Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng đường từ đường Lê Thị Riêng đến đường quanh hồ Mai Thành
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210582921-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Bảo Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng đường từ đường Lê Thị Riêng đến đường quanh hồ Mai Thành |
| Số hiệu KHLCNT | 20210582841 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 08:07:00 đến ngày 2021-06-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,185,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng cơ giới, ĐC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,12 | 100m3 |
| 2 | Chở đất hữu cơ đi đổ 1km đầu, ĐC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,12 | 100m3 |
| 3 | Chở đất hữu cơ đi đổ 4km tiếp theo, ĐC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,12 | 100m3 |
| 4 | Chở đất hữu cơ đi đổ 1km tiếp theo, ĐC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,12 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường tận dụng đắp bằng cơ giới, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,776 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào tận dụng để đắp, cự ly điều phối bình quân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,798 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy, K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,802 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy, K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,725 | 100m3 |
| 9 | Lu lèn nền nguyên thổ bằng máy, K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,567 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,978 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ 4km tiếp theo, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,978 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ 1km tiếp theo, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,978 | 100m3 |
| 13 | Xây móng đá hộc, chiều dày =< 60cm, vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,876 | m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG - TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Làm móng CPĐD đá Dmax 37,5 lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,972 | 100m3 |
| 2 | Làm móng CPĐD đá Dmax 25 lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,972 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám, TCN 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,065 | 100m2 |
| 4 | Thảm BTNN hạt trung dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,065 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất BTNC C19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,287 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển BTNN 4km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,287 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển BTNN 3km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,287 | 100tấn |
| C | GIA CỐ LỀ PHẦN CÒN LẠI | |||
| 1 | Làm lớp đệm móng CP đá Dmax 37,5mm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,089 | m3 |
| 2 | Bêtông móng, đá 1x2 M200 , độ sụt 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,089 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,324 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 70cm phản quang, bao gồm cả lắp đặt cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tròn phản quang D70, bát giác cạnh 25cm, bao gồm cả lắp đặt cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo chử nhật phản quang 30x50cm, bao gồm cả lắp đặt cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 7 | Cung cấp vật liệu lắp đặt trụ gắn BB sắt ống F100, cột biển báo đơn, đế cột BT đá 1x2 M150, độ sụt 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | trụ |
| 8 | Cung cấp vật liệu lắp đặt trụ gắn BB sắt ống F100, cột biển báo đôi, đế cột BT đá 1x2 M150, độ sụt 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 628,214 | m2 |
| 10 | Cọc tiêu BTCT 0.15x0.15x1.025(m), đá 1x2, M200, độ sụt 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181 | Cọc |
| D | PHẦN MƯƠNG GIA CỐ DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Bêtông tấm đan mương lắp ghép (đúc sẵn), đá 1x2 M200, độ sụt 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,456 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép tấm bêtông lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,533 | 100m2 |
| 3 | Vữa chèn khe nối M100, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.706,862 | m2 |
| 4 | Bê tông móng mương đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,194 | m3 |
| 5 | Lắp đặt các tấm bêtông đúc sẵn mương hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.736 | cái |
| E | PHẦN MƯƠNG ĐAN CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đào đất móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,171 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đệm móng đá Dmax 37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,859 | m2 |
| 3 | Bêtông cốt thép mương nước, đá 1x2 M200, độ sụt 6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,628 | m3 |
| 4 | Cốt thép mương, thép f= | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,244 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn thép mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,468 | 100m2 |
| 6 | Bêtông tấm đan, đá 1x2 M200, độ sụt 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan , thép f= | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,171 | Tấn |
| 8 | Ván khuôn thép tấm bêtông lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt các tấm bêtông đúc sẵn bằng cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| F | PHẦN CỐNG HỘP (60x80)cm | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,408 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đệm móng đá Dmax 37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,48 | m3 |
| 3 | Bêtông móng, đá 1x2 M200 , độ sụt 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,26 | m3 |
| 4 | Bêtông hộp cống đúc lắp ghép, đá 1x2 M200, độ sụt 6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,568 | m3 |
| 5 | Bêtông bản chuyển tiếp túc tại chỗ, đá 1x2 M200 , độ sụt 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,88 | m3 |
| 6 | Bêtông tường đá 1x2 M200, độ sụt 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | m3 |
| 7 | Cốt thép hộp cống, thép f=<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,881 | tấn |
| 8 | Cốt thép hộp cống, thép f= | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,106 | Tấn |
| 9 | Cốt thép bản chuyển tiếp, thép f= | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,324 | Tấn |
| 10 | Ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,618 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cống hộp, vận dụng loại (1x1)m - L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | c.kiện |
| 12 | Trám mối nối vữa dày 2cm vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,48 | m2 |
| 13 | Trám mối nối vữa dày 1cm vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,592 | m2 |
| G | PHẦN CỐNG TRÒN NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,496 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đệm móng đá Dmax 37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,5 | m3 |
| 3 | Bêtông móng, đá 1x2 M200 , độ sụt 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,07 | m3 |
| 4 | Bêtông tường, đá 1x2 M200, độ sụt 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,11 | m3 |
| 5 | Bêtông ống cống, đá 1x2 M200, độ sụt 6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,34 | m3 |
| 6 | Cốt thép ống cống, thép f= | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,144 | Tấn |
| 7 | Ván khuôn thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,124 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép tường (vận dụng VK mái bờ kênh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,346 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống D= | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | c.kiện |
| 11 | Lắp đặt ống cống D= | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | c.kiện |
| 12 | Trám mối nối vữa dày 2cm vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,308 | m2 |
| 13 | Trám mối nối vữa dày 1cm vữa M100 (vữa chèn khe) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,948 | m2 |
| 14 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,83 | m2 |
| 15 | Đắp đất lưng cống bằng đầm cóc, K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,18 | 100m3 |
| 16 | Xây móng đá hộc gia cố, chiều dày = | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,32 | m3 |
| 17 | Xây ốp mái taluy đầu cống bằng đá hộc vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,35 | m3 |
| H | PHẦN CỐNG HỘP (2,5x2,5)m. | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,211 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất thân cống bằng đầm cóc, K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,389 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đệm móng đá Dmax 37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9 | m3 |
| 4 | Bêtông móng, đá 1x2 M200 , độ sụt 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,04 | m3 |
| 5 | Bêtông tường, đá 1x2 M200, độ sụt 6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,77 | m3 |
| 6 | Cốt thép tường, thép f= | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | Tấn |
| 7 | Cốt thép tường, thép f= | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,699 | Tấn |
| 8 | Ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,721 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép tường (vận dụng VK mái bờ kênh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,573 | 100m2 |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt cống hộp đúc sẵn KT(2,5x2,5)m, đốt cống dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | c.kiện |
| 11 | Cẩu xếp cấu kiện cống lên và xuống xe vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | c.kiện |
| 12 | Vận chuyển, tập kết từ nơi sản xuất đến công trường (8,49 tấn/c.kiện), cự ly vận chuyển 180km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,641 | 10tấn /km |
| 13 | Trám mối nối vữa dày 2cm vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,72 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi