Gói thầu: Mua vật tư nông nghiệp (phân bón, thuốc bảo vệ thực vật) phục vụ các mô hình dự án khuyến nông năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210606551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Khuyến nông và Dịch vụ nông nghiệp Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Mua vật tư nông nghiệp (phân bón, thuốc bảo vệ thực vật) phục vụ các mô hình dự án khuyến nông năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210605589 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp kinh tế (thực hiện nhiệm vụ không thường xuyên) năm 2021 đã giao cho Trung tâm Khuyến nông và Dịch vụ nông nghiệp quản lý |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 08:48:00 đến ngày 2021-06-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 758,121,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phân Urê | 5.050 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Phân Super Lân | 7.553,9 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Phân Clorua Kali | 6.275 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Phân Sulfat Kali | 84 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Vôi bột | 7.250 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Phân hữu cơ vi sinh | 88.950 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Vi lượng | 12,5 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Chế phẩm sinh học | 544 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Thuốc trừ sâu | 22,75 | Lít | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Thuốc trừ bệnh | 22,75 | Lít | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Thuốc trừ sâu sinh học | 90 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi