Gói thầu: Đường Long Hòa - Phước Vân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210602042-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH MTV Lộc Phú Trung |
| Tên gói thầu | Đường Long Hòa - Phước Vân |
| Số hiệu KHLCNT | 20210602010 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 08:35:00 đến ngày 2021-06-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,701,085,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM1: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đánh cấp | Theo HS BCKTKT | 1,336 | 100m3 |
| 2 | Vét hữu cơ | Theo HS BCKTKT | 0,74 | 100m3 |
| 3 | Đào đất | Theo HS BCKTKT | 49,154 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn nền đường đạt K=0,98 | Theo HS BCKTKT | 34,17 | 100m3 |
| 5 | Đắp sỏi K=0,98 | Theo HS BCKTKT | 17,085 | 100m3 |
| 6 | Đất sỏi đỏ | Theo HS BCKTKT | 2.374,855 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HS BCKTKT | 19,979 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HS BCKTKT | 19,979 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HS BCKTKT | 1,67 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HS BCKTKT | 179,717 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo HS BCKTKT | 179,717 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo HS BCKTKT | 1,67 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nhựa nóng BTNC12,5 | Theo HS BCKTKT | 3.374,781 | tấn |
| 14 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 10 tấn | Theo HS BCKTKT | 33,748 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 14 km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn (HSNC:14;HSMTC:14) | Theo HS BCKTKT | 33,748 | 100tấn |
| 16 | Đắp đất lề K=0,95 | Theo HS BCKTKT | 31,112 | 100m3 |
| 17 | Đắp sỏi lề K=0,95 | Theo HS BCKTKT | 4,972 | 100m3 |
| 18 | Đất sỏi đỏ | Theo HS BCKTKT | 691,044 | m3 |
| 19 | Đóng cừ tràm gia cố taluy (ngập đất) | Theo HS BCKTKT | 27,136 | 100m |
| 20 | Đóng cừ tràm gia cố taluy (không ngập đất) (HSNC:0,75;HSMTC:0,75) | Theo HS BCKTKT | 3,392 | 100m |
| B | HM2: ATGT ( CỘT KM) | |||
| 1 | Đào móng trồng cột Km | Theo HS BCKTKT | 0,12 | m3 |
| 2 | Bê tông đế cột đá 1x2, M150 | Theo HS BCKTKT | 0,113 | m3 |
| 3 | BT cột Km đá 1x2, M200 | Theo HS BCKTKT | 0,126 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cột Km | Theo HS BCKTKT | 0,017 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cột Km | Theo HS BCKTKT | 2 | cấu kiện |
| 6 | Sơn cột Km | Theo HS BCKTKT | 1,649 | m2 |
| 7 | Kẻ chữ cột Km | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| C | HM3: ATGT ( CỌC TIÊU) | |||
| 1 | Đào móng trồng cọc tiêu | Theo HS BCKTKT | 10,296 | m3 |
| 2 | Bê tông đế cọc đá 1x2, M150 | Theo HS BCKTKT | 9,25 | m3 |
| 3 | BT cọc tiêu đá 1x2, M200 | Theo HS BCKTKT | 3,298 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo HS BCKTKT | 0,504 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép cọc tiêu D | Theo HS BCKTKT | 0,421 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo HS BCKTKT | 143 | cấu kiện |
| 7 | Sơn cọc tiêu | Theo HS BCKTKT | 59,274 | m2 |
| D | HM4: ATGT (BIỂN BÁO) | |||
| 1 | Đào móng trồng trụ đỡ biển báo | Theo HS BCKTKT | 1,423 | m3 |
| 2 | Bê tông móng trụ đỡ BB đá 1x2, M150 | Theo HS BCKTKT | 0,407 | m3 |
| 3 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo | Theo HS BCKTKT | 14 | cái |
| 4 | Trụ đỡ biển báo 4,15m | Theo HS BCKTKT | 2 | trụ |
| 5 | Trụ đỡ biển báo 3,2m | Theo HS BCKTKT | 2 | trụ |
| 6 | Biển báo tam giác | Theo HS BCKTKT | 5 | cái |
| E | HM4: ATGT (SƠN ĐƯỜNG) | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo HS BCKTKT | 129,95 | m2 |
| F | HM5: CỐNG NGANG D100 | |||
| 1 | Đào đất cống ngang D100 | Theo HS BCKTKT | 0,1929 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Theo HS BCKTKT | 10,62 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm móng cống | Theo HS BCKTKT | 2,006 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống đá 1x2, M200 | Theo HS BCKTKT | 2,4662 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Theo HS BCKTKT | 0,0236 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cống D100 (H30-XB80), L=2,5m/đoạn | Theo HS BCKTKT | 2 | đoạn |
| 7 | Lắp đặt cống D100 (H30-XB80), L=3m/đoạn | Theo HS BCKTKT | 1 | đoạn |
| 8 | Đắp đất lưng cống K=0,95 (50% máy) | Theo HS BCKTKT | 0,0741 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất lưng cống K=0,95 (50% đầm cóc) | Theo HS BCKTKT | 0,0741 | 100m3 |
| G | HM6: CỬA XẢ D100 (3 cái) | |||
| 1 | Đục tường đầu hiện hữu | Theo HS BCKTKT | 0,369 | m3 |
| 2 | BT mối nối đá 1x2, M200 | Theo HS BCKTKT | 0,498 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mối nối | Theo HS BCKTKT | 0,0498 | 100m2 |
| 4 | Đóng cừ tràm gia cố móng cửa xả | Theo HS BCKTKT | 17,9719 | 100m |
| 5 | Đắp cát đệm móng cửa xả | Theo HS BCKTKT | 3,195 | m3 |
| 6 | BT chân khay đá 1x2, M200 | Theo HS BCKTKT | 13,0734 | m3 |
| 7 | Ván khuôn chân khay | Theo HS BCKTKT | 0,3953 | 100m2 |
| 8 | BT tường đầu, tường cánh đá 1x2, M200 | Theo HS BCKTKT | 4,3583 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo HS BCKTKT | 0,3772 | 100m2 |
| H | HM7: CỐNG HỘP (120x180)cm | |||
| 1 | Tháo dỡ cống D120cm hiện hữu | Theo HS BCKTKT | 4 | m |
| 2 | Đục tường đầu hiện hữu | Theo HS BCKTKT | 2,7 | m3 |
| 3 | Đào đất cống hộp nối | Theo HS BCKTKT | 0,681 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống, móng cửa xả | Theo HS BCKTKT | 44,4994 | 100m |
| 5 | Đắp cát đệm móng cống, móng cửa xả | Theo HS BCKTKT | 8,034 | m3 |
| 6 | BT lót móng cống đá 1x2, M250 | Theo HS BCKTKT | 4,059 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Theo HS BCKTKT | 0,0369 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cống hộp đá 1x2, M250 | Theo HS BCKTKT | 12,8 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cống hộp | Theo HS BCKTKT | 1,1776 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2, M250 | Theo HS BCKTKT | 10,8358 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo HS BCKTKT | 0,417 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tường đầu, tường cánh D | Theo HS BCKTKT | 0,0623 | tấn |
| 13 | Cốt thép tường đầu, tường cánh D=12mm | Theo HS BCKTKT | 0,3501 | tấn |
| 14 | Cốt thép tường đầu, tường cánh D=16mm | Theo HS BCKTKT | 0,116 | tấn |
| 15 | Cốt thép thân cống D | Theo HS BCKTKT | 0,8643 | tấn |
| 16 | Cốt thép sân cống D=12mm | Theo HS BCKTKT | 0,213 | tấn |
| 17 | Cốt thép sân cống D=16mm | Theo HS BCKTKT | 0,0649 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng cống D | Theo HS BCKTKT | 0,004 | tấn |
| 19 | Cốt thép móng cống D=12mm | Theo HS BCKTKT | 0,1704 | tấn |
| 20 | Đắp đất lưng cống K=0,95 (50% máy) | Theo HS BCKTKT | 0,104 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất lưng cống K=0,95 (50% đầm cóc) | Theo HS BCKTKT | 0,104 | 100m3 |
| 22 | Cửa van cống hộp | Theo HS BCKTKT | 1 | cai |
| I | HM8: VÒNG VÂY THI CÔNG CỐNG | |||
| 1 | Đào đất đắp vòng vây | Theo HS BCKTKT | 134,75 | m3 |
| 2 | Phá đất vòng vây | Theo HS BCKTKT | 1,225 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất vòng vây thi công | Theo HS BCKTKT | 122,5 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm vòng vây | Theo HS BCKTKT | 4,5 | 100m |
| 5 | Hao hụt cừ tràm | Theo HS BCKTKT | 225 | m |
| 6 | Ráp gỗ vòng vây | Theo HS BCKTKT | 8,82 | m3 cấu kiện |
| 7 | Tháo gỗ vòng vây | Theo HS BCKTKT | 8,82 | m3 |
| 8 | Hao hụt gỗ vòng vây | Theo HS BCKTKT | 0,441 | m3 |
| 9 | Đinh đóng vòng vây | Theo HS BCKTKT | 20 | kg |
| J | HM9: CHI PHÍ DỰ PHÒNG: Chi phí dự phòng của gói thầu được phê duyệt là 749.589.000 đồng. Nhà thầu không được cơ cấu chi phí dự phòng này vào giá xây lắp khi dự thầu | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi