Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210603379-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG, NÔNG NGHIỆP TỈNH BẮC GIANG
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210436150
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-03 09:57:00 đến ngày 2021-06-14 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 19,589,577,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP CỐNG
1 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của HSMT  15,71 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của HSMT  0,15 m3
3 Cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  6,0558 tấn
4 Ván khuôn bản đáy Chương V của HSMT  0,5792 100m2
5 Bê tông bản đáy, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  137,772 m3
6 Ván khuôn tường Chương V của HSMT  6,9602 100m2
7 Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  13,0284 tấn
8 Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của HSMT  3,6817 tấn
9 Bê tông tường chiều dày > 45cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  245,6174 m3
10 Ván khuôn trần cống Chương V của HSMT  1,3396 100m2
11 Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,0052 tấn
12 Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  4,0195 tấn
13 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của HSMT  1,8302 tấn
14 Bê tông trần cống, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  74,6115 m3
15 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của HSMT  10,762 m3
16 Cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  3,9087 tấn
17 Ván khuôn bản đáy Chương V của HSMT  0,3409 100m2
18 Bê tông bản đáy, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  88,6375 m3
19 Ván khuôn tường Chương V của HSMT  3,6712 100m2
20 Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  6,749 tấn
21 Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của HSMT  2,2184 tấn
22 Bê tông tường chiều dày > 45cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  114,3083 m3
23 Ván khuôn sàn mái Chương V của HSMT  0,8968 100m2
24 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,0061 tấn
25 Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  2,7218 tấn
26 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của HSMT  1,3176 tấn
27 Bê tông trần cống, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  58,4475 m3
28 Ván khuôn tường Chương V của HSMT  0,3411 100m2
29 Ván khuôn tấm đan Chương V của HSMT  0,0372 100m2
30 Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,4028 tấn
31 Cốt thép tấm đan d Chương V của HSMT  0,0829 tấn
32 Bê tông tường chiều dày Chương V của HSMT  4,2925 m3
33 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  0,78 m3
34 Bốc xếp, vận chuyển, lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của HSMT  6 cấu kiện
35 ống thoát nước PVC phi 48 Chương V của HSMT  1,5 m
36 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của HSMT  10,8535 m3
37 Ván khuôn bản đáy Chương V của HSMT  0,4554 100m2
38 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  4,0885 tấn
39 Bê tông bản đáy, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  70,076 m3
40 Ván khuôn tường, chiều cao Chương V của HSMT  5,1122 100m2
41 Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  8,8178 tấn
42 Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của HSMT  1,1954 tấn
43 Bê tông tường chiều dày Chương V của HSMT  34,398 m3
44 Bê tông tường chiều dày > 45cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  91,6494 m3
45 Vải lọc quấn đầu ống Chương V của HSMT  0,0054 100m2
46 ống thoát nước PVC phi 48 Chương V của HSMT  9,6 m
47 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của HSMT  10,8535 m3
48 Ván khuôn bản đáy Chương V của HSMT  0,4554 100m2
49 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  3,7794 tấn
50 Bê tông bản đáy, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  70,076 m3
51 Ván khuôn tường, chiều cao Chương V của HSMT  5,1122 100m2
52 Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  7,9358 tấn
53 Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của HSMT  1,1408 tấn
54 Bê tông tường chiều dày Chương V của HSMT  31,104 m3
55 Bê tông tường chiều dày > 45cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  67,4562 m3
56 Vải lọc quấn đầu ống Chương V của HSMT  0,0054 100m2
57 ống thoát nước PVC phi 48 Chương V của HSMT  9,6 m
58 Ván khuôn cột Chương V của HSMT  0,234 100m2
59 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,0267 tấn
60 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của HSMT  0,229 tấn
61 Bê tông cột, tiết diện cột Chương V của HSMT  1,4625 m3
62 Ván khuôn xà, dầm Chương V của HSMT  0,1595 100m2
63 Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,0225 tấn
64 Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,2076 tấn
65 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  1,385 m3
66 Ván khuôn sàn công tác Chương V của HSMT  0,0795 100m2
67 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,0701 tấn
68 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  1,1921 m3
69 Ván khuôn cột Chương V của HSMT  0,4266 100m2
70 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,038 tấn
71 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,6755 tấn
72 Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  3,645 m3
73 Ván khuôn xà, dầm Chương V của HSMT  0,3047 100m2
74 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,0733 tấn
75 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,5866 tấn
76 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của HSMT  0,269 tấn
77 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  4,194 m3
78 Ván khuôn sàn công tác Chương V của HSMT  0,4572 100m2
79 Cốt thép sàn công tác, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,5938 tấn
80 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  6,396 m3
81 Ván khuôn cột Chương V của HSMT  0,246 100m2
82 Ván khuôn xà, dầm Chương V của HSMT  0,229 100m2
83 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,0229 tấn
84 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,1719 tấn
85 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,0244 tấn
86 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,2412 tấn
87 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  1,5375 m3
88 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  2,22 m3
89 Ván khuôn cột Chương V của HSMT  0,333 100m2
90 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,0372 tấn
91 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của HSMT  0,4792 tấn
92 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  2,997 m3
93 Ván khuôn xà, dầm Chương V của HSMT  0,7641 100m2
94 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,1256 tấn
95 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,9091 tấn
96 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của HSMT  0,2548 tấn
97 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  7,4862 m3
98 Ván khuôn sàn công tác Chương V của HSMT  0,7828 100m2
99 Cốt thép sàn công tác, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,2153 tấn
100 Cốt thép sàn công tác, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,4561 tấn
101 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  8,1841 m3
102 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  0,3815 m3
103 Cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan d Chương V của HSMT  0,0354 tấn
104 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V của HSMT  11,5599 m3
105 Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  97,826 m2
106 Trát tường xây gạch không nung, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  146,1532 m2
107 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  97,826 m2
108 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  146,1532 m2
109 Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  23,406 m2
110 Công tác ốp gạch vào chân tường Chương V của HSMT  3,201 m2
111 Lợp mái ngói Chương V của HSMT  63,5933 m2
112 Gia công khung cửa đi sắt hộp Chương V của HSMT  0,0335 tấn
113 Gia công khung cửa sổ sắt hộp Chương V của HSMT  0,0779 tấn
114 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của HSMT  8,88 m2
115 Tôn dày 1,38mm cửa đi Chương V của HSMT  1,78 m2
116 Tôn dày 1,38mm cửa đi Chương V của HSMT  3,605 m2
117 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  10,1325 m2
118 Hoa sắt cửa sổ 10x10 (đã bao gồm sơn và lắp đặt) Chương V của HSMT  6 m2
119 Khóa cửa D1 Chương V của HSMT  1 bộ
120 Chốt cửa sổ S1 Chương V của HSMT  5 cái
121 Bản lề Chương V của HSMT  26 cái
122 Đắp đất có hàm lượng sét >40% Chương V của HSMT  554,55 m3
123 Đất có hàm lượng sét >40% Chương V của HSMT  554,55 m3
124 Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của HSMT  132,12 100m
125 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của HSMT  12,9361 m3
126 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  4,1606 tấn
127 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,6372 100m2
128 Bê tông bản đáy, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  96,01 m3
129 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của HSMT  17,57 m3
130 Ván khuôn bản đáy + chân khay Chương V của HSMT  0,5634 100m2
131 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  5,2487 tấn
132 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  98,4023 m3
133 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V của HSMT  0,0445 100m3
134 Thi công tầng lọc bằng cát vàng Chương V của HSMT  0,0471 100m3
135 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V của HSMT  0,3225 100m2
136 Vải lọc quấn đầu ống Chương V của HSMT  0,0003 100m2
137 ống thoát nước PVC phi 48 Chương V của HSMT  12 m
138 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V của HSMT  73,934 m3
139 Rải đá dăm lót, dăm 4x6 Chương V của HSMT  0,2076 100m3
140 Ván khuôn dầm mái Chương V của HSMT  1,3507 100m2
141 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,2421 tấn
142 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,6752 tấn
143 Bê tông móng, chiều rộng Chương V của HSMT  22,2912 m3
144 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của HSMT  2,5896 m3
145 Bê tông mái bờ kênh mương dày Chương V của HSMT  6,9828 m3
146 Rải nilon lót Chương V của HSMT  58,19 m2
147 Bê tông đúc sẵn cấu kiện lát mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  48,4544 m3
148 Ván khuôn tấm lát mái Chương V của HSMT  5,8148 100m2
149 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn Chương V của HSMT  0,1927 tấn
150 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn (bao gồm cả bốc xếp và vận chuyển) Chương V của HSMT  1.973 cấu kiện
151 Bê tông đổ bù, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  12,7902 m3
152 Rải đá dăm lót, đá dăm 1x2 Chương V của HSMT  0,387 100m3
153 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V của HSMT  3,8698 100m2
154 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của HSMT  12,3 m3
155 Ván khuôn bản đáy + chân khay Chương V của HSMT  0,5096 100m2
156 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  3,9387 tấn
157 Bê tông móng, chiều rộng Chương V của HSMT  65,072 m3
158 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V của HSMT  0,0445 100m3
159 Thi công tầng lọc bằng cát vàng Chương V của HSMT  0,0471 100m3
160 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V của HSMT  0,3225 100m2
161 Vải lọc quấn đầu ống Chương V của HSMT  0,0003 100m2
162 ống thoát nước PVC phi 48 Chương V của HSMT  12 m
163 Ván khuôn dầm mái Chương V của HSMT  0,7558 100m2
164 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,13 tấn
165 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,3549 tấn
166 Bê tông móng, chiều rộng Chương V của HSMT  11,4816 m3
167 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của HSMT  2,8704 m3
168 Bê tông đúc sẵn cấu kiện lát mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  36,6181 m3
169 Ván khuôn thép tấm lát mái Chương V của HSMT  4,2112 100m2
170 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Chương V của HSMT  0,1477 tấn
171 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn (bao gồm cả bốc xếp và vận chuyển) Chương V của HSMT  1.512 cấu kiện
172 Bê tông đổ bù, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  0,7878 m3
173 Rải đá dăm lót, đá dăm 1x2 Chương V của HSMT  0,2408 100m3
174 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V của HSMT  2,4082 100m2
175 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  78,78 m3
176 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,2067 100m2
177 Rải nilon lót Chương V của HSMT  656,5 m2
178 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của HSMT  169,432 m2
179 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của HSMT  3,69 m3
180 Ván khuôn bậc thang Chương V của HSMT  0,2576 100m2
181 Bê tông bậc thang, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  6,628 m3
182 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của HSMT  2,088 m3
183 Ván khuôn bậc thang Chương V của HSMT  0,1595 100m2
184 Bê tông bậc thang, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  4,272 m3
185 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của HSMT  4,5 m3
186 Ván khuôn bậc thang Chương V của HSMT  0,276 100m2
187 Bê tông bậc thang, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  8,28 m3
188 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của HSMT  2,088 m3
189 Ván khuôn bậc thang Chương V của HSMT  0,1595 100m2
190 Bê tông bậc thang, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  4,272 m3
191 Gia công lan can Chương V của HSMT  0,5265 tấn
192 Lắp dựng lan can sắt Chương V của HSMT  36,64 m2
193 Thép ống mã kẽm fi 49 dày 2mm Chương V của HSMT  228,0416 kg
194 Thép ống mã kẽm fi 42 dày 2mm Chương V của HSMT  195,024 kg
195 Thép ống mã kẽm fi 21 dày 1.6mm Chương V của HSMT  81,3648 kg
196 Thép tấm KT 100x100x6 Chương V của HSMT  17,427 kg
197 Thép fi12 Chương V của HSMT  4,5998 kg
198 Cút T ống fi 50 Chương V của HSMT  23 cái
199 Cút ống thép fi 49 góc 90 Chương V của HSMT  12 cái
200 Ván khuôn thanh phai Chương V của HSMT  0,3696 100m2
201 Cốt thép thanh phai, d Chương V của HSMT  0,1384 tấn
202 Cốt thép thanh phai, d Chương V của HSMT  0,6249 tấn
203 Bê tông đúc sẵn thanh phai, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  7,59 m3
204 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của HSMT  44 tấn
205 Vận chuyển tấm nắp, cự ly vận chuyển 300m Chương V của HSMT  1,6698 10 tấn/1km
206 Ván khuôn cọc, cột Chương V của HSMT  9,4466 100m2
207 Bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2, mác 300 Chương V của HSMT  161,7709 m3
208 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chương V của HSMT  4,5696 tấn
209 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chương V của HSMT  10,7793 tấn
210 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V của HSMT  1,4836 tấn
211 Thép tấm bọc đầu cọc Chương V của HSMT  2.846,0737 kg
212 Bốc xếp, vận chuyển cọc bê tông đúc sẵn Chương V của HSMT  235 cấu kiện
213 Ép cọc bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp I, kích thước cọc 35x35cm Chương V của HSMT  14,1 100m
214 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V của HSMT  14,3938 m3
215 Đào xúc phế thải bằng máy đào Chương V của HSMT  0,1439 100m3
216 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V của HSMT  0,1439 100m3
217 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V của HSMT  0,1439 100m3
218 Cọc dẫn thép I Chương V của HSMT  311,76 kg
219 Ép cọc dẫn Chương V của HSMT  0,94 100m
220 Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn Chương V của HSMT  0,94 100m cọc
221 Thi công khớp nối bằng đồng, kiểu I (loại nằm) Chương V của HSMT  85,88 m
222 Thi công khớp nối bằng đồng, kiểu I (loại đứng) Chương V của HSMT  31,86 m
223 Bóc phong hóa, đất cấp I Chương V của HSMT  46,019 100m3
224 Đào san đất, đất cấp III Chương V của HSMT  14,7087 100m3
225 Đào đất móng, đất cấp II Chương V của HSMT  99,2098 m3
226 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V của HSMT  2,9179 100m3
227 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V của HSMT  28,5086 100m3
228 Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, đất cấp II (lớp 1+lớp 2) Chương V của HSMT  21,1251 100m3
229 Đào kênh mương, chiều rộng Chương V của HSMT  9,821 100m3
230 Đào kênh mương, chiều rộng Chương V của HSMT  14,8553 100m3
231 Đào kênh mương, chiều rộng Chương V của HSMT  15,8535 100m3
232 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V của HSMT  12,4434 100m3
233 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT  6,4675 100m3
234 Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng Chương V của HSMT  50,7612 100m3
235 San lấp kênh cong cũ, đất cấp I Chương V của HSMT  5,5008 100m3
236 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của HSMT  0,5766 100m3
237 San lấp kênh dẫn dòng, đất cấp I Chương V của HSMT  45,3208 100m3
238 Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng Chương V của HSMT  1,6125 100m3
239 Đào phá đê quây, đất cấp II Chương V của HSMT  1,29 100m3
240 Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng Chương V của HSMT  0,6682 100m3
241 Đào phá đê quây, đất cấp II Chương V của HSMT  0,5346 100m3
242 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của HSMT  8,204 100m3
243 Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng Chương V của HSMT  10,5916 100m3
244 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của HSMT  0,4262 100m3
245 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của HSMT  0,624 100m3
246 Đào xúc đất, vận chuyển đất cấp I, cự ly 300m Chương V của HSMT  46,019 100m3
247 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Chương V của HSMT  14,7087 100m3
248 Đào xúc đất, vận chuyển đất cấp III, cự ly 300m Chương V của HSMT  8,204 100m3
249 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Chương V của HSMT  34,7979 100m3
250 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Chương V của HSMT  13,9782 100m3
251 Đào xúc đất, đất cấp II (phần dốc đường xuống hố móng) Chương V của HSMT  11,6507 100m3
252 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Chương V của HSMT  13,9782 100m3
253 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I (phần đóng thẳng) Chương V của HSMT  1,92 100m
254 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I (phần đóng xiên) Chương V của HSMT  2,64 100m
255 Tre néo phía trên Chương V của HSMT  5,5 m
256 Phên nứa Chương V của HSMT  26,4 m2
257 Máy bơm nước, động cơ diezel - công suất: 20,0 CV Chương V của HSMT  5 ca
258 Đào xúc sàn đạo, đất cấp II Chương V của HSMT  13,3299 100m3
259 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V của HSMT  200 m2
260 Mua cừ lasen chống thấm larsen IV Chương V của HSMT  35.006 kg
261 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V của HSMT  4,6 100m
262 Nhựa đường Chương V của HSMT  0,3067 m3
263 Xơ đay Chương V của HSMT  0,552 m3
264 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V của HSMT  41,4 m2
265 Bê tông mái đê, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  17,2152 m3
266 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  1,1429 100m2
267 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,0918 tấn
268 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,2424 tấn
269 Bê tông đúc sẵn cấu kiện lát mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  34,4738 m3
270 Ván khuôntấm lát mái Chương V của HSMT  4,1969 100m2
271 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Chương V của HSMT  0,1393 tấn
272 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn (bao gồm cả bốc xếp và vận chuyển) Chương V của HSMT  1.426 cấu kiện
273 Bê tông đổ bù, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  2,8419 m3
274 Rải đá dăm lót, đá dăm 1x2 Chương V của HSMT  0,2391 100m3
275 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V của HSMT  2,3912 100m2
276 Bê tông đúc sẵn bằng cấu kiện lát mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  50,5641 m3
277 Ván khuôn tấm lát mái Chương V của HSMT  6,1596 100m2
278 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn Chương V của HSMT  0,2044 tấn
279 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn (bao gồm cả bốc xếp và vận chuyển) Chương V của HSMT  2.093 cấu kiện
280 Bê tông đổ bù, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  3,1593 m3
281 Rải đá dăm lót, đá dăm 1x2 Chương V của HSMT  0,3444 100m3
282 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V của HSMT  3,4439 100m2
283 Đào dốc, đất cấp II Chương V của HSMT  0,9401 100m3
284 Đào dốc, đất cấp II Chương V của HSMT  4,3207 m3
285 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT  0,2108 100m3
286 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của HSMT  0,2341 100m3
287 Kim thu sét D16 dài 1.5m Chương V của HSMT  2 cái
288 Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm D16, chiều dài kim 1.5m Chương V của HSMT  2 cái
289 Hồ lô sứ kim thu sét Chương V của HSMT  2 cái
290 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V của HSMT  32,9 m
291 Thanh nối cọc tiếp địa L40x4 (thanh tiếp địa, thép dẹt) 1 thanh dài 2m Chương V của HSMT  2 m
292 Cọc đỡ dài 25cm hàn với dây dẫn từ mái xuống d=10mm (4 cái =1m) Chương V của HSMT  4,75 m
293 Cọc tiếp địa mạ đồng D15 dài 2.4m Chương V của HSMT  2 cái
294 Đóng cọc tiếp địa Chương V của HSMT  4 cọc
295 Bulong M10-80 Chương V của HSMT  1 cái
296 Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Chương V của HSMT  1 lần
297 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp cọc neo Chương V của HSMT  2 lần
298 Làm cột thủy trí, loại cột 2,5m Chương V của HSMT  4 cái
299 Làm cột thủy trí, loại cột 2,4m Chương V của HSMT  1 cái
300 Biển báo KT (40x60)cm dày 2mm Chương V của HSMT  0,48 m2
301 Cột biển báo ống thép D80 dày 2,5mm, dài 3,05m Chương V của HSMT  6,1 m
302 Thép ngàm Fi 8 Chương V của HSMT  0,0006 tấn
303 Bulong D20 dài 10cm Chương V của HSMT  4 cái
304 Ván khuôn móng cột Chương V của HSMT  0,0224 100m2
305 Bê tông móng, chiều rộng Chương V của HSMT  0,2151 m3
306 Đào móng cột, đất cấp III Chương V của HSMT  0,504 m3
307 Đắp đất nền móng công trình Chương V của HSMT  0,28 m3
308 Nhân công khắc chữ chìm trên biển Chương V của HSMT  1 công
B GIA CỐ KÊNH
1 Đào kênh mương, chiều rộng Chương V của HSMT  4,1147 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng Chương V của HSMT  7,9035 100m3
3 Đào kênh mương, chiều rộng Chương V của HSMT  61,253 100m3
4 Đào kênh mương, chiều rộng Chương V của HSMT  1,0294 100m3
5 Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng Chương V của HSMT  8,734 100m3
6 San lấp kênh cong cũ, đất cấp I Chương V của HSMT  29,8953 100m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của HSMT  2,3513 100m3
C ĐÊ
1 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT  4,42 100m3
2 Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng Chương V của HSMT  196,5711 100m3
3 Mua đất về đắp (loại dùng để đắp K=0.95) Chương V của HSMT  13.782,9409 m3
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V của HSMT  5,4838 100m3
5 Mua đất về đắp (loại dùng để đắp K=0,98) Chương V của HSMT  636,1231 m3
6 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V của HSMT  37,9925 100m2
7 Ván khuôn mặt đường Chương V của HSMT  1,5405 100m2
8 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V của HSMT  383,1846 m3
9 Nhựa đường Chương V của HSMT  118,728 kg
10 Gỗ khe co giãn Chương V của HSMT  0,0768 m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của HSMT  3,1446 100m3
12 Rải nilon lót Chương V của HSMT  1.666,02 m2
D SỬA CHỮA TRẠM BƠM
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V của HSMT  0,372 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT  0,2874 100m3
3 Bê tông móng, chiều rộng Chương V của HSMT  1,536 m3
4 Bê tông tường chiều dày Chương V của HSMT  5,1243 m3
5 Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  0,15 m3
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn (bao gồm cả bốc xếp và vận chuyển) Chương V của HSMT  5 cấu kiện
7 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0224 100m2
8 Ván khuôn tường, chiều cao Chương V của HSMT  0,289 100m2
9 Ván khuôn tấm đan Chương V của HSMT  0,012 100m2
10 Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,4575 tấn
11 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V của HSMT  0,1678 m3
12 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V của HSMT  11,8828 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  94,92 m2
14 ống thoát nước PVC phi 48 Chương V của HSMT  5,24 m
15 Bê tông bể xả, chiều rộng Chương V của HSMT  8,531 m3
16 Ván khuôn bể xả Chương V của HSMT  0,264 100m2
17 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 250mm Chương V của HSMT  0,148 100m
18 Mua máy bơm nước (Động cơ xăng, công suất 11Ps (8,6 kW; Q=39m3/h; H=50) Chương V của HSMT  1 cái
19 Lắp đặt máy bơm nước Chương V của HSMT  1 máy
E KHOAN PHỤT VỮA
1 Công tác khoan tạo lỗ với độ sâu khoan Chương V của HSMT  571,91 m
2 Công tác khoan tạo lỗ với độ sâu khoan Chương V của HSMT  2.294,36 m
3 Công tác phụt vữa. Phụt vữa xi măng xử lý công trình thủy lợi. Độ sâu ≤30m (mức ăn vữa 100-200kg/m) Chương V của HSMT  2.251,48 m
4 Công tác phụt vữa. Phụt vữa xi măng xử lý công trình thủy lợi. Độ sâu ≤30m (mức ăn vữa >200kg/m) Chương V của HSMT  614,79 m
5 Xi măng PCB30 Chương V của HSMT  53.371,07 kg
6 Bentonite Chương V của HSMT  484.778,28 kg
7 Ống Manchette D63mm (loại uPVC D63 đường kính 63mm) Chương V của HSMT  2.866,27 m
8 Công tác khoan tạo lỗ với độ sâu khoan Chương V của HSMT  27,17 m
9 Công tác khoan tạo lỗ với độ sâu khoan Chương V của HSMT  22,13 kg
10 Xi măng PCB30 Chương V của HSMT  38,4508 kg
11 Bentonite Chương V của HSMT  13,0733 kg
12 Đổ nước thí nghiệm trong lỗ khoan Chương V của HSMT  13 lần
F ĐIỆN VẬN HÀNH CỐNG
1 Áp tô mát 3 pha 40A - 600V Chương V của HSMT  1 cái
2 Áp tô mát 3 pha 15A - 600V Chương V của HSMT  3 cái
3 Ăm pe mét 0-30A Chương V của HSMT  2 cái
4 Áp tô mát 1cực 10A - 220V Chương V của HSMT  2 cái
5 Nút ấn 10A-220V Chương V của HSMT  8 cái
6 Đèn tín hiệu ( xanh đỏ vàng) 10W-220V Chương V của HSMT  6 cái
7 Khởi động từ 9A-400V Chương V của HSMT  4 cái
8 Bảo vệ dòng điện SP (3-30A) Chương V của HSMT  2 cái
9 Khối đấu dây 20 kẹp-10A Chương V của HSMT  2 cái
10 Dây điện CV 1x1,5mm2 Chương V của HSMT  15 m
11 Tiếp điểm hành trình KH-8010S Chương V của HSMT  4 cái
12 Chống sét van hạ thế GZ500; 3 cái/bộ Chương V của HSMT  1 bộ
13 Cáp kiểm tra CVV 2x2,5mm2 Chương V của HSMT  40 m
14 Vôn mét (0-450)V Chương V của HSMT  1 cái
15 Khóa chuyển mạch 7 vị trí Chương V của HSMT  1 cái
16 Dây điện CV 1x4mm2 Chương V của HSMT  10 m
17 Vỏ tủ ngoài trời sơn tĩnh điện, 2 lớp cánh IP54 800x600x300mm, tôn dày 1,5-2mm Chương V của HSMT  1 cái
18 Lắp đặt áptomat, khởi động từ Chương V của HSMT  6 cái
19 Lắp đặt áptomat, khởi động từ Chương V của HSMT  4 cái
20 Lắp đặt chống sét van hạ thế Chương V của HSMT  1 bộ
21 Lắp đồng hồ am pe Chương V của HSMT  2 cái
22 Lắp đồng hồ vôn Chương V của HSMT  1 cái
23 Lắp đặt rơ le dòng Chương V của HSMT  2 cái
24 Lắp khối đấu dây, đèn, nút ấn Chương V của HSMT  14 cái
25 Lắp chuyển mạch, tiếp điểm hành trình Chương V của HSMT  5 cái
26 Kéo rải cáp đấu nối Chương V của HSMT  25 m
27 Kéo rải cáp kiểm tra Chương V của HSMT  40 m
28 Lắp tủ điện Chương V của HSMT  1 tủ
29 Aptômát, khởi động từ Chương V của HSMT  4 cái
30 Aptômát, khởi động từ Chương V của HSMT  6 cái
31 Chống sét van hạ thế Chương V của HSMT  3 pha
32 Ăm pe Chương V của HSMT  2 cái
33 Vôn kế Chương V của HSMT  1 cái
34 Rơ le dòng Chương V của HSMT  2 cái
35 Hộp chứa cầu dao đảo chiều 60A-380V Chương V của HSMT  1 cái
36 Cáp hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC (3x16+1x10)mm2 Chương V của HSMT  130 m
37 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC (3x10+1x6)mm2 Chương V của HSMT  15 m
38 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC (3x6+1x4)mm2 Chương V của HSMT  20 m
39 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC (3x4+1x2,5)mm2 Chương V của HSMT  20 m
40 Đầu cốt đồng M16 Chương V của HSMT  6 cái
41 Đầu cốt đồng Chương V của HSMT  22 cái
42 Máng cáp 60x40x1,5 Chương V của HSMT  20 m
43 Cần gạt tiếp điểm hành trình 40x4;300 mạ kẽm Chương V của HSMT  4 cái
44 Ống nhựa xoắn HDPE D50 Chương V của HSMT  120 m
45 Ống nhựa xoắn ( đoạn đi nổi) HDPE D40 Chương V của HSMT  45 m
46 Ống nhựa xoắn ( đi dọc sàn) HDPE D32 Chương V của HSMT  20 m
47 Dây tiếp địa mạ kẽm 40x4 Chương V của HSMT  40 m
48 Gíá đỡ tủ Chương V của HSMT  1 cái
49 Dây tiếp địa mạ kẽm D10 Chương V của HSMT  50 m
50 Lắp đặt cáp trong ống Chương V của HSMT  0,55 100m
51 Lắp đặt cáp ngầm Chương V của HSMT  1,3 100m
52 Lắp đặt đầu cốt Chương V của HSMT  2,8 10cái
53 Lắp đặt ống nhựa Chương V của HSMT  0,45 100m
54 Lắp đặt ống nhựa Chương V của HSMT  0,2 100m
55 Lắp đặt tiếp địa Chương V của HSMT  9 10m
56 Lắp đặt hộp cầu dao đảo chiều Chương V của HSMT  0,1 cái
57 Đóng cọc L63x63x6; cấp 3 Chương V của HSMT  0,3 10cọc
58 Đào đất cấp 3 Chương V của HSMT  6 m3
59 Đắp đất Chương V của HSMT  6 m3
60 Kéo rải & lắp tiếp địa Chương V của HSMT  0,148 100kg
61 Đào đất rãnh cáp Chương V của HSMT  36 m3
62 Đắp đất Chương V của HSMT  26 m3
63 Rải cát đen Chương V của HSMT  10 m3
64 Xếp gạch chỉ Chương V của HSMT  1 1000 v
65 Lắp đặt ống thép Chương V của HSMT  0,05 100m
66 Lắp đặt ống nhựa xoắn D50 Chương V của HSMT  1,2 100m
67 Mốc báo cáp Chương V của HSMT  15 cái
68 Băng báo cáp Chương V của HSMT  100 m
69 Tiếp địa Chương V của HSMT  1 hệ
70 Lắp đặt hộp chứa áp tô mát Chương V của HSMT  1 cái
71 Lắp đặt áp tô mát 2P 16A Chương V của HSMT  3 cái
72 Lắp đặt đèn huỳnh quang có phản quang; 2x18W ; 1,2m Chương V của HSMT  4 bộ
73 Lắp đèn pha gắn tường bóng led 100W;IP65 Chương V của HSMT  4 bộ
74 Lắp đặt công tác 1 hạt Chương V của HSMT  1 bộ
75 Lắp đặt công tác 2 hạt Chương V của HSMT  1 bộ
76 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của HSMT  4 bộ
77 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 Chương V của HSMT  120 m
78 Lắp đặt dây dẫn 1x2,5mm2 Chương V của HSMT  100 m
79 Lắp đặt dây dẫn 1x1,5mm2 Chương V của HSMT  60 m
G PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy vít 10VĐ1 + phụ kiện (không bệ máy) Chương V của HSMT  2 bộ
2 Guzong M24x500+ ecu + vòng đệm Chương V của HSMT  8 bộ
3 Palang xích kéo tay 3T, H=6m Chương V của HSMT  2 bộ
4 Máy phát điện 3 pha 10kW-380V Chương V của HSMT  1 cái
5 Khe phai phía sông Chương V của HSMT  4.530,4 kg
6 Khe phai phía đồng Chương V của HSMT  4.032 kg
7 Khe cửa van Chương V của HSMT  3.564 kg
8 Cửa van phẳng Chương V của HSMT  3.910,8 kg
9 Trục kéo cửa fi 80 Chương V của HSMT  331,2826 kg
10 Cửa van tự động Chương V của HSMT  3.337 kg
11 Khe cửa tự động Chương V của HSMT  2.854 kg
12 Bệ máy vít V10 Chương V của HSMT  700 kg
13 Tẩy gỉ, độ sạch 2,5SA Chương V của HSMT  509,18 m2
14 Sơn 2 lớp chống gỉ và 2 lớp phủ màu ghi Chương V của HSMT  289,1 m2
15 Quét nước xi măng pha 2% dung dịch NaOH Chương V của HSMT  207,73 m2
16 Lắp đặt pa lăng kéo tay 3 tấn (pa lăng+ móc treo) Chương V của HSMT  0,3 tấn
17 Lắp đặt máy vít 10VĐ1+ bệ máy Chương V của HSMT  2,34 tấn
18 Lắp khe cửa, khe phai Chương V của HSMT  14,9804 tấn
19 Lắp đặt cửa van phẳng và thử khô cửa van Chương V của HSMT  7,5791 tấn
20 Bốc lên , vận chuyển 1 km đầu thiết bị có trọng lượng Chương V của HSMT  25,1995 tấn
21 Bốc xuống thiết bị có trọng lượng Chương V của HSMT  25,1995 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->