Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210585030-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/06/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT QUẢNG NAM
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210584963
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 21:40:00 đến ngày 2021-06-13 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,991,886,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
B Đường dẫn đầu cầu:
C Nền đường
1 Vét hữu cơ bằng máy đào Chương V E-HSMT 173,022 1 m3
2 Đào nền+ khuôn đườn bằng máy đào Chương V E-HSMT 48,149 1 m3
3 Đắp nền đường K95 bằng máy lu bánh thép 25T Chương V E-HSMT 366,206 1 m3
4 Khối lượng đất vận chuyển về đắp Chương V E-HSMT 471,746 1 m3
5 Cày xới, lu lèn lại mặt đường Chương V E-HSMT 149,71 1 m2
D Mặt đường+lề đường
1 Đắp nền đường K98 bằng máy lu bánh thép 25T Chương V E-HSMT 246,226 1 m3
2 Khối lượng đất vận chuyển về đắp Chương V E-HSMT 325,61 1 m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm Dmax25 Chương V E-HSMT 149,78 1 m3
4 Rải nilong chống mất nước Chương V E-HSMT 995,743 1 m2
5 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 123,992 1 m2
6 Bê tông mặt đường, Dày Chương V E-HSMT 222,849 1 m3
7 Làm khe co Chương V E-HSMT 112 1m
8 Làm khe giãn Chương V E-HSMT 21 1m
9 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Chương V E-HSMT 0,601 1 tấn
E An toàn giao thông
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển chữ nhật 40x70cm + Biển tròn D70 Lắp đặt cột và biển báo phản quang Biển tròn D70 Chương V E-HSMT 2 1 Cái
2 Thép chống xoay f14 Chương V E-HSMT 0,001 Tấn
3 Đệm đá dăm 4x6 Chương V E-HSMT 0,072 1 m3
4 Đào đất cấp 3 Chương V E-HSMT 1,56 1 m3
5 Đắp đất Chương V E-HSMT 1,128 1 m3
6 Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép Chương V E-HSMT 52 1 Cái
F Hạng mục khác
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 127,979 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép, bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 20,498 m3
3 Phá dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Chương V E-HSMT 0,437 Tấn
4 Đào thanh thải đất đắp đường cũ Chương V E-HSMT 201,394 1 m3
5 Bê tông gia cố mái taluy vữa BT đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT 8,888 1 m3
6 Bê tông chân khay vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V E-HSMT 5,355 1 m3
7 Ván khuôn chân khay Chương V E-HSMT 36,3 1 m2
8 Đệm đá dăm 4x6 Chương V E-HSMT 0,536 1 m3
9 Đào đất bằng máy đào Chương V E-HSMT 13,388 1 m3
10 Đắp đất K95 bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V E-HSMT 7,497 1 m3
11 Lắp đặt bộ biển báo phản quang ATGT Chương V E-HSMT 2 1 Cái
12 Khung biển báo ATGT, thép góc L(50x50x4)mm Chương V E-HSMT 72,59 Kg
G Cống ngang
1 Bê tông bản cống vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V E-HSMT 1,342 1 m3
2 Ván khuôn bản cống Chương V E-HSMT 3,124 1 m2
3 Gia công cốt thép bản cống, thép f8 Chương V E-HSMT 0,01 Tấn
4 Gia công cốt thép bản cống, thép f10 Chương V E-HSMT 0,053 Tấn
5 Gia công cốt thép bản cống, thép f12 Chương V E-HSMT 0,032 Tấn
6 Gia công cốt thép bản cống, thép f16 Chương V E-HSMT 0,046 Tấn
7 Bê tông xà mũ cống vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V E-HSMT 1,22 1 m3
8 Ván khuôn xà mũ cống Chương V E-HSMT 6,5 1 m2
9 Gia công cốt thép dầm, thép f8 Chương V E-HSMT 0,057 Tấn
10 Gia công cốt thép dầm, thép f16 Chương V E-HSMT 0,016 Tấn
11 Bê tông thân tường vữa BT đá 2x4 M150 Chương V E-HSMT 2,294 1 m3
12 Ván khuôn thân tường Chương V E-HSMT 12,22 1 m2
13 Bê tông móng cống vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V E-HSMT 1,952 1 m3
14 Đệm đá dăm 4x6 Chương V E-HSMT 0,848 1 m3
15 Ván khuôn móng Chương V E-HSMT 3,08 1 m2
16 Bê tông gờ chắn vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V E-HSMT 0,231 1 m3
17 Ván khuôn gờ chắn Chương V E-HSMT 2,01 1 m2
18 Gia công cốt thép gờ chắn, thép f10 Chương V E-HSMT 0,011 Tấn
19 Bê tông móng cống, sân cống, chân khay Vữa bê tông đá 4x6M150 Chương V E-HSMT 1,92 1 m3
20 Ván khuôn Chương V E-HSMT 8,16 1 m2
21 Đệm đá dăm 4x6 Chương V E-HSMT 0,376 1 m3
22 Đào đất chân khay, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,6 1 m3
23 Bê tông bản giảm tải vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V E-HSMT 6,16 1 m3
24 Ván khuôn bản giảm tải Chương V E-HSMT 6,6 1 m2
25 Gia công cốt thép bản giảm tải, thép f6 Chương V E-HSMT 0,012 1 tấn
26 Gia công cốt thép bản giảm tải, thép f12 Chương V E-HSMT 0,499 1 tấn
27 Thi công móng cấp phối đá dăm Dmax25 Chương V E-HSMT 13,68 1 m3
28 Rải nilong chống mất nước Chương V E-HSMT 28 1 m2
29 Đào đất cấp II bằng máy đào Chương V E-HSMT 8,123 1 m3
30 Đắp đất K95 bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V E-HSMT 3,24 1 m3
H Tường chắn gia cố vai đường
1 Bê tông tường chắn vữa BT đá 2x4 M200 Chương V E-HSMT 172,206 1 m3
2 Đệm đá dăm 4x6 Chương V E-HSMT 28,991 1 m3
3 Đào đất cấp II bằng máy đào Chương V E-HSMT 284,634 1 m3
4 Đắp đất K95 bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V E-HSMT 148,379 1 m3
5 Ván khuôn thân tường Chương V E-HSMT 736,216 1 m2
I Mương thủy lợi hoàn trả
1 Bê tông mương vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT 23,789 1 m3
2 Ván khuôn mương Chương V E-HSMT 204,534 1 m2
3 Đệm đá dăm 4x6 Chương V E-HSMT 6,797 1 m3
4 Đào mương đất cấp 3 bằng nhân công Chương V E-HSMT 26,904 1 m3
5 Đắp đất K95 bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V E-HSMT 30,298 1 m3
6 Bê tông thanh giằng vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT 0,513 1 m3
7 Gia công cốt thép thanh giằng, thép f6 Chương V E-HSMT 0,042 Tấn
8 Gia công cốt thép thanh giằng, thép f10 Chương V E-HSMT 0,006 Tấn
9 Ván khuôn thanh giằng Chương V E-HSMT 10,26 1 m2
J Vuốt nối đường dân sinh
1 Đắp nền đường K98 bằng máy lu bánh thép 25T Chương V E-HSMT 23,046 1 m3
2 Khối lượng đất vận chuyển về đắp Chương V E-HSMT 30,476 1 m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm Dmax25 Chương V E-HSMT 11,702 1 m3
4 Rải nilong chống mất nước Chương V E-HSMT 89,87 1 m2
5 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 12,575 1 m2
6 Bê tông mặt đường, Dày Chương V E-HSMT 16,877 1 m3
K Cầu:
L Kết cấu nhịp:
1 Ván khuôn dầm đổ tại chỗ Chương V E-HSMT 202,5 1 m2
2 Bê tông dầm cầu đổ tại chỗ vữa bê tông 30Mpa đá 1x2 Chương V E-HSMT 78,225 1 m3
3 Gia công cốt thép dầm, thép f6 Chương V E-HSMT 0,59 Tấn
4 Gia công cốt thép dầm, thép f10 Chương V E-HSMT 2,129 Tấn
5 Gia công cốt thép dầm, thép f12 Chương V E-HSMT 2,432 Tấn
6 Gia công cốt thép dầm, thép f14 Chương V E-HSMT 0,723 Tấn
7 Gia công cốt thép dầm, thép f16 Chương V E-HSMT 1,542 Tấn
8 Gia công cốt thép dầm, thép f25 Chương V E-HSMT 7,294 Tấn
9 Tấm cao su lưu hóa (400x6000x20)mm Chương V E-HSMT 14,4 m2
10 Thanh chốt thép d32 mạ kẽm Chương V E-HSMT 0,227 1 tấn
11 Bitum Chương V E-HSMT 0,032 1 m3
12 Sản xuất thép tấm dày 1mm tạo hốc neo Chương V E-HSMT 0,032 1 tấn
13 Lắp đặt thép tấm Chương V E-HSMT 0,032 Tấn
M Kết cấu mố trụ cầu trên cạn
1 Bê tông xà mũ trụ vữa bê tông đá 1x2 30Mpa Chương V E-HSMT 10,281 1 m3
2 Bê tông thân mố tường đỉnh tường cánh tường chắn mố Chương V E-HSMT 49,172 1 m3
3 Bê tông bệ mố, bệ móng tường vữa bê tông 20Mpa đá 2x4 Chương V E-HSMT 17,481 1 m3
4 Bê tông lót móng vữa bê tông 10Mpa đá 2x4 Chương V E-HSMT 6,369 1 m3
5 Ván khuôn mố trụ cầu Chương V E-HSMT 244,564 1 m2
6 Gia công c.thép móng mố trụ cầu, thép f10 Chương V E-HSMT 0,321 Tấn
7 Gia công c.thép móng mố trụ cầu, thép f14 Chương V E-HSMT 0,785 Tấn
8 Gia công c.thép móng mố trụ cầu, thép f16 Chương V E-HSMT 4,074 Tấn
9 Gia công c.thép móng mố trụ cầu, thép f18 Chương V E-HSMT 3,426 Tấn
10 Gia công c.thép móng mố trụ cầu, thép f20 Chương V E-HSMT 2,11 Tấn
11 Gia công c.thép móng mố trụ cầu, thép f25,f32 Chương V E-HSMT 3,74 Tấn
12 Quét nhựa bitum nóng Chương V E-HSMT 48,563 1 m2
13 Đóng cọc tre có chiều dài cọc > 2.5m Đất cấp II phần ngập đất Chương V E-HSMT 1.125 1 m
14 Đắp cát K95 = máy đầm đất 70kg Chương V E-HSMT 7,5 1 m3
15 Đào đất cấp II bằng máy đào Chương V E-HSMT 130,5 1 m3
16 Đắp đất K95 bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V E-HSMT 106,452 1 m3
N Cọc khoan nhồi D1000
1 Bê tông cọc nhồi vữa BT đá 1x2 30Mpa Chương V E-HSMT 109,2 1 m3
2 Cốt thép cọc khoan nhồi trên cạn, thép f6 Chương V E-HSMT 0,03 Tấn
3 Cốt thép cọc khoan nhồi trên cạn, thép f10 Chương V E-HSMT 1,805 Tấn
4 Cốt thép cọc khoan nhồi trên cạn, thép f18 Chương V E-HSMT 0,169 Tấn
5 Cốt thép cọc khoan nhồi trên cạn, thép f25,f32 Chương V E-HSMT 16,991 Tấn
6 Gia công thép bản Chương V E-HSMT 0,384 1 tấn
7 Lắp đặt thép bản Chương V E-HSMT 0,384 Tấn
8 Đập đầu cọc bê tông = búa căn khí nén 3m3/ph trên cạn Chương V E-HSMT 9,425 m3
9 Lắp đặt ống thép D52/D57 kiểm tra chất lượng cọc Chương V E-HSMT 264 1 m
10 Lắp đặt ống thép D107.3/D114.3 kiểm tra chất lượng cọc Chương V E-HSMT 130 1 m
11 Lđặt nút bịt đầu ống thép D58/D68 Chương V E-HSMT 40 Cái
12 Lđặt nút bịt đầu ống thép D115/D125 Chương V E-HSMT 20 Cái
13 Cóc nối cọc khoan nhồi loại 1 (D16, =257,60x111x14) Chương V E-HSMT 384 Bộ
14 Lắp đặt ống nối D61/D59 Chương V E-HSMT 4 1 m
15 Lắp đặt ống nối D118/D116 Chương V E-HSMT 2 1 m
16 Bơm vữa siêu âm cọc khoan nhồi Chương V E-HSMT 1,73 1 m3
17 Bơm dung dịch ben tô nít chống sụt thành lỗ khoan Chương V E-HSMT 130,94 1m3
18 Khoan vào đất trên cạn, PP phản tuần hòan M/khoan 80-200Knm;Đk lỗ khoan d1000mm khoan thẳng đứng, có ống vách phụ >30% dài cọc chiều sâu khoan Chương V E-HSMT 37,33 1m
19 Khoan vào đất trên cạn, PP phản tuần hòan M/khoan 80-200Knm;Đk lỗ khoan d1000mm khoan thẳng đứng, có ống vách phụ >30% dài cọc chiều sâu khoan Chương V E-HSMT 93,47 1m
20 Khấu hao thép ống vách Chương V E-HSMT 1,685 Tấn
21 Sản xuất ống vách Chương V E-HSMT 1,685 Tấn
22 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đ/k cọc 1000mm, phần ngập đất Chương V E-HSMT 60 m
23 Nhổ ống vách Chương V E-HSMT 60 1 m
24 Thí nghiệm thử động biến dạng lớn PDA Đường kính cọc Chương V E-HSMT 1 1lần/1c
25 Thí nghiệm siêu âm chất lượng cọc Khoan ktra, xử lý đáy cọc khoan nhồi Chương V E-HSMT 20 1c/11ần
26 Khoan ktra, xử lý đáy cọc khoan nhồi Chương V E-HSMT 2 1 cọc
O Kết cấu khác
P Bản dẫn
1 Bê tông bản dẫn+mặt đường vữa bê tông 25Mpa đá 1x2 Chương V E-HSMT 16,482 1 m3
2 Bê tông đệm 10Mpa đá 4x6 Chương V E-HSMT 3,9 1 m3
3 Đệm cấp phối đá dăm Dmax25 Chương V E-HSMT 18,43 1 m3
4 Tấm xốp dày 20mm Chương V E-HSMT 6,832 1 m2
5 Rải giấy dầu Chương V E-HSMT 2,976 1 m2
6 Gia công cốt thép bản dẫn, thép f10 Chương V E-HSMT 0,019 1 tấn
7 Gia công cốt thép bản dẫn, thép f12 Chương V E-HSMT 0,018 1 tấn
8 Gia công cốt thép bản dẫn, thép f18 Chương V E-HSMT 1,075 1 tấn
9 Gia công cốt thép bản dẫn, thép f22 Chương V E-HSMT 1,858 1 tấn
10 Ván khuôn Chương V E-HSMT 11,376 1 m2
Q Gờ lan can
1 Bê tông gờ lan can vữa bê tông 25Mpa đá 1x2 Chương V E-HSMT 18,403 1 m3
2 Ván khuôn gờ lan can Chương V E-HSMT 109,4 1 m2
3 Cốt thép gờ lan can, thép f14 Chương V E-HSMT 0,858 Tấn
4 Cốt thép gờ lan can, thép f16 Chương V E-HSMT 3,01 Tấn
R Lan can tay vịn
1 Gia công kết cấu thép lan can mạ kẽm Chương V E-HSMT 2,048 1 tấn
2 Lắp dựng lan can Chương V E-HSMT 61,2 m2
3 Bu lông d22 Chương V E-HSMT 84 Cái
S Ống thoát nước
1 Lắp tấm chắn rác Chương V E-HSMT 12 Cái
2 LĐ ống nhựa PVC D150mm Chương V E-HSMT 13,2 1 m
3 Gia công thép bản Chương V E-HSMT 0,045 1 tấn
4 Lắp đặt thép bản Chương V E-HSMT 0,045 Tấn
5 Vít nở chịu lực M12 Chương V E-HSMT 24 Cái
6 Khoan lỗ d12 Chương V E-HSMT 2,4 10 lỗ
T Khe co giãn
1 Lắp đặt khe co giãn cao su Chương V E-HSMT 24 m
2 Thép góc mạ kẽm Chương V E-HSMT 0,72 1 tấn
3 Mạ kẽm Chương V E-HSMT 0,72 1 tấn
4 Lắp đặt thép góc Chương V E-HSMT 0,72 Tấn
5 Cốt thép khe co giãn, thép f12 Chương V E-HSMT 0,279 Tấn
6 Hai lớp bao tải tẩm nhựa đường Chương V E-HSMT 4,8 1 m2
7 Vữa không co ngót C40 Chương V E-HSMT 1,2 m3
U Tường hộ lan
1 Tấm sóng giữa mạ kẽm nhúng nóng (3320x310x4)mm, mác Q345B Chương V E-HSMT 12 Tấm
2 Tấm sóng đầu mạ kẽm nhúng nóng (700x310x4)mm, mác Q345B Chương V E-HSMT 8 Tấm
3 Trụ thép mạ kẽm nhúng nóng Ø141.1x4.5x1600mm (bao gồm nắp bịt, keo dán), mác STK400 Chương V E-HSMT 16 Trụ
4 Hộp đệm mạ kẽm nhúng nóng C140x380x100x5mm Chương V E-HSMT 16 Cái
5 Mắt phản quang tam giác mạ kẽm nhúng nóng (65x65x45x40x2)mm Chương V E-HSMT 16 Cái
6 Bu lông M16x36mm, mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 128 Bộ
7 Bu lông M18x38mm, mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 16 Bộ
8 Lắp đặt dải phân cách Chương V E-HSMT 40 1 m
9 Sơn phản quang màu vàng Chương V E-HSMT 0,094 1m2
10 Bê tông móng vữa bê tông 10Mpa đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,536 1 m3
11 Đào hố móng, đất cấp II Chương V E-HSMT 8,64 1 m3
12 Đắp đất hố móng Chương V E-HSMT 7,104 1 m3
V Gia cố tứ nón
1 Bê tông gia cố tứ nón vữa bê tông 15Mpa đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,928 1 m3
2 Bê tông chân khay vữa bê tông đá 2x4 15Mpa Chương V E-HSMT 3,623 1 m3
3 Đắp đất tứ nón K95 bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V E-HSMT 1,355 1 m3
4 Khối lượng đất vận chuyển về đắp Chương V E-HSMT 1,746 1 m3
5 Đệm đá dăm 4x6 Chương V E-HSMT 0,619 1 m3
6 Đắp cát sau mố K98 bằng máy đầm đất 70kg Chương V E-HSMT 49,6 1 m3
7 Lắp đặt ống nhựa PVC d50mm Chương V E-HSMT 16 1 m
8 Vải địa kỹ thuật bọc ống PVC Chương V E-HSMT 0,64 1 m2
9 Đào đất bằng máy đào Chương V E-HSMT 18,113 1 m3
10 Đắp đất K90 đầm đất cầm tay 70kg Chương V E-HSMT 14,491 1 m3
W Biện pháp thi công
X Mặt bằng công trường
1 San đầm đất K90 bằng máy lu bánh thép 25T Chương V E-HSMT 50 1 m3
2 Láng vữa 10Mpa dày 2 cm Chương V E-HSMT 100 1 m2
3 Móng cấp phối đá dăm Dmax37.5 Chương V E-HSMT 15 1 m3
Y Đường công vụ
1 Đắp nền đường K95 bằng máy lu bánh thép 25T Chương V E-HSMT 286,916 1 m3
2 Khối lượng đất vận chuyển về đắp Chương V E-HSMT 369,606 1 m3
3 Đào thanh thải đường công vụ Chương V E-HSMT 286,916 1 m3
4 Lắp đặt ống BT bằng cần trục Đkính ống1000mm - ống L=3m Chương V E-HSMT 15 1 đoạn
5 Tháo dỡ ống cống Chương V E-HSMT 15 1 đoạn
Z Thi công mố
1 Đào móng bằng máy đào Chương V E-HSMT 255,011 1 m3
2 Đắp đất K95 bằng máy lu bánh thép 25T Chương V E-HSMT 206,21 1 m3
3 Khối lượng đất vận chuyển về đắp Chương V E-HSMT 265,64 1 m3
4 Thép tấm dày 10mm Chương V E-HSMT 2,669 Tấn
5 Cọc I200 định vị (21 kg/m) Chương V E-HSMT 1,512 Tấn
6 Đóng cọc thép I200, phần ngập đất Chương V E-HSMT 63 1 m
7 Đóng cọc thép I200, phần không ngập đất Chương V E-HSMT 9 1 m
8 Thanh chống I200 (21 kg/m) Chương V E-HSMT 0,118 Tấn
9 Lắp dựng tháo dỡ khung dàn thi công trên cạn Chương V E-HSMT 0,118 Tấn
10 Sản xuất hệ khung pano Chương V E-HSMT 1,16 Tấn
11 Lắp dựng tháo dỡ khung dàn thi công trên cạn Chương V E-HSMT 4,64 Tấn
12 Lắp dựng và tháo dỡ gỗ ván (LC 4 lần) Chương V E-HSMT 6 1 m3
13 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T cự ly 1km đầu Chương V E-HSMT 330,923 1 m3
14 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T cự ly 4km tiếp theo Chương V E-HSMT 330,923 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->