chắn gia cố vai đường | |||
| 1 | Bê tông tường chắn vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V E-HSMT | 172,206 | 1 m3 |
| 2 | Đệm đá dăm 4x6 | Chương V E-HSMT | 28,991 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất cấp II bằng máy đào | Chương V E-HSMT | 284,634 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất K95 bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V E-HSMT | 148,379 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn thân tường | Chương V E-HSMT | 736,216 | 1 m2 |
| I | Mương thủy lợi hoàn trả | |||
| 1 | Bê tông mương vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V E-HSMT | 23,789 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mương | Chương V E-HSMT | 204,534 | 1 m2 |
| 3 | Đệm đá dăm 4x6 | Chương V E-HSMT | 6,797 | 1 m3 |
| 4 | Đào mương đất cấp 3 bằng nhân công | Chương V E-HSMT | 26,904 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất K95 bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V E-HSMT | 30,298 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông thanh giằng vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V E-HSMT | 0,513 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép thanh giằng, thép f6 | Chương V E-HSMT | 0,042 | Tấn |
| 8 | Gia công cốt thép thanh giằng, thép f10 | Chương V E-HSMT | 0,006 | Tấn |
| 9 | Ván khuôn thanh giằng | Chương V E-HSMT | 10,26 | 1 m2 |
| J | Vuốt nối đường dân sinh | |||
| 1 | Đắp nền đường K98 bằng máy lu bánh thép 25T | Chương V E-HSMT | 23,046 | 1 m3 |
| 2 | Khối lượng đất vận chuyển về đắp | Chương V E-HSMT | 30,476 | 1 m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm Dmax25 | Chương V E-HSMT | 11,702 | 1 m3 |
| 4 | Rải nilong chống mất nước | Chương V E-HSMT | 89,87 | 1 m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 12,575 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, Dày | Chương V E-HSMT | 16,877 | 1 m3 |
| K | Cầu: | |||
| L | Kết cấu nhịp: | |||
| 1 | Ván khuôn dầm đổ tại chỗ | Chương V E-HSMT | 202,5 | 1 m2 |
| 2 | Bê tông dầm cầu đổ tại chỗ vữa bê tông 30Mpa đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 78,225 | 1 m3 |
| 3 | Gia công cốt thép dầm, thép f6 | Chương V E-HSMT | 0,59 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép dầm, thép f10 | Chương V E-HSMT | 2,129 | Tấn |
| 5 | Gia công cốt thép dầm, thép f12 | Chương V E-HSMT | 2,432 | Tấn |
| 6 | Gia công cốt thép dầm, thép f14 | Chương V E-HSMT | 0,723 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép dầm, thép f16 | Chương V E-HSMT | 1,542 | Tấn |
| 8 | Gia công cốt thép dầm, thép f25 | Chương V E-HSMT | 7,294 | Tấn |
| 9 | Tấm cao su lưu hóa (400x6000x20)mm | Chương V E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 10 | Thanh chốt thép d32 mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 0,227 | 1 tấn |
| 11 | Bitum | Chương V E-HSMT | 0,032 | 1 m3 |
| 12 | Sản xuất thép tấm dày 1mm tạo hốc neo | Chương V E-HSMT | 0,032 | 1 tấn |
| 13 | Lắp đặt thép tấm | Chương V E-HSMT | 0,032 | Tấn |
| M | Kết cấu mố trụ cầu trên cạn | |||
| 1 | Bê tông xà mũ trụ vữa bê tông đá 1x2 30Mpa | Chương V E-HSMT | 10,281 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông thân mố tường đỉnh tường cánh tường chắn mố | Chương V E-HSMT | 49,172 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông bệ mố, bệ móng tường vữa bê tông 20Mpa đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 17,481 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông lót móng vữa bê tông 10Mpa đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 6,369 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn mố trụ cầu | Chương V E-HSMT | 244,564 | 1 m2 |
| 6 | Gia công c.thép móng mố trụ cầu, thép f10 | Chương V E-HSMT | 0,321 | Tấn |
| 7 | Gia công c.thép móng mố trụ cầu, thép f14 | Chương V E-HSMT | 0,785 | Tấn |
| 8 | Gia công c.thép móng mố trụ cầu, thép f16 | Chương V E-HSMT | 4,074 | Tấn |
| 9 | Gia công c.thép móng mố trụ cầu, thép f18 | Chương V E-HSMT | 3,426 | Tấn |
| 10 | Gia công c.thép móng mố trụ cầu, thép f20 | Chương V E-HSMT | 2,11 | Tấn |
| 11 | Gia công c.thép móng mố trụ cầu, thép f25,f32 | Chương V E-HSMT | 3,74 | Tấn |
| 12 | Quét nhựa bitum nóng | Chương V E-HSMT | 48,563 | 1 m2 |
| 13 | Đóng cọc tre có chiều dài cọc > 2.5m Đất cấp II phần ngập đất | Chương V E-HSMT | 1.125 | 1 m |
| 14 | Đắp cát K95 = máy đầm đất 70kg | Chương V E-HSMT | 7,5 | 1 m3 |
| 15 | Đào đất cấp II bằng máy đào | Chương V E-HSMT | 130,5 | 1 m3 |
| 16 | Đắp đất K95 bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V E-HSMT | 106,452 | 1 m3 |
| N | Cọc khoan nhồi D1000 | |||
| 1 | Bê tông cọc nhồi vữa BT đá 1x2 30Mpa | Chương V E-HSMT | 109,2 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép cọc khoan nhồi trên cạn, thép f6 | Chương V E-HSMT | 0,03 | Tấn |
| 3 | Cốt thép cọc khoan nhồi trên cạn, thép f10 | Chương V E-HSMT | 1,805 | Tấn |
| 4 | Cốt thép cọc khoan nhồi trên cạn, thép f18 | Chương V E-HSMT | 0,169 | Tấn |
| 5 | Cốt thép cọc khoan nhồi trên cạn, thép f25,f32 | Chương V E-HSMT | 16,991 | Tấn |
| 6 | Gia công thép bản | Chương V E-HSMT | 0,384 | 1 tấn |
| 7 | Lắp đặt thép bản | Chương V E-HSMT | 0,384 | Tấn |
| 8 | Đập đầu cọc bê tông = búa căn khí nén 3m3/ph trên cạn | Chương V E-HSMT | 9,425 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống thép D52/D57 kiểm tra chất lượng cọc | Chương V E-HSMT | 264 | 1 m |
| 10 | Lắp đặt ống thép D107.3/D114.3 kiểm tra chất lượng cọc | Chương V E-HSMT | 130 | 1 m |
| 11 | Lđặt nút bịt đầu ống thép D58/D68 | Chương V E-HSMT | 40 | Cái |
| 12 | Lđặt nút bịt đầu ống thép D115/D125 | Chương V E-HSMT | 20 | Cái |
| 13 | Cóc nối cọc khoan nhồi loại 1 (D16, =257,60x111x14) | Chương V E-HSMT | 384 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt ống nối D61/D59 | Chương V E-HSMT | 4 | 1 m |
| 15 | Lắp đặt ống nối D118/D116 | Chương V E-HSMT | 2 | 1 m |
| 16 | Bơm vữa siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V E-HSMT | 1,73 | 1 m3 |
| 17 | Bơm dung dịch ben tô nít chống sụt thành lỗ khoan | Chương V E-HSMT | 130,94 | 1m3 |
| 18 | Khoan vào đất trên cạn, PP phản tuần hòan M/khoan 80-200Knm;Đk lỗ khoan d1000mm khoan thẳng đứng, có ống vách phụ >30% dài cọc chiều sâu khoan | Chương V E-HSMT | 37,33 | 1m |
| 19 | Khoan vào đất trên cạn, PP phản tuần hòan M/khoan 80-200Knm;Đk lỗ khoan d1000mm khoan thẳng đứng, có ống vách phụ >30% dài cọc chiều sâu khoan | Chương V E-HSMT | 93,47 | 1m |
| 20 | Khấu hao thép ống vách | Chương V E-HSMT | 1,685 | Tấn |
| 21 | Sản xuất ống vách | Chương V E-HSMT | 1,685 | Tấn |
| 22 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đ/k cọc 1000mm, phần ngập đất | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 23 | Nhổ ống vách | Chương V E-HSMT | 60 | 1 m |
| 24 | Thí nghiệm thử động biến dạng lớn PDA Đường kính cọc | Chương V E-HSMT | 1 | 1lần/1c |
| 25 | Thí nghiệm siêu âm chất lượng cọc Khoan ktra, xử lý đáy cọc khoan nhồi | Chương V E-HSMT | 20 | 1c/11ần |
| 26 | Khoan ktra, xử lý đáy cọc khoan nhồi | Chương V E-HSMT | 2 | 1 cọc |
| O | Kết cấu khác | |||
| P | Bản dẫn | |||
| 1 | Bê tông bản dẫn+mặt đường vữa bê tông 25Mpa đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 16,482 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông đệm 10Mpa đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 3,9 | 1 m3 |
| 3 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax25 | Chương V E-HSMT | 18,43 | 1 m3 |
| 4 | Tấm xốp dày 20mm | Chương V E-HSMT | 6,832 | 1 m2 |
| 5 | Rải giấy dầu | Chương V E-HSMT | 2,976 | 1 m2 |
| 6 | Gia công cốt thép bản dẫn, thép f10 | Chương V E-HSMT | 0,019 | 1 tấn |
| 7 | Gia công cốt thép bản dẫn, thép f12 | Chương V E-HSMT | 0,018 | 1 tấn |
| 8 | Gia công cốt thép bản dẫn, thép f18 | Chương V E-HSMT | 1,075 | 1 tấn |
| 9 | Gia công cốt thép bản dẫn, thép f22 | Chương V E-HSMT | 1,858 | 1 tấn |
| 10 | Ván khuôn | Chương V E-HSMT | 11,376 | 1 m2 |
| Q | Gờ lan can | |||
| 1 | Bê tông gờ lan can vữa bê tông 25Mpa đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 18,403 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn gờ lan can | Chương V E-HSMT | 109,4 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép gờ lan can, thép f14 | Chương V E-HSMT | 0,858 | Tấn |
| 4 | Cốt thép gờ lan can, thép f16 | Chương V E-HSMT | 3,01 | Tấn |
| R | Lan can tay vịn | |||
| 1 | Gia công kết cấu thép lan can mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 2,048 | 1 tấn |
| 2 | Lắp dựng lan can | Chương V E-HSMT | 61,2 | m2 |
| 3 | Bu lông d22 | Chương V E-HSMT | 84 | Cái |
| S | Ống thoát nước | |||
| 1 | Lắp tấm chắn rác | Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 2 | LĐ ống nhựa PVC D150mm | Chương V E-HSMT | 13,2 | 1 m |
| 3 | Gia công thép bản | Chương V E-HSMT | 0,045 | 1 tấn |
| 4 | Lắp đặt thép bản | Chương V E-HSMT | 0,045 | Tấn |
| 5 | Vít nở chịu lực M12 | Chương V E-HSMT | 24 | Cái |
| 6 | Khoan lỗ d12 | Chương V E-HSMT | 2,4 | 10 lỗ |
| T | Khe co giãn | |||
| 1 | Lắp đặt khe co giãn cao su | Chương V E-HSMT | 24 | m |
| 2 | Thép góc mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 0,72 | 1 tấn |
| 3 | Mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 0,72 | 1 tấn |
| 4 | Lắp đặt thép góc | Chương V E-HSMT | 0,72 | Tấn |
| 5 | Cốt thép khe co giãn, thép f12 | Chương V E-HSMT | 0,279 | Tấn |
| 6 | Hai lớp bao tải tẩm nhựa đường | Chương V E-HSMT | 4,8 | 1 m2 |
| 7 | Vữa không co ngót C40 | Chương V E-HSMT | 1,2 | m3 |
| U | Tường hộ lan | |||
| 1 | Tấm sóng giữa mạ kẽm nhúng nóng (3320x310x4)mm, mác Q345B | Chương V E-HSMT | 12 | Tấm |
| 2 | Tấm sóng đầu mạ kẽm nhúng nóng (700x310x4)mm, mác Q345B | Chương V E-HSMT | 8 | Tấm |
| 3 | Trụ thép mạ kẽm nhúng nóng Ø141.1x4.5x1600mm (bao gồm nắp bịt, keo dán), mác STK400 | Chương V E-HSMT | 16 | Trụ |
| 4 | Hộp đệm mạ kẽm nhúng nóng C140x380x100x5mm | Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 5 | Mắt phản quang tam giác mạ kẽm nhúng nóng (65x65x45x40x2)mm | Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 6 | Bu lông M16x36mm, mạ kẽm nhúng nóng | Chương V E-HSMT | 128 | Bộ |
| 7 | Bu lông M18x38mm, mạ kẽm nhúng nóng | Chương V E-HSMT | 16 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt dải phân cách | Chương V E-HSMT | 40 | 1 m |
| 9 | Sơn phản quang màu vàng | Chương V E-HSMT | 0,094 | 1m2 |
| 10 | Bê tông móng vữa bê tông 10Mpa đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,536 | 1 m3 |
| 11 | Đào hố móng, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 8,64 | 1 m3 |
| 12 | Đắp đất hố móng | Chương V E-HSMT | 7,104 | 1 m3 |
| V | Gia cố tứ nón | |||
| 1 | Bê tông gia cố tứ nón vữa bê tông 15Mpa đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,928 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông chân khay vữa bê tông đá 2x4 15Mpa | Chương V E-HSMT | 3,623 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất tứ nón K95 bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V E-HSMT | 1,355 | 1 m3 |
| 4 | Khối lượng đất vận chuyển về đắp | Chương V E-HSMT | 1,746 | 1 m3 |
| 5 | Đệm đá dăm 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,619 | 1 m3 |
| 6 | Đắp cát sau mố K98 bằng máy đầm đất 70kg | Chương V E-HSMT | 49,6 | 1 m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC d50mm | Chương V E-HSMT | 16 | 1 m |
| 8 | Vải địa kỹ thuật bọc ống PVC | Chương V E-HSMT | 0,64 | 1 m2 |
| 9 | Đào đất bằng máy đào | Chương V E-HSMT | 18,113 | 1 m3 |
| 10 | Đắp đất K90 đầm đất cầm tay 70kg | Chương V E-HSMT | 14,491 | 1 m3 |
| W | Biện pháp thi công | |||
| X | Mặt bằng công trường | |||
| 1 | San đầm đất K90 bằng máy lu bánh thép 25T | Chương V E-HSMT | 50 | 1 m3 |
| 2 | Láng vữa 10Mpa dày 2 cm | Chương V E-HSMT | 100 | 1 m2 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm Dmax37.5 | Chương V E-HSMT | 15 | 1 m3 |
| Y | Đường công vụ | |||
| 1 | Đắp nền đường K95 bằng máy lu bánh thép 25T | Chương V E-HSMT | 286,916 | 1 m3 |
| 2 | Khối lượng đất vận chuyển về đắp | Chương V E-HSMT | 369,606 | 1 m3 |
| 3 | Đào thanh thải đường công vụ | Chương V E-HSMT | 286,916 | 1 m3 |
| 4 | Lắp đặt ống BT bằng cần trục Đkính ống1000mm - ống L=3m | Chương V E-HSMT | 15 | 1 đoạn |
| 5 | Tháo dỡ ống cống | Chương V E-HSMT | 15 | 1 đoạn |
| Z | Thi công mố | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Chương V E-HSMT | 255,011 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất K95 bằng máy lu bánh thép 25T | Chương V E-HSMT | 206,21 | 1 m3 |
| 3 | Khối lượng đất vận chuyển về đắp | Chương V E-HSMT | 265,64 | 1 m3 |
| 4 | Thép tấm dày 10mm | Chương V E-HSMT | 2,669 | Tấn |
| 5 | Cọc I200 định vị (21 kg/m) | Chương V E-HSMT | 1,512 | Tấn |
| 6 | Đóng cọc thép I200, phần ngập đất | Chương V E-HSMT | 63 | 1 m |
| 7 | Đóng cọc thép I200, phần không ngập đất | Chương V E-HSMT | 9 | 1 m |
| 8 | Thanh chống I200 (21 kg/m) | Chương V E-HSMT | 0,118 | Tấn |
| 9 | Lắp dựng tháo dỡ khung dàn thi công trên cạn | Chương V E-HSMT | 0,118 | Tấn |
| 10 | Sản xuất hệ khung pano | Chương V E-HSMT | 1,16 | Tấn |
| 11 | Lắp dựng tháo dỡ khung dàn thi công trên cạn | Chương V E-HSMT | 4,64 | Tấn |
| 12 | Lắp dựng và tháo dỡ gỗ ván (LC 4 lần) | Chương V E-HSMT | 6 | 1 m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T cự ly 1km đầu | Chương V E-HSMT | 330,923 | 1 m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T cự ly 4km tiếp theo | Chương V E-HSMT | 330,923 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi