Gói thầu: Mua hóa chất, sinh phẩm, vật tư trang thiết bị y tế phục vụ hoạt động dịch vụ năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210602794-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Đăk Nông |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, sinh phẩm, vật tư trang thiết bị y tế phục vụ hoạt động dịch vụ năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210521158 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động dịch vụ năm 2021 (bao gồm bảo hiểm và không bảo hiểm) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 08:58:00 đến ngày 2021-06-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 131,728,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000 VNĐ ((Một triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng cá nhân | TTB01 | 200 | Cái | Hộp 100 cái; ISO | Việt Nam hoặc tương đương; Nhóm 6; Loại A; |
| 2 | Băng keo lụa 2,5cm*4,5 - 5m | TTB02 | 5 | Cuộn | Hộp 12 Cuộn; ISO | Thái lan hoặc tương đương; Nhóm 6; Loại A; |
| 3 | Bơm kim tiêm nhựa 1 ml kèm Kim 25G | TTB03 | 200 | Cái | Túi 01 chiếc; 100 chiếc/ hộp; ISO, CFS | Tanaphar - Việt Nam hoặc tương đương; Nhóm 5;Loại B |
| 4 | Bơm tiêm 3 ml + Kim 25G | TTB04 | 700 | Cái | ISO, CFS | Tanaphar - Việt Nam hoặc tương đương; Nhóm 5; Loại B |
| 5 | Bơm kim tiêm 3ml + Kim 23G; | TTB05 | 15 | Hộp | 100 cái/ hộp;ISO, CFS | Việt Nam hoặc tương đương;Nhóm 5;Loại B |
| 6 | Bơm kim tiêm 5ml +kim 25G | TTB06 | 100 | Cái | Hộp/100 cái;ISO, CFS | Việt Nam hoặc tương đương; Nhóm 5; Loại B |
| 7 | Bơm kim tiêm 5ml + kim 23 G | TTB07 | 2 | Hộp | Hộp/100 cái;ISO, CFS | Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 5;Loại B |
| 8 | Bông y tế thấm nước | TTB08 | 5 | Kg | 1kg/bịch; ISO | Việt Nam hoặc tương đương; Nhóm 6; Loại A |
| 9 | Dây truyền dịch | TTB09 | 5 | Cái | Túi 01 bộ; 25 bộ ;ISO, CFS | Tanaphar - Việt Nam hoặc tương đương;Nhóm 5; Loại B |
| 10 | Đè lưỡi gỗ | TTB10 | 1.300 | Cái | ISO | Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại A |
| 11 | Gạc tiệt trùng 1Gạc thanh trùng 5x6.5x12 lớp | TTB11 | 100 | miếng | Gói 10 miếng; ISO | Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại A |
| 12 | Găng phẩu thuật tiệt trùng số 7 | TTB12 | 450 | Đôi | Đôi; ISO | Việt Nam hoặc tương đương; Nhóm 6; Loại B |
| 13 | Găng Tay Y Tế Không Bột màu xanh, Size M | TTB13 | 20 | Hộp | 100 chiếc/hộp; ISO | Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại A |
| 14 | Găng Tay Y Tế Không Bột màu xanh, Size S | TTB14 | 20 | Hộp | 100 chiếc/hộp; ISO | Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại A |
| 15 | Găng tay sạch | TTB15 | 20 | Hộp | 50 đôi/hộp;ISO | Việt Nam hoặc tương đương; Nhóm 6 Loại A |
| 16 | Khẩu trang Y tế 4-5 lớp | TTB16 | 30 | Hộp | Hộp/50 cái;ISO | Việt Nam hoặc tương đương; Nhóm 6; Loại A |
| 17 | Khẩu trang giấy 3 lớp | TTB17 | 500 | Cái | Hộp/50 cái;ISO | Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại A |
| 18 | Ống đựng nước tiếu | TTB18 | 700 | Cái | Cái;ISO | Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại A |
| 19 | Lam kính 7102 hộp (Lam trơn) | TTB19 | 700 | Hộp | Hộp 72 cái; ISO | Greetmed - Trung Quốc hoặc tương đương; Nhóm 6; Loại A |
| 20 | Máy đo huyết áp bắp tay điện tử | TTB20 | 2 | Cái | Cái;ISO | Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại A |
| 21 | Mỏ vịt nhựa | TTB21 | 100 | Cái | Cái; ISO, CFS | Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 5; Loại A |
| 22 | Ống nghiệm chống đông Heparin HEP.2 | TTB22 | 1.400 | Cái | 2ml nắp đen;ISO | Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại A |
| 23 | Ống nghiệm có chất chống đông EDTA nắp xanh | TTB23 | 300 | Cái | 5ml; 100 cái/hộp ;ISO | Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại A |
| 24 | Ống nghiệm nắp đen heparin | TTB24 | 100 | Cái | 5ml; 100cái/hộp ;ISO | Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại A |
| 25 | Ống nghiệm Sodium fluoride-kali oxalate (NaF) | TTB25 | 200 | Cái | 5ml; 100cái/hộp ;ISO | Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại A |
| 26 | Ống nghiệm trắng có nắp không chất chống đông | TTB26 | 200 | Cái | 5ml; 500 cái/túi ;ISO | Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại A |
| 27 | Que lấy pap | TTB27 | 600 | Cái | 01 cái/bao;ISO | Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại A |
| 28 | Tăm bông vô trùng lấy dịch phụ khoa | TTB28 | 800 | Que | 1 cái/ ống;ISO | Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại A |
| 29 | Bộ giun đũa chó Toxocara antibody Assay | TTB29 | 1 | Bộ | 96kit/hộp;ISO, CFS, CQ | Scimedx-USA hoặc tương đương;Nhóm 3; Loại B |
| 30 | Cholesterol | TTB30 | 3 | Lọ | 10x50mL;ISO, CFS, CE, CQ | Biosystem - Tây Ban Nha;Nhóm 3; Loại B |
| 31 | Creatinine | TTB31 | 3 | Lọ | 5x50mL + 5x50mL;ISO, CFS, CE, CQ | Biosystem - Tây Ban Nha;Nhóm 3; Loại B |
| 32 | Cồn 70 độ | TTB32 | 10 | Lít | 1L/Chai; ISO | Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại A |
| 33 | Cồn 90 độ | TTB33 | 10 | Chai | 1L/Chai;ISO | Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại A |
| 34 | Calibrator | TTB34 | 1 | Lọ | 5ml/lọ ;ISO, CE, CQ | Biosytem -Tây ban nha ;Nhóm 6; Loại A |
| 35 | Kháng nguyên HBeAg | TTB35 | 4 | Hộp | 50 test/hộp;ISO, CQ | Abon- Mỹ hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại D |
| 36 | Kháng nguyên HBsAg | TTB36 | 15 | Hộp | 50 test/hộp;ISO, CQ | Abon - Mỹ hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại B |
| 37 | Kháng thể HBsAb | TTB37 | 8 | Hộp | 50 test/hộp;ISO, CQ | Abon - Mỹ hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại D |
| 38 | Povidine 10% | TTB38 | 5 | Chai | Chai 500 ml;ISO, CFS | Việt Nam hoặc tương đương ;Nhóm 5; Loại A |
| 39 | Test Chlamydia | TTB39 | 60 | Test | Hộp/20Test; ISO, CE, CQ | Vedalab- Pháp;Nhóm 6; Loại A |
| 40 | Test thử HAV IgM Cassette | TTB40 | 120 | Test | Hộp 30 test; ISO, CQ | Bioland - Hàn Quốc hoặc tương đương; Nhóm 6; Loại A |
| 41 | Test thử HCV | TTB41 | 300 | Test | Hộp 50 test; ISO, CQ | Canada hoặc tương đương; Nhóm 6; Loại A |
| 42 | Test Oxida, Code: 1133000001 | TTB42 | 5 | Hộp | 5 x 50 khoanh; ISO, CE, CQ | Merck/ Đức; Nhóm 6, Loại A |
| 43 | Test thử nước tiểu 10 thông số, | TTB43 | 7 | Hộp | 100 test/hộp; ISO, CE, CQ | Siemens -Đức hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại B |
| 44 | Test thử Thai | TTB44 | 80 | cái | Hộp 100 test; ISO, CQ | Bioland - Hàn Quốc hoặc tương đương;Nhóm 6; Loại B |
| 45 | Test HEV | TTB45 | 2 | Hộp | 30test/hộp; ISO, CQ | Biotech -Hàn quốc hoặc tương đương ;Nhóm 6; Loại B |
| 46 | Triglyceride | TTB46 | 3 | Lọ | 10x50ml; ISO, CE, CQ, CFS | Biosystem - Tây Ban Nha; Nhóm 3; Loại B |
| 47 | Ure BUN UV | TTB47 | 3 | Lọ | 5x40mL + 5x10mL; ISO, CE, CQ, CFS | Biosystem - Tây Ban Nha; Nhóm 3; Loại B |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi