Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210603379-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG, NÔNG NGHIỆP TỈNH BẮC GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210436150 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 09:57:00 đến ngày 2021-06-14 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,589,577,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP CỐNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V của HSMT | 15,71 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V của HSMT | 0,15 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 6,0558 | tấn |
| 4 | Ván khuôn bản đáy | Chương V của HSMT | 0,5792 | 100m2 |
| 5 | Bê tông bản đáy, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V của HSMT | 137,772 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường | Chương V của HSMT | 6,9602 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 13,0284 | tấn |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V của HSMT | 3,6817 | tấn |
| 9 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V của HSMT | 245,6174 | m3 |
| 10 | Ván khuôn trần cống | Chương V của HSMT | 1,3396 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,0052 | tấn |
| 12 | Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 4,0195 | tấn |
| 13 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V của HSMT | 1,8302 | tấn |
| 14 | Bê tông trần cống, đá 2x4, mác 250 | Chương V của HSMT | 74,6115 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V của HSMT | 10,762 | m3 |
| 16 | Cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 3,9087 | tấn |
| 17 | Ván khuôn bản đáy | Chương V của HSMT | 0,3409 | 100m2 |
| 18 | Bê tông bản đáy, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V của HSMT | 88,6375 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tường | Chương V của HSMT | 3,6712 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 6,749 | tấn |
| 21 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V của HSMT | 2,2184 | tấn |
| 22 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V của HSMT | 114,3083 | m3 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của HSMT | 0,8968 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,0061 | tấn |
| 25 | Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 2,7218 | tấn |
| 26 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V của HSMT | 1,3176 | tấn |
| 27 | Bê tông trần cống, đá 2x4, mác 250 | Chương V của HSMT | 58,4475 | m3 |
| 28 | Ván khuôn tường | Chương V của HSMT | 0,3411 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | Chương V của HSMT | 0,0372 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,4028 | tấn |
| 31 | Cốt thép tấm đan d | Chương V của HSMT | 0,0829 | tấn |
| 32 | Bê tông tường chiều dày | Chương V của HSMT | 4,2925 | m3 |
| 33 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 0,78 | m3 |
| 34 | Bốc xếp, vận chuyển, lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V của HSMT | 6 | cấu kiện |
| 35 | ống thoát nước PVC phi 48 | Chương V của HSMT | 1,5 | m |
| 36 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V của HSMT | 10,8535 | m3 |
| 37 | Ván khuôn bản đáy | Chương V của HSMT | 0,4554 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 4,0885 | tấn |
| 39 | Bê tông bản đáy, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V của HSMT | 70,076 | m3 |
| 40 | Ván khuôn tường, chiều cao | Chương V của HSMT | 5,1122 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 8,8178 | tấn |
| 42 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V của HSMT | 1,1954 | tấn |
| 43 | Bê tông tường chiều dày | Chương V của HSMT | 34,398 | m3 |
| 44 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V của HSMT | 91,6494 | m3 |
| 45 | Vải lọc quấn đầu ống | Chương V của HSMT | 0,0054 | 100m2 |
| 46 | ống thoát nước PVC phi 48 | Chương V của HSMT | 9,6 | m |
| 47 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V của HSMT | 10,8535 | m3 |
| 48 | Ván khuôn bản đáy | Chương V của HSMT | 0,4554 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 3,7794 | tấn |
| 50 | Bê tông bản đáy, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V của HSMT | 70,076 | m3 |
| 51 | Ván khuôn tường, chiều cao | Chương V của HSMT | 5,1122 | 100m2 |
| 52 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 7,9358 | tấn |
| 53 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V của HSMT | 1,1408 | tấn |
| 54 | Bê tông tường chiều dày | Chương V của HSMT | 31,104 | m3 |
| 55 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V của HSMT | 67,4562 | m3 |
| 56 | Vải lọc quấn đầu ống | Chương V của HSMT | 0,0054 | 100m2 |
| 57 | ống thoát nước PVC phi 48 | Chương V của HSMT | 9,6 | m |
| 58 | Ván khuôn cột | Chương V của HSMT | 0,234 | 100m2 |
| 59 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,0267 | tấn |
| 60 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V của HSMT | 0,229 | tấn |
| 61 | Bê tông cột, tiết diện cột | Chương V của HSMT | 1,4625 | m3 |
| 62 | Ván khuôn xà, dầm | Chương V của HSMT | 0,1595 | 100m2 |
| 63 | Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,0225 | tấn |
| 64 | Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,2076 | tấn |
| 65 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | Chương V của HSMT | 1,385 | m3 |
| 66 | Ván khuôn sàn công tác | Chương V của HSMT | 0,0795 | 100m2 |
| 67 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,0701 | tấn |
| 68 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V của HSMT | 1,1921 | m3 |
| 69 | Ván khuôn cột | Chương V của HSMT | 0,4266 | 100m2 |
| 70 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,038 | tấn |
| 71 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,6755 | tấn |
| 72 | Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, đá 1x2, mác 250 | Chương V của HSMT | 3,645 | m3 |
| 73 | Ván khuôn xà, dầm | Chương V của HSMT | 0,3047 | 100m2 |
| 74 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,0733 | tấn |
| 75 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,5866 | tấn |
| 76 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V của HSMT | 0,269 | tấn |
| 77 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | Chương V của HSMT | 4,194 | m3 |
| 78 | Ván khuôn sàn công tác | Chương V của HSMT | 0,4572 | 100m2 |
| 79 | Cốt thép sàn công tác, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,5938 | tấn |
| 80 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V của HSMT | 6,396 | m3 |
| 81 | Ván khuôn cột | Chương V của HSMT | 0,246 | 100m2 |
| 82 | Ván khuôn xà, dầm | Chương V của HSMT | 0,229 | 100m2 |
| 83 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,0229 | tấn |
| 84 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,1719 | tấn |
| 85 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,0244 | tấn |
| 86 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,2412 | tấn |
| 87 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V của HSMT | 1,5375 | m3 |
| 88 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | Chương V của HSMT | 2,22 | m3 |
| 89 | Ván khuôn cột | Chương V của HSMT | 0,333 | 100m2 |
| 90 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,0372 | tấn |
| 91 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V của HSMT | 0,4792 | tấn |
| 92 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V của HSMT | 2,997 | m3 |
| 93 | Ván khuôn xà, dầm | Chương V của HSMT | 0,7641 | 100m2 |
| 94 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,1256 | tấn |
| 95 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,9091 | tấn |
| 96 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V của HSMT | 0,2548 | tấn |
| 97 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | Chương V của HSMT | 7,4862 | m3 |
| 98 | Ván khuôn sàn công tác | Chương V của HSMT | 0,7828 | 100m2 |
| 99 | Cốt thép sàn công tác, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,2153 | tấn |
| 100 | Cốt thép sàn công tác, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,4561 | tấn |
| 101 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V của HSMT | 8,1841 | m3 |
| 102 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 0,3815 | m3 |
| 103 | Cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan d | Chương V của HSMT | 0,0354 | tấn |
| 104 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V của HSMT | 11,5599 | m3 |
| 105 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 97,826 | m2 |
| 106 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 146,1532 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 97,826 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 146,1532 | m2 |
| 109 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 23,406 | m2 |
| 110 | Công tác ốp gạch vào chân tường | Chương V của HSMT | 3,201 | m2 |
| 111 | Lợp mái ngói | Chương V của HSMT | 63,5933 | m2 |
| 112 | Gia công khung cửa đi sắt hộp | Chương V của HSMT | 0,0335 | tấn |
| 113 | Gia công khung cửa sổ sắt hộp | Chương V của HSMT | 0,0779 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của HSMT | 8,88 | m2 |
| 115 | Tôn dày 1,38mm cửa đi | Chương V của HSMT | 1,78 | m2 |
| 116 | Tôn dày 1,38mm cửa đi | Chương V của HSMT | 3,605 | m2 |
| 117 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 10,1325 | m2 |
| 118 | Hoa sắt cửa sổ 10x10 (đã bao gồm sơn và lắp đặt) | Chương V của HSMT | 6 | m2 |
| 119 | Khóa cửa D1 | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 120 | Chốt cửa sổ S1 | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 121 | Bản lề | Chương V của HSMT | 26 | cái |
| 122 | Đắp đất có hàm lượng sét >40% | Chương V của HSMT | 554,55 | m3 |
| 123 | Đất có hàm lượng sét >40% | Chương V của HSMT | 554,55 | m3 |
| 124 | Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Chương V của HSMT | 132,12 | 100m |
| 125 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V của HSMT | 12,9361 | m3 |
| 126 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 4,1606 | tấn |
| 127 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,6372 | 100m2 |
| 128 | Bê tông bản đáy, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V của HSMT | 96,01 | m3 |
| 129 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V của HSMT | 17,57 | m3 |
| 130 | Ván khuôn bản đáy + chân khay | Chương V của HSMT | 0,5634 | 100m2 |
| 131 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 5,2487 | tấn |
| 132 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 98,4023 | m3 |
| 133 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V của HSMT | 0,0445 | 100m3 |
| 134 | Thi công tầng lọc bằng cát vàng | Chương V của HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 135 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V của HSMT | 0,3225 | 100m2 |
| 136 | Vải lọc quấn đầu ống | Chương V của HSMT | 0,0003 | 100m2 |
| 137 | ống thoát nước PVC phi 48 | Chương V của HSMT | 12 | m |
| 138 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V của HSMT | 73,934 | m3 |
| 139 | Rải đá dăm lót, dăm 4x6 | Chương V của HSMT | 0,2076 | 100m3 |
| 140 | Ván khuôn dầm mái | Chương V của HSMT | 1,3507 | 100m2 |
| 141 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,2421 | tấn |
| 142 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,6752 | tấn |
| 143 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V của HSMT | 22,2912 | m3 |
| 144 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V của HSMT | 2,5896 | m3 |
| 145 | Bê tông mái bờ kênh mương dày | Chương V của HSMT | 6,9828 | m3 |
| 146 | Rải nilon lót | Chương V của HSMT | 58,19 | m2 |
| 147 | Bê tông đúc sẵn cấu kiện lát mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 48,4544 | m3 |
| 148 | Ván khuôn tấm lát mái | Chương V của HSMT | 5,8148 | 100m2 |
| 149 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn | Chương V của HSMT | 0,1927 | tấn |
| 150 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn (bao gồm cả bốc xếp và vận chuyển) | Chương V của HSMT | 1.973 | cấu kiện |
| 151 | Bê tông đổ bù, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 12,7902 | m3 |
| 152 | Rải đá dăm lót, đá dăm 1x2 | Chương V của HSMT | 0,387 | 100m3 |
| 153 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V của HSMT | 3,8698 | 100m2 |
| 154 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V của HSMT | 12,3 | m3 |
| 155 | Ván khuôn bản đáy + chân khay | Chương V của HSMT | 0,5096 | 100m2 |
| 156 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 3,9387 | tấn |
| 157 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V của HSMT | 65,072 | m3 |
| 158 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V của HSMT | 0,0445 | 100m3 |
| 159 | Thi công tầng lọc bằng cát vàng | Chương V của HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 160 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V của HSMT | 0,3225 | 100m2 |
| 161 | Vải lọc quấn đầu ống | Chương V của HSMT | 0,0003 | 100m2 |
| 162 | ống thoát nước PVC phi 48 | Chương V của HSMT | 12 | m |
| 163 | Ván khuôn dầm mái | Chương V của HSMT | 0,7558 | 100m2 |
| 164 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,13 | tấn |
| 165 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,3549 | tấn |
| 166 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V của HSMT | 11,4816 | m3 |
| 167 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V của HSMT | 2,8704 | m3 |
| 168 | Bê tông đúc sẵn cấu kiện lát mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 36,6181 | m3 |
| 169 | Ván khuôn thép tấm lát mái | Chương V của HSMT | 4,2112 | 100m2 |
| 170 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. | Chương V của HSMT | 0,1477 | tấn |
| 171 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn (bao gồm cả bốc xếp và vận chuyển) | Chương V của HSMT | 1.512 | cấu kiện |
| 172 | Bê tông đổ bù, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 0,7878 | m3 |
| 173 | Rải đá dăm lót, đá dăm 1x2 | Chương V của HSMT | 0,2408 | 100m3 |
| 174 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V của HSMT | 2,4082 | 100m2 |
| 175 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 78,78 | m3 |
| 176 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,2067 | 100m2 |
| 177 | Rải nilon lót | Chương V của HSMT | 656,5 | m2 |
| 178 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V của HSMT | 169,432 | m2 |
| 179 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V của HSMT | 3,69 | m3 |
| 180 | Ván khuôn bậc thang | Chương V của HSMT | 0,2576 | 100m2 |
| 181 | Bê tông bậc thang, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 6,628 | m3 |
| 182 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V của HSMT | 2,088 | m3 |
| 183 | Ván khuôn bậc thang | Chương V của HSMT | 0,1595 | 100m2 |
| 184 | Bê tông bậc thang, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 4,272 | m3 |
| 185 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V của HSMT | 4,5 | m3 |
| 186 | Ván khuôn bậc thang | Chương V của HSMT | 0,276 | 100m2 |
| 187 | Bê tông bậc thang, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 8,28 | m3 |
| 188 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V của HSMT | 2,088 | m3 |
| 189 | Ván khuôn bậc thang | Chương V của HSMT | 0,1595 | 100m2 |
| 190 | Bê tông bậc thang, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 4,272 | m3 |
| 191 | Gia công lan can | Chương V của HSMT | 0,5265 | tấn |
| 192 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của HSMT | 36,64 | m2 |
| 193 | Thép ống mã kẽm fi 49 dày 2mm | Chương V của HSMT | 228,0416 | kg |
| 194 | Thép ống mã kẽm fi 42 dày 2mm | Chương V của HSMT | 195,024 | kg |
| 195 | Thép ống mã kẽm fi 21 dày 1.6mm | Chương V của HSMT | 81,3648 | kg |
| 196 | Thép tấm KT 100x100x6 | Chương V của HSMT | 17,427 | kg |
| 197 | Thép fi12 | Chương V của HSMT | 4,5998 | kg |
| 198 | Cút T ống fi 50 | Chương V của HSMT | 23 | cái |
| 199 | Cút ống thép fi 49 góc 90 | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 200 | Ván khuôn thanh phai | Chương V của HSMT | 0,3696 | 100m2 |
| 201 | Cốt thép thanh phai, d | Chương V của HSMT | 0,1384 | tấn |
| 202 | Cốt thép thanh phai, d | Chương V của HSMT | 0,6249 | tấn |
| 203 | Bê tông đúc sẵn thanh phai, đá 1x2, mác 250 | Chương V của HSMT | 7,59 | m3 |
| 204 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V của HSMT | 44 | tấn |
| 205 | Vận chuyển tấm nắp, cự ly vận chuyển 300m | Chương V của HSMT | 1,6698 | 10 tấn/1km |
| 206 | Ván khuôn cọc, cột | Chương V của HSMT | 9,4466 | 100m2 |
| 207 | Bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | Chương V của HSMT | 161,7709 | m3 |
| 208 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V của HSMT | 4,5696 | tấn |
| 209 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V của HSMT | 10,7793 | tấn |
| 210 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V của HSMT | 1,4836 | tấn |
| 211 | Thép tấm bọc đầu cọc | Chương V của HSMT | 2.846,0737 | kg |
| 212 | Bốc xếp, vận chuyển cọc bê tông đúc sẵn | Chương V của HSMT | 235 | cấu kiện |
| 213 | Ép cọc bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp I, kích thước cọc 35x35cm | Chương V của HSMT | 14,1 | 100m |
| 214 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V của HSMT | 14,3938 | m3 |
| 215 | Đào xúc phế thải bằng máy đào | Chương V của HSMT | 0,1439 | 100m3 |
| 216 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V của HSMT | 0,1439 | 100m3 |
| 217 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Chương V của HSMT | 0,1439 | 100m3 |
| 218 | Cọc dẫn thép I | Chương V của HSMT | 311,76 | kg |
| 219 | Ép cọc dẫn | Chương V của HSMT | 0,94 | 100m |
| 220 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn | Chương V của HSMT | 0,94 | 100m cọc |
| 221 | Thi công khớp nối bằng đồng, kiểu I (loại nằm) | Chương V của HSMT | 85,88 | m |
| 222 | Thi công khớp nối bằng đồng, kiểu I (loại đứng) | Chương V của HSMT | 31,86 | m |
| 223 | Bóc phong hóa, đất cấp I | Chương V của HSMT | 46,019 | 100m3 |
| 224 | Đào san đất, đất cấp III | Chương V của HSMT | 14,7087 | 100m3 |
| 225 | Đào đất móng, đất cấp II | Chương V của HSMT | 99,2098 | m3 |
| 226 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V của HSMT | 2,9179 | 100m3 |
| 227 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V của HSMT | 28,5086 | 100m3 |
| 228 | Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, đất cấp II (lớp 1+lớp 2) | Chương V của HSMT | 21,1251 | 100m3 |
| 229 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V của HSMT | 9,821 | 100m3 |
| 230 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V của HSMT | 14,8553 | 100m3 |
| 231 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V của HSMT | 15,8535 | 100m3 |
| 232 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V của HSMT | 12,4434 | 100m3 |
| 233 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của HSMT | 6,4675 | 100m3 |
| 234 | Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng | Chương V của HSMT | 50,7612 | 100m3 |
| 235 | San lấp kênh cong cũ, đất cấp I | Chương V của HSMT | 5,5008 | 100m3 |
| 236 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của HSMT | 0,5766 | 100m3 |
| 237 | San lấp kênh dẫn dòng, đất cấp I | Chương V của HSMT | 45,3208 | 100m3 |
| 238 | Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng | Chương V của HSMT | 1,6125 | 100m3 |
| 239 | Đào phá đê quây, đất cấp II | Chương V của HSMT | 1,29 | 100m3 |
| 240 | Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng | Chương V của HSMT | 0,6682 | 100m3 |
| 241 | Đào phá đê quây, đất cấp II | Chương V của HSMT | 0,5346 | 100m3 |
| 242 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của HSMT | 8,204 | 100m3 |
| 243 | Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng | Chương V của HSMT | 10,5916 | 100m3 |
| 244 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của HSMT | 0,4262 | 100m3 |
| 245 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của HSMT | 0,624 | 100m3 |
| 246 | Đào xúc đất, vận chuyển đất cấp I, cự ly 300m | Chương V của HSMT | 46,019 | 100m3 |
| 247 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V của HSMT | 14,7087 | 100m3 |
| 248 | Đào xúc đất, vận chuyển đất cấp III, cự ly 300m | Chương V của HSMT | 8,204 | 100m3 |
| 249 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V của HSMT | 34,7979 | 100m3 |
| 250 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V của HSMT | 13,9782 | 100m3 |
| 251 | Đào xúc đất, đất cấp II (phần dốc đường xuống hố móng) | Chương V của HSMT | 11,6507 | 100m3 |
| 252 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V của HSMT | 13,9782 | 100m3 |
| 253 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I (phần đóng thẳng) | Chương V của HSMT | 1,92 | 100m |
| 254 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I (phần đóng xiên) | Chương V của HSMT | 2,64 | 100m |
| 255 | Tre néo phía trên | Chương V của HSMT | 5,5 | m |
| 256 | Phên nứa | Chương V của HSMT | 26,4 | m2 |
| 257 | Máy bơm nước, động cơ diezel - công suất: 20,0 CV | Chương V của HSMT | 5 | ca |
| 258 | Đào xúc sàn đạo, đất cấp II | Chương V của HSMT | 13,3299 | 100m3 |
| 259 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V của HSMT | 200 | m2 |
| 260 | Mua cừ lasen chống thấm larsen IV | Chương V của HSMT | 35.006 | kg |
| 261 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Chương V của HSMT | 4,6 | 100m |
| 262 | Nhựa đường | Chương V của HSMT | 0,3067 | m3 |
| 263 | Xơ đay | Chương V của HSMT | 0,552 | m3 |
| 264 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V của HSMT | 41,4 | m2 |
| 265 | Bê tông mái đê, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 17,2152 | m3 |
| 266 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 1,1429 | 100m2 |
| 267 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,0918 | tấn |
| 268 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,2424 | tấn |
| 269 | Bê tông đúc sẵn cấu kiện lát mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 34,4738 | m3 |
| 270 | Ván khuôntấm lát mái | Chương V của HSMT | 4,1969 | 100m2 |
| 271 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. | Chương V của HSMT | 0,1393 | tấn |
| 272 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn (bao gồm cả bốc xếp và vận chuyển) | Chương V của HSMT | 1.426 | cấu kiện |
| 273 | Bê tông đổ bù, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 2,8419 | m3 |
| 274 | Rải đá dăm lót, đá dăm 1x2 | Chương V của HSMT | 0,2391 | 100m3 |
| 275 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V của HSMT | 2,3912 | 100m2 |
| 276 | Bê tông đúc sẵn bằng cấu kiện lát mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 50,5641 | m3 |
| 277 | Ván khuôn tấm lát mái | Chương V của HSMT | 6,1596 | 100m2 |
| 278 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn | Chương V của HSMT | 0,2044 | tấn |
| 279 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn (bao gồm cả bốc xếp và vận chuyển) | Chương V của HSMT | 2.093 | cấu kiện |
| 280 | Bê tông đổ bù, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 3,1593 | m3 |
| 281 | Rải đá dăm lót, đá dăm 1x2 | Chương V của HSMT | 0,3444 | 100m3 |
| 282 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V của HSMT | 3,4439 | 100m2 |
| 283 | Đào dốc, đất cấp II | Chương V của HSMT | 0,9401 | 100m3 |
| 284 | Đào dốc, đất cấp II | Chương V của HSMT | 4,3207 | m3 |
| 285 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của HSMT | 0,2108 | 100m3 |
| 286 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của HSMT | 0,2341 | 100m3 |
| 287 | Kim thu sét D16 dài 1.5m | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 288 | Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm D16, chiều dài kim 1.5m | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 289 | Hồ lô sứ kim thu sét | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 290 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V của HSMT | 32,9 | m |
| 291 | Thanh nối cọc tiếp địa L40x4 (thanh tiếp địa, thép dẹt) 1 thanh dài 2m | Chương V của HSMT | 2 | m |
| 292 | Cọc đỡ dài 25cm hàn với dây dẫn từ mái xuống d=10mm (4 cái =1m) | Chương V của HSMT | 4,75 | m |
| 293 | Cọc tiếp địa mạ đồng D15 dài 2.4m | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 294 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V của HSMT | 4 | cọc |
| 295 | Bulong M10-80 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 296 | Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Chương V của HSMT | 1 | lần |
| 297 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp cọc neo | Chương V của HSMT | 2 | lần |
| 298 | Làm cột thủy trí, loại cột 2,5m | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 299 | Làm cột thủy trí, loại cột 2,4m | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 300 | Biển báo KT (40x60)cm dày 2mm | Chương V của HSMT | 0,48 | m2 |
| 301 | Cột biển báo ống thép D80 dày 2,5mm, dài 3,05m | Chương V của HSMT | 6,1 | m |
| 302 | Thép ngàm Fi 8 | Chương V của HSMT | 0,0006 | tấn |
| 303 | Bulong D20 dài 10cm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 304 | Ván khuôn móng cột | Chương V của HSMT | 0,0224 | 100m2 |
| 305 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V của HSMT | 0,2151 | m3 |
| 306 | Đào móng cột, đất cấp III | Chương V của HSMT | 0,504 | m3 |
| 307 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V của HSMT | 0,28 | m3 |
| 308 | Nhân công khắc chữ chìm trên biển | Chương V của HSMT | 1 | công |
| B | GIA CỐ KÊNH | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V của HSMT | 4,1147 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V của HSMT | 7,9035 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V của HSMT | 61,253 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V của HSMT | 1,0294 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng | Chương V của HSMT | 8,734 | 100m3 |
| 6 | San lấp kênh cong cũ, đất cấp I | Chương V của HSMT | 29,8953 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của HSMT | 2,3513 | 100m3 |
| C | ĐÊ | |||
| 1 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của HSMT | 4,42 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng | Chương V của HSMT | 196,5711 | 100m3 |
| 3 | Mua đất về đắp (loại dùng để đắp K=0.95) | Chương V của HSMT | 13.782,9409 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V của HSMT | 5,4838 | 100m3 |
| 5 | Mua đất về đắp (loại dùng để đắp K=0,98) | Chương V của HSMT | 636,1231 | m3 |
| 6 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V của HSMT | 37,9925 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | Chương V của HSMT | 1,5405 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V của HSMT | 383,1846 | m3 |
| 9 | Nhựa đường | Chương V của HSMT | 118,728 | kg |
| 10 | Gỗ khe co giãn | Chương V của HSMT | 0,0768 | m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của HSMT | 3,1446 | 100m3 |
| 12 | Rải nilon lót | Chương V của HSMT | 1.666,02 | m2 |
| D | SỬA CHỮA TRẠM BƠM | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V của HSMT | 0,372 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của HSMT | 0,2874 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V của HSMT | 1,536 | m3 |
| 4 | Bê tông tường chiều dày | Chương V của HSMT | 5,1243 | m3 |
| 5 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 0,15 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn (bao gồm cả bốc xếp và vận chuyển) | Chương V của HSMT | 5 | cấu kiện |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0224 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tường, chiều cao | Chương V của HSMT | 0,289 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chương V của HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Chương V của HSMT | 0,4575 | tấn |
| 11 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V của HSMT | 0,1678 | m3 |
| 12 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V của HSMT | 11,8828 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 94,92 | m2 |
| 14 | ống thoát nước PVC phi 48 | Chương V của HSMT | 5,24 | m |
| 15 | Bê tông bể xả, chiều rộng | Chương V của HSMT | 8,531 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bể xả | Chương V của HSMT | 0,264 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 250mm | Chương V của HSMT | 0,148 | 100m |
| 18 | Mua máy bơm nước (Động cơ xăng, công suất 11Ps (8,6 kW; Q=39m3/h; H=50) | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt máy bơm nước | Chương V của HSMT | 1 | máy |
| E | KHOAN PHỤT VỮA | |||
| 1 | Công tác khoan tạo lỗ với độ sâu khoan | Chương V của HSMT | 571,91 | m |
| 2 | Công tác khoan tạo lỗ với độ sâu khoan | Chương V của HSMT | 2.294,36 | m |
| 3 | Công tác phụt vữa. Phụt vữa xi măng xử lý công trình thủy lợi. Độ sâu ≤30m (mức ăn vữa 100-200kg/m) | Chương V của HSMT | 2.251,48 | m |
| 4 | Công tác phụt vữa. Phụt vữa xi măng xử lý công trình thủy lợi. Độ sâu ≤30m (mức ăn vữa >200kg/m) | Chương V của HSMT | 614,79 | m |
| 5 | Xi măng PCB30 | Chương V của HSMT | 53.371,07 | kg |
| 6 | Bentonite | Chương V của HSMT | 484.778,28 | kg |
| 7 | Ống Manchette D63mm (loại uPVC D63 đường kính 63mm) | Chương V của HSMT | 2.866,27 | m |
| 8 | Công tác khoan tạo lỗ với độ sâu khoan | Chương V của HSMT | 27,17 | m |
| 9 | Công tác khoan tạo lỗ với độ sâu khoan | Chương V của HSMT | 22,13 | kg |
| 10 | Xi măng PCB30 | Chương V của HSMT | 38,4508 | kg |
| 11 | Bentonite | Chương V của HSMT | 13,0733 | kg |
| 12 | Đổ nước thí nghiệm trong lỗ khoan | Chương V của HSMT | 13 | lần |
| F | ĐIỆN VẬN HÀNH CỐNG | |||
| 1 | Áp tô mát 3 pha 40A - 600V | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 2 | Áp tô mát 3 pha 15A - 600V | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 3 | Ăm pe mét 0-30A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 4 | Áp tô mát 1cực 10A - 220V | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 5 | Nút ấn 10A-220V | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 6 | Đèn tín hiệu ( xanh đỏ vàng) 10W-220V | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 7 | Khởi động từ 9A-400V | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 8 | Bảo vệ dòng điện SP (3-30A) | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 9 | Khối đấu dây 20 kẹp-10A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 10 | Dây điện CV 1x1,5mm2 | Chương V của HSMT | 15 | m |
| 11 | Tiếp điểm hành trình KH-8010S | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 12 | Chống sét van hạ thế GZ500; 3 cái/bộ | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Cáp kiểm tra CVV 2x2,5mm2 | Chương V của HSMT | 40 | m |
| 14 | Vôn mét (0-450)V | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 15 | Khóa chuyển mạch 7 vị trí | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 16 | Dây điện CV 1x4mm2 | Chương V của HSMT | 10 | m |
| 17 | Vỏ tủ ngoài trời sơn tĩnh điện, 2 lớp cánh IP54 800x600x300mm, tôn dày 1,5-2mm | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt áptomat, khởi động từ | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt áptomat, khởi động từ | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt chống sét van hạ thế | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đồng hồ am pe | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đồng hồ vôn | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt rơ le dòng | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp khối đấu dây, đèn, nút ấn | Chương V của HSMT | 14 | cái |
| 25 | Lắp chuyển mạch, tiếp điểm hành trình | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 26 | Kéo rải cáp đấu nối | Chương V của HSMT | 25 | m |
| 27 | Kéo rải cáp kiểm tra | Chương V của HSMT | 40 | m |
| 28 | Lắp tủ điện | Chương V của HSMT | 1 | tủ |
| 29 | Aptômát, khởi động từ | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 30 | Aptômát, khởi động từ | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 31 | Chống sét van hạ thế | Chương V của HSMT | 3 | pha |
| 32 | Ăm pe | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 33 | Vôn kế | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 34 | Rơ le dòng | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 35 | Hộp chứa cầu dao đảo chiều 60A-380V | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 36 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC (3x16+1x10)mm2 | Chương V của HSMT | 130 | m |
| 37 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC (3x10+1x6)mm2 | Chương V của HSMT | 15 | m |
| 38 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC (3x6+1x4)mm2 | Chương V của HSMT | 20 | m |
| 39 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC (3x4+1x2,5)mm2 | Chương V của HSMT | 20 | m |
| 40 | Đầu cốt đồng M16 | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 41 | Đầu cốt đồng | Chương V của HSMT |
22
|
cái |
|
| 42 | Máng cáp 60x40x1,5 | Chương V của HSMT | 20 | m |
| 43 | Cần gạt tiếp điểm hành trình 40x4;300 mạ kẽm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 44 | Ống nhựa xoắn HDPE D50 | Chương V của HSMT | 120 | m |
| 45 | Ống nhựa xoắn ( đoạn đi nổi) HDPE D40 | Chương V của HSMT | 45 | m |
| 46 | Ống nhựa xoắn ( đi dọc sàn) HDPE D32 | Chương V của HSMT | 20 | m |
| 47 | Dây tiếp địa mạ kẽm 40x4 | Chương V của HSMT | 40 | m |
| 48 | Gíá đỡ tủ | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 49 | Dây tiếp địa mạ kẽm D10 | Chương V của HSMT | 50 | m |
| 50 | Lắp đặt cáp trong ống | Chương V của HSMT | 0,55 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cáp ngầm | Chương V của HSMT | 1,3 | 100m |
| 52 | Lắp đặt đầu cốt | Chương V của HSMT | 2,8 | 10cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa | Chương V của HSMT |
0,45
|
100m |
|
| 54 | Lắp đặt ống nhựa | Chương V của HSMT |
0,2
|
100m |
|
| 55 | Lắp đặt tiếp địa | Chương V của HSMT | 9 | 10m |
| 56 | Lắp đặt hộp cầu dao đảo chiều | Chương V của HSMT | 0,1 | cái |
| 57 | Đóng cọc L63x63x6; cấp 3 | Chương V của HSMT | 0,3 | 10cọc |
| 58 | Đào đất cấp 3 | Chương V của HSMT | 6 | m3 |
| 59 | Đắp đất | Chương V của HSMT | 6 | m3 |
| 60 | Kéo rải & lắp tiếp địa | Chương V của HSMT | 0,148 | 100kg |
| 61 | Đào đất rãnh cáp | Chương V của HSMT | 36 | m3 |
| 62 | Đắp đất | Chương V của HSMT | 26 | m3 |
| 63 | Rải cát đen | Chương V của HSMT | 10 | m3 |
| 64 | Xếp gạch chỉ | Chương V của HSMT | 1 | 1000 v |
| 65 | Lắp đặt ống thép | Chương V của HSMT |
0,05
|
100m |
|
| 66 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D50 | Chương V của HSMT | 1,2 | 100m |
| 67 | Mốc báo cáp | Chương V của HSMT | 15 | cái |
| 68 | Băng báo cáp | Chương V của HSMT | 100 | m |
| 69 | Tiếp địa | Chương V của HSMT | 1 | hệ |
| 70 | Lắp đặt hộp chứa áp tô mát | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt áp tô mát 2P 16A | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt đèn huỳnh quang có phản quang; 2x18W ; 1,2m | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 73 | Lắp đèn pha gắn tường bóng led 100W;IP65 | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt công tác 1 hạt | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt công tác 2 hạt | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 | Chương V của HSMT | 120 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 1x2,5mm2 | Chương V của HSMT | 100 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 1x1,5mm2 | Chương V của HSMT | 60 | m |
| G | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy vít 10VĐ1 + phụ kiện (không bệ máy) | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Guzong M24x500+ ecu + vòng đệm | Chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Palang xích kéo tay 3T, H=6m | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Máy phát điện 3 pha 10kW-380V | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 5 | Khe phai phía sông | Chương V của HSMT | 4.530,4 | kg |
| 6 | Khe phai phía đồng | Chương V của HSMT | 4.032 | kg |
| 7 | Khe cửa van | Chương V của HSMT | 3.564 | kg |
| 8 | Cửa van phẳng | Chương V của HSMT | 3.910,8 | kg |
| 9 | Trục kéo cửa fi 80 | Chương V của HSMT | 331,2826 | kg |
| 10 | Cửa van tự động | Chương V của HSMT | 3.337 | kg |
| 11 | Khe cửa tự động | Chương V của HSMT | 2.854 | kg |
| 12 | Bệ máy vít V10 | Chương V của HSMT | 700 | kg |
| 13 | Tẩy gỉ, độ sạch 2,5SA | Chương V của HSMT | 509,18 | m2 |
| 14 | Sơn 2 lớp chống gỉ và 2 lớp phủ màu ghi | Chương V của HSMT | 289,1 | m2 |
| 15 | Quét nước xi măng pha 2% dung dịch NaOH | Chương V của HSMT | 207,73 | m2 |
| 16 | Lắp đặt pa lăng kéo tay 3 tấn (pa lăng+ móc treo) | Chương V của HSMT | 0,3 | tấn |
| 17 | Lắp đặt máy vít 10VĐ1+ bệ máy | Chương V của HSMT | 2,34 | tấn |
| 18 | Lắp khe cửa, khe phai | Chương V của HSMT | 14,9804 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cửa van phẳng và thử khô cửa van | Chương V của HSMT | 7,5791 | tấn |
| 20 | Bốc lên , vận chuyển 1 km đầu thiết bị có trọng lượng | Chương V của HSMT | 25,1995 | tấn |
| 21 | Bốc xuống thiết bị có trọng lượng | Chương V của HSMT | 25,1995 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi